Trong tiếng Anh, be going to được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa sẽ làm gì đó trong tương lai gần. Đây là một cấu trúc cơ bản, được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp. Cùng PEP English tìm hiểu cách sử dụng cấu trúc này ngay sau đây nhé!
Nội dung bài viết
ToggleCấu trúc “to be going to” là gì?
Cấu trúc “be going to” được định nghĩa “sẽ” thực hiện việc gì đó. Đây là một cấu trúc ngữ pháp thông dụng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn đạt ý định, kế hoạch, dự định trong tương lai gần (Near future tense). Cấu trúc này thường được hình thành bằng cách kết hợp động từ “to be” (am/ is/ are) với “going to” và sau đó là một động từ nguyên mẫu (infinitive) để chỉ hành động sẽ diễn ra trong tương lai.

Ví dụ:
“I am going to visit my grandparents next weekend” – Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới.
“Mai is going to start a new job in the next months.” – Mai sẽ bắt đầu một công việc mới trong tháng sau.
Khi nào cần sử dụng cấu trúc “be going to”?
Cấu trúc “be going to” thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể dưới đây:
- Kế hoạch đã được lên lịch: Khi chúng ta biết trước và đã quyết định một kế hoạch cụ thể và đã có thời gian, địa điểm thực hiện.
Ví dụ: “I’m going to meet my friends for dinner tonight.” – Tôi sẽ gặp bạn bè tôi ăn tối tối nay.
- Dự định cá nhân: Thể hiện ý định hoặc dự định cá nhân về một hành động nào đó có khả năng xảy ra cao trong tương lai gần.

Ví dụ: “I am going to learn a new language this year.” – Tôi sẽ học một ngôn ngữ mới trong năm nay.
- Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại: diễn đạt sự kết luận về tương lai gần dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin hiện tại mà chúng ta quan sát được.
Ví dụ: “He is going to be late for the meeting. – Traffic is very heavy right now.” – Anh ấy có thể sẽ đến trễ buổi họp. Giao thông đang tắc nghẽn vào lúc này.
- Kể về một dự định trong quá khứ chưa thực hiện được: Cấu trúc này mô tả trạng thái nuối tiếc khi dự định nào đó bị bỏ qua hoặc chưa được thực hiện trong quá khứ vì có sự việc khác chen ngang. Lúc này, động từ “tobe” sẽ được chia ở thì quá khứ “was hoặc were”
Ví dụ: “Ms. Hoa was going to visit her parents yesterday, but she missed the train…” – Hoa đã định ghé thăm bố mẹ cô ấy hôm qua, nhưng cô ấy đã bị trễ chuyến tàu.
- Trong một số trường hợp, có thể được sử dụng để thể hiện sự quyết định mạnh mẽ hoặc sự bắt buộc: Mặc dù, “be going to” không sử dụng trong tình huống ra lệnh, tuy nhiên bạn có thể sử dụng cấu trúc này trong một số ngữ cảnh và giọng điệu thể hiện sự bắt buộc ai đó làm việc gì đó.
Ví dụ: You are going to finish your homework before you go out. – Bạn sẽ phải hoàn thành bài tập trước khi đi ra ngoài.
Cách dùng cấu trúc be going to trong tiếng Anh (dấu hiệu nhận biết, cách sử dụng)
3.1 Dấu hiệu nhận biết
Thông thường, thì tương lai gần được nhận biết thông qua trạng từ chỉ thời gian cụ thể tương tự như: in two minutes/ in the few days (“in” kết hợp với thời gian cụ thể), next day/ week/ month/ year, tomorrow, later, soon, shortly,..
Henry is going to send you the contest results shortly. – Henry sẽ gửi kết quả cuộc thi cho bạn trong thời gian sớm nhất.
The train is going to arrive at the station in 3 minutes. – Tàu dự định đến ga trong 3 phút.
3.2 Cấu trúc ngữ pháp
- Đối với câu khẳng định: Subject + be + going to + Verb
- Đối với câu phủ định: Subject + be + not + going to + Verb
- Đối với câu nghi vấn: Be + Subject + going to + Verb? – Yes, Subject + be/ No, Subject + be + not
Lưu ý:
Khi sử dụng thì tương lai gần trong tình huống nhắc về dự định quá khứ, động từ “to be” sẽ được chia ở thì quá khứ thành “was/ were”.
Nếu như những công thức ngữ pháp trên mang tính trừu tượng, khó hiểu. Hy vọng, đoạn hội thoại chứa “be going to” dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng cấu trúc này:
Tom: Hey, have you made any plans for the weekend?
Mike: Yes, I am going to attend a friend’s birthday party on Saturday.
Tom: That sounds fun! What about Sunday?
Mike: On Sunday, I am not going to do much. Probably just relax at home.
Tom: Nice. I heard there’s going to be a big game on Saturday. Are you going to watch it?
Mike: No, I’m not a big sports fan. I prefer reading or watching movies.
Tom: Fair enough. Can you like to attend Dr. Agar’s seminar on Monday?
Mike: I’m sorry, but I can’t. I‘m going to drink coffee with my partner.
Tom: No problem! Maybe next time.
“Tương lai gần” có gì khác biệt với “tương lai đơn” và “hiện tại tiếp diễn”
Trong thực tế, bạn có thể dễ nhầm lẫn trong cách sử dụng giữa các thì “tương lai gần”, “tương lai đơn” và “hiện tại tiếp diễn”. Vậy làm sao phân biệt ba loại thì này và liệu có sự liên quan giữa thì “hiện tại tiếp diễn” với hai thì tương lai còn lại. Để giải đáp thắc mắc trên, chúng ta cùng nhau phân tích thông qua dữ liệu bảng dưới đây:
| Thì | Ý nghĩa | Cấu trúc ngữ pháp | Ví dụ |
| Thì tương lai gần (Near future tense) | Diễn đạt về hành động sẽ xảy ra ở một điểm cụ thể trong tương lai đã có sẵn kế hoạch từ trước. | Subject + be + going to + Verb | They are going to travel to Ho Chi Minh city next week. – Họ dự định du lịch đến Hồ Chí Minh vào tuần sau. |
| Thì tương lai đơn
(Future Simple) |
Diễn đạt về hành động dự định trong tương lai ngay tại thời điểm nói, không nhất thiết phải có kế hoạch cụ thể trước đó. | Subject + will + Verb | Lan will call him back later. – Lan sẽ gọi lại cho anh ấy sau. |
| Thì hiện tại tiếp diễn (The present
continuous tense) |
Diễn đạt một hành động sẽ được thực hiện trong tương lai, so với cấu trúc “be going to” và “will” thì hiện tại tiếp diễn nói về tương lai có độ chắc chắn cao nhất. | Subject + be + V-ing | “My team is working on our presentation for the meeting tomorrow morning.” – Nhóm của tôi đang chuẩn bị bài thuyết trình cho cuộc họp sáng mai. |
Bài tập vận dụng và đáp án
1. Chia động từ phù hợp sử dụng cấu trúc “be going to”
- Hoa (attend) movie premiere tomorrow.
- Sushi (prepare) a new project next month.
- They (visit) the museum next weekend.
- you (join) the fitness class this semester?
- I (eat) sushi for dinner tonight.
- my husband (buy) a new handbag this week?
- The company (celebrate) year end party at the beach.
- The technology company (launch) a new app next month.
- she (travel) to Europe for vacation?
- I (eat) sushi for dinner tonight.
Đáp án
- is not going to attend
- is going to start
- are not going to visit
- Are/ going to join
- am not going to eat
- Is/ going to buy
- is going to
- is going to launch
- Is/ going to travel
- am not going to eat
2. Viết lại câu hoàn chỉnh với cấu trúc tương lai gần “be going to”
- My brother/be promoted/next month.
- Mike/buy/sneakers/next week.
- The company/launch/a new product/in the coming months.
- He/learn/French/this year.
- We/move/to a new apartment/next spring.
- My daughter/take part in/a competition/next week.
- My brother/pass/the course/next semester.
Đáp án
- My brother is going to be promoted next month..
- Mike is going to buy sneakers next week.
- The company is going to launch a new product in the coming months.
- He is going to learn French this year.
- We are going to move to a new apartment next spring.
- My daughter is going to take part in a competition next week.
- My brother will pass the course next semester.
3. Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
1. I ____________ study for my exams tomorrow.
A. am going to study
B. will study
C. am studying
2. By this time next year, they ____________ built a new house.
A. are going to have
B. will have
C. are having
3. Look at those clouds! I think it ____________ soon.
A. is going to rain
B. will rain
C. is raining
4. We ____________ a party next Saturday.
A. are going to have
B. will have
C. are having
5. She ____________ to Paris next week. She booked a plane ticket.
A. is going to fly
B. will fly
C. is flying
6. She ____________ a new language next year.
A. is going to learn
B. will learn
C. is learning
7. They ____________ a trip to Europe in the summer.
A. are going to plan
B. will plan
C. are planning
8. I ____________ my best friend tomorrow. I have prepared gifts
A. am going to visit
B. will visit
C. am visiting
9. The company ____________ a new office building next month.
A. is going to build
B. will build
C. is building
10. We ____________ a delicious dinner tonight. Dad booked a table in advance
A. are going to have
B. will have
C. are having
Đáp án
- am going to study
- will have
- is going to rain
- are going to have
- is flying
- is going to learn
- are going to plan
- will visit
- is going to build
- are having
Cấu trúc “be going to” thường được sử dụng linh hoạt để diễn đạt về những dự định, kế hoạch thường đi kèm với từ ngữ chỉ thời gian để mô tả sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai gần. Để tìm hiểu thêm nhiều cấu trúc thú vị hơn, bạn có thể lên kế hoạch đăng ký chương trình học tại trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP nơi tiếp cận những kiến thức bổ ích hấp dẫn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.


