Trong tiếng Anh, đối với hầu hết các tính từ, việc tạo ra dạng so sánh hơn và so sánh nhất chỉ đơn giản là thêm “-er” và “-est” hoặc dùng “more” và “most” trước tính từ. Tuy nhiên, các tính từ bất quy tắc lại không theo quy tắc này và có các dạng so sánh riêng biệt. Vậy đó là những tính từ nào, có những quy tắc nào khi dùng chúng? Hãy cùng PEP English tìm hiểu về chủ đề kiến thức thú vị này nhé!
Nội dung bài viết
ToggleĐịnh nghĩa về tính từ bất quy tắc

Tính từ bất quy tắc (Irregular adjectives) là nhóm các tính từ trong tiếng Anh không tuân theo quy tắc bình thường để tạo thành dạng so sánh hơn và hơn nhất. Thay vào đó, chúng có các dạng đặc biệt hoặc không thay đổi khi so sánh.
Ví dụ:
- Good (tốt) – Better (tốt hơn) – Best (tốt nhất)
- Bad (xấu) – Worse (xấu hơn) – Worst (xấu nhất)
- Far (xa) – Farther/ Further (xa hơn) – Farthest/ Furthest (xa nhất)
- Little (ít) – Less (ít hơn) – Least (ít nhất)
- Many (nhiều) – More (nhiều hơn) – Most (nhiều nhất)
Các tính từ này có cách biến đổi khác so với các tính từ thông thường, do đó cần được ghi nhớ riêng và sử dụng trong các trường hợp tương ứng.
Việc sử dụng sai dạng so sánh của tính từ bất quy tắc có thể khiến câu nói của bạn trở nên không tự nhiên và gây hiểu nhầm. Việc học và ghi nhớ chính xác các tính từ này sẽ giúp bạn đạt điểm cao khi gặp các dạng bài liên quan.
Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ nhất
1. Các tính từ bất quy tắc trong so sánh bằng
| Tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất | Câu ví dụ | |
| good | better | the best | irregular | Tom is the best student in school. |
| well | better | the best | irregular | He studies better than me. |
| bad | worse | the worst | irregular | Her husband is the worst person I have met. |
| far | further | the furthest | irregular | Lan’s house is the furthest one. |
| far | farther | the farthest | regular | Lan’s house is farther from my house. |
| old (people in a family) | elder | the eldest | irregular | Mr. Smith is the eldest in his family. |
| old (general use) | older | the oldest | regular | This book is older than one. |
2. Các tính từ bất quy tắc sử dụng ở cả 2 dạng “er/ est” và “more/ most”
| Tính từ | So sánh hơn | So sánh hơn nhất |
| clever (thông thái) | cleverer | cleverest |
| clever | more clever | most clever |
| gentle (nhẹ nhàng) | gentler | gentlest |
| gentle | more gentle | most gentle |
| friendly (thân thiện) | friendlier | friendliest |
| friendly | more friendly | most friendly |
| quiet (im lặng) | quieter | quietest |
| quiet | more quiet | most quiet |
| simple | simpler | simplest |
| simple | more simple | most simple |
3. Tính từ bất quy tắc không có dạng so sánh trong tiếng Anh
Bên cạnh các tính từ và trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh thì có một số tính từ sẽ không có dạng so sánh. Chính vì vậy bạn không nên đặt câu so sánh với những từ này.
- blind có nghĩa là mù (không nói more blind, most blind)
- dead có nghĩa là đã tử vong (không nói deader, deadest)
- fatal có nghĩa là gây tử vong (không nói more fatal, most fatal)
- final mang nghĩa là cuối cùng (không nói more final, most final)
- left/ right có nghĩa là trái phải (không nói lefter/ righter, lefter/ rightest)
- Unique mang ý nghĩa là độc nhất vô nhị (không nói more unique, most unique)
- universal có nghĩa là phổ biến, tất cả (không nói more universal, most universal)
- vertical/ horizontal mang nghĩa là theo chiều dọc/ theo chiều ngang (không nói more vertical, most vertical)
- wrong có ý nghĩa là sai trái (không nói wronger, wrongest)
- Perfect có nghĩa là hoàn hảo (không nói Perfecter/ Perfectest)
- Absolute có nghĩa là tuyệt đối (không nói Absoluter/ Absolutest)
>>> Cập Nhật Thêm: Hardly là gì? Cấu trúc Hardly trong tiếng Anh
Bài tập về tính từ bất quy tắc trong so sánh

Bài tập 1: Điền dạng đúng của tính từ bất quy tắc trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:
- She is _______ (good) at playing the piano than her brother.
- This is _______ (bad) movie I’ve ever seen.
- Tom’s grades are _______ (poor) than mine.
- My dog is _______ (big) than your dog.
- The first task was _______ (easy) than the second one.
- This book is _______ (interesting) than the one I read last week.
- Sarah is _______ (good) at swimming than her sister.
- That car is _______ (expensive) than the one I saw at the dealership.
- The weather today is _______ (bad) than yesterday.
- He is _______ (smart) than most of his classmates.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng tính từ bất quy tắc trong dạng “er/est” hoặc “more/most”
- This is the _______ (good) book I’ve ever read.
- Sarah is _______ (smart) than most of her classmates.
- That is the _______ (bad) movie I’ve ever seen.
- He is _______ (tall) person in our group.
- This is the _______ (funny) joke I’ve ever heard.
- She is the _______ (good) singer in the competition.
- This is the _______ (bad) decision you could make.
- His performance was _______ (impressive) than I expected.
- It is the _______ (hot) day of the year.
- The movie was _______ (interesting) than I thought it would be.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống:
1. May is … intelligent than her sister
- Much
- Most
- Many
- More
2. I suggest that we should move to a … place.
- Quiet
- More Quiet
- Quieter
- Much Quiet
3. Rose is … Idol in K-pop.
- The prettiest
- The more pretty
- Little pretty
- Prettier
4. I don’t know any place … than this destination.
- Far
- Farthest
- Farther
- More Far
5. She is … a woman I’ve ever known.
- The happiest
- The more happy
- The much happier
- The most happiest
Đáp án
Bài tập 1:
1. better
2. the worst
3. worse
4. bigger
5. easier
6. more interesting
7. better
8. more expensive
9. worse
10. smarter
Bài tập 2:
1. best
2. smarter
3. worst
4. tallest
5. funniest
6. best
7. worst
8. more impressive
9. hottest
10.more interesting
Bài tập 3:
- D
- B
- A
- C
- A
Kiến thức mở rộng

1. Quy tắc chuyển tính từ thường sang dạng so sánh (trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất)
Khi muốn so sánh các tính từ, có hai cách chuyển từ tính từ thông thường sang dạng so sánh tương ứng cho tính từ ngắn và tính từ dài.
- Với tính từ ngắn, ta thêm hậu tố “-er” để so sánh hơn và hậu tố “-est” để so sánh nhất.
Ví dụ: tall (cao) => taller (cao hơn) => tallest (cao nhất)
big (to) => bigger (to hơn) => biggest (to nhất)
- Với tính từ dài, ta sử dụng cấu trúc “the more … than” để so sánh hơn và “the most” để so sánh nhất.
Ví dụ: beautiful (xinh đẹp) => the more beautiful than … (xinh đẹp hơn) => the most beautiful (xinh đẹp nhất)
convenient (thuận tiện) => the more convenient than … (thuận tiện hơn) => the most convenient (thuận tiện nhất)
Bằng cách này, chúng ta có thể biến đổi tính từ để diễn tả các mức độ so sánh khác nhau một cách sinh động và linh hoạt.
>>> Cập Nhật Thêm: Owing to là gì? Cấu trúc Owing to trong tiếng Anh
2. Tính từ dùng được ở cả 2 dạng “er/ est” và “more/ most” (trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất)
Khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn và so sánh hơn nhất, chúng ta thêm hậu tố “er/est” vào tính từ hoặc sử dụng cụm từ “the more … than” và “the most” để so sánh hai sự vật hoặc hiện tượng. Tuy nhiên, có một số tính từ lại trải qua sự biến đổi hoàn toàn hoặc giữ nguyên khi chuyển sang dạng so sánh.
Ví dụ:
- Tính từ “good” (tốt) biến đổi thành “better” (tốt hơn) và “the best” (tốt nhất).
- Tính từ “bad” (tệ) biến đổi thành “worse” (tệ hơn) và “the worst” (tệ nhất).
Các biến thể so sánh của các tính từ này tạo ra sự linh hoạt và tạo nên các mức độ so sánh khác nhau.
3. Các tính từ không có dạng so sánh
Các tính từ không có dạng so sánh là những tính từ không thể được biến đổi thành dạng so sánh hơn và so sánh hơn nhất bằng cách thêm hậu tố “-er/ est” hoặc sử dụng cụm từ “the more … than” và “the most”. Những tính từ này thường là những tính từ mang tính chất tuyệt đối hoặc không thể đo lường được.
Các tính từ không có dạng so sánh là những tính từ không thể được biến đổi thành dạng so sánh hơn và so sánh hơn nhất bằng cách thêm hậu tố “-er/est” hoặc sử dụng cụm từ “the more … than” và “the most”. Những tính từ này thường là những tính từ mang tính chất tuyệt đối hoặc không thể đo lường được. Vì vậy bạn đọc cần ghi nhớ các tính từ không có dạng so sánh đã được liệt kê ở phần trên để sử dụng đúng khi làm bài tập.
Bảng tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh về so sánh hơn và so sánh hơn nhất đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin trong bài viết trên. Hy vọng rằng đó sẽ là các kiến thức hữu ích giúp bài làm tốt các bài tập ngữ pháp về chủ đề này.


