Once là một từ đa dụng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là trạng từ và liên từ. Việc sử dụng cấu trúc once đúng cách sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác. Bài viết này Anh Ngữ Quốc tế PEP sẽ cung cấp cho bạn kiến thức đầy đủ về cấu trúc once, bao gồm cách sử dụng, ví dụ cụ thể và các lưu ý quan trọng khi dùng.
Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa từ once trong tiếng Anh

Phiên âm của “Once” là /wʌns/. Từ này có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số lớp nghĩa thông dụng của Once:
- Nghĩa là “một lần”: once được sử dụng để chỉ tần suất của một hành động, diễn ra một lần.
Ví dụ: “I’ve only been there once.” (Tôi chỉ đến đó một lần.)
- Nghĩa là “khi nào” hoặc “một khi”: Once có thể được dùng để chỉ một thời điểm khi một sự kiện xảy ra hoặc khi một điều kiện được đáp ứng.
Ví dụ: “Once you finish your homework, you can go out to play.” (Một khi bạn làm xong bài tập, bạn có thể ra ngoài chơi.)
- Nghĩa là “trước đây” hoặc “đã từng”: Once có thể dùng để chỉ một thời gian trong quá khứ, nghĩa là đã từng có lần.
Ví dụ: “She was once a famous singer.” (Cô ấy đã từng là một ca sĩ nổi tiếng.)
- Nghĩa là “một lần, một thời” (dùng trong ngữ cảnh chuyện kể hoặc cổ tích): Once cũng được dùng để bắt đầu các câu chuyện cổ tích hoặc chuyện kể.
Ví dụ: “Once upon a time, there was a king who ruled a vast kingdom.” (Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua trị vì một vương quốc rộng lớn.)
Nói tóm lại, once là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt các ý nghĩa như “một lần,” “một khi,” “đã từng,” hoặc “trước đây.”
Vị trí của once trong câu

“Once” có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, và cách sắp xếp từ ngữ trước và sau “once” phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các vị trí thông dụng của “once” trong câu:
1. Once đứng ở đầu câu
- Khi “once” đứng ở đầu câu, nó thường được dùng như một liên từ để mở đầu cho mệnh đề phụ thuộc, diễn tả điều kiện hoặc thời gian mà một sự kiện xảy ra.
- Cấu trúc: Once + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề chính.
- Ví dụ:
- “Once you finish your homework, you can go out.”
(Khi bạn làm xong bài tập, bạn có thể đi chơi.)
- “Once you finish your homework, you can go out.”
2. Once đứng ở giữa câu
- Khi “once” được sử dụng như một trạng từ, nó có thể đứng ở giữa câu sau động từ hoặc sau chủ ngữ.
- Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + once + bổ ngữ.
- Ví dụ:
- “I’ve only been there once.”
(Tôi chỉ đến đó một lần.)
- “I’ve only been there once.”
3. Once đứng ở cuối câu
- “Once” cũng có thể đứng ở cuối câu khi nó được sử dụng để diễn tả tần suất.
- Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ + once.
- Ví dụ:
- “I went to Paris once.”
(Tôi đã đến Paris một lần.)
- “I went to Paris once.”
Đứng trước và sau once là gì?
- Trước “Once”:
Có thể là một mệnh đề chính khi “once” đứng đầu câu (liên từ).
Hoặc là chủ ngữ hoặc động từ nếu “once” đứng giữa câu hoặc cuối câu.
- Sau “Once”:
Có thể là một mệnh đề chính nếu “once” đứng đầu câu (liên từ).
Hoặc là tân ngữ hoặc bổ ngữ nếu “once” đứng giữa hoặc cuối câu.
Once là dấu hiệu của thì nào?
Once không phải là dấu hiệu của một thì cụ thể nào trong tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng với nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa bạn muốn truyền tải.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “once” với các thì khác nhau:
- Thì hiện tại đơn:
Once a year, I go on vacation. (Mỗi năm một lần, tôi đi nghỉ mát.)
Once in a while, I see a movie. (Thỉnh thoảng, tôi xem phim.)
- Thì quá khứ đơn:
Once I saw a ghost, I never believed in ghosts anymore. (Một khi tôi nhìn thấy ma, tôi không bao giờ tin vào ma nữa.)
Once I lived in a small town. (Tôi từng sống ở một thị trấn nhỏ.)
- Thì tương lai đơn:
Once I finish this task, I will go for a walk. (Khi tôi hoàn thành nhiệm vụ này, tôi sẽ đi dạo.)
Once you start learning a new language, it becomes easier. (Một khi bạn bắt đầu học một ngôn ngữ mới, nó sẽ trở nên dễ dàng hơn.)
- Thì hiện tại hoàn thành:
Once I have finished my work, I will be free. (Khi tôi hoàn thành công việc của mình, tôi sẽ được tự do.)
Once you have made a decision, you cannot change it. (Một khi bạn đã đưa ra quyết định, bạn không thể thay đổi nó.)
- Thì quá khứ hoàn thành:
Once I had finished my studies, I started looking for a job. (Khi tôi đã hoàn thành việc học, tôi bắt đầu tìm kiếm một công việc.)
Once you had arrived at the party, everyone started to dance. (Một khi bạn đến dự tiệc, mọi người bắt đầu nhảy.)
Cách dùng cấu trúc Once trong Tiếng Anh

Khi once đóng vai trò là trạng từ
Khi “once” đóng vai trò là trạng từ, nó có thể được sử dụng theo các cấu trúc sau:
- Once + Danh từ số ít. Cấu trúc này có hai nghĩa chính như sau:
- Diễn tả hành động xảy ra một lần:
Ví dụ:
Once a year, I go on a vacation. (Mỗi năm một lần, tôi đi nghỉ mát.)
Once in a lifetime, you get to experience something truly special. (Chỉ một lần trong đời, bạn mới có cơ hội trải nghiệm điều gì đó thực sự đặc biệt.)
- Diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ:
Ví dụ:
Once, I met a famous actor. (Lần nào đó, tôi đã gặp một diễn viên nổi tiếng.)
Once, I went to Japan. (Lần nào đó, tôi đã đi Nhật Bản.)
Lưu ý:
- Cấu trúc này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, như “once upon a time”, “long ago”, “in the past”, etc.
- Khi muốn diễn tả hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ, ta có thể sử dụng cấu trúc “used to + V”.
- Once + Every + Danh từ số ít + Đơn vị thời gian: cấu trúc này được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra mỗi lần sau một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:
I go to the gym once every two weeks. (Tôi đến phòng tập thể dục hai tuần một lần.)
She takes a yoga class once every three months. (Cô ấy tham gia lớp yoga ba tháng một lần.)
- Once + In + Đơn vị thời gian: cấu trúc này được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra một lần trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:
I have to finish this project once in a week. (Tôi phải hoàn thành dự án này trong một tuần.)
You need to clean your room once in a while. (Bạn cần dọn dẹp phòng mình thỉnh thoảng.)
- Once + a while: cấu trúc này có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Nó được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên.
Ví dụ:
I like to watch movies once in a while. (Thỉnh thoảng tôi thích xem phim.)
It’s good to go on vacation once in a while. (Thỉnh thoảng đi nghỉ mát là điều tốt.)
- Once + before. Cấu trúc này có hai nghĩa chính như sau:
- Diễn tả hành động xảy ra một lần trước khi một sự kiện khác xảy ra:
Ví dụ:
Once before, I had seen a ghost. (Trước đây, tôi đã từng nhìn thấy ma.)
Once before I met you, I had never been in love. (Trước khi gặp bạn, tôi chưa bao giờ yêu.)
- Diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ:
Ví dụ:
Once before, I went to Japan. (Lần nào đó, tôi đã đi Nhật Bản.)
Once before, I met a famous actor. (Lần nào đó, tôi đã gặp một diễn viên nổi tiếng.)
Lưu ý:
- Cấu trúc này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, như “once upon a time”, “long ago”, “in the past”, etc.
- Khi muốn diễn tả hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ, ta có thể sử dụng cấu trúc “used to + V”.
Ngoài ra, “once” còn có thể được sử dụng như một liên từ để nối hai mệnh đề có liên quan về thời gian hoặc nguyên nhân.
Ví dụ:
- Once I finish this task, I will go for a walk. (Khi tôi hoàn thành nhiệm vụ này, tôi sẽ đi dạo.)
- Once you start learning a new language, it becomes easier. (Một khi bạn bắt đầu học một ngôn ngữ mới, nó sẽ trở nên dễ dàng hơn.)
Khi once đóng vai trò là một liên từ
Khi “once” đóng vai trò là một liên từ, nó có thể được sử dụng theo các cấu trúc sau:
- Once + Mệnh đề: cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra một lần và là điều kiện tiên quyết cho hành động hoặc sự kiện khác xảy ra
Ví dụ:
Once I saw a ghost, I never believed in ghosts anymore. (Một khi tôi nhìn thấy ma, tôi không bao giờ tin vào ma nữa.)
Once you start learning a new language, it becomes easier. (Một khi bạn bắt đầu học một ngôn ngữ mới, nó sẽ trở nên dễ dàng hơn.)
- Once + S + V. Cấu trúc này có thể có hai nghĩa chính như sau:
- Nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong quá khứ:
Cách sử dụng này làm nổi bật một sự kiện cụ thể đã xảy ra trước đây. Nó thường xuất hiện với các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ như:
- Once upon a time (trong truyện cổ tích)
- In the past
- Long ago
- One day
Ví dụ:
Once, I met a famous actor on the street. (Nó nhấn mạnh việc gặp gỡ một diễn viên nổi tiếng cụ thể trong quá khứ, không chỉ bất kỳ cuộc gặp gỡ nào.)
Once, we had a picnic by the lake. (Nó làm nổi bật một trải nghiệm picnic cụ thể trong quá khứ, không phải những buổi picnic nói chung.)
- Chỉ tần suất với “once a…” + danh từ số ít hoặc “once every…” + danh từ số nhiều: Cách sử dụng này kết hợp “once” với cụm từ thời gian để thể hiện tần suất của một hành động.
Ví dụ:
Once a year, we travel to the beach. (Chúng tôi đi du lịch đến bãi biển mỗi năm, nhưng “once a year” nhấn mạnh sự kiện đi du lịch một lần trong năm.)
Once every week, I visit my grandparents. (Chúng tôi thăm ông bà mỗi tuần, nhưng “once every week” nhấn mạnh việc thăm viếng một lần trong tuần.)
Điều quan trọng là phân biệt hai cách sử dụng này dựa trên ngữ cảnh và sự hiện diện của các cụm từ thời gian bổ sung.
Ngoài hai nghĩa chính trên, cấu trúc “Once + S + V” còn có thể được sử dụng để:
- Diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ: Once I graduate, I will travel the world. (Sau khi tốt nghiệp, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- Once + S + V + once + S + V: cấu trúc này có hai nghĩa chính như sau:
- Diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp: Cấu trúc này thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc hành động xảy ra theo thứ tự.
Ví dụ:
Once I opened the door, I saw a cat sitting on the mat. (Ngay khi tôi mở cửa, tôi thấy một con mèo đang ngồi trên tấm thảm.)
Once he finished his homework, he went outside to play. (Ngay khi anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy đi ra ngoài chơi.)
- Nhấn mạnh sự lặp lại của hai hành động: Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra nhiều lần theo cùng một cách.
Ví dụ:
Once I started reading the book, I couldn’t put it down. (Một khi tôi bắt đầu đọc cuốn sách, tôi không thể đặt nó xuống.)
Once he started playing the guitar, he couldn’t stop. (Một khi anh ấy bắt đầu chơi guitar, anh ấy không thể dừng lại.)
Lưu ý:
- Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
- Khi sử dụng cấu trúc này, cần đảm bảo rằng hai hành động có mối liên hệ logic với nhau.
Phân biệt giữa once và one
Hai từ once và one có cách viết khá giống nhau rất dễ gây nhầm lẫn nhưng chúng lại có ý nghĩa khác nhau hoàn toàn. Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt hai từ này một cách chính xác.
| Tiêu chí | Once | One |
| Ý nghĩa | – Một lần; khi nào; một khi; đã từng. |
– Một (số lượng).
|
| Từ loại | – Trạng từ hoặc liên từ. |
– Số từ, Đại từ.
|
| Cách sử dụng | – Diễn tả một sự kiện chỉ xảy ra một lần.
– Ví dụ: “I’ve been there once.” |
– Số từ: Chỉ số lượng là một.
– Ví dụ: “I have one brother.”
|
| – Dùng trong các câu điều kiện để chỉ một sự kiện xảy ra sau khi một hành động khác hoàn thành.
– Ví dụ: “Once you finish your homework, you can go out.” |
– Đại từ: Thay thế cho một danh từ đã nhắc đến trước đó.
– Ví dụ: “This book is good, but I prefer the other one.”
|
|
| Cách ghi nhớ | – Chứa chữ “c” như trong “count” (đếm), liên quan đến số lần. |
– Không chứa “c”, chỉ số lượng là một.
|
Tóm lại:
- “Once” thường diễn đạt về thời gian hoặc điều kiện, có thể là trạng từ hoặc liên từ.
- “One” là số từ hoặc đại từ, thường diễn đạt về số lượng hoặc chỉ đến một đối tượng không xác định.
Một số từ và cụm từ thông dụng với once
- Once upon a time: Ngày xửa ngày xưa
- Once in a while: Thỉnh thoảng
- Once in a lifetime: Một lần trong đời
- Once and for all: Một lần và mãi mãi
- Once bitten, twice shy: Một lần bị bỏng, mười lần sợ nước sôi
- Once is not enough: Một lần là không đủ
- Once you start, you can’t stop: Một khi bắt đầu, bạn không thể dừng lại
- Once you know, you can’t unknow: Một khi bạn biết, bạn không thể không biết
- Once you go black, you never go back: Một khi bạn đã “đen”, bạn sẽ không bao giờ quay lại
- Once you’ve popped, you can’t stop: Một khi bạn đã “bắt đầu”, bạn không thể dừng lại
- Once in a blue moon: Rất hiếm khi
- Once over lightly: Lướt qua
- Once the cat’s out of the bag, there’s no putting it back in: Một khi bí mật đã được tiết lộ, không thể giấu nó đi
- Once you’ve made your bed, you have to lie in it: Một khi bạn đã đưa ra quyết định, bạn phải chịu trách nhiệm cho nó
- Once bitten, twice shy: Một lần bị lừa, hai lần cảnh giác
- Once a cheater, always a cheater: Một lần lừa dối, mãi mãi lừa dối
- Once a lady, always a lady: Một khi đã là quý bà, mãi mãi là quý bà
- Once a year: Một lần một năm
- Once a month: Một lần một tháng
- Once a week: Một lần một tuần
Bài tập củng cố kiến thức về cấu trúc Once
Bài tập 1: Chọn từ thích hợp (“once” hoặc “one”) để điền vào chỗ trống:
- I go to the gym _____ a week.
- _____ upon a time, there was a beautiful princess.
- I have _____ question.
- You should try this dish _____ before you die.
- _____ I finish this task, I will go for a walk.
Bài tập 2: Viết lại câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “once”:
- Khi tôi đã hoàn thành việc học, tôi bắt đầu tìm kiếm một công việc.
- Một khi bạn bắt đầu học một ngôn ngữ mới, nó sẽ trở nên dễ dàng hơn.
- Ngay khi tôi nghe tin, tôi đã gọi ngay cho bạn.
- Tôi chỉ nhìn thấy tuyết khi tôi đến những ngọn núi vào mùa đông.
- Chúng tôi đã trải qua một nhật thực toàn phần vào năm 2017, và nó thật tuyệt vời.
Bài tập 3: Dịch các câu sau và nối hai mệnh đề của câu bằng cách sử dụng liên từ “once”:
- Tôi nhìn thấy con ma. Tôi không bao giờ tin vào ma nữa.
- Bạn đưa ra quyết định. Bạn cần phải bám sát nó.
- Tôi bắt đầu học tiếng Anh. Tôi nhận ra nó khó hơn tôi tưởng.
- Chúng tôi đến Paris. Chúng tôi sẽ đi du lịch đến những thành phố khác ở Pháp.
- Bạn hoàn thành khóa học này. Bạn sẽ có nhiều cơ hội hơn trong tương lai.
Bài tập 4: Dịch các câu sau sang tiếng Anh:
- Một khi bạn đã học cách đi xe đạp, bạn sẽ không bao giờ quên nó.
- Tôi chỉ đi du lịch nước ngoài một lần trong đời.
- Khi tôi còn nhỏ, tôi từng mơ ước trở thành một phi hành gia.
- Một khi bạn bắt đầu đọc sách này, bạn sẽ không thể ngừng lại.
- Chúng tôi chỉ gặp nhau một lần, nhưng tôi đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Đáp án:
Bài tập 1:
- once
- Once
- one
- once
- Once
Bài tập 2:
- Once I had finished my studies, I started looking for a job.
- Once you start learning a new language, it becomes easier.
- Once I heard the news, I immediately called you.
- I only saw snow once when I went to the mountains in winter.
- We experienced a total solar eclipse once in 2017, and it was amazing.
Bài tập 3:
- Once I saw the ghost, I never believed in ghosts anymore.
- Once you make a decision, you need to stick with it.
- Once I started learning English, I realized it was more difficult than I thought.
- Once we arrive in Paris, we will travel to other cities in France.
- Once you finish this course, you will have more opportunities in the future.
Bài tập 4:
- Once you learn how to ride a bike, you will never forget it.
- I have only traveled abroad once in my life.
- When I was a child, I once dreamed of becoming an astronaut.
- Once you start reading this book, you will not be able to stop.
- We only met once, but I fell in love with her at first sight.
Trên đây, Anh Ngữ Quốc tế PEP đã chia sẻ tất cả thông tin hữu ích tới bạn đọc về cách sử dụng cấu trúc once trong tiếng Anh. PEP hi vọng rằng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học Tiếng Anh. Các bạn đừng quên truy cập website https://pep.edu.vn để cập nhật kiến thức mỗi ngày nhé.


