Hotline: 0865.961.566

Familiar đi với giới từ gì? Familiar to hay familiar with

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 8 / Familiar đi với giới từ gì? Familiar to hay familiar with

Trong tiếng Anh, Familiar là một từ tính từ và danh từ được sử dụng phổ biến để miêu tả sự quen thuộc, dễ nhận ra của người hoặc vật. Tuy nhiên rất nhiều bạn đang chưa hiểu rõ về cách sử dụng familiar đi với giới từ gì? Familiar with hay to? Để trả lời cho các câu hỏi này, hãy cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau đây nhé!

Familiar là gì?

Familiar là gì?
Familiar là gì?

Nếu Family (phiên âm /ˈfæməli/)  mang ý là gia đình thì Familiar phiêm âm /fəˈmɪl.i.ər/ (adj) được hiểu theo rất nhiều ý nghĩa khác nhau, cụ thể: 

  • Dễ nhận ra, quen thuộc do đã được gặp, nghe hoặc trải nghiệm trước đó. (easy to recognize because of being met, heard, seen,…)

Ví dụ: I found her face familiar, but I couldn’t remember where I had met her before

(Tôi thấy khuôn mặt của cô ấy quen thuộc, nhưng tôi không thể nhớ nơi mà tôi đã gặp cô ấy trước đó).

“Familiar” cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ người hoặc vật mà chúng ta đã quen thuộc, hiểu biết sâu về họ, hoặc có mối quan hệ gần gũi. Chúng thường được sử dụng trong ngữ cảnh như trong một gia đình, nhóm bạn, hoặc cộng đồng cụ thể. 

Ví dụ:

  • He is a familiar face in our office. (Anh ấy là một gương mặt quen thuộc trong văn phòng của chúng tôi).
  • The dog became a familiar after living with us for years (Con chó trở thành một thành viên quen thuộc sau khi sống cùng chúng tôi trong nhiều năm).
  • She is considered a familiar of the local community (Cô ấy được xem là một thành viên quen thuộc của cộng đồng địa phương).

Familiar đi với giới từ gì?

Familiar đi với giới từ gì?
Familiar đi với giới từ gì?

Tùy vào ngữ cảnh và cách sử dụng, Familiar thường đi kèm với hai giới từ là “with” và “to”, cụ thể như sau:

  • Familiar with: (Familiar with Someone/ Something) đi kèm với nghĩa “quen thuộc với” ai/cái gì, để chỉ sự hiểu biết, kinh nghiệm hoặc kiến thức về một vấn đề nào đó.

Ví dụ: I’m familiar with this topic (Tôi quen thuộc với chủ đề này).

  • Familiar to: (Familiar to Someone) thường được sử dụng khi đề cập đến một vật, một khía cạnh hoặc một tính chất của một đối tượng nào đó.

Ví dụ: The house was familiar to me (Ngôi nhà này quen thuộc với tôi).

Ngoài giới từ “to” và ‘with” được sử dụng phổ biến, Familiar còn được sử dụng với các giới từ sau:

  • Familiar at/ in/ on: đề cập đến nơi hoặc thời gian mà một vật, một sự việc hoặc một người nào đó quen thuộc. 

Ví dụ: She is familiar on the topic of climate change (Cô ấy có hiểu biết về chủ đề biến đổi khí hậu.)

  • Familiar among: để chỉ sự quen thuộc hoặc phổ biến trong một nhóm hoặc một cộng đồng nào đó. 

Ví dụ: He was very familiar among the locals (Anh ấy rất quen thuộc với người dân địa phương).

>> Bài viết liên quan: Complaint đi với giới từ gì?

Phân biệt giữa Familiar to và Familiar with

Phân biệt giữa Familiar to và Familiar with
Phân biệt giữa Familar to và Familiar with

Thực chất, hai cách này đều đúng tuy nhiên tùy theo từng trường hợp chúng sẽ được sử dụng khác nhau.

  • Trước hết chúng ta cùng tìm hiểu be Familiar with là gì trước nhé. 

Cấu trúc này để chỉ sự quen thuộc với một vấn đề nào đó, một kiến thức, hoặc một kỹ năng nào đó. Nó thể hiện rằng bạn hiểu biết, biết cách sử dụng hoặc có kinh nghiệm về một chủ đề nào đó. Hiểu sâu hơn thì chủ thể của việc cảm thấy quen thuộc này chính là chủ ngữ trong câu.

Ví dụ: 

  • She is familiar with the local customs and traditions. (Cô ấy hiểu biết về phong tục và truyền thống địa phương.)
  • He is familiar with different types of music. (Anh ấy hiểu biết về nhiều thể loại nhạc khác nhau.)

Còn “be familiar to” sẽ mang ý nghĩa và cách sử dụng như sau: 

Dùng để chỉ sự quen thuộc với một vật, một địa điểm, một khía cạnh hoặc một tính chất của một đối tượng nào đó. Nó cho thấy rằng bạn đã từng gặp, thấy hoặc biết về đối tượng đó trước đây và có thể nhận ra hoặc nhớ lại nó khi được nhắc đến. 

Khác với be Familiar with, người cảm thấy quen thuộc sẽ đóng vai trò là tân ngữ và nhân tố gây ra cảm giác thân thuộc ấy sẽ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.

Ví dụ: 

  • The scenery in this area is familiar to me. (Cảnh quan ở khu vực này quen thuộc với tôi.)
  • The name sounded familiar to me, but I couldn’t remember where I had heard it before. (Tên nghe quen thuộc với tôi nhưng tôi không thể nhớ được tôi đã nghe nó ở đâu trước đó.)

>>> Bài viết cùng chủ đề: Independent đi với giới từ gì?

Bài tập giới từ đi với Familiar

Bài tập: Bạn hãy hoàn thành các câu sau đây sử dụng các giới từ thích hợp:

  1. She’s not familiar _____ the new software yet.
  2. I’m not familiar _____ the customs in this country.
  3. He’s very familiar _____ the history of the region.
  4. I’m familiar _____ this area because I grew up here.
  5. I’m not very familiar _____ the customs of this country.
  6. She’s very familiar _____ the topic of renewable energy.
  7. He’s very familiar _____ the library, having spent countless hours there studying.
  8. They are very familiar _____ the types of trees found in the forest, having studied them extensively.

Đáp án 

1. to

2. to

3. with

4. in

5. with

6. on

7. at

8. among

Chủ đề ngữ pháp Familiar đi với giới từ gì đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin trong bài viết trên. Hy vọng bạn đọc sẽ có thêm được những kiến thức hữu ích để đạt được điểm số tốt nhất, cải thiện trình độ học tiếng Anh của mình. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top