Hotline: 0865.961.566

Consider đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách sử dụng chi tiết 

Với những người học tiếng Anh hoặc thường xuyên giao tiếp bằng ngôn ngữ này, ắt hẳn không còn xa lạ với động từ  “consider” nữa. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết chính xác consider đi với giới từ gì và cách sử dụng của nó ra sao. Trong bài viết này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc consider + gì, cùng theo dõi để tích lũy thêm nhiều thông tin hữu ích nhé!

Consider là gì?

Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, consider có phiên âm theo UK /kənˈsɪd.ər/ theo US là /kənˈsɪd.ɚ/ là và có nghĩa là: “to spend time thinking about a possibility or making a decision”, tạm dịch là: dành thời gian để suy xét, nghĩ về một khả năng hoặc đưa ra quyết định quan trọng nào đó. Nói một cách khác, consider mang nghĩa là cân nhắc, suy xét, suy nghĩ. Ngoài ra, động từ này còn được hiểu là lưu ý, quan tâm đến một vấn đề nào đó. Trong câu, consider thường có vai trò là một động từ.

Một vài ví dụ có chứa consider như:

  • Don’t take any action before you have considered the situation. (Đừng hành động bất cứ điều gì trước khi bạn suy xét về tình huống đó.)
  • The manager would like some time to consider before she makes a decision. (Người quản lý muốn có một chút thời gian để suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.)
  • Henry’s parents will consider his suggestion seriously and will decide to implement it. (Bố mẹ của Henry sẽ xem xét về đề nghị của anh ấy một cách nghiêm túc và sẽ đưa ra quyết định về việc có thực hiện nó hay không.)
Consider là gì?
Consider là gì?

Các từ loại của consider

Mặc dù bản thân consider giữ vai trò là một động từ ở trong câu. Tuy nhiên, trong một vài ngữ cảnh khác, động từ này được chuyển thể thành các dạng từ khác, cụ thể là:

  • Consideration (n)

Danh từ của consider trong tiếng Anh là consideration, có nghĩa là sự cẩn trọng, sự xem xét. 

Ví dụ: After some consideration, I have decided to buy a new house. (Sau một vài sự suy xét, tôi đã quyết định mua một ngôi nhà mới.)

  • Considerate (adj)

Considerate là tính từ của consider có nghĩa là chu đáo, quan tâm. 

For example: My teacher is tall, beautiful and also considerate. (Cô giáo của tôi cao ráo, xinh đẹp và cũng rất chu đáo nữa.)

  • Considerable (adj)

Ngoài ra, tính từ của consider còn có considerable, được hiểu là to tát, lớn lao hoặc đáng kể.

Ví dụ: Jack’s team succeeded in getting some considerable results in work. (Đội của Jack đã thành công trong việc đạt được một số kết quả to lớn trong công việc.)

  • Inconsiderate (adj)

Tính từ inconsiderate mang ý nghĩa là bất lịch sự, thiếu suy nghĩ.

Ví dụ: He made an inconsiderate remark about my weight. (Anh ta đã nói một lời lẽ thiếu lịch sự về cân nặng của tôi.)

  • considerately (adv)

Cùng với các từ ở trên, ta sẽ có trạng từ của consider là considerately, có nghĩa là một cách chu đáo, một cách quan tâm.

For example: My mom treated him considerately. (Mẹ tôi đã đối xử với cậu ấy một cách tử tế, chu đáo.)

  • Considerably (adv)

Bên cạnh đó, ta còn có trạng từ khác là considerably, mang nghĩa là một cách đáng kể, một cách to tát.

Ví dụ: This village has improved considerably over the 5 years. (Ngôi làng này đã được cải tiến một cách đáng kể trong 5 năm qua.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Confused đi với giới từ gì?

Consider đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, động từ consider thường đi kèm với hai giới từ là as và to. Ngoài ra consider cũng có thể đi kèm với các giới từ for, about, with/without. Cùng theo dõi cách sử dụng chi tiết của động từ này ngay sau đây!

1. Consider + giới từ as

Giới từ đầu tiên được nhắc đến khi hỏi về consider + gì là as, và thường dùng để nhấn mạnh về việc đánh giá, xem xét một người, vật thể hoặc tình huống nào đó theo một khía cạnh cụ thể. Đặc biệt, việc đánh giá này còn được xác định cụ thể thuộc một thuộc tính, đặc điểm hoặc vị trí nào đó. 

Cấu trúc: Consider + somebody/ something + as + something

Một vài ví dụ điển hình: 

  • I consider her as my mentor in the field of marketing. (Tôi coi cô ấy như một người hướng dẫn trong lĩnh vực truyền thông.)
  • Elsa, please consider my parents as your parents. (Elsa, làm ơn hãy cứ coi bố mẹ tôi như là bố mẹ của bạn nhé.)

2. Consider + giới từ to

Cấu trúc này thường được dùng để nói về hành động hoặc quyết định được xem xét hoặc cân nhắc tới.

Ví dụ: She is considering to apply for the job. (Cô ấy đang cân nhắc nộp đơn xin việc).

3. Consider + giới từ about

Với thắc mắc consider đi với giới từ gì, không thể không nhắc đến about. Mặc dù không được sử dụng phổ biến nhưng cấu trúc này dùng để thể hiện việc suy nghĩ, xem xét về một tình huống hoặc vấn đề nào đó. 

Cấu trúc: Consider + about + something

Ví dụ consider đi với giới từ about:

  • I’m considering about the different destinations for my vacation. (Tôi đang suy nghĩ về các lựa chọn khác nhau cho kỳ nghỉ của tôi.)
  • Lisa – my daughter – is considering about pursuing further education. (Lisa, con gái tôi, đang xem xét về việc có nên tiếp tục đi học nữa hay không.)
Consider đi với giới từ gì?
Consider đi với giới từ gì?

4. Consider + giới từ for

Cấu trúc này đôi khi cũng được sử dụng để: cân nhắc ai/ cái gì cho một vị trí.

Ví dụ: This company considered her for the position of manager. (Công ty này đã cân nhắc cô ấy cho vị trí quản lý.)

5. Consider + giới từ with/without

Hai giới từ with và without sử dụng cùng giới từ consider mang hai ý nghĩa đối lập nhau, cụ thể như sau:

  • with: xem xét, cân nhắc cùng với ai/ cái gì
  • without: xem xét, cân nhắc mà không cần đến ai/ cái gì

Ví dụ:

  • We will consider her request with care. (Chúng tôi sẽ xem xét yêu cầu của cô ấy một cách cẩn thận.)
  • We will do it without considering the consequences. (Chúng tôi sẽ làm điều đó mà không cần suy nghĩ đến hậu quả.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền giới từ thích hợp để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

  1. Many students consider fast food……. their favorite dessert. 
  2. My son considers his job…….. both rewarding and challenging. 
  3. The class considered the monitor….. the most reliable person for the task. 
  4. Anna considers me…. her teacher in the field of business. 
  5. Many audiences consider her….. a talented musician.
  6. The CEO needs to consider….. the possible solutions to the challenge. 
  7. My daughter is considering….. different dresses for the party.
  8. Henry’s team considers this song…… one of the best sóng of the year. 
  9. They consider themselves…. colleagues.
  10.  Please consider my friend…..your friend

Đáp án tham khảo:

  1. as
  2. tobe
  3. as
  4. as
  5. tobe
  6. about
  7. about
  8. tobe
  9. as
  10.  as
Bài tập vận dụng và đáp án
Bài tập vận dụng và đáp án

Các cụm từ thường dùng với consider

Biết được chính xác consider đi với giới từ gì rồi, cùng mở rộng vốn kiến thức của mình bằng cách tìm hiểu một vài cụm từ đi với consider thông dụng trong tiếng Anh nhé!

  • Be high/ well considered = be much admired

Cụm từ này có nghĩa là được đánh giá cao, đáng ngưỡng mộ về một việc gì đó

For example: Jenny is very well considered in my company. (Jenny rất được đánh giá cao trong công ty của tôi.)

  • Take something into consideration

Cụm từ này được hiểu là suy xét, cân nhắc cách cẩn thận về một việc gì đó.

Ví dụ: The criminal police must take the test results into consideration. (Cảnh sát hình sự phải xem xét về kết quả kiểm tra.)

  • Consider is done

Cụm từ này được dịch ra là một nhiệm vụ, một công việc nào đó đã hoàn thành hoặc đã được chuẩn bị xong.

For example: Did your mom prepare dinner? Yes, consider is done. (Mẹ của bạn đã chuẩn bị xong bữa tối chưa?, Rồi, mọi thứ đã xong xuôi.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Anxious đi với giới từ gì?

Một vài cụm từ thường dùng với consider
Một vài cụm từ thường dùng với consider

Các từ đồng nghĩa với consider trong tiếng Anh

Để tránh tình trạng sử dụng quá nhiều từ consider trong một câu, một đoạn văn và trong giao tiếp, bạn có thể tham khảo một vài từ sau có nghĩa tương đồng để thay thế.

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
contemplate /ˈkän(t)əmˌplāt/ suy ngẫm, suy nghĩ hoặc suy tưởng có phần không thực tế
mull over /məl ˈōvər/ nghiền ngẫm về một vấn đề hoặc một việc gì đó
rethink /rāTHiNGk/ suy nghĩ lại
reconsider /rākənˈsɪd.ər/ xem xét kỹ lưỡng hoặc suy tính kỹ hơn
agonize /ˈaɡəˌnīz/ dằn vặt về một cách buồn bã

Như vậy, qua những thông tin chi tiết trên đây, ắt hẳn chúng ta đã tìm được lời giải đáp cho thắc mắc consider đi với giới từ gì và cách sử dụng chi tiết. Mong rằng bài chia sẻ này hữu ích với bạn đọc, đặc biệt là những bạn đang học và tìm hiểu ngữ pháp tiếng Anh hoặc sử dụng chúng để giao tiếp và làm việc mỗi ngày trong môi trường công sở. Lưu lại và luyện tập những cấu trúc trên để thành thạo tiếng Anh hơn mỗi ngày nhé! Đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP để biết thêm nhiều thông tin hữu ích khác về tiếng Anh nhé! 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top