Hotline: 0865.961.566

Cấu trúc Hardly trong tiếng Anh: Một điều gì đó rất ít xảy ra

Trong tiếng Anh, cấu trúc hardly được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó xảy ra với tần suất rất ít hoặc gần như là không xảy ra. Cấu trúc này thường được sử dụng với các động từ ở thể phủ định hoặc nghi vấn. Trong nội dung bài viết này, trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ tới bạn đọc cách dùng cấu trúc với hardly chi tiết nhất.

Hardly là gì?

Trong tiếng Anh, Hardly là một trạng từ mang ý nghĩa tiêu cực, được sử dụng để diễn đạt “chỉ mới” hoặc “vừa mới,” thay vì ý nghĩa thông thường là “hầu như không” hoặc “hiếm khi.”

Ví dụ: 

  • She had hardly stepped outside when the storm unleashed its fury, drenching her within seconds.

(Cô ấy vừa mới bước ra khỏi nhà thì cơn bão đã nổ ra với sức mạnh kinh khủng, làm ướt đẫm cô ấy chỉ trong vài giây.)

  • The students had hardly finished their exams when they received the news of an unexpected school trip to the amusement park.

(Học sinh vừa mới hoàn thành kỳ thi thì nhận được tin trường sẽ tổ chức một chuyến đi chơi bất ngờ đến công viên giải trí.)

Hardly là gì?
Hardly là gì?

Vị trí của Hardly trong câu

Hardly trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ có các vị trí khác nhau, cụ thể:

  • Hardly đứng ở đầu câu đảo ngữ, đóng vai trò là một trạng từ. 

Ví dụ: 

– Hardly had I stepped out of the house when I realized I had forgotten my keys.

(Chỉ mới tôi bước ra khỏi nhà thì tôi nhận ra mình đã quên chìa khóa.)

– Hardly had he opened the book when he realized he had already read it before.

(Chỉ mới anh ta mở quyển sách, anh ta nhận ra rằng mình đã đọc nó từ trước rồi.)

  • Hardly đứng ở giữa câu trước động từ chính và sau chủ ngữ. 

Ví dụ: 

– He hardly had a chance to enjoy his vacation as he was constantly interrupted by work calls.

(Anh ấy hầu như có rất ít cơ hội để thưởng thức kỳ nghỉ vì liên tục bị gián đoạn bởi các cuộc gọi công việc.)

– They hardly had any sleep the night before the important exam. (Họ hầu như ngủ rất ít vào đêm trước kỳ thi quan trọng.)

>>> Cập Nhật Thêm: Owing to là gì? Cấu trúc Owing to trong tiếng Anh

Vị trí của Hardly trong câu
Vị trí của Hardly trong câu

Các cấu trúc với Hardly trong tiếng Anh

1. Cấu trúc đảo ngữ Hardly

Cấu trúc Hardly đảo ngữ là một dạng bài tập thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Thông thường sẽ có hai cách dùng cấu trúc câu đảo ngữ Hardly đó là trường hợp hardly had …. when và cấu trúc Hardly trong câu đảo ngữ thông thường.

  • Cấu trúc hardly when (hay còn gọi là cấu trúc hardly had): mang ý nghĩa là vừa mới … thì.

Cấu trúc như sau: Hardly + Had + S + P2 + when + S + Ved

Ví dụ: 

– Hardly had I arrived at the airport when my flight was announced. (Vừa mới tôi đến sân bay thì chuyến bay của tôi đã được thông báo.)

– Hardly had she finished her work when her boss assigned her a new task. (Vừa mới cô ấy hoàn thành công việc thì sếp đã giao cho cô ấy một nhiệm vụ mới.)

  • Bên cạnh đó cấu trúc hardly trong câu đảo ngữ thông thường có công thức như sau: Hardly + trợ động từ + S + V-inf…

Ví dụ:

– Hardly had they started their journey when the car broke down. (Họ chỉ mới bắt đầu hành trình thì xe hỏng.)

– Hardly had she finished her sentence when the power went out. (Cô ấy chỉ mới kết thúc câu nói thì điện mất.)

Cấu trúc đảo ngữ Hardly
Cấu trúc đảo ngữ Hardly

2. Cấu trúc Hardly + Noun/ Verb/ Adj/…

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc “hardly” ở giữa câu, đặt sau chủ ngữ và trước động từ chính. Trong trường hợp động từ chính là “to be”, “hardly” sẽ đứng sau cả động từ “to be” đó.

Ví dụ: 

  • The baby was hardly asleep when a loud noise woke him up. (Đứa bé chỉ mới ngủ chưa lâu thì một tiếng ồn to đánh thức nó.)
  • We were hardly on our way to the airport when we realized we had forgotten our passports. (Chúng tôi chỉ mới trên đường đi sân bay thì nhận ra rằng chúng tôi đã quên hộ chiếu.)

3. Cấu trúc Hardly Ever, Any 

Trong mệnh đề phủ định, chúng ta thường sử dụng “Hardly” kết hợp với các từ như: “any”, “anyone”, “anybody”, “anything” và “ever”.

Ví dụ: 

– He hardly knows anybody at the party, so he feels a bit uncomfortable. (Anh ta hầu như không biết ai ở buổi tiệc, nên cảm thấy hơi bất tiện.)

– They hardly have any money left after paying the bills. (Họ hầu như không còn lại tiền sau khi trả các hóa đơn.)

Các cấu trúc với Hardly trong tiếng Anh
Các cấu trúc với Hardly trong tiếng Anh

>>> Xem thêm bài viết về: Hậu tố danh từ trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập 1: Bạn hãy điền từ hoặc cụm từ “Hardly any” hoặc “Hardly when” thích hợp vào chỗ trống.

  1. ______ had I finished cooking dinner, _______ the power went out.
  2. She could _______ contain her excitement _______ she received the good news.
  3. They _______ get _______ sleep because of the noisy neighbors.
  4. _______ had they started their journey _______ their car broke down.
  5. I _______ see _______ stars in the city due to light pollution.

Đáp án 

  1. Hardly/ when
  2. hardly/ when
  3. hardly/ any
  4. Hardly/ when
  5. hardly/ any

Bài tập 2: Hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cách chia động từ trong ngoặc:

  1. Hardly ……….. we ……… (have) breakfast when we ……… (go) to school. 
  2. It is hardly correct …….. (speak) about a strategy.
  3. She hardly ……… (sleep) early. 
  4. Hardly ………. we ………. (go) to school late. 
  5. Hardly ………. I  ……… (sleep) when my mother ………..(go) to work. 
  6. People hardly …………… ( agree) with the tax increase. 
  7. John hardly ……….. ( complete) the summary of time. 
  8. We hardly ever …….. ( see) them anymore. 
  9. He can hardly ………….. ( walk) without help. 
  10. Hardly ………. he …….. ( drink) yesterday.

Đáp án 

  1. had/ had/ went
  2. to speak
  3. sleeps
  4. do/ go
  5. had/ slept/ went
  6. agree
  7. completes
  8. see
  9. walk
  10. did/ drink

>>> Cập Nhật Thêm: Cách phân biệt 2 cấu trúc A Number Of & The Number Of

Các cụm từ và thành ngữ với Hardly

Sau đây là một số từ, cụm từ, thành ngữ với Hardly bạn đọc có thể tham khảo: 

  • Hardly noticeable: khó nhận thấy
  • Hardly a day goes by: hầu như không có một ngày nào trôi qua mà…
  • Hardly worth it: hầu như không đáng
  • Can hardly wait: khó lòng chờ đợi
  • Hardly the time/place: hầu như không phải thời điểm/địa điểm

 Các từ, cấu trúc đồng nghĩa với Hardly

  • Barely: gần như không, chỉ vừa vặn
  • Scarcely: hầu như không, gần như không
  • Rarely: hiếm khi
  • Seldom: hiếm khi
  • Infrequently: không thường xuyên, hiếm khi
  • Almost never: hầu như không bao giờ
  • Hardly ever: hầu như không bao giờ

Cấu trúc Hardly trong tiếng Anh đã được trung tâm Anh Ngữ PEP giải đáp qua bài viết trên đây. Mong rằng đây sẽ là các kiến thức hữu ích giúp bạn hoàn thành các bài tập, bài kiểm tra trong quá trình học ngoại ngữ của mình. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top