Hotline: 0865.961.566

Concern đi với giới từ gì? Concern for, concern to hay concern about

Trong tiếng Anh, concern vừa là danh từ, vừa là động từ với rất nhiều ý nghĩa. Bạn có thể sử dụng nó để nói về một vấn đề mà bạn quan tâm, một điều gì đó mà bạn lo lắng. Trong quá trình học, rất nhiều bạn có thắc mắc chung rằng: concern đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng của từ này. Cùng PEP tìm hiểu câu trả lời qua bài viết dưới đây nhé!

Concern là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng

Theo từ điển Oxford, từ “concern” được sử dụng với tần suất khoảng 6,5 triệu lần mỗi năm trên toàn thế giới. Nó mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong hai trường hợp là danh từ và là động từ, cụ thể như sau:

Concern (động từ) /kənˈsɜːn/ hoặc /kənˈsɝːn/, có nghĩa là làm cho ai cảm thấy lo lắng, quan ngại hoặc quan tâm.

Ví dụ:

  • What concerns me is our lack of preparation for the change in the future. (Điều khiến tôi lo lắng là chúng ta thiếu sự chuẩn bị cho sự thay đổi trong tương lai.)
  • Racism is an issue that concerns us all. (Phân biệt chủng tộc là một vấn đề khiến tất cả chúng ta quan ngại.)

Ngoài ra, concern còn dùng để mô tả một vấn đề gì đó có dính líu, liên quan trực tiếp tới ai.

Ví dụ:

  • Environment matters, such as pollution, concern us all. (Các vấn đề môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm, liên quan đến tất cả chúng ta.)
  • What I have to say to her doesn’t concern you. (Những gì tôi phải nói với cô ấy không liên quan đến bạn.)

Dạng thức danh từ của concern có nghĩa là một mối lo ngại, lo lắng.

Ví dụ:

  • The homeless problem in the city is causing great concern. (Tình trạng người vô gia cư trong thành phố đang gây lo ngại lớn.)
  • The drop in magazine subscriptions recently is causing some concern. (Việc sụt giảm các gói đăng ký tạp chí gần đây đang gây ra một số lo ngại.)

>> Cập Nhật Thêm: Cấu trúc rather than trong tiếng Anh

Concern là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng
Concern là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng

Concern đi với giới từ gì?

Hãy cùng Anh ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu Concern đi cùng với giới từ gì nhé. Tùy thuộc vào hình thái danh từ hay động từ mà Concern sẽ đi kèm cùng một số giới từ với ý nghĩa tương ứng như dưới đây.

1. Trong trường hợp Concern là động từ

Cấu trúc: Concern + object (tân ngữ)

Khi concern là động từ, nó sẽ đi kèm trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ, có nghĩa là cái gì làm ai lo lắng.

Ví dụ:

  • His bad attitude concerns me. (Thái độ xấu của anh ấy làm tôi lo lắng.)
  • It concerned them that no doctor was available at the moment. (Họ lo ngại rằng không có bác sĩ nào có mặt ở thời điểm đó.)

Cấu trúc: to be concerned + with sth

Trong trường hợp concern được dùng ở thì bị động, nó có thể đi cùng giới từ with, có nghĩa là liên quan tới cái gì.

Ví dụ:

  • Our scientific research is concerned with new forms of work organization. (Nghiên cứu khoa học của chúng tôi liên quan đến các hình thức tổ chức công việc mới.)
  • The book is primarily concerned with countries’ relations during the Cold War. (Cuốn sách chủ yếu liên quan đến quan hệ giữa các quốc gia trong Chiến tranh Lạnh.)

2. Trong trường hợp Concern là danh từ

Cấu trúc: Concern + for + sth

Trường hợp concern là danh từ, nó sẽ đi kèm với giới từ để mô tả một nỗi lo lắng cho một đối tượng nào đó.

Ví dụ:

  • People in town’s concern for the safety of the missing teenager are growing. (Mối lo ngại từ những người dân trong thị trấn cho sự an toàn của thiếu niên mất tích ngày càng tăng.)
  • Drug trafficking is a concern for the entire international community. (Buôn bán ma túy là một vấn đề đáng quan tâm cho toàn bộ cộng đồng quốc tế.)

Cấu trúc: Concern + about / over + sth

Danh từ concern cũng có thể đi với giới từ about hoặc over để thể hiện sự lo lắng về một vấn đề gì đó.

Ví dụ:

  • There is a lot of public concern over dangerous toxins recently found in food. (Có rất nhiều mối quan tâm của công chúng về các chất độc nguy hiểm gần đây được tìm thấy trong thực phẩm.)
  • There is general concern about rising crime rates in the city. (Có mối quan tâm chung về tỷ lệ tội phạm gia tăng trong thành phố.)

Cấu trúc: Concern + to V

Cấu trúc concern với giới từ to và động từ nguyên thể diễn tả một hành động là quan trọng với một đối tượng nào đó.

Ví dụ:

  • His concern to appear sophisticated in the public amused everyone. (Việc cảm thấy cần phải xuất hiện một cách sành điệu ở nơi công cộng của anh ấy khiến mọi người thích thú.)
  • The company’s concern is to ensure the safety of its employees. (Mối quan tâm của công ty là đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.)
Concern đi với giới từ gì?
Concern đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng concern & giới từ

  1. It concerns me _____ that he hasn’t been in contact.
  2. Parents expressed a lot of concerns _____ the changes in school policies.
  3. Does it concern _____ you that your children are out after dark?
  4. There was a lot of public concern _____ the new legislation.
  5. He is concerned _____ power.
  6. She hasn’t been seen for four days and there is concern _____ her safety.
  7. The documentary concerns _____ a woman who goes to China as a missionary.
  8. Villagers expressed concern _____ the level of traffic.
  9. I’m concerned _____ drinking.
  10. He felt some concern _____ her safety.

Đáp án tham khảo:

  1. About/ over
  2. About/ over
  3. with
  4. for
  5. About/ over
  6. with
  7. for

>>> Cập Nhật Thêm: Cấu trúc nhờ ai đó làm gì trong tiếng Anh & bài tập 2023

Concern đi với những từ loại nào?

1. Concern + danh từ chỉ người

Trường hợp concern là động từ, nó có thể đi cùng với tân ngữ là một danh từ chỉ người, với ý nghĩa là liên quan tới ai, cái gì.

Ví dụ:

  • The novel concerns the daily life of a family living in a rural. (Cuốn tiểu thuyết liên quan đến cuộc sống hàng ngày của một gia đình sống ở vùng ngoại ô.)
  • The story concerns the efforts of the prince to rescue the princess. (Câu chuyện kể về những nỗ lực của hoàng tử để giải cứu công chúa.)

2. Concern + đại từ

Động từ Concern cũng có thể đi với đại từ để nói rằng việc gì làm ai lo lắng.

Ví dụ:

  • The competitor team’s confidence concerns him. (Sự tự tin của đội đối thủ anh ấy khiến anh ấy lo lắng.)
  • This is an issue that concerns everyone. (Đây là một vấn đề khiến tất cả mọi người quan tâm.)

Concern cũng có thể đi với động từ phản thân.

Ví dụ:

  • You don’t have to concern yourself with what happened. (Bạn không cần phải thấy lo lắng về những gì đã xảy ra.)
  • At this point there is no need to concern ourselves with the differences between the two theories. (Tại thời điểm này, chúng ta không cần quan tâm đến sự khác biệt giữa hai lý thuyết.)

3. Concern + (động từ “to be”) + “that” + mệnh đề

Trong trường hợp concern là danh từ thì có thể đi cùng một động từ “to be” và theo sau bởi một mệnh đề chứa that.

Ví dụ:

  • My concern is that you are not getting enough work done. (Mối quan tâm của tôi là bạn không hoàn thành đủ công việc.)
  • There is concern that the tigers will soon become extinct. (Có lo ngại rằng loài hổ sẽ sớm bị tuyệt chủng.)

Các từ đồng nghĩa với Concern & cách phân biệt

1. Concern vs Worry

Worry: (động từ) làm ai lo lắng, (danh từ) sự lo lắng. Sự khác biệt giữa concern và worry là:

  • Ta sử dụng concern khi nói về một vấn đề làm dấy lên sự quan tâm từ một cá nhân, cá thể. Từ đó, đối tượng sẽ cố gắng tìm giải pháp cho vấn đề.
  • Trong khi đó ta sử dụng worry khi nói về cảm giác khó chịu khi lo lắng về một chuyện gì đó. Đối tượng có thể gặp đi gặp lại vấn đề này nhiều lần.

Ví dụ:

  • Try not to worry – there is nothing you can do to change the situation. (Cố gắng đừng lo lắng – bạn không thể làm gì để thay đổi tình hình.)
  • There is a major worry for many old people to keep warm in the winter. (Có một mối quan tâm chính đối với nhiều người già là giữ ấm trong mùa đông.)
Các từ đồng nghĩa với concern & cách phân biệt
Concern vs Worry

2. Concern vs Alarm

alarm: (động từ) báo động, (danh từ) chuông báo. Sự khác biệt giữa concernalarm là:

  • Ở dạng thức danh từ, alarm mang tính chất báo động, báo thức; còn concern là mối lo ngại, điều mà sẽ ảnh hưởng tới niềm hạnh phúc của một ai đó.
  • Ở dạng thức động từ, alarm cũng mang tính chất báo động, cảnh báo, có tính chất gấp gáp; còn concern là làm ai lo lắng, hoặc có ý nghĩa là liên quan tới ai.

Ví dụ:

  • I didn’t want to alarm him by telling him that his wife was ill. (Tôi không muốn báo động với anh ấy bằng cách nói với anh ấy rằng vợ anh bị ốm.)
  • If there is any trouble, raise the alarm by pulling the emergency cord. (Nếu có bất kỳ sự cố nào, hãy báo động bằng cách kéo dây khẩn cấp.)

3. Concern vs Distress

distress: (động từ) làm ai phiền muộn, (danh từ) nỗi phiền muộn. Sự khác biệt giữa concerndistress là:

  • Ở dạng thức danh từ, distress mang tính chất nỗi buồn, nỗi phiền muộn, sự không thoải mái, nặng về cảm xúc tiêu cực; còn concern là mối lo ngại về một vấn đề nào đó
  • Ở dạng thức động từ, distress là khiến cho ai buồn phiền; còn concern là làm ai lo lắng.

Ví dụ:

  • She said the way she had been treated at work had caused her psychological distress. (Cô cho rằng cách cô bị đối xử tại nơi làm việc đã khiến cô đau khổ về tâm lý.)
  • I hope I have not distressed you with all these personal questions. (Tôi hy vọng tôi đã không làm bạn thấy đau đầu với tất cả những câu hỏi cá nhân này.)

4. Concern vs Consternation

Consternation: (danh từ) Sự mất tinh thần, sự kinh hoàng, kinh ngạc. Sự khác biệt giữa concernConsternation là:

  • Concern là mối lo ngại được một cá nhân, cá thể nào đó quan tâm và cố gắng tìm cách giải quyết
  • Consternation là cảm giác tiêu cực, sốc, lo lắng, bồi hồi từ một cá nhân nào đó khiến họ không còn tâm trí hay sức lực để thực hiện việc gì.

Ví dụ:

  • The prospect of a huge workload in this month filled him with consternation. (Viễn cảnh của khối lượng công việc khổng lồ trong tháng này khiến anh kinh hoàng.)
  • To her consternation, when she got to the airport she found out that she left the passport at home. (Trước sự kinh ngạc của cô ấy, khi cô ấy đến sân bay, cô ấy phát hiện ra mình đã quên hộ chiếu ở nhà.)

5. Concern vs anxious

Anxious: (tính từ) lo lắng. Sự khác biệt giữa concernAnxious là:

  • Concern là mối lo ngại được một cá nhân, cá thể nào đó quan tâm và cố gắng tìm cách giải quyết
  • Anxious là cảm giác bồn chồn, lo lắng trước một sự việc, viễn cảnh nào đó do đối tượng chưa hiểu rõ hoặc mất tự tin.

Ví dụ:

  • My mother always gets a bit anxious if we do not arrive when we say we will. (Mẹ tôi luôn lo lắng nếu chúng tôi không đến khi chúng tôi nói là sẽ đến.)
  • The prolonged drought has made farmers anxious about the harvest. (Hạn hán kéo dài đã khiến nông dân lo lắng về vụ thu hoạch.)

6. Concern vs apprehensive

Apprehensive: (tính từ) e sợ. Sự khác biệt giữa concernApprehensive là:

  • Concern là mối lo ngại được một cá nhân, cá thể nào đó quan tâm và cố gắng tìm cách giải quyết
  • Apprehensive là cảm giác lo sợ trước một sự việc gì đó sắp xảy ra

Ví dụ:

  • I am very apprehensive about tomorrow’s meeting. (Tôi rất lo lắng về cuộc họp ngày mai.)
  • I’m a little apprehensive that no one from the guests that I have invited will come to my party. (Tôi hơi e ngại rằng sẽ không có ai đến trong số những vị khách tôi đã mời sẽ đến dự tiệc của tôi.)

7. Concern vs Nervous

Nervous: (tính từ) lo lắng. Sự khác biệt giữa concernNervous là:

  • Concern là mối lo ngại được một cá nhân, cá thể nào đó quan tâm và cố gắng tìm cách giải quyết
  • Nervous là cảm giác lo sợ, lo lắng trước một sự việc gì đó sắp xảy ra, giống như worry anxious.

Ví dụ:

  • Do you feel nervous during final exams? (Bạn có cảm thấy lo lắng trong các kỳ thi cuối kỳ không?)
  • I was too nervous to speak up. (Tôi đã quá lo lắng để phát biểu.)

Các cụm từ, thành ngữ với concern

Hãy cùng Anh ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu những cụm từ, thành ngữ có thể đi được với Concern trong tiếng Anh nhé.

Một vài từ cụm từ với Concern thông dụng nhất

    • Concern greatly: lo lắng nhiều.

Ví dụ: The state of my grandfather’s health concerns us greatly. (Tình trạng sức khỏe của ông tôi khiến chúng tôi rất lo lắng.)

    • Express concern: bày tỏ sự quan tâm, lo ngại

Ví dụ: She expressed her deep concern about working conditions at the factory. (Cô bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về điều kiện làm việc tại nhà máy.)

  • Growing concern: mối quan tâm đang gia tăng

Ví dụ: There is growing concern about violence products in the media. (Mối quan tâm ngày càng tăng về các sản phẩm bạo lực trên các phương tiện truyền thông.)

  • serious concern: mối lo ngại nghiêm trọng

Ví dụ: The report raises serious concerns over safety conditions at the plant. (Báo cáo nêu lên những lo ngại nghiêm trọng về điều kiện an toàn tại nhà máy.)

  • raise / voice concern: nói lên, nêu lên, làm dấy lên mối quan ngại

Ví dụ: In the meeting, voters raised concerns about healthcare. (Tại buổi tiếp xúc, cử tri nêu những băn khoăn về y tế.)

  • Address concern: giải quyết lo lắng

Ví dụ: We are trying to address the concerns of residents. (Chúng tôi đang cố gắng giải quyết những lo lắng của cư dân.)

  • Cause concern: gây ra mối lo lắng

Ví dụ: The continuing drought is causing concern among farmers. (Hạn hán kéo dài đang khiến nông dân lo lắng.)

Các cụm từ, thành ngữ với concern
Các cụm từ, thành ngữ với concern

Một vài thành ngữ với concern

  • to whom it may/ might concern: gửi những ai quan tâm, cụm từ này thường mở đầu thư từ hoặc các văn bản trang trọng gửi tới đối tượng số đông, không chỉ đích danh ai.
  • be of concern: điều gì là quan trọng với ai

Ví dụ: The results of the election are of concern to us all. (Kết quả của cuộc bầu cử là mối quan tâm của tất cả chúng ta.)

  • be of no / little concern: điều gì là không quan trọng / ít quan trọng với ai

Ví dụ: It is of little concern to me how she dresses. (Tôi không quan tâm lắm đến cách cô ấy ăn mặc.)

Đoạn hội thoại với concern trong tiếng Anh

Hội thoại với concern – Đoạn 1

A: Why weren’t you at school yesterday? You know I was concerned that I didn’t see you in class.

B: I wasn’t really feeling well.

A: What was wrong with you?

B: My stomach was upset.

(A: Tại sao bạn không ở trường ngày hôm qua? Bạn biết tôi đã lo lắng khi tôi không nhìn thấy bạn trong lớp học không?

B: Tôi cảm thấy không khỏe lắm.

A: Có chuyện gì với bạn vậy?

B: Tôi bị đau bụng.)

Hội thoại với concern – Đoạn 2

A: Do you feel better now?

B: I still haven’t felt well yet.

A: Is there anything I could do to make you feel better?

B: No, thanks. I already took some medicine.

A: I hope you feel better. You should feel more concerned with your health.

B: Thank you.

(A: Bây giờ bạn có cảm thấy tốt hơn không?

B: Tôi vẫn chưa thực sự cảm thấy khỏe lắm.

A: Tôi có thể làm gì để giúp bạn cảm thấy khỏe hơn không?

B: Không, cảm ơn. Tôi đã uống ít thuốc rồi.

A: Tôi hy vọng bạn sớm khỏe. Bạn nên quan tâm hơn đến sức khỏe của mình.

B: Cảm ơn bạn.)

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức trả lời cho câu hỏi concern đi với giới từ gì. Để được hệ thống hóa về kiến thức tiếng Anh như các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng, hãy theo dõi Anh ngữ PEP thường xuyên bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top