Hotline: 0865.961.566

Phó từ trong tiếng Anh: Phân loại, cách dùng & bài tập

Phó từ trong tiếng Anh (Adverbs) là một trong các thành phần quan trọng của câu, giúp nghĩa của câu trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn. Ở bài viết này, Anh ngữ PEP sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ hơn về định nghĩa, cách sử dụng của loại từ này chi tiết nhất.

Phó từ trong tiếng Anh là gì?

Phó từ (adverbs) trong tiếng anh, kí hiệu là Adv, là những từ có chức năng bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, phó từ khác hoặc một mệnh đề trong câu. Phần lớn phó từ được tạo thành bằng cách thêm đuôi -ly vào tính từ, tuy nhiên cũng có một số phó từ giữ nguyên hình thức giống với tính từ gốc của chúng, tạo nên sự đa dạng và sự phong phú cho tiếng Anh.

Ví dụ: 

  • The wind howled fiercely through the night. (Gió thét dữ dội suốt đêm.)
  • The children played happily in the park. (Những đứa trẻ chơi vui vẻ trong công viên.)
  • The movie was extremely captivating. (Bộ phim rất cuốn hút.)
Phó từ trong tiếng Anh là gì?
Phó từ trong tiếng Anh là gì?

Phân loại phó từ trong tiếng Anh & cách dùng

1. Phó từ chỉ cách thức

Phó từ chỉ cách thức, hay còn gọi là Adverbs of manner, thường được đặt ở cuối câu hoặc sau động từ và tân ngữ trong câu. Cách dùng phó từ chỉ cách thức khá đơn giản, bạn có thể mô tả cách thức hoặc phong cách mà hành động được thực hiện.

Ví dụ: 

  • She sings beautifully. (Cô ấy hát một cách tuyệt vời.)
  • They danced gracefully. (Họ nhảy một cách duyên dáng.)

Một số phó từ chỉ cách thức bạn có thể tham khảo:

  • Carefully (một cách cẩn thận)
  • Happily (một cách vui vẻ)
  • Quietly (một cách yên lặng)
  • Gently (một cách nhẹ nhàng)
  • Gracefully (một cách duyên dáng)
  • Slowly (một cách chậm)
phó từ chỉ cách thức
phó từ chỉ cách thức

2. Phó từ chỉ thời gian

Phó từ chỉ thời gian, hay còn gọi là Adverbs of time, thường được đặt ở cuối câu hoặc đầu câu. Loại phó từ này có tác dụng nhấn mạnh về mốc thời gian sự việc được đề cập trong câu.

Ví dụ: 

  • In the evening, we usually watch movies. (Buổi tối, chúng tôi thường xem phim.)
  • Today, I have a lot of work to do. (Hôm nay, tôi có nhiều công việc phải làm.)

Một số phó từ chỉ thời gian bạn có thể tham khảo: 

  • Yesterday (hôm qua)
  • Today (hôm nay)
  • Always (luôn luôn)
  • Sometimes (đôi khi)
  • In the evening (vào buổi tối)
  • At midnight (lúc nửa đêm)

3. Phó từ chỉ tần suất

Phó từ chỉ tần suất, hay còn gọi là Adverbs of frequency, thường được đặt sau động từ “to be” hoặc trước động từ thường trong câu để mô tả tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự việc.

Ví dụ: 

  • They usually go to the gym. (Họ thường đi tập gym.)
  • He often visits his grandparents. (Anh ấy thường xuyên ghé thăm ông bà.)

Một số phó từ chỉ tần suất bạn có thể tham khảo:

  • Never (không bao giờ)
  • Often (thường xuyên)
  • Rarely (hiếm khi)
  • Daily (hàng ngày)
  • Frequently (thường xuyên)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) trong tiếng Anh: Cách dùng & bài tập

4. Phó từ chỉ địa điểm

Phó từ chỉ địa điểm, hay còn gọi là Adverbs of place, thường được đặt ngay sau động từ chính trong câu khi không có tân ngữ. Trong trường hợp có tân ngữ, phó từ chỉ địa điểm được đặt sau tân ngữ.

Ví dụ: 

  • The cat jumped onto the roof. (Con mèo nhảy lên mái nhà.)
  • She put her keys inside the drawer. (Cô ấy đặt chìa khóa vào ngăn kéo.)

Một số phó từ chỉ địa điểm bạn có thể tham khảo: 

  • Here (ở đây)
  • Everywhere (mọi nơi)
  • Inside (bên trong)
  • Upstairs (lầu trên)
  • Near (gần)
phó từ chỉ địa điểm
phó từ chỉ địa điểm

5. Phó từ chỉ mức độ

Phó từ chỉ tần suất/ mức độ, hay còn gọi là Adverbs of degree, thường đứng trước tính từ hoặc một phó từ khác trong câu để mô tả mức độ, cường độ của sự việc.

Ví dụ: 

  • She is extremely talented. (Cô ấy vô cùng tài năng.)
  • The food is very delicious. (Món ăn rất ngon.)

Một số phó từ chỉ mức độ bạn có thể tham khảo: 

  • Extremely (cực kỳ)
  • Absolutely (tuyệt đối)
  • Rather (khá là)
  • Quite (hoàn toàn)
  • Absolutely (tuyệt đối)
  • Barely (hầu như không)
phó từ chỉ mức độ
phó từ chỉ mức độ

6. Phó từ chỉ sự nghi vấn

Phó từ chỉ sự nghi vấn, hay còn gọi là Interrogative adverbs, thường đứng ở đầu câu và được sử dụng để đặt câu hỏi với dạng Wh-/H-.

Ví dụ: 

  • How did they solve the problem? (Họ đã giải quyết vấn đề như thế nào?)
  • How far is the nearest supermarket? (Cửa hàng siêu thị gần nhất cách xa bao nhiêu?)

Một số phó từ nghi vấn bạn có thể tham khảo: 

  • When (khi)
  • Why (tại sao)
  • Which (nào)
  • How many (bao nhiêu)
  • How often (bao lâu một lần)
  • How long (bao lâu)

7. Phó từ quan hệ

Phó từ quan hệ, hay còn gọi là Relative adverbs, thường đứng ngay sau danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Ví dụ: 

  • The city where I grew up is beautiful. (Thành phố nơi tôi lớn lên rất đẹp.)
  • The time when we met was unforgettable. (Thời điểm chúng ta gặp nhau là không thể quên.)

Một số phó từ quan hệ bạn có thể tham khảo: 

  • When (khi)
  • Why (tại sao)
  • Where (nơi) 
  • How (như thế nào)

Vị trí của phó từ trong câu

Chức năng chính của phó từ là bổ nghĩa cho các thành phần câu, và vị trí của nó trong câu đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa. Đặt phó từ gần với từ hoặc cụm từ mà nó bổ nghĩa sẽ làm tăng tính tự nhiên và hiệu quả trong diễn đạt ý nghĩa.

Phó từ có thể đứng ở ba vị trí chính trong câu đó chính là: đầu câu, giữa câu và cuối câu. Vị trí của phó từ trong câu có thể làm thay đổi ý nghĩa của toàn bộ câu.

>>> CẬP NHẬT THÊM: Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) trong tiếng Anh: Cách dùng & bài tập

Vị trí của phó từ trong câu
Vị trí của phó từ trong câu

1. Phó từ đứng ở đầu câu

Các phó từ liên kết có chức năng nối một mệnh đề với một câu hoặc mệnh đề có thông tin liên quan đã được đề cập đến thường đặt ở vị trí đầu câu, tạo sự liên kết và nhấn mạnh ý nghĩa của câu này.

Phó từ chỉ thời gian cũng có thể đứng đầu câu khi chúng ta muốn nhấn mạnh hoặc diễn đạt sự trái ngược với một câu hoặc mệnh đề về thời gian trước đó. Các phó từ chỉ quan điểm hoặc nhận xét cũng có thể đứng ở vị trí đầu câu, nhấn mạnh mức độ quan trọng của thông tin sẽ được trình bày.

Ví dụ: 

  • Suddenly, a loud crash echoed through the room, startling everyone.

(Bất ngờ, tiếng động mạnh vang lên khắp căn phòng, làm cho ai cũng giật mình.)

  • Remarkably, the young pianist played the intricate piece flawlessly.

(Đáng kinh ngạc, người chơi piano trẻ tuổi đã trình diễn bản nhạc phức tạp một cách hoàn hảo.)

2. Phó từ đứng ở giữa câu 

Khi phó từ xuất hiện giữa câu, nó có thể đứng sau chủ ngữ trước động từ chính hoặc sau chủ ngữ và động từ khuyết thiếu (trong câu có nhiều hơn 1 động từ). Các phó từ chỉ mức độ (ever, just, even), phó từ chỉ tần suất (often, always, never) và phó từ chỉ khả năng có thể xảy ra (obviously, probably, clearly, quite, completely, almost) thường xuất hiện ở vị trí giữa câu này, tạo sự sinh động và hấp dẫn cho câu. 

Ví dụ: 

  • He just finished his exam and immediately left the room.

(Anh ấy vừa mới hoàn thành bài thi và ngay lập tức rời khỏi phòng.)

  • They often go hiking on weekends and sometimes even camp overnight.

(Họ thường đi leo núi vào cuối tuần và đôi khi thậm chí cắm trại qua đêm.)

3. Phó từ đứng ở cuối câu 

Vị trí phó từ trong tiếng Anh còn có thể đứng ở cuối câu trong một số trường hợp sau: 

  • Phó từ chỉ thời gian và tần số suất (today, last week, every night)
  • Phó từ chỉ cách thức (well, slowly, evenly) 
  • Phó từ chỉ nơi chốn (away, nearby, far)

Ví dụ: 

  • She danced gracefully on the stage last night. (Cô ấy nhảy múa duyên dáng trên sân khấu tối qua.)
  • The children played happily in the park every day. (Những đứa trẻ chơi vui vẻ trong công viên mỗi ngày.)
  • He finished the puzzle carefully, piece by piece. (Anh ấy hoàn thành câu đố một cách cẩn thận, từng mảnh một.)

Phó từ được tạo ra như thế nào?

Bằng các tính từ trong tiếng Anh, chúng ta có thể dễ dàng tạo ra một phó từ bằng các cách sau:

1. Thêm đuôi -ly vào sau mỗi tính từ 

  • quiet -> quietly (một cách yên lặng)
  • sudden -> suddenly (một cách đột ngột)
  • gentle -> gently (một cách dịu dàng)
  • firm -> firmly (một cách vững chắc)
  • perfect -> perfectly (một cách hoàn hảo)
  • quick -> quickly (một cách nhanh chóng)
  • bad -> badly (cực kỳ)
  • cautious -> cautiously (một cách cẩn trọng)
  • brave -> bravely (một cách dũng cảm)
  • polite -> politely (một cách lịch sự)
  • careless -> carelessly (một cách cẩu thả)
  • slow -> slowly (một cách chậm rãi)
  • careful -> carefully (một cách cẩn thận)
  • cheerful -> cheerfully (một cách vui vẻ)
  • loud -> loudly (một cách to lớn)

2. Chuyển tính từ có kết thúc đuôi -y thành -ily 

  • happy -> happily (một cách hạnh phúc)
  • busy -> busily (một cách bận rộn)
  • easy -> easily (một cách dễ dàng)
  • angry -> angrily (một cách tức giận)
  • lazy -> lazily (một cách lười biếng)
  • lucky -> luckily (một cách may mắn)
  • ugly -> uglily (một cách xấu xí)
  • hungry -> hungrily (một cách đói khát)
  • greedy -> greedily (một cách tham lam)
  • happy -> happily (một cách vui vẻ)

3. Chuyển tính từ có kết thúc đuôi -ic và -ly thành đuôi -ically 

  • dramatic -> dramatically (một cách ấn tượng)
  • fantastic -> fantastically (một cách tuyệt vời)
  • historic -> historically (thuộc về khía cạnh lịch sử)
  • specific -> specifically (một cách cụ thể)
  • economic -> economically (một cách kinh tế)
  • artistic -> artistically (một cách nghệ thuật)
  • romantic -> romantically (một cách lãng mạn)
  • enthusiastic -> enthusiastically (một cách nhiệt tình)
  • realistic -> realistically (một cách thực tế)
  • scientific -> scientifically (một cách khoa học)
  • drastic -> drastically (một cách quyết liệt)
  • ironic -> ironically (một cách mỉa mai)

4. Tính từ có kết thúc đuôi -le và -ue thì bỏ e và -ly 

  • gentle -> gently (một cách dịu dàng)
  • terrible -> terribly (một cách khủng khiếp)
  • true -> truly (một cách chân thực)
  • regrettable -> regrettably (một cách hối tiếc)
  • simple -> simply (một cách đơn giản)
  • whole -> wholly (một cách toàn bộ)
  • able -> ably (một cách có khả năng)
  • little -> lightly (một cách nhẹ nhàng)
  • terrible -> terribly (một cách tồi tệ)
  • probable -> probably (có lẽ là)

Các quy tắc chuyển đổi phó từ

Công thức để tạo ra phó từ đã được Anh ngữ PEP gửi tới các bạn ở phần trên của bài viết, sau đây là các quy tắc chuyển đổi phó từ bạn cần ghi nhớ:

Chuyển đổi từ tính từ sang phó từ:

  • Thêm đuôi -ly vào sau từ gốc.

Ví dụ: quick (nhanh) -> quickly (một cách nhanh chóng)

  • Đối với các từ kết thúc bằng -y, thay thế -y bằng -ily.

Ví dụ: happy (hạnh phúc) -> happily (một cách hạnh phúc)

Một số phó từ có hình thức giống hệt với tính từ gốc: Sử dụng phó từ nguyên gốc mà không thay đổi.

Ví dụ: fast (nhanh), late (muộn)

Một số phó từ không tuân theo quy tắc chuyển đổi chung:

Ví dụ: well (tốt) -> better (tốt hơn), little (ít) -> less (ít hơn)

Một số phó từ có hình thức riêng biệt:

Ví dụ: good (tốt) -> well (tốt, một cách tốt), bad (tệ) -> badly (một cách tệ)

Lưu ý rằng quy tắc chuyển đổi phó từ có thể có ngoại lệ và từng từ có thể tuân theo các quy tắc khác nhau. Việc nắm vững từ vựng và ngữ cảnh sử dụng là quan trọng để sử dụng phó từ đúng cách trong tiếng Anh.

Các trường hợp đặc biệt của phó từ

Các trường hợp đặc biệt của phó từ
Các trường hợp đặc biệt của phó từ

1. Các từ có đuôi “ly” nhưng không phải là phó từ

Mặc dù hầu hết các từ kết thúc bằng “ly” trong tiếng Anh là phó từ, nhưng cũng có một số trường hợp đặc biệt khi các từ này không phải là phó từ. Dưới đây là một số trường hợp như vậy:

  • Tính từ kết thúc bằng “ly”:

Friendly (thân thiện)

Likely (có khả năng)

Lonely (cô đơn)

Early (sớm)

Comely (duyên dáng)

  • Danh từ kết thúc bằng “ly”:

Family (gia đình)

Ally (đồng minh)

Rally (cuộc họp mít tinh)

  • Các từ viết tắt:

Sly (ranh mãnh)

Fly (con ruồi)

Ply (chất lượng)

Lưu ý rằng trong các trường hợp này, các từ không phải là phó từ mặc dù có hình thức giống với phó từ. Để hiểu được ý nghĩa và vai trò của từ trong câu, cần xem xét ngữ cảnh và sử dụng từ đúng cách.

2. Các từ không có đuôi “ly” nhưng lại là phó từ

Các phó từ trong tiếng Anh không phải lúc nào cũng kết thúc bằng đuôi -ly. Dưới đây là một số ví dụ về các phó từ không có đuôi -ly:

– away: xa, ra xa

– off: xa

– about:  ước chừng

– always: luôn luôn

– hard: chăm chỉ 

– late: muộn

– soon: sớm 

– rather: hơn, khá là

– quite: khá, tương đối

– much: nhiều

– now: bây giờ 

– there: ở đó 

– often: thường xuyên

– yet: chưa

– perhaps: có lẽ

– already: đã … rồi

– later: sau

– almost: gần như

– together: cùng nhau, cùng lúc

– least: ít nhất

– once: 1 lần

– ever: chưa từng, từng

– fast: nhanh

– well: tốt 

Bài tập về phó từ trong tiếng Anh & đáp án

Bài tập 1: Hãy chọn phó từ đúng để điền vào chỗ trống trong câu sau:

  1. She speaks English ____. (good/ well)
  2. They arrived ____. (late/ lately)
  3. He ran ____ to catch the bus. (quick/ quickly)
  4. The children played ____ in the park. (happy/ happily)
  5. I can’t hear you ____. (clear/ clearly)

Bài tập 2: Chỉ ra các phó từ trong các câu sau đây:

  1. She speaks English fluently and confidently.
  2. They arrived late for the party.
  3. He carefully opened the fragile package.
  4. The dog barked loudly at the stranger.
  5. We quickly finished our homework before dinner.

Đáp án 

Bài tập 1: 

  1. well 2. late 3. quickly 4. happily 5. clearly.

Bài tập 2: 

  1. fluently, confidently
  2. late
  3. carefully
  4. loudly
  5. quickly

Kiến thức về phó từ trong tiếng Anh bao gồm cách phân loại, cách dùng kèm bài tập đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin có trong bài viết phía trên. Mong rằng bạn học sẽ tiếp thu được những kiến thức quý giá và dễ dàng hoàn thành các bài tập về chủ đề này.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top