Hotline: 0865.961.566

Permit to v hay ving? Phân biệt các động từ Permit, Allow & Let

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng gặp động từ “Permit” với ý nghĩa cho phép ai làm gì đó. Vậy bạn có biết cách chia động từ phù hợp đằng sau từ “Permit” hay chưa, permit to v hay ving mới là chính xác? Để đi tìm lời giải đáp chính xác cho những câu hỏi trên, cùng PEP tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

1. Permit là gì?

1.1 Khái niệm

“Permit” được phiên âm /pərˈmɪt/, đây là động từ đa nghĩa diễn tả hành động cho phép ai làm gì đó. Trong một số tình huống cụ thể, “permit” còn mang ý nghĩa ủy quyền, cấp phép cho ai đó thực hiện việc gì đó.

Khái niệm về động từ permit
Khái niệm về động từ permit

Ví dụ: 

The teacher will permit students to use the dictionary during the exam. – Giáo viên sẽ cho phép học sinh sử dụng từ điển trong kỳ thi.

The city requires a special permit for organizing large events in the public park. – Thành phố yêu cầu có một giấy phép đặc biệt để tổ chức các sự kiện lớn trong công viên công cộng.

1.2 Các “word family” của “Permit”

  • Permit (n): Giấy phép, giấy phép làm việc hoặc xây dựng.

Ví dụ: Anh ấy đã có được một giấy phép để xây dựng công trình mới. (He obtained a permit to build a new structure.)

  • Permit (v): Cho phép, chấp nhận, đồng ý.

Ví dụ: Hội đồng thành phố quyết định cho phép xây dựng một công viên mới. (The city council decided to permit the construction of a new park.)

  • Permitted (adj): Được cho phép, được chấp nhận.

Ví dụ: Chỉ có nhân viên được ủy quyền mới được phép vào khu vực hạn chế. (Only authorized personnel are permitted to enter the restricted area.)

  • Permission (n): Sự cho phép, quyền cho phép.

Ví dụ: Anh ấy đã xin sự cho phép trước khi vào khu vực hạn chế. (He asked for permission before entering the restricted zone.)

  • Permissible (adj): Có thể chấp nhận, được phép.

Ví dụ: Không thể chấp nhận việc hút thuốc lá bên trong tòa nhà. (Smoking is not permissible inside the building.)

  • Permissibility (n): Tính khả chấp nhận.

Ví dụ: Việc có thể chấp nhận của một số hành động phụ thuộc vào các quy định cụ thể. (The permissibility of certain actions is subject to specific regulations.)

  • Permissively (adv): Một cách cho phép, một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ: Chính sách được thực hiện một cách cho phép để khuyến khích sự đổi mới. (The policy was implemented permissively to encourage innovation.)

  • Unpermitted (adj): Không được phép, không được chấp nhận.

Ví dụ: Công trình xây dựng được coi là không được phép và đối mặt với hậu quả pháp lý. (The construction work was considered unpermitted and faced legal consequences.)

  • Nonpermissive (adj): Không cho phép, không thoải mái.

Ví dụ: Môi trường không cho phép hạn chế việc sử dụng một số thiết bị. (The nonpermissive environment restricted the use of certain devices.)

2. Sau “Permit là to v hay ving”?

Permit to v hay ving?
Permit to v hay ving?

Để giải đáp thắc mắc trên chúng ta cùng nhau phân tích các cấu trúc trong tiếng Anh của “Permit”:

  • Nếu theo sau là một tân ngữ thì động từ “Permit” sẽ kết hợp với động từ nguyên mẫu thêm “to”. Cấu trúc hoàn chỉnh “S + permit + O + to V” mang ý nghĩa cho phép đối tượng nào đó làm việc gì đó.

Ví dụ: She permits her children to play outside. – Cô ấy cho phép các con chơi ngoài trời.

  • Nếu không đính kèm tân ngữ theo sau động từ “Permit” thì “Ving” sẽ được sử dụng trong tình huống này. Cấu trúc bạn có thể tham khảo “S + permit + Ving”

Ví dụ: The teacher permits using mobile phone during the break. – Giáo viên cho phép sử dụng điện thoại di động trong giờ nghỉ. 

>>> Bài viết cùng chủ đề: Mention to v hay ving?

3. Các cách sử dụng khác của “Permit” trong tiếng Anh

Khi bạn muốn nhấn mạnh đối tượng được cho phép thực hiện điều gì đó, bạn thể tham khảo “Permit” dưới dạng bị động: “S + be permitted + to V”.

Ví dụ: 

Thể chủ động: The teacher permits the students to use the library. – Giáo viên cho phép học sinh sử dụng thư viện.

Thể bị động: The students are permitted to use the library. Học sinh được cho phép sử dụng thư viện.

4. “Permit” đi với giới từ gì?

Permit đi với giới từ gì?
Permit đi với giới từ gì?

Dưới đây là sự kết hợp đa dạng giữa Permit và giới từ:

  • “Permit for”: khi đề cập đến lý do hoặc mục đích được cho phép, cấp phép.

Ví dụ: The city issued a building permit for the construction of a new office building. – Thành phố đã cấp một giấy phép xây dựng cho việc xây dựng một tòa nhà văn phòng mới.

  • “Permit without”: cho phép thực hiện điều gì đó mà không cần điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.

Ví dụ: The museum permits entry without a ticket on the first Sunday of every month. – Bảo tàng cho phép vào mà không cần vé vào cả ngày Chủ nhật đầu tiên của mỗi tháng.

  • “Permit under”: cho phép thực hiện hành động dưới một điều kiện, quy định nào đó.

Ví dụ: Smoking is permitted under the existing legal provisions in designated areas. – Hút thuốc được phép theo các quy định pháp luật hiện hành trong các khu vực chỉ định.

5. Bài tập vận dụng và đáp án

5.1 Chia động từ trong ngoặc phù hợp 

  1. The teacher permits the students __________ (use) the library after school.
  2. The manager permits the employees __________ (leave) work early on Fridays.
  3. She permits __________ (swim) in the pool after 4 PM.
  4. The company permits its employees __________ (attend) the conference next month.
  5. The city council permits __________ (build) in the designated commercial zone.
  6. The manager permits the team __________ (use) the company car for the business trip.
  7. The manager doesn’t permit   __________ (smoke) in her room.
  8. The school doesn’t permit __________  (dye) hair.
  9. The city council permits the construction company __________ (build) a new office complex.
  10. My father doesn’t permit  __________ (drink) alcohol.

Đáp án

  1. to use
  2. to leave
  3. swimming
  4. to attend
  5. building
  6. to use
  7. smoking
  8. dying
  9. to build
  10. drinking

5.2 Viết lại câu ở dạng bị động

  1. The manager permits the team to use the company car for the business trip.
  2. The school permits students to bring their own laptops to class.
  3. The rules permit players to practice on the field only during designated hours.
  4. The government permits the company to conduct research in the protected wildlife area.
  5. The teacher permits the students to work in groups for the project.

Đáp án

  1. The team is permitted to use the company car for the business trip by the manager.
  2. Students are permitted to bring their own laptops to class by the school.
  3. Players are permitted to practice on the field only during designated hours by the rules.
  4. The company is permitted to conduct research in the protected wildlife area by the government.
  5. The students are permitted to work in groups for the project by the teacher.

6. Cách phân biệt giữa “Permit”, “Allow”, “Let”

Trong tiếng Anh, “Permit”, “Allow” và “Let” đều là những động từ mang ý nghĩa cho phép ai đó làm việc gì đó. Tuy nhiên, mỗi từ lại có cách dùng và được sử dụng trong hoàn cảnh khác nhau.

Phân biệt giữa allow, permit và let
Phân biệt giữa allow, permit và let

Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn biết cách phân biệt giữa ba động từ này.

Permit Allow Let
Tính chất tình huống Trang trọng nhất Trang trọng vừa Thông thường
Cách dùng Permit + O+ to V

Permit + Ving

Be permitted + to V

Allow + O + to V

Allow + Ving

Be allowed + to V

Let + O + V
Chủ động và bị động Thường được dùng ở thể bị động Thường được dùng ở thể bị động Thường được dùng ở thể chủ động
Ví dụ The school permits students to use the gymnasium for sports activities. – Trường cho phép học sinh sử dụng phòng tập thể dục cho các hoạt động thể thao. The school allows students to use the library for research. – Trường học cho phép học sinh sử dụng thư viện để nghiên cứu They let their dog run freely in the backyard. – Họ cho phép chú chó của họ chạy tự do trong sân sau.

Bài tập vận dụng: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. My parents always ______ me ______  (choose) my own friends.
  2. The company policy doesn’t ______ employees ______  (access) social media at work.
  3. The city council decided to ______ the construction of a new shopping mall in the downtown area.
  4. The teacher ______ the students ______ (choose) their own topics for the research project.
  5. Our parents always ______ us ______ (stay up) late on weekends.
  6. The manager _____ the team ______ (take) a break after completing the challenging task.
  7. Please __________ me know if you can make it to the meeting tomorrow.
  8. The city council _____ the citizens _____ (use) the park for community events.
  9. The school doesn’t ______ students ______ (use) their phones during class.
  10. The company doesn’t _______ employees ______ (bring) their pets to the office.

Đáp án:

  1. permit/ to choose
  2. permit/ to access
  3. permit
  4. lets/ choose
  5. let/ stay up
  6. lets/ take
  7. let 
  8. lets/ use
  9. allow/ to use
  10.  allow/ to bring

8. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Permit”

Ngoài “Let” và “Allow” trong tiếng Anh còn có một số từ có ý nghĩa cấp phép, cho phép một hành động hoặc sự kiện xảy ra: Authorize, Grant, Enable, Sanction, Approve, License, Concede, Entitle.

Ví dụ: 

The manager has the authority to authorize overtime for employees when necessary. – Người quản lý có quyền cho phép nhân viên  làm thêm giờ khi cần thiết.

She obtained a driving license after successfully passing the test. – Cô ấy đã nhận được bằng lái xe sau khi vượt qua kỳ kiểm tra thành công.

Từ trái nghĩa với “permit” mang ý nghĩa thể hiện hành động cấm, không cho phép, hoặc ngăn chặn, một số từ ví dụ:

  • Prohibit: Ngăn chặn, cấm đoán.
  • Disallow: Không cho phép, không chấp nhận.
  • Forbid: Cấm, ngăn chặn.
  • Ban: Cấm, đồng nghĩa với việc không cho phép.
  • Deny: Từ chối, không chấp nhận.
  • Prevent: Ngăn chặn, cản trở.

Ví dụ: 

Smoking is strictly prohibited in all public areas of the building. – Hút thuốc được cấm nghiêm túc tại tất cả các khu vực công cộng của tòa nhà.

Wearing a helmet can help prevent head injuries in case of a motobike accident. – Việc đeo mũ bảo hiểm có thể giúp ngăn chặn chấn thương đầu trong trường hợp tai nạn xe máy.

Cảm ơn bạn đã cùng đồng hành với Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP phân tích về chủ đề “Permit to V hay Ving”. Hy vọng qua những thông tin bổ ích từ bài viết, bạn có thể sử dụng chính xác cấu trúc của “Permit” và biết cách phân biệt ba động từ “Permit”, “Allow” và “Let” khi làm bài tập hoặc giao tiếp hàng ngày.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top