Hotline: 0865.961.566

Giới từ trong mệnh đề quan hệ: Vị trí & cách sử dụng

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ được sử dụng trong câu để mô tả, giải thích rõ hơn về danh từ đứng đằng trước nó. Tuy nhiên vị trí và cách sử dụng giới từ trong mệnh đề quan hệ như thế nào để câu có ý nghĩa là thắc mắc chung của rất nhiều người. Chính vì vậy, bài viết sau đây trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp các bạn giải đáp chi tiết về chủ đề này.

Vị trí của giới từ trong mệnh đề quan hệ

Trong mệnh đề quan hệ, thông thường giới từ sẽ đứng sau động từ hoặc đứng trước đại từ quan hệ. Cụ thể như sau:

1. Giới từ đứng trước đại từ quan hệ

Trong kỹ năng viết IELTS, tính trang trọng đóng một vai trò quan trọng, vì nó giúp đoạn văn mang tính học thuật và phù hợp với tiêu chí đánh giá của bài thi. Một trong những cách để tạo ra sự trang trọng là đặt giới từ trước đại từ quan hệ chính, đây chính là chìa khóa để biến câu thông thường thành câu văn trang trọng. Sau đây sẽ là một số ví dụ về mệnh đề quan hệ giới từ:

  • The person (whom) we had a conversation with is a famous actor.

→ The person with whom we had a conversation is a famous actor. (Người mà chúng ta đã trò chuyện cùng là một diễn viên nổi tiếng.)

  • The country (that) they are traveling to is Japan.

→ The country to which they are traveling is Japan. (Đất nước mà họ đang đi du lịch là Nhật Bản.)

  • The university (that) she received a scholarship from is Harvard.

→ The university from which she received a scholarship is Harvard. (Trường đại học mà cô ấy nhận được học bổng đó là Harvard.)

Như vậy, bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ kết hợp với giới từ, bạn có thể tạo ra những câu văn trang trọng hơn, phù hợp với tiêu chí đánh giá của IELTS Writing.

Vị trí của giới từ trong mệnh đề quan hệ
Vị trí của giới từ trong mệnh đề quan hệ

2. Giới từ sau động từ

Có một cách sử dụng khác của giới từ trong mệnh đề quan hệ, đó là đặt giới từ sau động từ. Đây là một cách phổ biến để tạo ra câu đơn giản và được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Sau đây là một số ví dụ về giới từ đứng sau động từ trong mệnh đề quan hệ: 

  • The book (that) I am reading is about history.

→ The book I am reading is about history. (Cuốn sách tôi đang đọc nói về lịch sử.)

  • The city (which) she lives in is Paris.

→ The city she lives in is Paris. (Thành phố cô ấy sống ở là Paris.)

  • The car (that) he drives is a Mercedes.

→ The car he drives is a Mercedes. (Chiếc xe ô tô anh ấy lái là một chiếc Mercedes.)

>>> Cập Nhật Thêm: Phân biệt giữa go to bed và go to sleep trong tiếng Anh

Giới từ sau động từ
Giới từ sau động từ

Cách dùng giới từ trong mệnh đề quan hệ

Các giới từ đi với mệnh đề quan hệ được sử dụng để giới thiệu thông tin chi tiết về danh từ đứng trước nó. Việc dùng các giới từ này trong mệnh đề quan hệ mang lại sự mạch lạc và chính xác cho câu. Dưới đây là một số giới từ trong mệnh đề quan hệ thường gặp:

  • Giới từ “of” được sử dụng để biểu thị quan hệ sở hữu

Ví dụ:

– The friend of mine who lives in London is visiting next week. (Người bạn của tôi sống ở Luân Đôn sẽ đến thăm vào tuần tới.)

– The house of the professor where the conference was held is quite large. (Ngôi nhà của giáo sư nơi diễn ra hội thảo rất lớn.)

  • Giới từ “in” hoặc “at” được sử dụng để chỉ định vị trí hoặc thời gian

Ví dụ:

– The city in which she was born is famous for its architecture. (Thành phố mà cô ấy sinh ra nổi tiếng về kiến trúc.)

– The meeting at which they made the announcement was held yesterday. (Cuộc họp mà họ đã thông báo được tổ chức ngày hôm qua.)

  • Giới từ “with” được sử dụng để biểu thị sự kết hợp hoặc mối quan hệ

Ví dụ:

– The girl with whom I went to the concert is my best friend. (Cô gái mà tôi đi xem buổi hòa nhạc cùng là bạn thân của tôi.)

– The company with which he works is a multinational corporation. (Công ty mà anh ấy làm việc là một tập đoàn đa quốc gia.)

  • Giới từ “for” hoặc “to” được sử dụng để biểu thị mục đích hoặc đối tượng của hành động

Ví dụ:

– The gift for which she thanked me was a beautiful necklace. (Món quà mà cô ấy cảm ơn tôi là một chiếc vòng cổ đẹp.)

– The person to whom I gave the invitation is my colleague. (Người mà tôi đã đưa thiệp mời đến là đồng nghiệp của tôi.)

giới từ trong mệnh đề quan hệ
Cách dùng giới từ trong mệnh đề quan hệ

Bài tập vận dụng & đáp án

Sau khi bạn đọc tìm hiểu vị trí và cách sử dụng của giới từ ở các mục trên hãy cùng làm một số bài tập giới từ trong mệnh đề quan hệ để có thể rèn luyện và củng cố các kiến thức một cách tốt nhất.

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau đây bằng cách viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ có giới từ

  1. She is the teacher. I have great respect for her.
  2. The restaurant serves delicious food. We often go there.
  3. He is the man. I borrowed the money from him.
  4. The city is famous. Many tourists are attracted to it.
  5. The book is very interesting. I am reading it.
  6. This is the company. I applied for a job there.
  7. The song is beautiful. I often listen to it.
  8. The hotel is located in the city center. We stayed there.
  9. The girl is my sister. I am very proud of her.
  10. The movie received positive reviews. I watched it last night.

Bài tập 2: Điền vào các chỗ trống sau đây để hoàn thiện các câu sau: 

  1. The artist, _____ I have great confidence, is holding an exhibition next week.
  2. The company, _____ I had a job interview, is known for its innovative products.
  3. The laptop,  _____  I can’t work efficiently, needs to be repaired.
  4. The professor  _____  I asked a question during the lecture was very knowledgeable. to whom
  5. The team, _____ we achieved great success, is led by a skilled coach. 
  6. The project _____I received an award was a collaborative effort. 
  7. The restaurant_____ we had dinner served delicious cuisine.
  8. The book_____ I gained valuable insights is a bestseller. 

Đáp án

Bài tập 1:

  1. She is the teacher whom I have great respect for.
  2. The restaurant to which we often go serves delicious food.
  3. He is the man from whom I borrowed the money.
  4. The city to which many tourists are attracted is famous. 
  5. The book that I am reading is very interesting.
  6. This is the company at which I applied for a job.
  7. The song that I often listen to is beautiful.
  8. The hotel in which we stayed is located in the city center.
  9. The girl of whom I am very proud is my sister.
  10. The movie that I watched last night received positive reviews 

Bài tập 2: 

  1. in whom
  2. with which
  3. without which
  4. to whom
  5. under whom
  6. for which
  7. at which
  8. from which

Giới từ trong mệnh đề quan hệ – Vị trí và cách sử dụng ra sao đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin phía trên. Hy vọng rằng bạn đọc có thể nắm được các kiến thức này để đạt được điểm số cao nhất trong các bài kiểm tra tiếng Anh sắp tới.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top