Hotline: 0865.961.566

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách mới theo từng Unit

Từ vựng đóng một vai trò rất quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Càng biết được nhiều từ vựng, bạn sẽ dễ dàng cải thiện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của mình. Trong bài viết sau đây, trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP sẽ tổng hợp đến bạn đọc tất cả từ vựng tiếng anh lớp 9 đầy đủ, chi tiết nhất.

Vai trò của từ vựng tiếng Anh lớp 9

  • Giao tiếp hiệu quả: các từ vựng tiếng anh giúp bạn diễn đạt ý kiến, suy nghĩ và cảm xúc một cách chính xác hơn. Khi bạn có vốn từ vựng phong phú, bạn có thể diễn đạt ý tưởng và giao tiếp hiệu quả với người khác.
  • Đọc và nghe hiểu tốt hơn: Việc học từ vựng tiếng anh giúp bạn hiểu được nghĩa của các văn bản, sách, bài báo, hay đoạn hội thoại một cách tổng quát. Khi bạn gặp từ vựng mới, bạn có khả năng suy luận nghĩa từ ngữ thông qua ngữ cảnh và kiến thức từ vựng đã học.
  • Viết và nói một cách chính xác: Khi viết hoặc nói, từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu, truyền đạt ý kiến và thuyết phục người đọc hoặc người nghe. Khi bạn có vốn từ vựng phong phú, bạn có thể biểu đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và tổ chức câu chuyện một cách logic.
  • Tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ: Khi bạn nắm được toàn bộ từ vựng, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ trong các cuộc giao tiếp hằng ngày. Việc hiểu và sử dụng từ vựng một cách chính xác giúp bạn cảm thấy tự tin hơn trong việc giao tiếp và gặt hái thành công trong nhiều môi trường khác nhau.
Vai trò của từ vựng tiếng Anh lớp 9
Vai trò của từ vựng tiếng Anh lớp 9

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 9

Tương tự như chương trình cũ, từ vựng tiếng Anh khối lớp 9 sách mới cũng bao gồm 12 unit. Ứng với mỗi Unit là một chủ đề khác nhau, cụ thể bạn học sẽ được trải nghiệm các kiến thức về từ vựng sau: 

  • Unit 1: Local Environment – Môi trường địa phương
  • Unit 2: City Life – Cuộc sống thành thị
  • Unit 3: Teen stress and pressure – Áp lực và căng thẳng tuổi thiếu niên
  • Unit 4: Life in the past – Cuộc sống trong quá khứ
  • Unit 5: Wonders of Viet Nam – Những kì quan ở Việt Nam
  • Unit 6: Vietnam Then and Now – Việt Nam Xưa và nay
  • Unit 7: Recipes and Eating habits – Bữa ăn và thói quen ăn uống
  • Unit 8: Tourism – Du lịch
  • Unit 9: English in the world – Tiếng Anh trên thế giới
  • Unit 10: Space travel – du hành không gian
  • Unit 11: Changing roles in society – Vai trò thay đổi trong xã hội
  • Unit 12: My future career – Tương lai, sự nghiệp

>>> Cập Nhật Thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 sách mới theo từng Unit 

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 9
Các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 9

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách mới

Unit 1: Local Environment – Môi trường địa phương

– cross (v) /krɒs/ đan chéo

– drumhead (n) /drʌmhed/ mặt trống

– embroider (v) /ɪmˈbrɔɪdə/ thêu

– frame (n) /freɪm/ khung

– handicraft (n) /ˈhændɪkrɑːft/ sản phẩm thủ công

– lacquerware (n) /ˈlækəweə/ đồ sơn mài

– layer (n) /ˈleɪə/ lớp (lá…)

– mould (v) /məʊld/ đổ khuôn, tạo khuôn

– preserve (v) /prɪˈzɜːv/ bảo vệ, bảo tồn

– remind (v) /rɪˈmaɪnd/ gợi nhớ

Unit 2: City Life – Cuộc sống thành thị

– fabulous (adj) /ˈfæbjələs/ tuyệt vời, tuyệt diệu

– reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/ đáng tin cậy

– metropolitan (adj) /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ (thuộc về) đô thị, thu phu

– multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ đa văn hóa

– variety (n) /vəˈraɪəti/ sự phong phú, đa dạng

– grow up (ph.v) /ɡrəʊ ʌp/ lơn lên, trưởng thành

– packed (adj) /pækt/ chật ních người

– forbidden (adj) /fəˈbɪdn/ bị cấm

– easy-going (adj) /ˈiːzi-ˈɡəʊɪŋ/ thoải mái, dễ tính

Unit 3: Teen stress and pressure – Áp lực và căng thẳng tuổi thiếu niên

– adolescence (n) /ˌædəˈlesns/ giai đoạn vị thành niên

– adulthood (n) /ˈædʌlthʊd/ giai đoạn trưởng thành

– calm (adj) /kɑːm/ bình tĩnh

– cognitive skill /ˈkɒɡnətɪv skɪl/ kỹ năng tư duy

concentrate (v) /kɒnsntreɪt/ tập trung

– confident (adj) /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin

– delighted (adj) /dɪˈlaɪtɪd/ vui sướng

– depressed (adj) /dɪˈprest/ tuyệt vọng

– embarrassed (adj) /ɪmˈbærəst/ xấu hổ

– emergency (n) /iˈmɜːdʒənsi/ tình huống khẩn cấp

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách mới
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách mới

Unit 4: Life in the past – Cuộc sống trong quá khứ

– event (n) /ɪˈvent/ sự kiện

– face to face (adv) /feɪs tʊ feɪs/ trực diện, mặt đối mặt

– facility (n) /fəˈsɪləti/ phương tiện, thiết bị

– igloo (n) /ˈɪɡluː/ lều tuyết

– illiterate (adj) /ɪˈlɪtərət/ thất học

– loudspeaker (n) /ˌlaʊdˈspiːkə(r)/ loa

– occasion (n) /əˈkeɪʒn/ dịp

– pass on (ph.v) /pɑːs ɒn/ truyền lại, kể lại

– post (v) /pəʊst/ đăng tải

– snack (n) /snæk/ đồ ăn vặt

– street vendor (n) /striːt ˈvendə(r)/ người bán hàng rong

Unit 5: Wonders of Viet Nam – Những kì quan ở Việt Nam

– administrative (adj) /ədˈmɪnɪstrətɪv/ thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính

– astounding (adj) /əˈstaʊndɪŋ/ làm sưng sờ, làm sửng sốt

– cavern (n) /ˈkævən/ hang lơn, động

– citadel (n) /ˈsɪtədəl/ thành luy, thành trì

– complex (n) /ˈkɒmpleks/ khu liên hợp, quần thể

– contestant (n) /kənˈtestənt/ đấu thu, thí sinh

– fortress (n) /ˈfɔːtrəs/ pháo đài

– geological (adj) /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl/ (thuộc) địa chất

– limestone (n) /ˈlaɪmstəʊn/ đá vôi

– measure (n) /ˈmeʒə(r)/ biện pháp, phương sách

Unit 6: Việt Nam Then and Now – Việt Nam Xưa và nay

annoyed (adj) /əˈnɔɪd/ bực mình, khó chịu

– astonished (adj) /əˈstɒnɪʃt/ kinh ngạc

– boom (n) /buːm/ bùng nổ

– compartment (n) /kəmˈpɑːtmənt/ toa xe

– clanging (adj) /klæŋɪŋ/ tiếng leng keng

– thatched house (n) /θætʃt haʊs/ nhà tranh mái lá

– tiled (adj) /taɪld/ lợp ngói, bằng ngói

– tram (n) /træm/ xe điện, tàu điện

Unit 7: Recipes and Eating habits – Bữa ăn và thói quen ăn uống

– dip (v) /dɪp/ nhúng

– drain (v) /dreɪn/ làm ráo nước

– garnish (v) /ˈɡɑːrnɪʃ/ trang trí (món ăn)

– grate (v) /ɡreɪt/ nạo

– grill (v) /ɡrɪl/ nướng

– peel (v) /piːl/ gọt vỏ, bóc vỏ

– purée (v) /ˈpjʊəreɪ/ xay nhuyễn

– roast (v) /rəʊst/ quay

– shallot (n) /ʃəˈlɒt/ hành khô

– sprinkle (v) /ˈsprɪŋkl/ rắc

– slice (v) /slaɪs/ cắt lát

– staple (n) /ˈsteɪpl/ lương thực chính

Unit 8: Tourism – Du lịch

– confusion (n) /kənˈfjuːʒn/ sự hoang mang, bối rối

– erode away (v) /ɪˈrəʊd əˈweɪ/ mòn đi

– exotic (adj) /ɪɡˈzɒtɪk/ kì lạ

– explore (v) /ɪkˈsplɔː(r)/ thám hiểm

– hyphen (n) /ˈhaɪfn/ dấu gạch ngang

– imperial (adj) /ɪmˈpɪəriəl/ (thuộc về) hoàng đế

– inaccessible (adj) /ˌɪnækˈsesəbl/ không thể vào/tiếp cận được

– lush (adj) /lʌʃ/ tươi tốt, xum xuê

– not break the bank (idiom) /nɒt breɪk ðə bæŋk/ không tốn nhiều tiền

– orchid (n) /ˈɔːkɪd/ hoa lan

– package tour (n) /ˈpækɪdʒ tʊə(r)/ chuyến du lịch trọn gói

Unit 9: English in the world – Tiếng Anh trên thế giới 

– dominance (n) /ˈdɒmɪnəns/ chiếm ưu thế

– establishment (n) /ɪˈstæblɪʃmənt/ việc thành lập, thiết lập

– factor (n) /ˈfæktə(r)/ yếu tố

– get by in (a language) (v) /get baɪ ɪn/ cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với với những gì mình có

– global (adj) /ˈɡləʊbl/ toàn cầu

– flexibility (n) /ˌfl eksəˈbɪləti/ tính linh hoạt

– fluent (adj) /ˈfl uːənt/ trôi chảy

– imitate (v) /ˈɪmɪteɪt/ bắt chước

– immersion school (n) /ɪˈmɜːʃn skuːl/ trường học nơi một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng hoàn toàn

Unit 10: English in the world – Tiếng Anh trên thế giới 

– parabolic flight (n) /ˌpærəˈbɒlɪk flaɪt/ chuyến bay tạo môi trường không trọng lực

– rocket (n) /ˈrɒkɪt/ tên lửa

– rinseless (adj) /rɪnsles/ không cần xả nước

– satellite (n) /ˈsætəlaɪt/ vệ tinh

– space tourism (n) /speɪs ˈtʊərɪzəm/ ngành du lịch vũ trụ

– spacecraft (n) /ˈspeɪskrɑːft/ tàu vũ tr

– spaceline (n) /ˈspeɪslaɪn/ hãng hàng không vũ trụ

– spacesuit (n) /ˈspeɪssuːt/ trang phục du hành vũ trụ

– spacewalk (n) /ˈspeɪswɔːk/ chuyến đi bộ trong không gian

– telescope (n) /ˈtelɪskəʊp/ kính thiên văn

– universe (n) /ˈjuːnɪvɜːs/ vũ trụ

Unit 11: Changing roles in society – Vai trò thay đổi trong xã hội 

– application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/ việc áp dụng, ứng dụng

– attendance (n) /əˈtendəns/ sự tham gia

– breadwinner (n) /ˈbredwɪnə(r)/ trụ cột gia đình

– burden (n) /ˈbɜːdn/ gánh nặng

– consequently (adj) /ˈkɒnsɪkwəntli/ vì vậy

– content (adj) /kənˈtent/ hài lòng

– externally (v) /ɪkˈstɜːnəli/ bên ngoài

– facilitate (v) /fəˈsɪlɪteɪt/ tạo điều kiện dễ dàng; điều phối

– financial (adj) /faɪˈnænʃl/ (thuộc về) tài chính

Unit 12: My future career – Tương lai, sự nghiệp 

– flexitime (adv) /ˈfleksitaɪm/ (làm việc) theo giờ linh hoạt

– fashion designer (n) /ˈfæʃn dɪˈzaɪnə(r)/ thiết kế thời trang

– enrol (v) /ɪnˈrəʊl/ đăng ký học

– housekeeper (n) /ˈhaʊskiːpə(r)/ nghề dọn phòng (trong khách sạn)

– lodging manager (n) /ˈlɒdʒɪŋ ˈmænɪdʒə(r)/ người phân phòng

– nine-to-five (adj) /naɪn-tə-faɪv/ giờ hành chính (9 giờ sáng đến 5 giờ chiều)

– ongoing (adj) /ˈɒnɡəʊɪŋ/ liên tục

– profession (n) /prəˈfeʃn/ nghề

– take into account (verb phrase – idiom) /teɪk ˈɪntə əˈkaʊnt/ cân nhắc kỹ

– sector (n) /ˈsektə(r)/ thành phần

Bài tập vận dụng từ vựng tiếng Anh lớp 9

vận dụng từ vựng tiếng Anh lớp 9
Bài tập vận dụng từ vựng tiếng Anh lớp 9

Bài tập 1: Lựa chọn các từ sau để hoàn thành đoạn văn sau: 

surprising; that; tool; down; rely; shape; home; because; which; being

Bau Truc pottery village of Cham village ethnic minority is one of the oldest pottery villages in Southeast Asia. It’s located about 10 km in the South of Phan Rang town. The small village is (1) ____________ to more than 400 families, of (2) ____________ 85% are in the traditional pottery business. The style is said to be handed (3) ____________ from Po Klong Chan, one of their ancestors from the immemorial time.

People in Bau Truc use their skillful hands, bamboo-made circles and shells to create priceless works. It is (4)____________ that while the Kinh people have switched to using wheel as an indispensable (5)____________, their Cham counterparts, on the contrary, still (6)____________ on talent hands and simple tools. To create a pottery product, a Cham craftsman only needs an anvil, not a potter’s wheel, and other simple equipment and molds and then hands to (7) ____________ pieces of clay into the works he wants.

The clay is taken from the banks of the Quao River and is flexible, durable when (8)____________fired. The skills needed to mix sand with the clay are also various. The amount of sand mixed with the plastic material is dependent on what the pottery is used for and the sizes. For these seasons, Bau Truc pottery is quite different from pottery elsewhere. For example, water jars made in Bau truc pottery are always favored by people in dry and sunny areas (9)____________ the temperature of the water in the jars is always one centigrade cooler than (10) ____________outside.

Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau: 

  1. He followed the family habit/ practice/ tradition and became a doctor.
  2. The boys were suspended from school for bad practice/ behavior/ habit.
  3. I’ve got into the habit/ practice/ tradition of turning on the TV as soon as I get home.
  4. There’s a practice/ tradition/ habit in our family that we have a party on New Year’s Eve.
  5. The bank has continued its habit/ practice/ behavior of charging late fees.
  6. Parents can influence the habits/ behavior/ tradition of their children.

Bài tập 3:  Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau đây:

  1. The teacher asked the students to (apply/attend) themselves to their studies.
  2. He is the (breadwinner/burden) of his family and works hard to support them.
  3. She was (consequently/content) with the results of the experiment.
  4. They need to (facilitate/financial) the process of obtaining a loan.
  5. The company’s (external/attendance) relations team handles communication with clients.

Đáp án 

Bài tập 1: 

  1. home
  2. Which
  3. Down
  4. Surprising
  5. Tool
  6. Rely
  7. Shape
  8. Being
  9. Because
  10. That

Bài tập 2: 

  1. He followed the family tradition and became a doctor.
  2. The boys were suspended from school for bad behavior.
  3. I’ve got into the habit of turning on the TV as soon as I get home.
  4. There’s a tradition in our family that we have a party on New Year’s Eve.
  5. The bank has continued its practice of charging late fees.
  6. Parents can influence the behavior of their children.

Bài tập 3: 

  1. apply
  2. breadwinner
  3. content
  4. facilitate
  5. external 

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách mới theo từng Unit đầy đủ nhất đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP chia sẻ qua các thông tin trên đây. Mong rằng qua bài viết này bạn đọc sẽ tiếp thu được các từ vựng mới, giúp việc học ngoại ngữ của bản thân trở nên dễ dàng hơn.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top