Hotline: 0865.961.566

Bear to V hay Ving? Cách dùng động từ “Bear” chuẩn ngữ pháp

Theo bạn, đâu là đáp án chính xác cho câu hỏi “Bear to V hay Ving”? Hãy đọc bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về khái niệm, cách sử dụng của động từ này một cách chính xác nhé!

1. Bear là gì trong tiếng Anh?

1.1 Khái niệm

Bear là gì?
Bear là gì?

“Bear” được phiên âm /ber/, đây là động từ có nhiều ý nghĩa ẩn chứa bên trong các khía cạnh với vai trò khác nhau. Định nghĩa của động từ “Bear” mô tả hành động chịu đựng, gánh vác, chịu trách nhiệm.

Trong một số trường hợp liên quan chủ đề trồng trọt chăn nuôi, “Bear” được định nghĩa sinh sản, kết trái. Ví dụ cụ thể đối với từng lớp nghĩa:

  • She can’t bear the thought of losing her job. – Cô ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ bị mất việc.
  • The apple tree will bear fruit in the summer. – Cây táo sẽ kết trái vào mùa hè.

1.2 Các “word family” của “Bear”

“Word family” là nhóm bao gồm các từ có liên quan và phát triển bắt nguồn cùng một gốc. Dưới đây là một số từ thuộc “Word family” của “Bear”:

1. bear (v): mang, chịu đựng

  • bearable (adj): có thể chịu đựng được
  • unbearable (adj): không thể chịu đựng được
  • bearer (n): người mang, người chịu trách nhiệm
  • bearing (n): sự mang, sự chịu đựng, sự cư xử

2. bear (n): gấu

  • bear cub (n): gấu con
  • bear hug (n): cái ôm gấu
  • bear trap (n): bẫy gấu
  • bearish (adj): ảm đạm (thị trường chứng khoán)

3. bear (n): sự sinh nở

  • bearable (adj): có thể sinh nở được
  • unbearable (adj): không thể sinh nở được
  • bearer (n): người sinh con
  • bearing (n): sự sinh nở

Ngoài ra, sẽ có một số các từ khác có liên quan đến “bear” như sau:

  • forbear (v): kiềm chế, nhịn nhục
  • forbear (n): tổ tiên
  • forebearance (n): sự kiềm chế, sự nhịn nhục

2. “Bear to V hay Ving”?

Bear đi với to v hay ving?
Bear đi với to v hay ving?

Trong tiếng Anh, cả hai cấu trúc “Bear to V hay Ving” đều là ngữ pháp chính xác của động từ “Bear”. Tùy vào từng ngữ cảnh khác nhau mà bạn có thể sử dụng “to V” hay “Ving” sao cho phù hợp. Dưới đây là cách dùng chi tiết của cả hai trường hợp:

2.1 “Bear + to V”.

Cấu trúc “Bear to V” thường được sử dụng để diễn đạt sự chịu đựng hoặc ý nghĩa của việc đối mặt với một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ to lớn. 

Ví dụ:

She bears the responsibility to oversee the project and ensure its success. – Cô ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án và đảm bảo sự thành công của nó.

The team leader bears the duty to communicate effectively with all team members. – Người đứng đầu nhóm chịu nhiệm vụ giao tiếp hiệu quả với tất cả các thành viên nhóm.

2.2 “Bear + Ving”

Ở trường hợp thứ 2, theo sau “Bear” là danh động từ thường được sử dụng trong trường hợp mô tả sức chịu đựng trong một tình huống cụ thể hoặc diễn đạt ý nghĩa của việc sinh sản, kết trái, sản xuất ra một điều gì đó.

Ví dụ:

She couldn’t bear watching him struggle without offering help. – Cô ấy không thể chịu đựng việc nhìn anh ấy vật lộn mà không giúp đỡ.

The garden is bearing flourishing vegetables and herbs. – Khu vườn đang trồng các loại rau và thảo mộc đang nở rộ.

Hai cấu trúc “Bear to” và “bear + verb-ing” có nghĩa tương tự nhau, nhưng để phân biệt các bạn cần chú ý rằng “bear + verb-ing” nhấn mạnh vào hành động chịu đựng đang diễn ra.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Offer to v hay ving?

3. Các cấu trúc với bear trong tiếng Anh

Ngoài hai cấu trúc “Bear to V và Ving”, thì “Bear” còn được sử dụng trong một số cấu trúc khác:

  • “Bear” và “Noun”

Khi “Bear” kết hợp với “Noun” (danh từ) dùng để mô tả chi tiết hơn đặc điểm, tính chất sự vật, sự việc mà chủ ngữ phải chịu đựng hoặc sản xuất.

 Ví dụ: He bears the burden of his family’s financial needs. – Anh ấy phải chịu gánh nặng về nhu cầu tài chính của gia đình mình.

  • “Bear” và 2 tân ngữ

Cấu trúc này thể hiện việc chịu trách nhiệm về vấn đề nào đó của một đối tượng khác (không phải vấn đề của bản thân).

Ví dụ: She bears her colleague’s workload during the busy season. – Cô ấy chịu đựng khối lượng công việc của đồng nghiệp trong mùa cao điểm.

  • “Bear” kết hợp với tân ngữ và danh động từ

Cấu trúc “S + bear + somebody + doing something” mang ý nghĩa biểu đạt chủ ngữ chịu đựng ai đó làm việc gì đó.

Ví dụ: She can’t bear her brother ignoring her, as it hurts her feelings. – Cô ấy không thể chịu đựng được sự phớt lờ từ anh trai, vì nó làm tổn thương tâm hồn cô ấy.

He couldn’t bear his friend struggling alone and decided to offer a helping hand. – Anh ấy không thể chịu đựng được việc bạn bè của mình đang gặp khó khăn một mình và quyết định giúp đỡ.

4. “Bear” đi với giới từ gì?

Bear đi với giới từ gì?
Bear đi với giới từ gì?

Động từ “Bear” có thể đi kèm với một số giới từ khác nhau, tùy thuộc vào cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa cụ thể của câu. Dưới đây là một số giới từ kết hợp với “Bear” đi kèm ví dụ minh họa từng trường hợp cụ thể:

  • “Bear with”: Kiên nhẫn, chịu đựng. 

Ví dụ: Bear with me while I find the information you’re looking for. – Hãy kiên nhẫn với tôi trong khi tôi tìm thông tin bạn đang tìm kiếm.

  • “Bear on”: Tiếp tục nỗ lực.

Ví dụ: Let’s bear on despite the challenges and reach for our goals. – Hãy tiếp tục nỗ lực bất chấp những thách thức và hướng đến mục tiêu của chúng ta.

  • “Bear in”: Cân nhắc, lưu ý.

Ví dụ: Bear in consideration the budget constraints before planning the project. – Cân nhắc đến ràng buộc ngân sách trước khi lên kế hoạch cho dự án.

  • “Bear against”: Chống đối, đối mặt.

Ví dụ: Despite the setbacks, she had to bear against the challenges and continue pursuing her dreams. – Bất kể những thất bại, cô ấy phải đối mặt với những thách thức và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.

5. Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu hoàn chỉnh:

  1. She bears ……….. (wake up) early every day for her morning jog.
  2. He bears ……….. (work) late hours to meet project deadlines.
  3. She can’t bear ……….. (watch) sad movies.
  4. We bear ……….. (endure) the challenges that come with starting a new business.
  5. They bear ……….. (overcome) obstacles in their pursuit of success.
  6. I can’t bear ……….. (see) animals suffer.
  7. They bear ……….. (endure) the challenges of a long-distance relationship.
  8. I bear ……….. (resist) the temptation of procrastination and stay focused on my tasks.
  9. He couldn’t bear ……….. (hear) the bad news about his friend.
  10. We bear ……….. (witness) the impact of climate change on our environment.

Đáp án

  1. to wake up
  2. to work 
  3. watching 
  4. to endure
  5. to overcome
  6. seeing
  7. enduring
  8. to resist
  9. hearing
  10. witnessing 

6. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bear”

Khám phá thêm nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bear” giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng linh hoạt từ vựng, tránh lặp từ giúp cho văn nói và văn viết của bạn trở nên tinh tế và cuốn hút hơn. Với mỗi lớp nghĩa, bear sẽ có các từ đồng nghĩa và trái nghĩa khác nhau, cụ thể như sau:

  • Bear (v): mang, chịu đựng
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
endure (chịu đựng) abandon (bỏ rơi)
tolerate (chịu đựng) reject (từ chối)
suffer (chịu đựng) refuse (từ chối)
carry (mang) drop (bỏ)
hold (mang) let go (bỏ)
support (mang)
  • Bear (v): liên quan đến, có liên quan đến
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
relate to (liên quan đến) unrelated (không liên quan)
concern (liên quan đến) irrelevant (không liên quan)
affect (ảnh hưởng đến) unaffected (không ảnh hưởng)
influence (ảnh hưởng đến) uninfluenced (không ảnh hưởng)
  • Bear (v): hướng về
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
head towards (hướng về) move away from (di chuyển ra xa)
move towards (di chuyển về phía) retreat (tháo lui)
approach (tiếp cận) withdraw (rút lui)
  • Bear (v): mang, có
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
possess (sở hữu) lack (thiếu)
have (có) be without (không có)
carry (mang) be lacking (thiếu)
  • Bear (v): chịu trách nhiệm
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
be responsible for (chịu trách nhiệm cho) be irresponsible (vô trách nhiệm)
be accountable for (chịu trách nhiệm cho) be unaccountable (vô trách nhiệm)
be answerable for (chịu trách nhiệm cho) be unanswerable (vô trách nhiệm)

Bài viết đã tổng hợp tất cả các thông tin cơ bản về cách sử dụng động từ bear trong tiếng Anh. Hy vọng với những kiến thức hữu ích kết hợp với thực hành làm bài tập vận dụng sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng động từ này một cách chính xác.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top