Hotline: 0865.961.566

Provided that là gì? Cách sử dụng provided that trong tiếng Anh

Home / Blog / Kiến thức chung / Provided that là gì? Cách sử dụng provided that trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả ý nghĩa cung cấp một thứ gì đó, chúng ta thường sử dụng động từ provide. Nhưng liệu khi thêm “that” thì liên từ provided that là gì, bạn đã biết được ý nghĩa thực sự của nó chưa? Cùng Anh ngữ Quốc tế PEP theo dõi và tìm lời giải đáp qua bài viết này nhé!

Provided that là gì?

Provided that là gì?
Provided that là gì?

Khác hẳn với ý nghĩa cung cấp ban đầu của từ provide, liên từ provided that được dịch ra là: trong trường hợp mà, miễn là, nếu như. Trong một vài trường hợp, tác giả có thể dùng providing that thay cho provided that, nhưng ý nghĩa thì không thay đổi. 

Cùng đến với một vài ví dụ sau đây:

  • Provided that the taxi doesn’t take off on time, I will not join her birthday party. (Trong trường hợp xe taxi khởi hành không đúng giờ, tôi sẽ không thể tham gia bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.)
  • Lisa will agree to marry him providing that he loves her with all his heart. (Lisa sẽ đồng ý cưới anh ấy với điều kiện là anh ấy yêu cô ấy thật lòng.)

>>> Bài viết liên quan: Make use of là gì?

Cách sử dụng provided that trong tiếng Anh

Cách sử dụng provided that trong tiếng Anh
Cách sử dụng cấu trúc provided that

Provided that thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 1 để diễn tả một điều gì đó chỉ xảy ra nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng. Liên từ provided that có thể được sử dụng ở vị trí đầu câu hoặc giữa câu. Theo sau nó thường là một mệnh đề phụ để diễn tả điều kiện cần được đáp ứng.

Cụ thể hơn, liên từ provided that có thể được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Để đưa ra một điều kiện cho một hành động hoặc sự kiện trong tương lai

Ví dụ: I will go to the party, provided that you come with me. (Tôi sẽ đến bữa tiệc với điều kiện bạn đi cùng với tôi)

Trong ví dụ này, hành động đi dự tiệc chỉ sẽ xảy ra nếu điều kiện bạn đi cùng tôi được đáp ứng.

  • Để đưa ra một điều kiện cho một kết luận hoặc phán đoán

Ví dụ: The company will invest in the new project, provided that the government provides financial support. (Công ty sẽ đầu tư vào dự án mới với điều kiện chính phủ hỗ trợ tài chính)

Trong ví dụ này, giả thuyết công ty sẽ đầu tư vào dự án mới chỉ có thể xảy ra nếu điều kiện chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho công ty được đáp ứng.

  • Để đưa ra một điều kiện cho một lời đề nghị hoặc lời hứa

Ví dụ: The doctor will prescribe you medication, provided that you follow her instructions carefully. (Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc cho bạn với điều kiện bạn tuân theo hướng dẫn của cô ấy một cách cẩn thận)

Trong ví dụ này, giả thuyết bác sĩ sẽ kê đơn thuốc cho bạn chỉ có thể được thực hiện nếu điều kiện bạn tuân theo hướng dẫn của cô ấy một cách cẩn thận được đáp ứng.

Trong 3 trường hợp sử dụng kể trên, cụm từ provided that có thể được thay thế bằng các cụm từ khác có nghĩa tương đương, như:

  • if
  • only if
  • on condition that
  • provided
  • supposing
  • assuming

Ví dụ: I will go to the party, provided that you come with me.
Có thể được thay thế bằng: I will go to the party, if you come with me.
Hoặc: I will go to the party, only if you come with me.

>> Xem thêm bài viết: Các mùa trong năm bằng tiếng Anh

Các cấu trúc khác tương tự như provided that

Sau khi hiểu rõ được định nghĩa provided that là gì, bạn sẽ dễ dàng để vận dụng nhiều trong giao tiếp và văn viết. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều sẽ dẫn đến tình trạng lặp cấu trúc, lặp từ. Do đó, bạn có thể tham khảo một vài cấu trúc tương tự với provided that sau đây.

1. As long as – So long as (Có nghĩa là miễn là hoặc chỉ cần)

Cấu trúc tương tự với provided that trong tiếng Anh - As long as
Cấu trúc As long as/ So long as

Cấu trúc câu:

  • As long as/ So long as + mệnh đề bổ nghĩa, mệnh đề chính
  • Mệnh đề chính + as long as/ so long as + mệnh đề bổ nghĩa

Hai cấu trúc as long as và so long as có thể thay thế cho nhau, nhưng as long as sẽ không trang trọng bằng so long as. 

For example:

  • My mom can forgive me as long as I apologize to her. (Mẹ tôi có thể tha thứ cho tôi với điều kiện tôi xin lỗi bà ấy.)
  • So long as I’m late for school, the teacher will reprimand me in front of the class. (Chỉ cần tôi đi học muộn, cô giáo sẽ khiển trách tôi trước lớp.)

2. In case

Trong tiếng Anh, in case được dịch ra là phòng khi, đề phòng, trong trường hợp. Vì thế, nếu muốn nhắc đến những việc nên làm để chuẩn bị cho một việc nào đó trong tương lai, bạn có thể dùng in case. Hoặc nói đơn giản hơn, cấu trúc này được dùng khi tác giả muốn mô tả cách chúng ta đề phòng khả năng xảy ra điều gì đó.

Cấu trúc:

  • In case + mệnh đề bổ ngữ, mệnh đề chính
  • Mệnh đề chính + in case + mệnh đề bổ ngữ

Ví dụ như sau:

  • In case you need help, I will be willing. (Trong trường hợp bạn cần sự giúp đỡ, tôi luôn sẵn lòng.)
  • I will work overtime tonight in case I haven’t finished the work yet. (Tôi sẽ tăng ca vào tối nay trong trường hợp tôi chưa hoàn thành công việc.)

Khi dùng in case các bạn cần lưu ý:

  • Thông thường, in case sẽ đặt trước mệnh đề chỉ nguyên nhân, lý do nhằm nói đến nguyên nhân hoặc lý do của hành động được đề cập trước đó. 
  • Sau in case sẽ là mệnh đề ở thì hiện tại đơn chứ không phải thì tương lai đơn. 

3. Supposing that – Suppose that

Suppose that/ Supposing that: giả sử là, điều gì sẽ xảy ra nếu.

Suppose sẽ đứng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề, nó được dùng như một liên từ để nói đến những điều có thể xảy đến khi một sự việc khác xảy ra. 

Ex: Suppose that the teacher doesn’t come, what should we do? (Giả như giáo viên không đến, chúng ta có nên làm gì?)

Cũng giống như cấu trúc provided that, chúng ta có thể lược bỏ that sau suppose hoặc supposing mà không làm ảnh hưởng đến nghĩa của câu. 

Các lưu ý khi sử dụng Provided that/ Providing that

  • Với cấu trúc câu: mệnh đề chính đứng sau mệnh đề bổ ngữ cần chú ý đến dấu phẩy (,) giữa hai mệnh đề. 
  • Cụm “providing” và “provided” có chức năng và ý nghĩa tương tự như “provided that”. Tuy nhiên, cấu trúc providing (that) được dùng nhiều hơn trong văn nói, còn provided (that) thường dùng trong văn viết thể hiện sự trang trọng.
  • Hai cấu trúc provided that và providing that thường dùng trong câu điều kiện loại 1 để chỉ ra rằng một điều gì đó chỉ sẽ xảy ra nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng.
  • Khi muốn nhắc đến thì tương lai, không sử dụng “will” sau “provided hoặc providing” mà thay vào đó nên áp dụng thì hiện tại. 

Như vậy, qua những chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP chúng ta đã hiểu rõ hơn về provided that là gì. Mặc dù bản thân từ provide có nghĩa là cung cấp, nhưng khi thêm đại từ that vào lại mang hàm nghĩa khác. Do vậy, trước khi sử dụng, bạn nên tìm hiểu kỹ lưỡng về định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng của nó để tự tin hơn trong giao tiếp và học tiếng Anh nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top