Hotline: 0865.961.566

Permit to v hay ving? Cách phân biệt giữa permit, allow & let

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng gặp động từ “Permit” với ý nghĩa cho phép ai làm gì đó. Vậy permit còn có nghĩa nào khác không, cách sử dụng ra sao, sau permit là to v hay ving? Tất cả những thắc mắc trên đây sẽ được Anh ngữ PEP giải đáp cho quý bạn đọc. 

Giải nghĩa từ permit trong tiếng Anh

Khái niệm về động từ permit
Khái niệm về permit
  • Permit (n): Giấy phép; sự cho phép

Ví dụ: You need a parking permit to park here. (Bạn cần giấy phép đỗ xe để đỗ xe ở đây.)

  • Động từ (v): cho phép, cấp phép

Ví dụ: Smoking is not permitted in this building. (Cấm hút thuốc trong tòa nhà này.)

Các từ có chung gốc từ với permit

  • Permit (n): Giấy phép, giấy phép làm việc hoặc xây dựng.

Ví dụ: Anh ấy đã có được một giấy phép để xây dựng công trình mới. (He obtained a permit to build a new structure.)

  • Permit (v): Cho phép, chấp nhận, đồng ý.

Ví dụ: Hội đồng thành phố quyết định cho phép xây dựng một công viên mới. (The city council decided to permit the construction of a new park.)

  • Permitted (adj): Được cho phép, được chấp nhận.

Ví dụ: Chỉ có nhân viên được ủy quyền mới được phép vào khu vực hạn chế. (Only authorized personnel are permitted to enter the restricted area.)

  • Permission (n): Sự cho phép, quyền cho phép.

Ví dụ: Anh ấy đã xin sự cho phép trước khi vào khu vực hạn chế. (He asked for permission before entering the restricted zone.)

  • Permissible (adj): Có thể chấp nhận, được phép.

Ví dụ: Không thể chấp nhận việc hút thuốc lá bên trong tòa nhà. (Smoking is not permissible inside the building.)

  • Permissibility (n): Tính khả chấp nhận.

Ví dụ: Việc có thể chấp nhận của một số hành động phụ thuộc vào các quy định cụ thể. (The permissibility of certain actions is subject to specific regulations.)

  • Permissively (adv): Một cách cho phép, một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ: Chính sách được thực hiện một cách cho phép để khuyến khích sự đổi mới. (The policy was implemented permissively to encourage innovation.)

  • Unpermitted (adj): Không được phép, không được chấp nhận.

Ví dụ: Công trình xây dựng được coi là không được phép và đối mặt với hậu quả pháp lý. (The construction work was considered unpermitted and faced legal consequences.)

  • Nonpermissive (adj): Không cho phép, không thoải mái.

Ví dụ: Môi trường không cho phép hạn chế việc sử dụng một số thiết bị. (The nonpermissive environment restricted the use of certain devices.)

Sau “Permit là to v hay ving”?

Permit to v hay ving?
Permit to v hay ving?

Để giải đáp thắc mắc trên chúng ta cùng nhau phân tích các cấu trúc trong tiếng Anh của “Permit”:

  • Nếu theo sau là một tân ngữ thì động từ “Permit” sẽ kết hợp với động từ nguyên mẫu thêm “to”. Cấu trúc hoàn chỉnh “S + permit + O + to V” mang ý nghĩa cho phép đối tượng nào đó làm việc gì đó.

Ví dụ: She permits her children to play outside. – Cô ấy cho phép các con chơi ngoài trời.

  • Nếu không đính kèm tân ngữ theo sau động từ “Permit” thì “Ving” sẽ được sử dụng trong tình huống này. Cấu trúc bạn có thể tham khảo “S + permit + Ving”

Ví dụ: The teacher permits using mobile phone during the break. – Giáo viên cho phép sử dụng điện thoại di động trong giờ nghỉ. 

>>> Bài viết cùng chủ đề: Mention to v hay ving?

Các cấu trúc với permit trong tiếng Anh

1. Permit + O + to V: Cho phép ai đó làm gì đó.

Ví dụ:

The teacher permits us to leave early today. (Giáo viên cho phép chúng tôi ra về sớm hôm nay.)

The company doesn’t permit employees to use personal phones during working hours. (Công ty không cho phép nhân viên sử dụng điện thoại cá nhân trong giờ làm việc.)

2. Permit + V-ing: Cho phép một hành động nào đó được thực hiện (không nhất thiết chỉ định rõ người được cho phép).

Ví dụ:

Smoking is not permitted in this building. (Cấm hút thuốc trong tòa nhà này.)

The museum permits taking photographs in certain exhibits. (Bảo tàng cho phép chụp ảnh ở một số khu trưng bày.)

3. Be permitted to V: Được phép làm gì đó (dạng bị động).

Ví dụ:

We are permitted to use the library after school. (Chúng tôi được phép sử dụng thư viện sau giờ học.)

Visitors are not permitted to enter this area. (Khách không được phép vào khu vực này.)

4. Permit of: Cho phép, thừa nhận (có thể có sắc thái nghĩa hơi khác so với các cấu trúc trên).

Ví dụ: The evidence permits of no other conclusion. (Bằng chứng không cho phép kết luận nào khác.)

5. Permit + someone + something: Cho phép ai đó có quyền sử dụng hoặc làm điều gì đó (cấu trúc này ít phổ biến hơn).

Ví dụ: “The landlord permits the tenants a parking space.” (Chủ nhà cho phép người thuê nhà có một chỗ đậu xe.)

“Permit” đi với giới từ gì?

Permit đi với giới từ gì?
Permit đi với giới từ gì?
  • Permit + of: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự cho phép hoặc cho rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể được thực hiện.

Ví dụ: “The situation permits of no delay.” (Tình huống này không cho phép bất kỳ sự trì hoãn nào.)

  • Permit + for: Dùng khi nói về giấy phép cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ: “You need a permit for parking here.” (Bạn cần giấy phép để đỗ xe ở đây.)

  • Permit + to: Khi “permit” được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với “to” để chỉ hành động được cho phép.

Ví dụ: “They permitted us to enter the building.” (Họ đã cho phép chúng tôi vào tòa nhà.)

Bài tập vận dụng với permit

Bài 1. Chia động từ trong ngoặc phù hợp để hoàn thành câu

  1. The teacher permits the students __________ (use) the library after school.
  2. The manager permits the employees __________ (leave) work early on Fridays.
  3. She permits __________ (swim) in the pool after 4 PM.
  4. The company permits its employees __________ (attend) the conference next month.
  5. The city council permits __________ (build) in the designated commercial zone.
  6. The manager permits the team __________ (use) the company car for the business trip.
  7. The manager doesn’t permit   __________ (smoke) in her room.
  8. The school doesn’t permit __________  (dye) hair.
  9. The city council permits the construction company __________ (build) a new office complex.
  10. My father doesn’t permit  __________ (drink) alcohol.

Đáp án

  1. to use
  2. to leave
  3. swimming
  4. to attend
  5. building
  6. to use
  7. smoking
  8. dying
  9. to build
  10. drinking

Bài 2. Viết lại các câu sau ở dạng bị động

  1. The manager permits the team to use the company car for the business trip.
  2. The school permits students to bring their own laptops to class.
  3. The rules permit players to practice on the field only during designated hours.
  4. The government permits the company to conduct research in the protected wildlife area.
  5. The teacher permits the students to work in groups for the project.

Đáp án

  1. The team is permitted to use the company car for the business trip by the manager.
  2. Students are permitted to bring their own laptops to class by the school.
  3. Players are permitted to practice on the field only during designated hours by the rules.
  4. The company is permitted to conduct research in the protected wildlife area by the government.
  5. The students are permitted to work in groups for the project by the teacher.

Cách phân biệt giữa “Permit”, “Allow”, “Let”

Trong tiếng Anh, “Permit”, “Allow” và “Let” đều là những động từ mang ý nghĩa cho phép ai đó làm việc gì đó. Tuy nhiên, mỗi từ lại có cách dùng và được sử dụng trong hoàn cảnh khác nhau.

Phân biệt giữa allow, permit và let
Phân biệt giữa allow, permit và let

Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn biết cách phân biệt giữa ba động từ này.

Permit Allow Let
Tính chất tình huống Trang trọng nhất Trang trọng vừa Thông thường
Cách dùng Permit + O+ to V

Permit + Ving

Be permitted + to V

Allow + O + to V

Allow + Ving

Be allowed + to V

Let + O + V
Chủ động và bị động Thường được dùng ở thể bị động Thường được dùng ở thể bị động Thường được dùng ở thể chủ động
Ví dụ The school permits students to use the gymnasium for sports activities. – Trường cho phép học sinh sử dụng phòng tập thể dục cho các hoạt động thể thao. The school allows students to use the library for research. – Trường học cho phép học sinh sử dụng thư viện để nghiên cứu They let their dog run freely in the backyard. – Họ cho phép chú chó của họ chạy tự do trong sân sau.

Bài tập vận dụng: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. My parents always ______ me ______  (choose) my own friends.
  2. The company policy doesn’t ______ employees ______  (access) social media at work.
  3. The city council decided to ______ the construction of a new shopping mall in the downtown area.
  4. The teacher ______ the students ______ (choose) their own topics for the research project.
  5. Our parents always ______ us ______ (stay up) late on weekends.
  6. The manager _____ the team ______ (take) a break after completing the challenging task.
  7. Please __________ me know if you can make it to the meeting tomorrow.
  8. The city council _____ the citizens _____ (use) the park for community events.
  9. The school doesn’t ______ students ______ (use) their phones during class.
  10. The company doesn’t _______ employees ______ (bring) their pets to the office.

Đáp án:

  1. permit/ to choose
  2. permit/ to access
  3. permit
  4. lets/ choose
  5. let/ stay up
  6. lets/ take
  7. let 
  8. lets/ use
  9. allow/ to use
  10.  allow/ to bring

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Permit”

Các từ đồng nghĩa với permit

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ngữ cảnh thường dùng Ví dụ
Allow Cho phép Giao tiếp hàng ngày, không quá trang trọng
My parents allow me to go to the party.
Let Để cho Giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong câu mệnh lệnh
Let me help you.
Permit Cho phép Văn viết trang trọng, quy định, luật lệ
Smoking is not permitted in this building.
Authorize Ủy quyền, cho phép Môi trường làm việc, tổ chức
The manager authorized the purchase.
Grant Cấp, ban cho Quyền lợi, đặc ân
They granted me permission to leave early.
Sanction Chấp thuận, cho phép Chính trị, luật pháp
The government sanctioned the new law.
License Cấp phép Hoạt động cần giấy phép (lái xe, kinh doanh)
You need a fishing license to fish in this lake.
Enable Làm cho có khả năng, cho phép Công nghệ, kỹ năng
This tool enables you to edit photos easily.
Tolerate Chịu đựng, dung thứ Tình huống khó khăn, khác biệt
I can’t tolerate his rudeness.
Countenance Ủng hộ, chấp nhận Tình huống trang trọng, quan trọng
The king countenanced the marriage.
Accede to Đồng ý với (một yêu cầu) Tình huống đàm phán, thương lượng
The government acceded to the workers’ demands.

Các từ trái nghĩa với permit trong tiếng Anh

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Prohibit Cấm
Smoking is prohibited in this building. (Cấm hút thuốc trong tòa nhà này.)
Forbid Cấm, ngăn cản
My parents forbid me to go out late at night. (Bố mẹ tôi cấm tôi đi ra ngoài muộn vào ban đêm.)
Ban Cấm, khai trừ
The government banned the use of plastic bags. (Chính phủ cấm sử dụng túi nilon.)
Restrict Hạn chế, giới hạn
Access to this area is restricted to authorized personnel only. (Việc ra vào khu vực này chỉ dành cho nhân viên có thẩm quyền.)
Prevent Ngăn cản
The rain prevented us from going to the beach. (Mưa ngăn cản chúng tôi đi biển.)
Deny Từ chối, phủ nhận
They denied my request for a loan. (Họ từ chối yêu cầu vay tiền của tôi.)

Cảm ơn các bạn đã cùng đồng hành với Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP qua bài viết phân tích về chủ đề “Permit to V hay Ving”. Hy vọng qua những thông tin trên đây, các bạn đã có thể sử dụng chính xác cấu trúc của “Permit” khi làm bài tập hoặc giao tiếp hàng ngày.

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang