Hotline: 0865.961.566

Delighted đi với giới từ gì? Delighted to, for hay by?

Một trong những tính từ thể hiện cảm xúc hạnh phúc, vui mừng được sử dụng thông dụng trong tiếng Anh là delighted. Vì vậy câu hỏi về chủ đề delighted đi với giới từ gì là thắc mắc của rất nhiều người. Hãy cùng theo dõi bài chia sẻ dưới đây để tìm lời giải đáp và tích lũy thêm nhiều kiến thức về delighted nhé!

Delighted là gì?

Delighted là gì?
Delighted là gì?

Trong tiếng Anh, delighted đóng vai trò là một tính từ, có phiên âm là /dɪˈlaɪtɪd/ và có nghĩa là cảm thấy phấn khích, hài lòng, hân hoan, vui sướng,… Tính từ delighted được bắt nguồn từ động từ delight. Do đó, trong một vài trường hợp, delighted còn là dạng quá khứ của động từ delight.

Một vài ví dụ về tính từ delighted là:

  • Traveling around the world makes me delighted. (Đi du lịch vòng quanh thế giới khiến tôi cảm thấy vui sướng, hạnh phúc.)
  • David didn’t remember what his father advised. Thus, her father wasn’t delighted. (David không nhớ những gì bố của cậu ấy khuyên bảo, nên ông ấy cảm thấy không hài lòng một chút nào.)

– Với vai trò là một động từ, delight sẽ bổ sung nghĩa cho chủ thể với ý nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy hạnh phúc, hài lòng và vui sướng.

For example:

  • Her good academic results can delight her parents. (Kết quả học tập tốt của cô ấy có thể làm bố mẹ cô ấy cảm thấy vui mừng.)
  • Playing football with my brother every weekend delights me. (Chơi bóng đá với anh trai tôi mỗi cuối tuần khiến tôi rất thích thú.)

– Cụm động từ của delight với cấu trúc: Delight + in + something diễn tả cảm giác hạnh phúc, sung sướng vì đã làm một điều gì đó, đặc biệt là hành động có tác động xấu hoặc làm phiền một ai đó. 

Ex: 

  • His friend delight in telling our teacher about all the mistakes he makes. (Bạn của anh ấy rất thích thú với việc mách với cô giáo về tất cả những lỗi lầm mà anh ấy đã mắc phải.)
  • My best friend delighted in mocking my hair. (Bạn thân của tôi rất thích trêu chọc mái tóc của tôi.)

– Danh từ delight được dịch ra là niềm hạnh phúc, niềm vui sướng trước một việc hoặc sự kiện nào đó.

For example:

  • You join the party and it is a great delight. (Bạn đến tham dự bữa tiệc và đó là một niềm hạnh phúc tuyệt vời.)
  • My girlfriend takes great delight in singing. (Bạn gái tôi rất thích ca hát.)

– Ngoài tính từ delighted, còn có tính từ delightful với nghĩa là thú vị, thích thú. 

Ex: My daughter has just watched a delightful movie. (Con gái tôi vừa mới xem được một bộ phim rất thú vị.)

Delighted đi với giới từ gì?

Delighted đi với giới từ gì?
Delighted đi với giới từ gì?

Ở phần này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn điểm danh và phân tích những giới từ thường đi với delighted để tháo gỡ thắc mắc “delighted đi với giới từ gì?”.

1. Delighted đi với giới từ at

Delighted + giới từ at: Cấu trúc này dùng để mô phỏng niềm vui sướng, hạnh phúc của chủ thể trước một quyết định hoặc một sự việc nào đó do người khác thực hiện và vui mừng thay họ.

Cấu trúc đầy đủ: S + linking verbs + delighted + at + something

Ex: I’m very delighted at the council’s announcement. (Tôi cảm thấy rất vui sướng trước thông báo của hội đồng.)

2. Delighted đi với giới từ about

Delighted + giới từ about: Thông thường, sau tính từ delighted là giới từ about sẽ diễn tả sự hài lòng, thích thú của chủ ngữ trước một kết quả, sự việc, tình huống khách quan nào đó. Đặc biệt, sự việc đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chủ thể nhưng bản thân họ lại không thể tự kiểm soát hoặc thay đổi được.

Cấu trúc đầy đủ: S + linking verb + delighted + about + something

Ex: My grandfather seems delighted about the dinner today. (Ông nội tôi dường như rất hài lòng về bữa tối hôm nay.)

3. Delighted đi với giới từ by

  • Delighted + giới từ by: Ngoài hai giới từ trên, để trả lời cho câu hỏi delighted đi với giới từ gì, còn có by. Cấu trúc này thường được dùng để mô tả về cảm xúc vui sướng của chủ thể khi nghe thấy một tin tức tốt nào đó.

Cấu trúc đầy đủ:  S+ linking verb + delighted + by + something

Ex: Mie’ s mother looks delighted by listening to the news about her good academic results. (Mẹ của Mie dường như rất hạnh phúc khi nghe thấy tin tức về kết quả học tập tốt của cô ấy.)

4. Delighted đi với giới từ with

  • Delighted + giới từ with: Thường được dùng để nhấn mạnh về sự thích thú, hài lòng của chủ thể trước một đối tượng nào đó. Cụ thể là đối tượng này có thể quan sát, cầm nắm và cảm nhận trực tiếp được.

Cấu trúc đầy đủ: S + linking verb + delighted + with + something

Ex: Hai Anh said that she felt delighted with her new piano. (Hai Anh nói rằng cô ấy cảm thấy rất vui với chiếc đàn piano mới của mình.)

  • Delighted + giới từ for: Với cấu trúc delighted này, người nói sẽ mô tả về cảm xúc vui mừng, hạnh phúc thay cho một ai đó.

Cấu trúc câu: S + linking verb + delighted + for + somebody

Ex: My mom was so delighted for me when I got a new house. (Mẹ của tôi cảm thấy mừng cho tôi khi tôi có một ngôi nhà mới.)

Bài viết cùng chủ đề: Suitable đi với giới từ gì?Consist đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Để nắm vững kiến thức liên quan đến delighted đi với giới từ gì, cùng thực hành bài tập dưới đây nhé!

Bài tập: Tìm giới từ thích hợp điền vào chỗ trống:

  1. Her father should be delighted …… Henry that he survived. 
  2. All staff look delighted ………. the company’s sales. 
  3. My grandmother was delighted……. your good news.
  4. I’m delighted…… the weather today. I can go swimming with my friends. 
  5. The cat is delighted …….. her new toy. 

Đáp án tham khảo

  1. for
  2. about
  3. at
  4. by
  5. with

Cấu trúc, cách sử dụng Delighted trong tiếng Anh

Cấu trúc Delighted trong tiếng Anh
Cấu trúc Delighted trong tiếng Anh

Với những phân tích vừa rồi, ắt hẳn chúng ta đã biết được delighted đi với giới từ gì rồi. Tuy nhiên, delighted còn có một vài cách diễn đạt khác với ý nghĩa tương tự.

  • Delighted đi với to V: Nếu bạn thắc mắc rằng sau delighted là to V hay Ving, thì câu trả lời là to V. Mẫu câu này thể hiện niềm vui sướng, phấn khởi của chủ ngữ khi được làm một điều gì đó.

Cấu trúc: S + linking verb + delighted + to + V-inf

Ex: He’s so delighted to work here. (Anh ấy cảm thấy rất phấn khích khi được làm việc ở đây.)

  • Delighted đi với mệnh đề: Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ 1 cảm thấy vui mừng, phấn khích vì chủ ngữ 2 đã làm được điều gì đó.

Cấu trúc: S1 + linking verb + delighted + that + S2 + V + …

Ex: I am delighted that my boyfriend joined my birthday party. (Tôi cảm thấy rất vui sướng vì bạn trai tôi đã tham dự bữa tiệc sinh nhật của tôi.)

Phân biệt giữa delighted và delightful

Không chỉ có delighted đóng vai trò là tính từ, nhưng delightful cũng là tính từ của động từ delight và cũng mang hàm nghĩa vui mừng, phấn khích, cảm thấy hài lòng về điều gì đó. Vậy làm thế nào để phân biệt hai tính từ này?

  • Với delighted: thường được dùng để chỉ các chủ ngữ là người, vật hoặc một nhân vật nào đó có cảm xúc hạnh phúc, vui sướng vì một sự kiện, sự việc nào đó.
  • Với delightful: sẽ được dùng trong trường hợp chủ ngữ giả hoặc chủ thể là vật, sự việc hoặc sự kiện nào đó đem lại niềm vui, niềm hạnh phúc.

Trên đây là những thông tin liên quan đến delighted đi với giới từ gì và những kiến thức bổ ích liên quan. Mong rằng bài chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ hữu ích với những bạn đang học ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh. Hãy theo dõi  Anh ngữ Quốc tế PEP để tích lũy thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích nữa nhé!

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang