Hotline: 0865.961.566

Sử dụng cấu trúc Had better to v hay ving” mới là đúng?

Home / Blog / Kiến thức chung / Sử dụng cấu trúc Had better to v hay ving” mới là đúng?

Trong tiếng Anh, bạn có thể lựa chọn “Had better” khi muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó. Vậy bạn đã biết cách sử dụng cấu trúc này sao cho chính xác và phù hợp với từng ngữ cảnh hay chưa? Hãy cùng Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP phân tích về chủ đề: Theo sau Had better là to V hay Ving?

1. “Had better” là gì?

Để hiểu rõ hơn về “Had better”, chúng ta cùng nhau “mổ xẻ” cụm từ này xem có gì hấp dẫn nhé.

“Better” được phiên âm /ˈbedər/ là một dạng tính từ mang ý nghĩa thể hiện tốt hơn, cải thiện hơn theo chiều hướng tích cực. Khi “better” kết hợp với “had” giúp bạn muốn nhấn mạnh đưa ra lời khuyên, cảnh báo ai đó nên hoặc không nên thực hiện điều gì đó để tránh những hậu quả tiêu cực thường xảy ra trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

You had better study for the exam if you want to pass. – Tốt hơn hết là bạn nên cố gắng học chăm chỉ nếu muốn vượt qua kỳ thi.

I had better leave for the airport now, or I’ll miss my flight. – Tốt hơn hết là tôi nên ra sân bay ngay bây giờ kẻo nhỡ chuyến bay.

“Had better” là gì?
“Had better” là gì?

2. “Had better to v hay ving”?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, mặc dù “Had” là quá khứ của động từ “Have” nhưng “Had better” chỉ sử dụng ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai. “Had better” có cấu trúc hoàn chỉnh “S + had better + V”. Vì vậy, theo sau “Had better” không phải động từ thêm “to” hay động từ thêm “ing” mà là động từ nguyên mẫu (v).

Ví dụ:

I had better call her back. – Tốt hơn là tôi nên gọi lại cho cô ấy.

They had better be on time for the important meeting with the client. – Tốt hơn là họ nên đến đúng giờ trong cuộc họp quan trọng với khách hàng.

“Had better to v hay ving”
“Had better to v hay ving”

>>> Bài viết cùng chủ đề: Cấu trúc enjoy trong tiếng Anh

3. Cách sử dụng cấu trúc “Had better” trong tiếng Anh

3.1. Cấu trúc had better ở thể khẳng định

Cấu trúc với “had better” ở thể khẳng định được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ, lời cảnh báo hoặc lời đe dọa, nó nhấn mạnh rằng ai đó nên làm gì đó để tránh hậu quả tiêu cực. Ngoài ra nó cũng có thể được dùng để bày tỏ sự mong muốn.

Công thức với “had better” ở thể khẳng định là: S + had better + V (infinitive)
Ví dụ:

We had better study for the exam tomorrow. (Tốt nhất là chúng ta nên học bài cho kỳ thi ngày mai.)
I had better call him and apologize. (Tốt nhất tôi nên gọi điện cho anh ấy và xin lỗi)
Trong một số trường hợp, “had better” có thể được viết tắt thành “‘d better”.

Ví dụ:

You’d better study for the exam tomorrow.

I’d better call her and apologize.

Tổng kết lại, bạn có thể dùng cấu trúc “had better” thể khẳng định trong các ngữ cảnh sau:

  • Khi bạn muốn đưa ra lời khuyên mạnh mẽ cho người khác.
  • Khi bạn muốn cảnh báo người khác về hậu quả tiêu cực nếu không làm gì đó.
  • Khi bạn muốn đe dọa người khác.
  • Khi bạn muốn bày tỏ sự mong muốn với ai đó.

Tuy nhiên bạn cũng cần lưu ý rằng “had better” không được theo sau bởi động từ ở dạng “-ing” (ving).

3.2. Cấu trúc had better ở thể phủ định

Khi cấu trúc “Had better” ở thể phủ định, bạn cần thêm “not” để chuyển thành “Had better not”. Cấu trúc này mang ý nghĩa đưa ra lời khuyên, khuyến nghị không nên làm gì.

Ví dụ: He had better not procrastinate if he wants to finish his assignment on time. – Anh ấy không nên trì hoãn nếu muốn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

Lưu ý: Cấu trúc này được sử dụng để cảnh báo về những hậu quả tiêu cực nếu hành động không được thực hiện, không được làm theo.

3.3. Cấu trúc had better ở thể nghi vấn

Khi “Had better” ở dạng nghi vấn, bạn cần đưa “Had” ra đầu câu và thêm dấu chấm hỏi ở cuối câu. Cấu trúc hoàn chỉnh: “Had + (not) + S + better + V?”

Had you better double-check your work before submitting it? – Tốt hơn hết bạn nên kiểm tra lại sản phẩm của mình trước khi gửi nó?

Cấu trúc nghi vấn với had better giúp diễn đạt sự nghi ngờ hoặc mong muốn xác nhận về lời khuyên hoặc cảnh báo được đề xuất. Ở dạng nghi vấn này, chúng ta sẽ thường bắt gặp câu hỏi dạng phủ định nhiều hơn so với ở dạng khẳng định.

Ví dụ: Hadn’t Jack better swim now? (Chẳng phải bây giờ Jack nên bơi tốt hơn sao?)

>>> Xem thêm bài viết: Cấu trúc demand trong tiếng Anh

4. Bài tập viết lại câu với cấu trúc “Had better”

1. You should stop procrastinating if you want to finish the project on time.

            …………………………………………………………………………..(had better)

2. It’s advisable to double-check your work before submitting it.

          …………………………………………………………………………..(had better)

3. It’s a good idea to bring an umbrella. It looks like rain.

          …………………………………………………………………………..(had better)

4. You should be careful while crossing the busy street.

          …………………………………………………………………………..(had better)

Đáp án:

  1. You had better stop procrastinating if you want to finish the project on time.
  2. You had better double-check your work before submitting it.
  3. You had better bring an umbrella. It looks like rain.
  4. You had better be careful while crossing the busy street.

5. Phân biệt giữa had better và would rather

Về mặt ý nghĩa: “Had better” đưa ra lời khuyên cảnh báo nếu không thực hiện điều gì đó sẽ gây ra hậu quả tiêu cực, còn “Would rather” mang ý nghĩa mong muốn ai đó làm gì đó hoặc thích làm chuyện này hơn chuyện khác. 

Về mặt ngữ pháp, theo sau “Had better” và “Would rather” đều giống nhau – là một động từ nguyên mẫu. Tuy nhiên, “Would rather” phân ra làm hai cấu trúc phức tạp hơn: cấu trúc một chủ ngữ và cấu trúc hai chủ ngữ:

  • Cấu trúc một chủ ngữ: S + would rather (not) + V + than + V (thích …. hơn)

Ví dụ: I would rather go for a walk in the park than watch TV tonight. – Tôi thích đi dạo trong công viên còn hơn xem TV tối nay.

  • Cấu trúc hai chủ ngữ: S1 + would rather (not) + (that) + S2 + V: chủ ngữ mong muốn ai đó làm việc gì đó.

Ví dụ: Tom would rather that his parents gave him a new toy car. – Tom mong muốn bố mẹ anh ấy mua cho anh ấy một chiếc xe đồ chơi mới. 

Phân biệt giữa had better và would rather
Phân biệt giữa had better và would rather

6. Các cách khác để diễn đạt lời khuyên trong tiếng Anh 

Trong tiếng Anh, ngoài ngữ pháp “Had better + gì” thì có rất nhiều cấu trúc khác diễn đạt lời khuyên, khuyến nghị: 

  • “Should”: đưa ra lời khuyên nên làm gì trong trường hợp tổng quát.

She should take a break and relax after a long day at work. Cô ấy nên nghỉ ngơi và thư giãn sau một ngày dài làm việc.

  • “Be better” và “Be best”: đưa ra gợi ý chung chung cần làm điều gì tốt hơn.

To succeed in your career, it’s essential to be better than your competitors. – Để thành công trong sự nghiệp, điều cần thiết là bạn phải giỏi hơn đối thủ.

  • “Ought to”: phải làm cái gì, thực hiện nhiệm vụ nhưng không mang tính khẩn thiết cấp bách.

We ought to finish our homework before going out to play. – Chúng ta phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài chơi.

  • “It is advisable to”: Khuyến nghị ai đó thực hiện việc gì đó thường được sử dụng trong tình huống trang trọng. 

It is advisable to wear sunscreen when going out in the sun to protect your skin from UV rays. – Nên bôi kem chống nắng khi ra ngoài nắng để bảo vệ làn da khỏi tia UV.

  • “It is necessary to”: Chỉ ra điều đó là cần thiết nhưng không đưa ra hậu quả nghiêm trọng hoặc không phát tín hiệu khẩn cấp nào trong các tình huống.

It is necessary to submit your application by the deadline to be considered for the scholarship. – Cần phải nộp đơn đăng ký trước thời hạn để được xem xét nhận học bổng.

Bài viết cung cấp những thông tin đầy đủ về “Had better” giúp bạn giải đáp thắc mắc về nhận định: Theo sau Had better to V hay Ving? là đúng hay sai. Chương trình đào tạo tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP giúp bạn tránh mắc phải những nhầm lẫn tương tự, có thêm kiến thức bổ ích và nâng cao thêm trình độ tiếng Anh của bản thân.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top