“Quit” trong tiếng Anh là một từ khá phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong các tình huống khác nhau. Đây là một động từ thông dụng để diễn đạt việc dừng lại hoặc từ bỏ một hoạt động, công việc, hay một tình huống nào đó. “Quit” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về việc nghỉ việc, rời khỏi một cuộc trò chơi, hoặc thậm chí là từ bỏ một thói quen không tốt. Mặc dù vậy, cũng có không ít người vẫn hoài nghi và thắc mắc quit to V hay Ving. Dưới đây, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này và chia sẻ với bạn đọc những thông tin hữu ích khác, cùng theo dõi nhé!
Nội dung bài viết
ToggleQuit là gì?

Theo từ điển Cambridge, quit đóng vai trò là một verb (động từ) ở trong câu, có phiên âm là /kwɪt/ theo UK. Động từ này có nghĩa là: to stop something or leave a job or a place, dịch ra có nghĩa là: ngừng làm việc gì đó hoặc rời bỏ công việc hoặc địa điểm. Nói theo cách khác, quit là thoát khỏi, thoát được, giũ sạch được, rũ bỏ được, rời, bỏ, buông, ngừng nghỉ, thôi, rời đi, bỏ đi.
Một vài ví dụ có liên quan đến quit:
- Would Candy quit her job if she were the president’s child? (Candy có bỏ việc nếu được là con chủ tịch không?)
- I will quit playing video games. (Tôi sẽ bỏ chơi game điện tử.)
Ngoài vai trò là động từ, quit có thể được dùng làm danh từ hoặc tính từ trong câu với các lớp nghĩa cụ thể như sau:
Quit với vai trò là danh từ:
- Sự từ bỏ, sự bỏ cuộc: Dùng để thể hiện hành động từ bỏ một thứ gì đó.
- Sự nghỉ việc: Dùng để nói về việc từ bỏ công việc hiện tại.
- (Số ít) Việc từ bỏ, việc bỏ cuộc: Dùng để thể hiện hành động từ bỏ một thứ gì đó.
Ví dụ:
- His quit was a shock to everyone. (Việc anh ấy nghỉ việc khiến mọi người sốc.)
- She gave up after several quits. (Cô ấy bỏ cuộc sau nhiều lần thử.)
Quit với vai trò là tính từ:
- Bỏ cuộc, không còn tiếp tục: Dùng để mô tả một người hoặc một thứ gì đó đã từ bỏ.
Ví dụ:
- He was a quitter. (Anh ấy là một kẻ bỏ cuộc.)
- It was a quit game. (Đó là một trận đấu bỏ cuộc.)
Các word family của quit trong tiếng Anh
Danh từ
- Quitter: Kẻ bỏ cuộc, người dễ dàng từ bỏ
Ví dụ: “He is a quitter. He always gives up easily.” (Anh ta là kẻ bỏ cuộc. Anh ta luôn dễ dàng từ bỏ.)
- Quitting: Hành động từ bỏ, bỏ cuộc
Ví dụ: “Her quitting her job was a surprise to everyone.” (Việc cô ấy nghỉ việc khiến mọi người bất ngờ.)
- Quitclaim: Giấy từ bỏ quyền lợi
Ví dụ: “He signed a quitclaim deed to transfer ownership of the house.” (Anh ta đã ký giấy từ bỏ quyền lợi để chuyển nhượng quyền sở hữu ngôi nhà.)
- Quittance: Biên lai thanh toán
“The customer received a quittance after paying the bill.” (Khách hàng nhận được biên lai thanh toán sau khi thanh toán hóa đơn.)
Động từ
- Quit: Bỏ, từ bỏ, buông, thôi, ngừng
Ví dụ: “I quit smoking last year.” (Tôi đã bỏ hút thuốc vào năm ngoái.)
- Quitclaim: Từ bỏ quyền lợi
Ví dụ: “She quitclaimed her interest in the property.” (Cô ấy đã từ bỏ quyền lợi của mình đối với tài sản.)
- Requite: Đền đáp, trả ơn
Ví dụ: “He requited her love with his own.” (Anh đáp lại tình yêu của cô bằng tình yêu của chính mình.)
- Acquit: Tuyên bố vô tội
Ví dụ: “The jury acquitted him of all charges.” (Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố anh ta vô tội về mọi tội danh.)
Tính từ
- Quit: Đã thanh toán, đã hoàn thành
Ví dụ: “The rent is quit for this month.” (Tiền thuê nhà đã được thanh toán cho tháng này.)
- Quits: Đồng ý hòa, hòa nhau
Ví dụ: “We are quits now.” (Bây giờ chúng ta hòa nhau.)
- Quittance: Giải thoát, miễn
Ví dụ: “He was given a quittance from his debts.” (Anh ta được miễn nợ.)
Trạng từ
- Quite: Khá, hoàn toàn, hoàn toàn
Ví dụ: “It is quite late.” (Đã khá muộn rồi.)
- Quit: Hoàn toàn, trọn vẹn
Ví dụ: “I am quit tired.” (Tôi khá mệt mỏi.)
Quit to V hay Ving?

Cấu trúc quit + to V
– Cấu trúc quit to v được dùng để diễn tả ý định từ bỏ một việc gì đó trong tương lai.
– Ngoài ra cấu trúc này còn được dùng để thể hiện cam kết hoặc quyết tâm từ bỏ một thói quen hoặc hành động.
Ví dụ: I quit to smoke next week. (Tôi sẽ bỏ hút thuốc vào tuần tới.)
She quit to study harder. (Cô ấy quyết tâm học tập chăm chỉ hơn.)
Cấu trúc quit + ving
– Cấu trúc quit ving được dùng để diễn tả hành động từ bỏ một việc gì đó đang diễn ra.
– Ngoài ra cấu trúc này còn được dùng để thể hiện sự việc đã xảy ra trong quá khứ hoặc đang xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ: I quit smoking last year. (Tôi đã bỏ hút thuốc vào năm ngoái.)
He quit playing video games after losing too many times. (Anh ấy đã bỏ chơi game sau khi thua quá nhiều lần.)
Tổng kết lại:
- Quit to V thường được sử dụng với các hành động có thể kiểm soát được, như hút thuốc, uống rượu, v.v.
- Quit V-ing thường được sử dụng với các hành động không thể kiểm soát được, như yêu ai đó, ghét ai đó, v.v.
>>> Bài viết liên quan: Regret to v hay ving?
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc cùng với quit để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
- The doctor advised him to ……. (smoke) to protect his health.
- Jessica finally…… (play) guitar after years of practicing.
- My boyfriend …… his current career …… (pursue) his passion for art.
- My manager chooses to….. (quit) the campaign…. (focus) on a new opportunity.
- Henry decided to …… (from) the committee due to family reasons.
Đáp án tham khảo:
- quit smoking
- quit playing
- quit/ to pursue
- quit/ to focus
- quit from
Quit đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, quit có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau. Nội dung tiếp theo của bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về kiến thức này!
1. Quit + giới từ on: được dùng để diễn tả hành động bỏ rơi ai đó hoặc một thứ gì đó, thường là một người bạn, một công việc hoặc một dự án.
Ví dụ: “She quit on her team when they needed her most.” (Cô ấy đã bỏ rơi đội của mình khi họ cần cô nhất.)
2. Quit + giới từ with: được dùng để diễn tả hành động dừng làm việc với ai đó hoặc một thứ gì đó, thường là một người, một công ty hoặc một tổ chức.
Ví dụ: “I quit working with him because he was always late.” (Tôi đã nghỉ làm việc với anh ấy vì anh ấy luôn đi trễ.)
3. Quit + giới từ at: được dùng để diễn tả hành động bỏ cuộc hoặc từ bỏ một thứ gì đó, thường là một nhiệm vụ, một mục tiêu hoặc một hoạt động.
Ví dụ: “He quit at the first sign of trouble.” (Anh ta bỏ cuộc ngay khi gặp khó khăn đầu tiên.)
4. Quit + giới từ of: được dùng để diễn tả hành động thoát khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Ví dụ: “He was able to quit of his job because he had a lot of savings.” (Anh ta có thể nghỉ việc vì anh ta có nhiều tiền tiết kiệm.)
Các thành ngữ thông dụng với quit

Dưới đây là một vài thành ngữ đi với quit được dùng phổ biến trong tiếng Anh, các bạn hãy ghi nhớ để sử dụng nhé!
- Quit while you’re ahead: Ngừng lại khi bạn đang ở vị thế thuận lợi nhất để tránh rủi ro hoặc mất điều gì đó đã đạt được.
- Quit cold turkey: Ngừng một cách đột ngột và hoàn toàn, thường áp dụng vào việc từ bỏ một thói quen xấu hoặc một loại hành vi nào đó.
- Quit the rat race: Dừng lại trong cuộc đua vô ích hoặc một cuộc sống căng thẳng, áp lực và không hạnh phúc.
- Quit on a dime: Ngừng một cách nhanh chóng và đột ngột.
- Never quit: Không bao giờ từ bỏ; tiếp tục cố gắng và không ngừng nghỉ.
- Quit while you’re behind: Ngừng lại khi bạn đã ở vị thế thua lỗ, trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.
- Quit the scene: Rời đi một cách nhanh chóng, thường là khi có vấn đề hoặc tình huống xấu xảy ra.
- Quit playing games: Dừng lại với việc chơi trò chơi hoặc đùa giỡn, và thay đổi sang hành động nghiêm túc hơn.
- Quit your bellyaching: Ngừng than phiền hoặc than vãn về điều gì đó.
- Quit while you’re ahead: Dừng lại khi bạn đang ở vị thế thuận lợi nhất, trước khi tình hình trở nên tồi tệ.
Tổng hợp từ đồng nghĩa và trái nghĩa với quit
Từ đồng nghĩa với quit
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa của từ |
| stop | /stäp/ | dừng lại, ngăn cản |
| halt | /hôlt/ | làm dừng lại |
| discontinue | /ˌdiskənˈtinyo͞od/ | ngừng hoạt động |
| cease | /sēs/ | ngưng, thôi, hết |
| desist | /dəˈzist/ | ngừng lại |
| lay off | /lā ôf/ | ngừng lại, tạm ngừng |
| leave off | /lēv ôf/ | rời khởi |
| can | /kan/ | đuổi đi, bỏ |
| finish | /ˈfiniSH/ | kết thúc, làm xong |
| relinquish | /rəˈliNGkwiSH/ | từ bỏ, buông ra, từ chức, thả ra |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | Từ chức, từ bỏ chức vụ |
| abandon | /əˈbændən/ | Bỏ rơi, bỏ lại |
| give up | /ɡɪv ʌp/ | Từ bỏ, bỏ cuộc |
| end | /ɛnd/ | Kết thúc, chấm dứt |
Từ trái nghĩa với quit
| Từ trái nghĩa | Phiên âm | Nghĩa của từ |
| start | /stärt/ | bắt đầu, khởi hành |
| take up | /tāk əp/ | lượm lên, nhặt lên |
| continue | /kənˈtinyo͞o/ | tiếp tục |
| persist | /pərˈsɪst/ | Tiếp tục, không từ bỏ |
| proceed | /prəˈsiːd/ | Tiếp tục, tiến hành |
| stay | /steɪ/ | Ở lại, không rời đi |
| remain | /rɪˈmeɪn/ | Ở lại, không di chuyển |
| endure | /ɪnˈdjʊr/ | Chịu đựng, không từ bỏ |
| persevere | /ˌpɜːrsɪˈvɪər/ | Kiên trì, không từ bỏ |
| adhere | /ədˈhɪər/ | Tuân thủ, không rời bỏ |
| carry on | /ˈkæri ɒn/ | Tiếp tục, không dừng lại |
Như vậy, qua những chia sẻ chi tiết trên đây, ắt hẳn chúng ta đã hiểu rõ, hiểu sâu hơn về cách sử dụng quit và giải đáp được thắc mắc quit to V hay Ving. Mong rằng bài viết này của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ hữu ích với bạn, đặc biệt những người học ngữ pháp tiếng Anh hoặc sử dụng ngôn ngữ này giao tiếp thường ngày. Đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế để học thêm nhiều kiến thức hữu ích nữa nhé!


