Hotline: 0865.961.566

Like to V hay Ving? Phân biệt cách dùng giữa like, love & enjoy

Trong tiếng Anh, “like” là một trong những từ phổ biến và linh hoạt nhất. Nó có thể được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau và có nhiều ý nghĩa. Để trả lời cho câu hỏi like to v hay ving cũng như cách dùng chi tiết của like, mời bạn cùng đón đọc bài viết dưới đây nhé!

Like là gì?

Like là gì?
Like là gì?

Trong từ điển Cambridge, like có phiên âm theo UK là /laɪk/. Trong câu, like giữ rất nhiều vai trò, cụ thể tùy vào từng ngữ cảnh nhất định mà like có thể là một động từ, danh từ, tính từ,…. và mang những hàm nghĩa khác nhau.

  • Động từ

Khi đóng vai trò là động từ, like có nghĩa là thích, ưa chuộng, yêu, mong muốn, ước,…

For example: Hana likes apple juice. (Hane thích nước ép táo.)

  • Danh từ

Nếu like là danh từ ở trong câu, nó sẽ có nghĩa là người thuộc loại như, vật thuộc loại như, sự yêu thích. 

For example: Has she ever seen the like of bags? (Có bao giờ cô ấy trông thấy cái giống như chiếc túi đó không?)

  • Tính từ

Tính từ like ở trong câu sẽ được hiểu là: giống nhau, như nhau,…

For example: Mary’s daughter and her are as alike as two drops of water. (Con gái của Mary và cô ấy giống nhau như hai giọt nước.)

  • Giới từ

Khi là giới từ, like mang nghĩa là như nhau, giống nhau, giống như, như, thật đúng là đặc tính của….., gần, khoảng độ, chẳng hạn như,…

For example: It’s just like Vietnamese thirst for being hospitable. (Người Việt Nam cũng khao khát được hiếu khách.)

  • Liên từ

Bắt gặp like đóng vai trò là một liên từ trong câu, chúng ta sẽ hiểu nó có nghĩa là như (thông tục).

For example: Don’t beat her like you beat Jack last night. (Đừng đánh cô ấy như đánh Jack tối qua.)

  • Phó từ

Khi là phó từ, like có nghĩa là rất có thể.

For example: His actions were most likely pursuing Mary. (Hành động của anh ấy rất có thể là đang theo đuổi Mary.)

Like to V hay Ving?

Like to v hay ving?
Like to v hay ving?

Không quá bất ngờ khi like sử dụng được với cả to v và ving bởi đây là một từ vựng quan trọng, có thể sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cấu trúc Like to V

  • Nhấn mạnh về sở thích được tạo thành một cách bộc phát, nhất thời và không mang tính lâu dài.

For example: Jessica likes to listen to music tonight. (Jessica thích nghe nhạc tối nay.)

  • Mô tả việc người nói, người viết nên làm vì nó đúng đắn, phù hợp với chuẩn mực xã hội, hợp lẽ thường và mang lại lợi ích.

For example: My daughter likes to learn English. (Con gái tôi thích học tiếng Anh.)

  • Thể hiện việc chủ thể thích thứ này hơn thứ kia trong trường hợp phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều vật khác. Trong một vài trường hợp, chỉ giữ lại yếu tố thích hơn ở trong câu và sẽ lược bỏ đi những phần còn lại, nhưng người đọc, người nghe vẫn có thể hiểu được là đang lựa chọn.

For example: Between movies and books, I like to watch movies. (Giữa phim và sách, tôi thích xem phim hơn.)

Cấu trúc Like Ving

Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh vào sở thích, đam mê,mong muốn của cá nhân, nhưng không nói cách chung chung mà đã được hình thành trong một khoảng thời gian dài và đã quá quen thuộc với việc sống cùng nó. 

For example:

  • Jack likes playing tennis every evening. (Jack thích chơi quần vợt vào mỗi buổi chiều.)
  • My boyfriend likes smoking. (Bạn trai tôi thích hút thuốc.)

Tổng kết lại thì các bạn có thể sử dụng “like to V” khi muốn nhấn mạnh đến hành động, khả năng hoặc mong muốn làm gì đó. Sử dụng “like V-ing” khi bạn muốn nói chung về việc thích một hoạt động hoặc trạng thái.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Require to v hay ving?

So sánh ý nghĩa giữa like to V và like Ving 

Mặc dù đều diễn tả về sở thích, nhưng hai cấu trúc like + Ving hay to V đều có những điểm khác nhau. Cụ thể, cấu trúc like to V nhấn mạnh vào sở thích, đam mê của cá nhân. Trong khi đó, Like Ving sẽ thể hiện ý nghĩa sở thích nhất thời hoặc là sự lựa chọn. 

Like to V Like Ving
Tonight, I like to go shopping with my friend. (Tối nay, tôi muốn di mua sắm với bạn của tôi.)

=> Đây là ý muốn nhất thời, vì không phải ngày nào tôi cũng đi mua sắm và đó chưa chắc là đam mê của tôi. 

I like going shopping. (Tôi thích đi mua sắm).

=> Đã từ rất lâu, mua sắm là đam mê của tôi, chứ không phải tôi mới thích mua sắm gần đây.

David likes to be a successful businessman. (David muốn trở thành một doanh nhân thành đạt.)

=> Tại thời điểm nói, David chưa phải là một doanh nhân thành đạt và cậu ấy đang muốn trở thành một doanh nhân thành đạt. 

David likes being a successful businessman. (David thích việc mình là một doanh nhân thành đạt.)

=> Tại thời điểm nói, David đã là một doanh nhân thành đạt và cậu ấy thích công việc này của mình.

Với các câu phủ định, sẽ không dùng cấu trúc like to V My daughter doesn’t like living in the village. (Con gái của tôi không thích việc phải sống ở làng quê.)

Cách sử dụng like trong tiếng Anh chi tiết nhất

Các cấu trúc thông dụng với like
Các cấu trúc thông dụng với like

Bên cạnh việc kết hợp với to v và ving, các bạn có thể sử dụng like trong các trường hợp dưới đây, cùng theo dõi nhé:

Would like

Với cấu trúc would like, sẽ có 3 trường hợp sau:

Cấu trúc 1: Would like + động từ nguyên thể

Cách dùng: được dùng phổ biến trong câu yêu câu, đề nghị và mang tính chất lịch sự.

For example: Jack would like 5 kilos of apples, please. (Làm ơn bán cho Jack 5 cân táo.)

Cấu trúc 2: Would like + to

Cách dùng: thường dùng cấu trúc này trong câu trả lời nhằm tránh việc lặp từ. Và theo đó, câu trả lời tuy không đầy đủ nhưng người hỏi vẫn hiểu được hàm ý của người nói, người viết.

For example: How about playing soccer? He would like to. (Còn chơi bóng đá thì thế nào. Cậu ấy thích nó.)

Cấu trúc 3: If you would like

Cách sử dụng: được dùng cho câu yêu cầu với sắc thái lịch sự và trang trọng. 

For example: If you would like to take a seat, she will call the manager. (Bạn vui lòng ngồi chờ nhé, cô ấy sẽ gọi cho người quản lý.)

If you like

Cấu trúc if you like được hiểu với nghĩa là nếu bạn muốn và được dùng theo sau một câu xin phép, đề xuất. 

For example: Can I eat this meal now? If you like. (Tôi có thể thưởng thức bữa ăn ngay bây giờ không? Nếu bạn muốn.)

Be like

Nếu có ý muốn nhấn mạnh vào sự giống nhau giữa hai chủ thể về mặt tính cách lẫn ngoại hình, bạn có thể sử dụng cấu trúc be like.

For example: Like mother, like daughter. (Mẹ nào con nấy.)

Ngoài ra, cấu trúc trên còn được dùng trong câu hỏi với nghĩa là như thế nào?

For example: What is he like? (Anh ấy thế nào?)

10 cách diễn đạt giống với “I like it”

Các cách diễn đạt tương tự với "i like it"
Các cách diễn đạt tương tự với “i like it”

Thay vì cứ mải dùng mẫu câu “I like it”, bạn có thể áp dụng một số cấu trúc có ý nghĩa tương đồng dưới đây.

Cấu trúc tobe keen on được dùng nhiều trong trường hợp thể hiện trạng thái thích thú, hào hứng và mong muốn được học hỏi. 

For example: Henry’s son is keen on learning Math. (Con trai của Henry rất hào hứng với việc học toán.)

  • To be fond of

Cấu trúc này là sự kết hợp giữa tính từ fond và giới từ of. Và trong trường hợp này, fond sẽ mang nghĩa là có cảm tình với thứ gì đó hoặc một ai đó, giới từ of nhấn mạnh sự kết nối và liên quan. Do đó, fond of sẽ diễn tả sự yêu thích của chủ thể với một điều gì đó hoặc một ai đó.

For example: Many of us have fond memories of our love. (Rất nhiều người trong chúng ta có những kỷ niệm rất đẹp về tình yêu của mình.)

  • Prefer

Cấu trúc prefer nhấn mạnh vào việc chủ thể thích cái này hơn so với cái kia. Prefer có thể kết hợp với danh từ, động từ hoặc một mệnh đề.

For example: David prefers movies to books. (Davids thích phim hơn là sách.)

  • Fancy

Khi kết hợp với Ving, cấu trúc fancy Ving nhấn mạnh vào việc thích thú hoặc mong muốn được làm việc gì đó.

For example: My mom fancies doing exercises every morning. (Mẹ tôi thích tập thể dục vào mỗi buổi sáng.)

Cấu trúc appreciate nhấn mạnh ý nghĩa trân trọng, đánh giá cao hoặc biết ơn một ai đó về một hành động hoặc một điều gì đó.

For example: Jessica Nguyen really appreciates the help he gave her. (Jessica Nguyễn thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ mà anh ấy đã dành cho cô.)

  • Enjoy

Cấu trúc enjoy thường được dùng để thể hiện sự hạnh phúc, thích thú của chủ thể khi được tận hưởng hoặc hưởng thụ một điều gì đó. 

For example: Lisa enjoys going camping with her boyfriend. (Lisa thích đi cắm trại với bạn trai của cô ấy.)

  • Love

Thông thường, khi sử dụng cấu trúc với love, người nói, người viết muốn thể hiện tình cảm, sự yêu thương, lòng say mê hoặc quan tâm sâu sắc với một thứ gì đó hoặc một ai đó. 

For example: Jack loves spending time with his family. (Jack yêu thích việc dành thời gian bên gia đình của cậu ấy.)

  • To be crazy about something 

Thể hiện ý nghĩa  rất thích thứ gì đó, mê thứ gì đó, cực kỳ hào hứng, phấn khích đến mức phát cuồng. 

For example: My son is crazy about the main actor in the movie. (Con trai tôi phát cuồng vì nam diễn viên chính trong phim.)

  • To have grown to like something

Khi sử dụng cấu trúc này, người nói, người viết muốn nhấn mạnh việc gì đó mà bạn ghét hoặc chưa thích trong quá khứ, nhưng càng về sau càng yêu thích nó. 

For example: My grandmother’s grown to like talking to Jessica. (Bà ngoại của tôi càng ngày càng thích nói chuyện với Jessica.)

  • To be into something

Cấu trúc này được dùng trong trường hợp chủ thể muốn thể hiện ý nghĩa thích thứ gì đó, say mê điều gì đó. 

For example: My daughter is into sexy dresses in this shop. (Con gái tôi đã mê mẩn những chiếc váy sexy ở cửa hàng này.)

Phân biệt giữa like, love và enjoy 

Yếu tố so sánh Like Love Enjoy
Về cách sử dụng Bày tỏ cảm xúc yêu thích về một điều gì đó, nhưng thường chung chung và không cụ thể. Biển hiện tình cảm cách cụ thể, nghiêm túc hơn so với like. Trong một vài trường hợp, còn có yếu tố lãng mạn ở trong đó. -Thể hiện sự hài lòng, thích thú về một điều gì đó mà chủ thể đã trải qua và đã có một khoảng thời gian tốt đẹp để tận hưởng nó.

-Nhấn mạnh về cảm giác được tận hưởng, hưởng thụ hơn so với like và love.

Về cấu trúc S + like + to V + O

S + like + Ving + O

S + love + to V + O

S + love + Ving + O

S + enjoy + Ving
Ví dụ My younger sister likes to eat hot dogs. (Em gái của tôi thích ăn xúc xích.) Jay loves his wife more than anything he has. (Jay yêu vợ của anh ấy hơn tất cả những gì anh ấy có.) During the Tet holidays, I enjoy traveling with my friends. (Trong kỳ nghỉ Tết, tôi thích đi du lịch với bạn của tôi.)

Các lưu ý khi sử dụng like trong tiếng Anh

Các lưu ý khi sử dụng like
Các lưu ý khi sử dụng like

Thông thường khi sử dụng like, không ít người gặp phải một số lỗi sau. Lưu lại và tránh những lỗi này nhé!

  • Sử dụng “like” với “very much”

Để thể hiện ý nghĩa bản thân thích một điều gì đó, không ít người đã sử dụng mẫu câu “I like it”. Tuy nhiên, trên thực tế là sai trong giao tiếp và theo nguyên tắc cần phải sử dụng thêm cụm từ “very much”.

For example: Candy likes oranges very much. (Candy rất thích cam.)

  • Với dạng câu tiếp diễn, không dùng like

Theo nguyên tắc trong tiếng Anh, like sẽ không được sử dụng trong dạng câu tiếp diễn.

For example: Khi có một ai đó hỏi bạn, “What do you think of the dinner?” (Bạn nghĩ như thế nào về bữa tối này.)

Bạn không thể trả lời là: “I am liking it.” nhưng thay vào đó là “I like it.”(Tôi thích nó.)

Các cụm từ, thành ngữ với like trong tiếng Anh

Các cụm từ, thành ngữ thông dụng với like
Các cụm từ, thành ngữ thông dụng với like

Dưới đây là các cụm từ, thành ngữ thông dụng với like, mời các bạn cùng tham khảo!

  • Like a bat out of hell

Có nghĩa là di chuyển rất nhanh, ba chân bốn cẳng.

For example: Anna left like a bat out of hell after answering the phone. (Anna ba chân bốn cẳng rời đi sau khi trả lời điện thoại.)

  • Like a bear with a sore head

Được hiểu là very bad-tempered, tâm trạng bực dọc, khó chịu. 

For example: Keith’s sister is like a bear with a sore head. (Em gái của Keith đang ở trạng thái rất khó chịu.)

  • Like a red rag to a bull

Được dùng với nghĩa là điều gì hoặc hành động nào đó có thể khiến cho ai đó cảm thấy tức giận. 

For example: Telling her not to talk loudly here is like a red rag to a bull. (Nói với cô ấy rằng không được nói chuyện lớn tiếng ở đây sẽ khiến mọi người tức giận, khó chịu.)

  • Like something the cat brought/ dragged in

Có nghĩa là luộm thuộm giống như bị con mèo tha vào.

For example: Mary joins the party looking like something the cat brought/ dragged in. (Mary tham gia bữa tiệc trông vô cùng luộm thuộm.)

  • Like a fish out of water

Được dịch ra là cảm giác lạ lẫm, không thoải mái đặc biệt trong một hoàn cảnh mà họ chưa từng trải qua bao giờ, chưa có kinh nghiệm, như cá mắc cạn.

For example: As the only tennis enthusiast in the group, Jay felt like a fish out of water. (Là người đam mê quần vợt duy nhất trong nhóm, Jay cảm thấy mình như cá mắc cạn.)

  • Has eyes like a hawk

Khi người nói, người viết sử dụng thành ngữ này, họ mong muốn diễn đạt ý nghĩa nhìn thấy mọi thứ, đôi mắt như diều hâu hoặc không bao giờ bỏ lỡ bất cứ điều gì.

For example: Jamie will see his friend if she uses the phone with permission. He has eyes like a hawk. (Jamie sẽ tìm gặp bạn của anh ấy, nếu cô ấy sử dụng điện thoại mà không được sự cho phép của Jamie. Anh ấy có đôi mắt như diều hâu.)

  • Avoid like the plague

Thành ngữ với like này có nghĩa là tránh như tránh dịch bệnh, không muốn tiếp xúc, gần gũi hoặc bất kỳ sự liên hệ nào khác.

Ví dụ: My niece has always tried to avoid learning like the plague. (Cháu gái của tôi luôn cố gắng tránh việc học như tránh dịch bệnh.)

Bài tập vận dụng với like

Bài 1: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

1. Jack likes …… to traditional music.

A. listening

B. to listening

C. to listen

2. Between red and yellow, Lisa likes …… the red.

A. to seeing

B. seeing

C. to see

3. Tim likes ….. to the movie with his girlfriend.

A. going

B. goes

C. to going

4. When making milk tea, she usually likes …. some sugar and a slice of lemon in first.

A. to put

B. puts

C. putting

5. Jack’s grandfather likes….. the books every night.

A. to read

B. reading

C. to reading

Bài 2: Chia dạng đúng của động từ ở trong ngoặc để tạo thành câu hoàn chỉnh.

  1. I like (be)….. a English teacher a lot. 
  2. Jamie would like his wife (make)…… him dinner early today.
  3. I like (take)…..photos these dáy since I have just bought a new phone. 
  4. If Anna has to choose, she likes (go)….. for apples. 
  5. Henry wants to get a job promotion, so he likes (learn)….. new skills. 

Bài 3: Tìm lỗi sai dưới đây và sửa lại sao cho đúng. 

  1. Does David likes my dress?
  2.  I would like stay in after work.
  3. Would you like me pick you up at hospital. 
  4. My son likes very much toys. 
  5. What are your mother like?

Đáp án tham khảo:

Bài 1:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. C
  5. B

Bài 2:

  1. being
  2. to make
  3. to take
  4. to go
  5. to learn

Bài 3:

  1. likes => like
  2. stay => to stay
  3. pick => to pick
  4. like very much toys => like toys very much/ very much like toys.
  5. are => is

Như vậy, qua bài chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP, ắt hẳn chúng ta đã nắm được rất nhiều thông tin liên quan đến like cũng như giải đáp được thắc mắc like to V hay Ving rồi phải không nào. Like là một từ được sử dụng khá phổ biến không chỉ trong các bài thi quan trọng mà còn trong giao tiếp thường ngày. Chính vì vậy, đừng ngần ngại lưu lại những kiến thức hữu ích trên đây và luyện tập mỗi ngày để thành thạo tiếng Anh hơn bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top