Hotline: 0865.961.566

“Learn to V hay Ving” – Học cách dùng “Learn” chuẩn ngữ pháp

Trong Tiếng Anh, learn là động từ phổ biến thứ 16 trong 200 động từ được dùng nhiều nhất. Vậy bạn đã biết cách sử dụng “Learn” như thế nào đúng chuẩn ngữ pháp hay chưa? Learn to V hay Ving? Anh ngữ PEP sẽ giúp bạn tìm được câu trả lời qua bài viết dưới đây.

Learn là gì?

“Learn” được phiên âm /lərn/, là một động từ được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau để diễn đạt việc học, nhận thức thông tin mới, hoặc đạt được sự hiểu biết về một điều gì đó. Dưới đây là các ngữ cảnh chi tiết của động từ learn trong tiếng Anh:

  • Để học một kiến thức hoặc kỹ năng mới:

Ví dụ: I’m learning how to play the guitar. (Tôi đang học chơi guitar.)

  • Để hiểu một điều gì đó:

Ví dụ: I learned that he was a good person from the people who knew him. (Tôi đã biết rằng anh ấy là một người tốt từ những người biết anh ấy.)

  • Để có được kinh nghiệm hoặc kiến thức từ một sự kiện hoặc trải nghiệm:

Ví dụ: I learned a lot from my mistakes. (Tôi đã học được nhiều từ những sai lầm của mình.)

  • Để nhớ một điều gì đó:

Ví dụ: I need to learn my lines for the play. (Tôi cần phải học thuộc lời thoại của mình cho vở kịch.)

  • Để trở nên thành thạo trong một lĩnh vực nào đó:

He’s learned to speak English fluently. (Anh ấy đã nói tiếng Anh trôi chảy.)

Learn là gì?
Learn là gì?

“Learn to v hay ving”?

Trong ngữ tiếng Anh, “Learn” là một trong số những động từ có cấu trúc “đa năng”, không chỉ kết hợp được động từ nguyên mẫu thêm “to” mà còn có thể đi chung với động từ thêm “ing”. Tùy vào mỗi ngữ cảnh khác nhau mà bạn có thể lựa chọn sử dụng cấu trúc của “Learn” sao cho phù hợp.

1. Cấu trúc “Learn to V”

Ý nghĩa 1: khi bạn muốn đề cập đến việc học một cái gì mới (tiếp xúc lần đầu tiên) mà trước đây chưa được học hoặc biết đến.
After a few sessions with a language tutor, she learned to speak French fluently. – Sau vài buổi học với một giáo viên ngôn ngữ, cô ấy đã học được nói tiếng Pháp thành thạo.

The new employee is determined to learn to use the company’s software efficiently. – Nhân viên mới quyết tâm học cách sử dụng phần mềm của công ty một cách hiệu quả.

Ý nghĩa 2: khi muốn nói đến việc học để làm gì.
She decided to learn to code to enhance her career prospects in the information technology. – Cô ấy quyết định học lập trình để nâng cao cơ hội sự nghiệp của mình trong ngành công nghệ thông tin.

He enrolled in a financial management course to learn to manage his personal finances more effectively. – Anh ấy đã đăng ký khóa quản lý tài chính để học cách quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn.

2. Cấu trúc “Learn Ving”

Theo sau động từ “Learn” là danh động từ “Ving” mang ý nghĩa đang học làm gì đó để phát triển tốt hơn trong thời gian hiện tại.

Ví dụ:

She is learning coding and finding it to be a fascinating skill. – Cô ấy đang học lập trình và thấy đó là một kỹ năng hấp dẫn.

The students are learning conducting scientific experiments for their research project. – Các sinh viên đang học cách thực hiện các thí nghiệm khoa học cho dự án nghiên cứu của họ.

Learn to v hay ving
Learn to v hay ving

Cách sử dụng Learn trong tiếng Anh

Ngoài hai cấu trúc thông dụng của “Learn”, động từ này còn có một số cách sử dụng khác trong ngữ pháp tiếng Anh bạn có thể tham khảo:

  • Learn + that + Clause: Biết được thông tin hay sự việc cụ thể.

Ví dụ: They learned that the event had been postponed due to unforeseen circumstances. – Họ được biết rằng sự kiện đã bị hoãn lại do những tình huống không lường trước được.

  • Learn + more/less + about + Noun: Chủ ngữ mong muốn có thể học thêm hoặc ít hơn về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ: He wants to learn more about sustainable farming practices to protect the environment. – Anh muốn tìm hiểu thêm về các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ môi trường.

  • Learn + how + to + Verb: mô tả quá trình học cách thực hiện một hành động nào đó hoặc học kỹ năng cụ thể.

Ví dụ: The workshop teaches participants how to learn effectively and retain information. – Hội thảo hướng dẫn học viên cách học hiệu quả và ghi nhớ thông tin.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Appear to v hay ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Tìm dạng đúng của động từ và điền vào chỗ trống.

  1. She decided to learn ….. the piano after attending a classical music concert.
  2. They are currently learning ….. through online tutorials.
  3. The employees are eager to learn ….. the new project management software.
  4. It’s never too late to learn ….. ; she signed up for adult swimming lessons.
  5. The children are learning ….. at the local community pool.
  6. He is learning ….. the guitar from a skilled instructor.
  7. He wants to learn ….. Mandarin to better communicate with his business partners in China.
  8. The students are excited to learn ….. robots in their computer science class.
  9. We are learning ….. Mandarin to enhance our language skills.
  10. The employees are learning ….. the new software for efficient workflow.

Đáp án:

  1. to play
  2. coding
  3. to use
  4. to swim
  5. swimming
  6. playing
  7. to speak
  8. to program
  9. speaking
  10. using

Learn đi với giới từ gì?

Bên cạnh kiến thức “Learn to V hay Ving” thì động từ “Learn” là một trong những động từ có thể kết hợp với nhiều giới từ tạo ra nhiều ý nghĩa khác nhau. Chúng ta cùng nhau tìm hiểu giới từ theo sau “Learn” là gì?

  • “Learn about”: Học về chủ đề nào đó.

Ví dụ: She learned about ancient civilizations in her history class. – Cô đã học về các nền văn minh cổ đại trong lớp lịch sử của mình.

  • “Learn from”: Học từ đối tượng hoặc trải nghiệm qua tình huống nào đó.

Ví dụ: We can learn valuable lessons from studying the lives of great leaders. – Chúng ta có thể học được những bài học quý giá từ việc nghiên cứu cuộc đời của những nhà lãnh đạo vĩ đại.

  • “Learn by”: Học bằng cách thực hiện hành động nào đó.

Ví dụ: Children often learn by playing and exploring their surroundings. – Trẻ em thường học bằng cách vui chơi và khám phá môi trường xung quanh.

  • “Learn to”: Học để có khả năng thực hiện điều gì đó.

Ví dụ: She is learning to play the piano. – Cô ấy đang học chơi piano.

  • “Learn with”: Học cùng với ai hoặc sử dụng nguồn tài nguyên nào đó phục vụ cho việc học.

Ví dụ: The students are learning physics with the help of interactive simulations. – Học sinh đang học vật lý với sự trợ giúp của các mô phỏng tương tác.

  • “Learn of”: Biết được, tìm hiểu, nghiên cứu đến một sự kiện hoặc thông tin nào đó.

Ví dụ: We just learned of the company’s decision to expand globally. Chúng tôi vừa biết được quyết định mở rộng ra toàn cầu của công ty.

Learn đi với giới từ gì?
Learn đi với giới từ gì?

Các thành ngữ phổ biến với “Learn”

Một số thành ngữ của “Learn” thường sử dụng trong cuộc sống hàng ngày:

  • Learn by doing: Thành ngữ này có nghĩa là học một điều gì đó bằng cách thực hành nó.

Ví dụ: I’m learning to play the guitar by doing. (Tôi đang học chơi guitar bằng cách thực hành.)

  • Learn the ropes: Thành ngữ này có nghĩa là học cách làm một công việc hoặc nhiệm vụ mới.

Ví dụ: I’m still learning the ropes at my new job. (Tôi vẫn đang học cách làm việc ở công việc mới của mình.)

  • Learn one’s lesson: Thành ngữ này có nghĩa là rút kinh nghiệm từ một sai lầm hoặc thất bại.

Ví dụ: I learned my lesson and won’t do that again. (Tôi đã rút kinh nghiệm và sẽ không làm điều đó nữa.)

  • Learn the hard way: Thành ngữ này có nghĩa là học một điều gì đó một cách khó khăn hoặc đau khổ.

Ví dụ: I learned the hard way that it’s important to save money. (Tôi đã học một cách khó khăn rằng điều quan trọng là phải tiết kiệm tiền.)

  • Learn a new trick: Thành ngữ này có nghĩa là học một kỹ năng hoặc thủ thuật mới.

Ví dụ: I learned a new trick on my skateboard today. (Hôm nay tôi đã học được một thủ thuật mới trên ván trượt của mình.)

Các từ đồng nghĩa với “Learn”

Từ đồng nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa với “Learn” bao gồm các từ và cụm từ có ý nghĩa tương đương đề cập đến nhận thức thông tin mới, tiếp thu kiến thức, hoặc phát triển kỹ năng:

  • study (học): thực hành và nghiên cứu một chủ đề hoặc lĩnh vực để có được kiến thức hoặc kỹ năng.
  • educate oneself (tự học): tìm hiểu và phát triển kiến thức và hiểu biết của bản thân thông qua các nguồn thông tin khác nhau.
  • gain knowledge (có được kiến thức): có được kiến thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực.
  • acquire knowledge (tích lũy kiến thức): có được kiến thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực theo thời gian.
  • accumulate knowledge (tích lũy kiến thức): có được kiến thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực một cách dần dần.
  • master (thành thạo): trở nên rất giỏi trong một kỹ năng hoặc lĩnh vực.
  • comprehend (hiểu): hiểu ý nghĩa hoặc nội dung của một cái gì đó.
  • understand (hiểu): hiểu ý nghĩa hoặc nội dung của một cái gì đó.
  • grasp (nắm bắt): hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng hoặc khái niệm.

Từ trái nghĩa

Nhóm từ trái nghĩa với “Learn” có ý nghĩa đối lập với quá trình nhận thức thông tin mới hoặc tiếp thu kiến thức. Dưới đây là một số từ trái nghĩa với learn:

  • forget (quên): không nhớ một cái gì đó mà bạn đã từng biết.
  • ignore (bỏ qua): không chú ý đến một cái gì đó hoặc không để ý đến một cái gì đó.
  • disregard (phớt lờ): không chú ý đến một cái gì đó hoặc không để ý đến một cái gì đó một cách không quan tâm hoặc khinh thường.
  • neglect (bỏ bê): không chú ý đến một cái gì đó hoặc không quan tâm đến một cái gì đó một cách không quan tâm hoặc vô trách nhiệm.
  • dismiss (bác bỏ): không xem xét một cái gì đó hoặc không coi trọng một cái gì đó.
  • fail to learn (không học được): không có được kiến thức hoặc kỹ năng từ một cái gì đó.
  • be ignorant of (không biết gì về): không biết gì về một cái gì đó.
  • be unaware of (không biết gì về): không biết gì về một cái gì đó.
  • be oblivious to (không biết gì về): không biết gì về một cái gì đó một cách hoàn toàn hoặc rõ ràng.

Learn to V hay Ving” là một trong những chủ đề ngữ pháp khá thú vị trong tiếng Anh. Bài viết đã phân tích sâu về vấn đề này giúp các bạn không chỉ biết được những thông tin cơ bản mà còn tìm hiểu tất cả cấu trúc, những giới từ kết hợp với “learn”, nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nó. Trước một lượng kiến thức bổ ích, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP hy vọng bạn sẽ tiếp thu và vận dụng tốt hơn trong học tập và cuộc sống.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top