Hotline: 0865.961.566

“Married” đi với giới từ gì? Cách phân biệt “married with” và “married to”

Home / Blog / Kiến thức chung / “Married” đi với giới từ gì? Cách phân biệt “married with” và “married to”

“Married” thường xuất hiện trong các bài hát hay câu chuyện chủ đề về tình yêu hay cưới xin. Vậy bạn đã biết định nghĩa của từ “Married” và cách sử dụng “Married đi với giới từ gì” sao cho đúng chuẩn ngữ pháp hay chưa? Chúng ta cùng nhau tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé.

1. Ý nghĩa “Married” trong tiếng Anh

1.1 Khái niệm

Married là gì?
Married là gì?

“Married” là tính từ mang ý nghĩa kết hôn, cưới, thành lập gia đình. Có sự khác biệt trong cách phát âm “Married” theo Anh – Anh (UK) và Anh – Mỹ (US), bạn nên cân nhắc lựa chọn cách phát âm sao cho phù hợp với từng vùng miền.

  • Phát âm “Married” theo UK: /ˈmær.ɪdʒ/
  • Phát âm “Married” theo US: /ˈmer.ɪdʒ/

Một số ví dụ thực tế sử dụng tính từ “Married”:

– After dating for five years, they finally decided to get married. (Sau 5 năm hẹn hò, cuối cùng họ quyết định kết hôn.)

– The newly married couple is going on a honeymoon to Phu Quoc island. (Cặp vợ chồng mới cưới đang đi hưởng tuần trăng mật ở hòn đảo Phú Quốc.)

1.2 Nhóm từ vựng có liên quan đến “Married”

Những từ có chung gốc nghĩa liên quan đến “Married” bạn cần nên biết:

Nouns:

  • marriage (tân hôn, hôn nhân)
  • bridegroom (chú rể)
  • bride (cô dâu)
  • wedding (đám cưới)
  • honeymoon (tuần trăng mật)
  • divorce (ly hôn)
  • widow (góa phụ)
  • widower (gây chồng)

Adjectives:

  • married (đã kết hôn)
  • unmarried (chưa kết hôn)
  • widowed (góa chồng/góa vợ)

Verbs:

  • marry (kết hôn)
  • divorce (ly hôn)
  • remarry (kết hôn lại)
  • widow (trở thành góa phụ/gây chồng)

Adverbs:

  • marriedly (theo cách đã kết hôn)
  • Prepositions:
  • with (kết hôn với)

Ví dụ:

– The couple got married in a small ceremony. (Cặp đôi kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.)

– The bride wore a beautiful white dress. (Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tuyệt đẹp.)

– The wedding reception was held at the bride’s parents’ house. (Bữa tiệc cưới được tổ chức tại nhà của bố mẹ cô dâu.)

– The couple went on their honeymoon to Hawaii. (Cặp đôi đã đi tuần trăng mật ở Hawaii.)

>>> Xem thêm bài viết: Keen đi với giới từ gì?

Vậy “Married” đi với giới từ gì?

Married đi với giới từ gì?
Married đi với giới từ nào?

Theo sau tính từ “Married” là giới từ “to” hoặc “with”, dưới đây là cách sử dụng hai giới từ này chi tiết trong từng ngữ cảnh:

2.1. Married kết hợp với with

Cấu trúc “Married + with” thường được sử dụng trong hai tình huống sau:

  • Liên quan đến thông tin về tình trạng hôn nhân của ai đó 

Ví dụ: She was happily married with a supportive partner who encouraged her dreams. (Cô đã có một cuộc hôn nhân hạnh phúc với một người bạn đời luôn ủng hộ, luôn khuyến khích ước mơ của cô.)

  • Để cập đến sự kết hợp của cái gì đó. 

Ví dụ: The movie married tradition with modernity. (Bộ phim kết hợp phong cách truyền thống và hiện đại)

2.2 “Married” kết hợp với “to”

Cấu trúc “Married to” đi kèm với đại từ bất định khác nhau sẽ mang những hàm ý khác nhau.

  • Cấu trúc “S + be/ get married to + somebody” mang ý nghĩa kết hôn với ai 
  • Cấu trúc “S+ be + married to + something” gắn kết lâu dài với việc gì đó 

Chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng hai cấu trúc này thông qua các ví dụ dưới đây:

– John is happily married to his partner, and they recently celebrated their one-year anniversary. (John đã kết hôn hạnh phúc với người bạn đời của mình và họ vừa kỷ niệm một năm ngày cưới.)

– They are both successful professionals, each married to their respective careers. (Họ đều là những chuyên gia thành đạt, mỗi người đều gắn kết lâu dài với sự nghiệp của mình.)

Tổng kết lại, giới từ phù hợp nhất để sử dụng cùng với từ married là “to”. Giới từ “to” được sử dụng để chỉ mối quan hệ hôn nhân giữa hai người. Trong khi đó giới từ with cũng có thể được sử dụng với married nhưng không phổ biến bằng. Cấu trúc này cũng dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân giữa hai người nhưng mang ý nghĩa chung chung hơn.

>>> Bài viết cùng chuyên mục: Consist đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền vào chỗ trống giới từ phù hợp

  1. They have been happily __________ each other for 15 years.
  2. She is excited about getting __________ her longtime partner next month.
  3. Balancing a career and family life can be challenging when you’re __________ young children.
  4. My grandparents have been happily __________ each other since the 1950s.
  5. She is deeply committed __________ her spouse and their life together.
  6. They are planning to get __________ a small, intimate ceremony.
  7. John is happily __________ the love of his life.
  8. I’ve been happily __________ my wife for a decade.
  9. It’s essential to communicate openly and honestly when you are __________ someone.
  10.  Being __________ a supportive partner can make all the difference in pursuing your dreams.

Đáp án 

  1. married to
  2. married to
  3. married with
  4. married to
  5. married to
  6. married with
  7. married to
  8. married to
  9. married to
  10. married with

Cách phân biệt giữa married và get married

Phân biệt giữa married và get married
Phân biệt giữa married và get married

Married và get married đều là những từ liên quan đến hôn nhân, nhưng chúng có những ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau, cụ thể như sau:

Married là một tính từ, có nghĩa là đã kết hôn. Married được sử dụng để mô tả một người đã kết hôn với một người khác.

Ví dụ:

  • She is married to a doctor. (Cô ấy đã kết hôn với một bác sĩ.)
  • They are married for 20 years. (Họ đã kết hôn được 20 năm.)
  • He is a married man. (Anh ấy là một người đàn ông đã có gia đình.)

Get married là một động từ, có nghĩa là kết hôn. Get married được sử dụng để mô tả hành động kết hôn của một người.

Ví dụ:

  • They got married in 2022. (Họ kết hôn vào năm 2022.)
  • I will get married to her next year. (Tôi sẽ kết hôn với cô ấy vào năm sau.)

Sự khác biệt chính giữa married và get married là married mô tả trạng thái của một người đã kết hôn, trong khi get married mô tả hành động kết hôn.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với married

Từ đồng nghĩa

  • Wedded: có nghĩa là đã kết hôn, nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.

Ví dụ: They are now wedded for life. (Bây giờ họ đã kết hôn trọn đời.)

  • Happily married: có nghĩa là đã kết hôn và hạnh phúc.

Ví dụ: They have been happily married for 50 years. (Họ đã hạnh phúc bên nhau được 50 năm.)

  • Undivorced: có nghĩa là đã kết hôn và chưa ly hôn.

Ví dụ: They have been undivorced for 20 years. (Họ đã kết hôn được 20 năm và chưa ly hôn.)

  • Legally married: có nghĩa là đã kết hôn theo luật pháp.

Ví dụ: They are legally married in the United States. (Họ đã kết hôn hợp pháp tại Hoa Kỳ.)

  • Ceremonially married: có nghĩa là đã kết hôn theo nghi thức.

Ví dụ: They were ceremonially married in a small ceremony. (Họ đã kết hôn theo nghi thức trong một buổi lễ nhỏ.)

  • Officially married: có nghĩa là đã kết hôn theo quy định của nhà nước.

Ví dụ: They are officially married in the United Kingdom. (Họ đã kết hôn theo quy định của nhà nước tại Vương quốc Anh.)

  • In holy matrimony: có nghĩa là đã kết hôn trong hôn nhân thiêng liêng.

Ví dụ: They were married in holy matrimony in a church. (Họ đã kết hôn trong hôn nhân thiêng liêng tại một nhà thờ.)

  • In matrimony: có nghĩa là đã kết hôn.

Ví dụ: They have been in matrimony for 30 years. (Họ đã kết hôn được 30 năm.)

  • In wedlock: có nghĩa là đã kết hôn.

Ví dụ: They were born in wedlock. (Họ sinh ra trong một gia đình có cha mẹ đã kết hôn.)

Từ trái nghĩa

  • Unmarried: có nghĩa là chưa kết hôn.

Ví dụ: She is unmarried at the age of 30. (Cô ấy vẫn chưa kết hôn ở tuổi 30.)

  • Single: có nghĩa là chưa kết hôn, nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông tục hoặc đời thường.

Ví dụ: He is single and looking for a date. (Anh ấy chưa kết hôn và đang tìm người hẹn hò.)

  • Divorced: có nghĩa là đã ly hôn.

Ví dụ: They are divorced and have two children. (Họ đã ly hôn và có hai con.)

  • Widowed: có nghĩa là đã góa chồng/góa vợ.

Ví dụ: She is widowed and has three children to raise. (Cô ấy đã góa chồng và phải nuôi ba con.)

  • Separated: có nghĩa là đã ly thân.

Ví dụ: They are separated and living in different cities. (Họ đã ly thân và sống ở hai thành phố khác nhau.)

  • In a civil partnership: có nghĩa là đã kết hôn theo luật dân sự.

Ví dụ: They are in a civil partnership in the United Kingdom. (Họ đã kết hôn theo luật dân sự tại Vương quốc Anh.)

  • In a same-sex marriage: có nghĩa là đã kết hôn đồng giới.

Ví dụ: They are in a same-sex marriage in the United States. (Họ đã kết hôn đồng giới tại Hoa Kỳ.)

Với chủ đề “Married đi với giới từ gì?” đã giúp bạn có câu trả lời nên lựa chọn “with” hay “to” đi kèm sao cho phù hợp với ngữ cảnh và cách phân biệt được sự khác nhau trong việc sử dụng “married” và “get married”. Các bạn hãy vận dụng các kiến thức này để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top