Hotline: 0865.961.566

Manage to V hay Ving? Cách sử dụng Manage trong tiếng Anh

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 6 / Manage to V hay Ving? Cách sử dụng Manage trong tiếng Anh

Với những người học tiếng Anh thì manage được xem là động từ quá đỗi quen thuộc. Nhưng về cấu trúc ngữ pháp và manage to V hay Ving khiến nhiều người còn dễ nhầm lẫn, sai sót. Nếu bạn đang thắc mắc về vấn đề này thì đừng bỏ qua bài chia sẻ dưới đây để tìm lời giải đáp nhé!

Manage là gì?

Manage là gì?
Manage là gì?

Trong tiếng Anh, manage vừa đóng vai trò là ngoại động từ và nội động từ ở trong câu. Khi là ngoại động từ, manage có nghĩa là trông nom, quản lý, tổ chức, giải quyết, xếp đặt, điều khiển, đối phó, đương đầu,…

Ex: To be a perfect CEO, you must be able to manage your staff. (Để trở thành một người giám đốc hoàn hảo, bạn phải có khả năng quản lý nhân viên của mình.)

Khi là nội động từ, manage lại được dịch ra là thành công trong việc gì đó, đạt kết quả, mục đích, tìm được cách, xoay sở được.

Ex: Jenny knows she can manage, so she doesn’t need help from anyone. (Jenny biết cô ấy có thể lo liệu được, vì thế cô ấy không cần sự giúp đỡ từ bất kỳ ai.)

Ngoài ra, manage còn có thể đi với các loại từ khác như: động từ, danh từ, giới từ và trạng từ.

Các từ loại của manage

Ngoài việc đóng vai trò là một động từ thì manage còn có thể biến đổi linh hoạt thành một danh từ, tính từ. Cụ thể là:

Từ loại Từ vựng  Nghĩa của từ
Danh từ manager người quản lý, người chỉ đạo
management sự trông nom, quản lý
manageability tính dễ bảo, dễ quản lý, điều khiển
managership chức giám đốc, quản lý
Tính từ managerial thuộc về giám đốc, quản lý, ban quản trị
manageable có thể quản lý, điều khiển
managing quản lý, trông coi giỏi, cẩn thận, tiết kiệm

Bài tập vận dụng điền từ loại của manage

Cùng thực hành bài tập điền từ loại của manage thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu hoàn chỉnh nhé!

1. The ……. agents said that dogs were banned from the supermarket.

2. The professor divided the people into three ….. groups.

3. Do you have any ….. experience?

4. A lot of banks did not …… to ride out the  recession

5. After 10 years, David is offered the ….. of a trademark in Japan.

Đáp án tham khảo:

  1. managing 
  2. manageable 
  3. managerial 
  4. manage 
  5. managership

Manage to V hay Ving?

Manage to V hay Ving?
Manage to V hay Ving?

Trong nội dung tiếp theo của bài viết, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn tháo gỡ thắc mắc manage to V hay Ving, cùng theo dõi để tìm lời giải đáp nhé!

Thông thường, sau manage sẽ đi kèm với to V hay còn gọi là động từ nguyên thể có to. Vậy manage to V là gì? Cấu trúc manage + to V dùng để diễn đạt chủ ngữ xoay sở để thực hiện một điều gì đó. Đây được coi là cấu trúc sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.

Cấu trúc câu: S + manage + to V + O

For example:

  • Jack managed to get such a good job. (Jack đã tìm được một công việc tốt.)
  • My mom managed to get to the airport in the nick of time. ( Mẹ tôi đã cố gắng đến sân bay đúng lúc.)

>> Bài viết cùng chuyên mục: Begin to v hay ving?Postpone to V hay Ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn và điền: “managed to”, “managed”, “manage”, “management” thích hợp vào chỗ trống.

1. Although it’s rainy, Jenny …… go to the church on time. 

2. The criminal ……. escape through the window

3. The Government is …… this land.

4. The restaurant is now under new …….

5. My grandfather gets ….. a really good price on the new house

Đáp án:

  1. managed to
  2. managed to
  3. managing
  4. management
  5. managed to

Các cấu trúc khác của manage trong tiếng Anh

Cấu trúc Manage trong tiếng Anh
Cấu trúc Manage trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc managed to V như đã phân tích ở trên, động từ manage còn có một số cấu trúc khác trong tiếng Anh như sau:

  • Manage something

Khi sử dụng cấu trúc này, chủ thể muốn diễn đạt ý nghĩa cố gắng kiểm soát điều gì đó không thành công hoặc khó khăn trong việc gì đó, đặc biệt là những công việc đòi hỏi sự thử thách cao. 

Ex: When the CEO managed the marketing department, they always finished the task. (Khi Giám đốc quản lý bộ phận Marketing, họ luôn luôn hoàn thành công việc.)

Ngoài ra, cấu trúc manage something này còn dùng để mô tả việc kiểm soát, quản lý hoặc có trách nhiệm với doanh nghiệp, tổ chức nào đó.

  • Manage somebody

Khi muốn mô tả việc kiểm soát một ai đó hoặc đối phó với ai, chúng ta sẽ dùng cấu trúc: manage + somebody

Ví dụ: The new leader can’t manage her staff. (Vị lãnh đạo mới không thể nào quản lý được nhân viên của cô ấy.)

  • Manage on something

Được dùng để mô phỏng việc xoay sở để sống mà không mất quá nhiều tiền hoặc các công cụ khác.

Ex: I had to manage on monthly living expenses after listing my job. (Tôi phải xoay sở với chi phí sinh hoạt hàng tháng sau khi mất đi công việc của mình.)

  • Manage with/ without somebody/ something

Khi sử dụng cấu trúc này, tác giả muốn nhấn mạnh việc miêu tả đang xoay sở, giải quyết tình huống có hoặc không có điều gì đó.

For example: Can her grandmother manage with this mischief kids? (Bà ngoại của cô ấy có xoay sở được với những đứa trẻ tinh ranh này không?)

  • Manage đi với money, time và information

Trong trường hợp động từ manage đi với các từ money, time, information sẽ diễn đạt việc tác đang sử dụng tiền bạc, thời gian, thông tin cách hợp lý hoặc thu xếp và làm nó vào một thời điểm cụ thể.

Ví dụ: I need to learn to manage my money more reasonably. (Tôi cần học cách quản lý tiền bạc của mình cách hợp lý hơn.)

Các từ, cụm từ tương tự với manage to

Từ, cụm từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ minh họa
be in charge in  đảm nhiệm trách nhiệm Does he know who’s in charge of the accounting department? (Anh ấy có biết ai là người chịu trách nhiệm bộ phận kế toán không?)
carry out tiến hành, thực hiện He continued to carry out his tasks, even though his health is very weak. (Anh ấy vẫn tiếp tục đảm nhiệm công việc của mình, dù cho sức khỏe của anh ấy còn rất yếu.)
arrange chuẩn bị, sắp xếp, dàn xếp The CEO is trying to arrange his work so that he can join his son’s birthday party. (Giám đốc đang cố gắng sắp xếp công việc để có thể tham dự bữa tiệc sinh nhật của con trai anh ấy.)
control điều khiển, kiểm soát I am trying to learn to control my temper. (Tôi đang cố gắng học cách kiềm chế tính nóng nảy của bản thân.)
conduct điều khiển, quản lý, tiến hành Building management regularly conducts fire protection. (Ban quản lý tòa nhà thường xuyên kiểm tra phòng cháy chữa cháy.)
handle sử dụng, vận dụng, nghiên cứu The teacher said that: we must learn how to handle our task. (Cô giáo nói: chúng ta cần phải học cách xử lý công việc của mình.)
cope đối phó, đương đầu The engineers are having to cope with a big workload. (Các kỹ sư đang phải đối mặt với khối lượng công việc lớn.)
deal with giải quyết, đối phó How would he deal with a criminal? (Anh ấy sẽ đối phó như thế nào với một tên tội phạm?)
take over chịu trách nhiệm tiếp quản, kiểm soát My son will take over the bank. (Con trai của tôi sẽ tiếp quản công việc kinh doanh ở ngân hàng.)
operate tiến hành, điều khiển, thực hiện World Health Organization operates in 19 countries in the world. (Tổ chức Y tế thế giới hoạt động ở 194 quốc gia trên toàn thế giới. )

Qua bài chia sẻ trên đây, chúng ta đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng manage to V hay Ving trong tiếng Anh. Không chỉ giải đáp được thắc mắc của nhiều độc giả, Anh ngữ Quốc tế PEP còn giúp bạn tích lũy được nhiều kiến thức hữu ích liên quan đến động từ manage. Hãy lưu ngay những thông tin bổ ích này để sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn mỗi ngày bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top