Trong tiếng Anh, manage là một động từ đa nghĩa được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về cách sử dụng động từ này. Cùng PEP English tìm hiểu chi tiết ngay thôi nào!
Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa từ manage trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, manage vừa đóng vai trò là ngoại động từ và nội động từ ở trong câu. Khi là ngoại động từ, manage có nghĩa là trông nom, quản lý, tổ chức, giải quyết, xếp đặt, điều khiển, đối phó, đương đầu,…
Ex: To be a perfect CEO, you must be able to manage your staff. (Để trở thành một người giám đốc hoàn hảo, bạn phải có khả năng quản lý nhân viên của mình.)
Khi là nội động từ, manage lại được dịch ra là thành công trong việc gì đó, đạt kết quả, mục đích, tìm được cách, xoay sở được.
Ex: Jenny knows she can manage, so she doesn’t need help from anyone. (Jenny biết cô ấy có thể lo liệu được, vì thế cô ấy không cần sự giúp đỡ từ bất kỳ ai.)
Các từ có chung gốc từ với manage
| Từ | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Management | Danh từ | Sự quản lý, quá trình điều hành, hoặc người quản lý. |
Good management is key to a successful business. (Quản lý tốt là chìa khóa để kinh doanh thành công.)
|
| Manager | Danh từ | Người quản lý, người chịu trách nhiệm điều hành một tổ chức hoặc nhóm. |
She is the manager of the marketing department. (Cô ấy là quản lý của bộ phận tiếp thị.)
|
| Managerial | Tính từ | Liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành. |
He took on a managerial role in the company. (Anh ấy đảm nhận vai trò quản lý trong công ty.)
|
| Managed | Tính từ | Đã được quản lý hoặc điều hành. |
The project was well-managed from start to finish. (Dự án được quản lý tốt từ đầu đến cuối.)
|
| Managing | Tính từ/Động từ | Việc quản lý, điều hành. |
She is managing the team efficiently. (Cô ấy đang quản lý đội ngũ một cách hiệu quả.)
|
| Mismanage | Động từ | Quản lý kém, điều hành không tốt. |
The company failed due to mismanaged resources. (Công ty đã thất bại do quản lý kém tài nguyên.)
|
| Mismanagement | Danh từ | Sự quản lý kém, điều hành không hiệu quả. |
The project suffered from mismanagement. (Dự án đã bị ảnh hưởng bởi sự quản lý kém.)
|
Các bạn hãy cùng PEP thực hành bài tập điền từ loại của manage dưới đây nhé!
1. The ……. agents said that dogs were banned from the supermarket.
2. The professor divided the people into three ….. groups.
3. Do you have any ….. experience?
4. A lot of banks did not …… to ride out the recession
5. After 10 years, David is offered the ….. of a trademark in Japan.
Đáp án tham khảo:
- managing
- manageable
- managerial
- manage
- managership
Manage to V hay Ving?

Thông thường, sau manage sẽ đi kèm với to V hay còn gọi là động từ nguyên thể có to. Cấu trúc S + manage + to V + O dùng để diễn đạt chủ ngữ xoay sở để thực hiện một điều gì đó.
For example:
- Jack managed to get such a good job. (Jack đã tìm được một công việc tốt.)
- My mom managed to get to the airport in the nick of time. ( Mẹ tôi đã cố gắng đến sân bay đúng lúc.)
>> Bài viết cùng chuyên mục: Begin to v hay ving? – Postpone to V hay Ving?
Bài tập vận dụng: Chọn và điền các từ/ cụm từ sau đây vào chỗ trống: “managed to”, “managed”, “manage”, “management”
1. Although it’s rainy, Jenny …… go to the church on time.
2. The criminal ……. escape through the window
3. The Government is …… this land.
4. The restaurant is now under new …….
5. My grandfather gets ….. a really good price on the new house
Đáp án:
- managed to
- managed to
- managing
- management
- managed to
Các cấu trúc khác của manage trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc managed to V như đã phân tích ở trên, động từ manage còn có một số cấu trúc khác trong tiếng Anh như sau:
- Manage something
Khi sử dụng cấu trúc này, chủ thể muốn diễn đạt ý nghĩa cố gắng kiểm soát điều gì đó không thành công hoặc khó khăn trong việc gì đó, đặc biệt là những công việc đòi hỏi sự thử thách cao.
Ex: When the CEO managed the marketing department, they always finished the task. (Khi Giám đốc quản lý bộ phận Marketing, họ luôn luôn hoàn thành công việc.)
Ngoài ra, cấu trúc manage something này còn dùng để mô tả việc kiểm soát, quản lý hoặc có trách nhiệm với doanh nghiệp, tổ chức nào đó.
- Manage somebody
Khi muốn mô tả việc kiểm soát một ai đó hoặc đối phó với ai, chúng ta sẽ dùng cấu trúc: manage + somebody
Ví dụ: The new leader can’t manage her staff. (Vị lãnh đạo mới không thể nào quản lý được nhân viên của cô ấy.)
- Manage on something
Được dùng để mô phỏng việc xoay sở để sống mà không mất quá nhiều tiền hoặc các công cụ khác.
Ex: I had to manage on monthly living expenses after listing my job. (Tôi phải xoay sở với chi phí sinh hoạt hàng tháng sau khi mất đi công việc của mình.)
- Manage with/ without somebody/ something
Khi sử dụng cấu trúc này, tác giả muốn nhấn mạnh việc miêu tả đang xoay sở, giải quyết tình huống có hoặc không có điều gì đó.
For example: Can her grandmother manage with this mischief kids? (Bà ngoại của cô ấy có xoay sở được với những đứa trẻ tinh ranh này không?)
- Manage đi với money, time và information
Trong trường hợp động từ manage đi với các từ money, time, information sẽ diễn đạt việc tác đang sử dụng tiền bạc, thời gian, thông tin cách hợp lý hoặc thu xếp và làm nó vào một thời điểm cụ thể.
Ví dụ: I need to learn to manage my money more reasonably. (Tôi cần học cách quản lý tiền bạc của mình cách hợp lý hơn.)
Các từ, cụm từ đồng nghĩa với manage to v
| Từ, cụm từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| be in charge in | đảm nhiệm trách nhiệm | Does he know who’s in charge of the accounting department? (Anh ấy có biết ai là người chịu trách nhiệm bộ phận kế toán không?) |
| carry out | tiến hành, thực hiện | He continued to carry out his tasks, even though his health is very weak. (Anh ấy vẫn tiếp tục đảm nhiệm công việc của mình, dù cho sức khỏe của anh ấy còn rất yếu.) |
| arrange | chuẩn bị, sắp xếp, dàn xếp | The CEO is trying to arrange his work so that he can join his son’s birthday party. (Giám đốc đang cố gắng sắp xếp công việc để có thể tham dự bữa tiệc sinh nhật của con trai anh ấy.) |
| control | điều khiển, kiểm soát | I am trying to learn to control my temper. (Tôi đang cố gắng học cách kiềm chế tính nóng nảy của bản thân.) |
| conduct | điều khiển, quản lý, tiến hành | Building management regularly conducts fire protection. (Ban quản lý tòa nhà thường xuyên kiểm tra phòng cháy chữa cháy.) |
| handle | sử dụng, vận dụng, nghiên cứu | The teacher said that: we must learn how to handle our task. (Cô giáo nói: chúng ta cần phải học cách xử lý công việc của mình.) |
| cope | đối phó, đương đầu | The engineers are having to cope with a big workload. (Các kỹ sư đang phải đối mặt với khối lượng công việc lớn.) |
| deal with | giải quyết, đối phó | How would he deal with a criminal? (Anh ấy sẽ đối phó như thế nào với một tên tội phạm?) |
| take over | chịu trách nhiệm tiếp quản, kiểm soát | My son will take over the bank. (Con trai của tôi sẽ tiếp quản công việc kinh doanh ở ngân hàng.) |
| operate | tiến hành, điều khiển, thực hiện | World Health Organization operates in 19 countries in the world. (Tổ chức Y tế thế giới hoạt động ở 194 quốc gia trên toàn thế giới. ) |
Qua bài chia sẻ trên đây, chắc hẳn các bạn đã nắm vững được cách dùng động từ manage rồi phải không nào! Hãy lưu ngay những thông tin bổ ích này để sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn mỗi ngày bạn nhé.


