Hotline: 0865.961.566

Confused đi với giới từ gì? Confuse by, with hay about

Home / Blog / Kiến thức chung / Confused đi với giới từ gì? Confuse by, with hay about

Bạn đang “lúng túng” không biết lựa chọn “Confused đi với giới từ gì” khi gặp tính từ này? Để giải đáp thắc mắc cũng như cập nhật thêm những cấu trúc thú vị liên quan tới “Confused”, cùng Anh ngữ quốc tế PEP tham khảo bài viết dưới đây.

1. Tìm hiểu cơ bản về “Confused”

1.1 Khái niệm

“Confused” được phiên âm /kənˈfjuːzd/, đây là tính từ biểu hiện trạng thái khó hiểu, bối rối hay lúng túng không tìm được phương hướng trong một sự việc nào đó.  

Ví dụ:

After watching the movie’s unexpected plot twist, I was left feeling thoroughly confused. – Sau khi xem tình tiết bất ngờ của bộ phim, tôi cảm thấy vô cùng bối rối.

He wore a confused expression on his face as he tried to understand the French language being spoken. – Anh ta mang vẻ mặt bối rối khi cố gắng hiểu tiếng Pháp đang được nói.

Confused là gì
Confused là gì

1.2 Có gì khác biệt giữa “Confused” và “Confusing”?

Chúng ta đều biết hai tính từ “Confused” và “Confusing” cùng mang ý nghĩa bối rối, lúng túng. Vậy có gì khác biệt trong cách sử dụng giữa hai tính từ này?

  • “Confused” mang hàm ý chỉ ai đó cảm thấy bối rối như thế nào (dùng cho chủ ngữ là con người)

When the teacher explained the new concept, some students appeared more confused than before. Khi giáo viên giải thích khái niệm mới, một số học sinh tỏ ra bối rối hơn trước.

  • “Confusing” được dùng để miêu tả cái gì gây ra bối rối cho ai đó (dùng cho chủ ngữ là đồ vật hay sự việc)

The movie’s plot was confusing at times, but I still enjoyed the suspense and drama. – Cốt truyện của phim đôi lúc khó hiểu nhưng tôi vẫn thích sự hồi hộp và kịch tính.

>>> Cập Nhật Thêm: Anxious đi với giới từ gì?

2. Confused đi với giới từ gì?

2.1 “Confused” kết hợp với “by”

Cấu trúc: S+ tobe + confused + by + O với ý nghĩa ai đó bị bối rối bởi điều gì đó hoặc lúng túng bởi một nguyên nhân xảy ra tình huống cụ thể.

Ví dụ:

She was confused by the sudden change in the exam’s requirements. – Cô bối rối trước sự thay đổi đột ngột trong yêu cầu của kỳ thi.

Many people are confused by the intricacies of the tax code. – Nhiều người bối rối trước sự phức tạp của mã số thuế.

2.2 “Confused” kết hợp với “with”

Khi bạn đang lúng túng không thể phân biệt được giữa hai đối tượng hoặc hai sự vật, sự việc thì cấu trúc “Confused with” rất phù hợp trong tình huống này.

Cấu trúc hoàn chỉnh của “be confused with là gì”?: S + tobe + confused + O1 + with + O2

Ví dụ:

When I first joined the company, I sometimes confused Mai with Nhung. They have almost the same face. – Khi mới vào công ty, đôi khi tôi nhầm lẫn Mai với Nhung. Họ có khuôn mặt gần như giống nhau.

She always confuses her phone with her husband’s phone. – Cô luôn nhầm lẫn điện thoại của mình với điện thoại của chồng.

2.3 “Confused” kết hợp với “about”

“Confused about” là gì? Giới từ “about” theo sau tính từ “Confused” nhằm biểu đạt trạng thái chủ thể đang bối rối về vấn đề nào đó. Cấu trúc: S + tobe + confused + about + something.

Ví dụ minh họa cho cấu trúc trên:

He was confused about the math problem and asked the teacher for help. – Cậu ấy bối rối về bài toán và nhờ giáo viên giúp đỡ.

I’m often confused about the different time zones when traveling to other countries. – Tôi thường nhầm lẫn về các múi giờ khác nhau khi đi du lịch đến các quốc gia khác.

Confused đi với giới từ gì?

3. Bài tập điền vào chỗ trống giới từ phù hợp (có đáp án)

  1. She was confused ….. his cryptic message.
  2. The students were confused ….. the instructions.
  3. He is often confused ….. his twin brother.
  4. They were confused ….. the complex instructions.
  5. He is often confused ….. the company’s policies.

Đáp án:

  1. by
  2. about
  3. with
  4. with
  5. about

4. Một số cấu trúc khác của “Confused”

Bên cạnh chủ đề “Confused đi với giới từ gì?”, trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ mang đến cho bạn một số cấu trúc bổ trợ giúp cho “Confused” biểu thị ý nghĩa rõ ràng, chính xác hơn.

4.1 Động từ bổ trợ cho tính từ “Confused”

Một số động từ thường đi kèm với tính từ “Confused”: feel (cảm thấy), look (trông giống như), seem (có vẻ), become (trở nên), leave (khiến).

Ví dụ:

Many students feel confused when learning a new language for the first time. – Nhiều học sinh cảm thấy bối rối khi lần đầu tiên học một ngôn ngữ mới.

The children look confused when studying at a new school. – Những đứa trẻ tỏ ra bối rối khi học tại ngôi trường mới.

>>> Cập Nhật Thêm: Angry đi với giới từ gì?

Một số cấu trúc khác của “Confused”
Một số cấu trúc khác của “Confused”

4.2 Trạng từ bổ trợ cho tính từ “Confused”

Trong một số trường hợp, nhằm thể hiện rõ hơn mức độ bối rối của chủ thể, chúng ta có thể kết hợp thêm trạng từ bổ trợ cho “Confused” trong câu. Một số trạng từ có thể sử dụng: extremely (cực kỳ), highly (vô cùng), completely (hoàn toàn), increasingly (ngày càng), slightly (hơi),…

Ví dụ:

She looked at the advanced math problem and felt extremely confused by the complexity. – Cô nhìn bài toán nâng cao và cảm thấy vô cùng bối rối trước độ phức tạp.

The chess game rules made the players feel slightly confused initially, but they learned as they played. – Luật chơi cờ vua khiến người chơi cảm thấy hơi bối rối, nhưng họ đã học được khi chơi.

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và thành ngữ với confused

Các từ đồng nghĩa với confused

  • bewilder (/bɪˈwɪldə/): làm cho bối rối, choáng váng
  • perplex (/pəˈrɛplɛks/): làm cho khó hiểu, làm cho rối rắm
  • baffle (/ˈbæfəl/): làm cho không hiểu, làm cho ức chế
  • mystify (/ˈmɪstɪfaɪ/): làm cho bí ẩn, làm cho khó hiểu
  • puzzle (/ˈpʌzəl/): làm cho khó hiểu, làm cho rối rắm
  • mislead (/mɪsˈliːd/): lừa dối, làm cho hiểu lầm
  • misconstrue (/mɪsˈkɒnˈstruː/): hiểu lầm, hiểu sai
  • mistake (/mɪˈsteɪk/): nhầm lẫn, hiểu lầm

Các từ trái nghĩa với confused

  • clarify (/ˈklɛrɪfaɪ/): làm cho rõ ràng, làm cho dễ hiểu
  • explain (/ɪkˈsplæn/): giải thích, làm cho rõ ràng
  • satisfy (/ˈsæ.tɪ.faɪ/): làm cho hài lòng, làm cho thỏa mãn
  • reassure (/rɪˈəʃuə/): làm cho yên tâm, làm cho chắc chắn
  • unravel (/ʌnˈrævəl/): làm cho rõ ràng, làm cho dễ hiểu
  • resolve (/rɪˈzɒlv/): giải quyết, làm cho rõ ràng
  • understand (/ˌʌndəˈstænd/): hiểu, hiểu rõ
  • comprehend (/ˌkɒm.priˈhɛnd/): hiểu, hiểu rõ

Qua bài viết “Confused đi với giới từ gì?”, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP đã tổng hợp những vấn đề cơ bản nhất liên quan đến tính từ “Confused” bao gồm: khái niệm, cấu trúc, nhóm từ bổ trợ,… Hy vọng, những kiến thức hấp dẫn và bài tập thực hành thú vị sẽ giúp giải mã những điều khó hiểu về “Confused” trong suy nghĩ của bạn.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top