Hotline: 0865.961.566

Tất tần tật về phát âm ed: Quy tắc chuẩn và cách nhớ mẹo

Trong tiếng Anh, phần phát âm ed đóng vai trò vô cùng quan trọng để bạn có thể nghe hiểu và giao tiếp được. Tuy nhiên, có rất nhiều người cảm thấy bối rối không biết phát âm ed như nào cho chuẩn xác. Cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu rõ hơn về chủ đề này ở bài viết dưới đây nhé!

Những quy tắc thêm đuôi ed vào sau động từ

Các quy tắc thêm đuôi ed vào sau động từ
Các quy tắc thêm đuôi ed vào sau động từ

Khi học về đuôi ed bên cạnh bài thi phát âm thì chúng ta cũng thường gặp dạng bài tập thêm ed vào sau động từ. Để biết chính xác thêm ed vào động từ ra sao thì các bạn hãy theo dõi các quy tắc dưới đây nhé! 

  • Quy tắc số 1: Thêm đuôi ed trực tiếp đằng sau động từ. Ví dụ: Work (làm việc) → Worked (đã làm việc), Study (học) → Studied (đã học).
  • Quy tắc số 2: Nếu như động từ kết thúc bằng “e” thì chỉ cần thêm “/d”. Ví dụ: Like (thích) → Liked (thích), Use (sử dụng) → Used (sử dụng). 
  • Quy tắc số 3: Nếu kết thúc của động từ đó là “y” thì cần đổi thành “i” rồi mới thêm “ed”. Ví dụ: Study (học) → Studied (đã học), Carry (mang) → Carried (đã mang). 
  • Quy tắc số 4: Cần gấp đôi phụ âm cuối nếu động từ đó là “phụ âm – nguyên âm – phụ âm”.

Ví dụ: Stop (dừng lại) → Stopped (đã dừng lại), Plan (lên kế hoạch) → Planned (đã lên kế hoạch). 

  • Quy tắc số 5: Nếu động từ có từ 2 âm tiết và âm cuối kết thúc bằng “phụ âm – nguyên âm – phụ âm” và âm tiết trọng âm thì cũng nhân đôi trọng âm cuối rồi mới thêm ed.

Ví dụ: Permit (cho phép) Permitted (đã cho phép), Refit (sửa lại) Refitted (đã sửa lại).

Về cơ bản thì có 5 quy tắc để thêm đuôi “ed” vào động từ. Để mở rộng và giúp ích cho việc học tiếng anh bạn có thể sắm cho mình quyển 360 động từ bất quy tắc để đọc thêm về các động từ được thêm “ed” nhé!

Các quy tắc phát âm ed cần nhớ

Quy tắc phát âm ed cần nhớ
Quy tắc phát âm ed cần nhớ

Trong tiếng anh, các từ chia ở từ quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hoặc bị động sẽ được áp dụng quy tắc phát âm với ed. Phát âm “ed” sẽ có ba quy tắc phát âm chính và một trường hợp đặc biệt, cụ thể như sau:

Quy tắc 1: Đuôi ed được đọc là /t/

Khi động từ kết thúc bằng các phụ âm sau /s/, /∫/, /ʧ/, /p/, /f/, /k/ (Đó thường là các chữ cái như  x, gh, ch, sh, k, p, f, ss, c) thì đuôi “ed” sẽ được phát âm là /t/

Ví dụ:

Động từ kết thúc bằng /p/:

  • Stop (dừng lại) => Stopped (/stɒpt/)
  • Develop (phát triển) => Developed (/dɪˈveləpt/)

Động từ kết thúc bằng /f/:

  • Laugh (cười) => Laughed (/lɑːft/)
  • Believe (tin tưởng) => Believed (/bɪˈliːvd/)

Động từ kết thúc bằng /k/:

  • Ask (hỏi) => Asked (/ɑːskt/)
  • Work (làm việc) => Worked (/wɜːrkt/)

Động từ kết thúc bằng /s/:

  • Pass (vượt qua) => Passed (/pæst/)
  • Discuss (thảo luận) => Discussed (/dɪˈskʌst/)

Động từ kết thúc bằng /∫/:

  • Finish (hoàn thành) => Finished (/ˈfɪnɪʃt/)
  • Wish (ước) => Wished (/wɪʃt/)

Động từ kết thúc bằng /ʧ/:

  • Catch (bắt) => Caught (/kɔːt/)
  • Watch (xem) => Watched (/wɒtʃt/)

Quy tắc 2: Đuôi ed được đọc là /id/

Khi động từ kết thúc bằng hai từ /t/ và /d/ thì đuôi /ed/ sẽ được đọc là /id/

Ví dụ:

Động từ kết thúc bằng /t/:

  • Wait (đợi) => Waited (/ˈweɪtɪd/)
  • Create (tạo ra) => Created (/kriˈeɪtɪd/)

Động từ kết thúc bằng /d/:

  • Need (cần) => Needed (/ˈniːdɪd/)
  • Decided (quyết định) => Decided (/dɪˈsaɪdɪd/)

Quy tắc 3: Đuôi ed được đọc là /d/

Đối với các nguyên âm và phụ âm còn lại không thuộc 2 trường hợp đã nêu ở trên thì sẽ được phát âm là /d/

Ví dụ: Join (tham gia) => Joined (/dʒɔɪnd/)

Trường hợp đặc biệt phát âm ed

Ngoài những quy tắc đã nêu trên thì đuôi ed cũng có một vài trường hợp bạn cần lưu ý để tránh xảy ra sai sót trong bài thi. Một số từ kết thúc bằng -ed được dùng làm tính từ/ danh từ, đuôi -ed được phát âm là /id/ như: 

  1. aged / eɪdʒid /(a): cao tuổi, lớn tuổi

aged / eɪdʒd /(Vpast): trở nên già, làm cho già cỗi

  1. blessed /blesid/ (a): thần thánh, thiêng liêng
  2. crooked / krʊkid/(a): cong, oằn, vặn vẹo
  3. dogged / dɒɡdi /(a): gan góc, gan lì, bền bỉ
  4. naked /neikid/(a): trơ trụi, trần truồng
  5. learned / lɜːnid /(a): có học thức, thông thái, uyên bác

learned / lɜːnd /(Vpast): học

  1. ragged / ræɡid /(a): rách tả toi, bù xù
  2. wicked /wikid/(a): tinh quái, ranh mãnh, nguy hại
  3. wretched / ˈretʃɪd /(a): khốn khổ, bần cùng, tồi tệ
  4. beloved /bɪˈlʌvɪd /(a): yêu thương
  5. cursed / kɜːst /(a): tức giận, khó chịu
  6. rugged / ˈrʌɡɪd /(a): xù xì, gồ ghề
  7. sacred / ˈseɪkrɪd /(a): thiêng liêng, trân trọng
  8. legged / ˈleɡɪd /(a): có chân
  9. hatred / ˈheɪtrɪd /(a): lòng hận thù
  10. crabbed / kræbid /(a): càu nhàu, gắt gỏng

>>> Bài viết cùng chủ đề: Bảng phiên âm IPA trong tiếng Anh

Mẹo nhớ cách phát âm ed bằng câu thần chú

Nếu như các quy tắc trên hơi khó nhớ thì dưới đây PEP sẽ cung cấp đến bạn những mẹo nhớ cách phát âm ed cực nhanh chỉ trong vòng 2 phút. Và giúp việc học tiếng anh của bạn trở lên dễ dàng hơn.

  • Đuôi “ed” sẽ được phát âm là /t/ có các từ cuối là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/ có mẹo nhớ là: Chính phủ phát sách không thèm xem
  • Đuôi “ed” sẽ được phát âm là /id/ có các từ cuối là /t/ và /d/ có mẹo nhớ là: Tự Do.
  • Đuôi “ed” sẽ được phát âm là /d/ có các từ cuối là các từ còn lại trừ 2 trường hợp đã nêu trên.

Cách phân biệt âm hữu thanh, vô thanh khi phát âm ed

Cách phân biệt âm vô thanh và âm hữu thanh
Cách phân biệt âm vô thanh và âm hữu thanh

Để học tốt âm ed bạn cần biết phân biệt âm hữu thanh và vô thanh. Trong tiếng anh, có tổng cộng 15 âm hữu thanh và 9 phụ âm vô thanh. Và các nguyên âm thì đều là hữu thanh. Dưới đây, PEP sẽ hướng dẫn bạn phân biệt được cách giống nhau và khác nhau của âm hữu thanh và vô thanh.

– Giống nhau: Các âm hữu thanh và vô thanh đều có khẩu hình đọc giống nhau. 

– Khác nhau: 

Âm hữu thanh Âm vô thanh
Cách đọc Đây là những âm thanh khi bạn nói, hơi đi qua thanh quản, lưỡi, răng rồi ra ngoài, làm rung dây thanh âm. Để cảm nhận được độ rung, bạn có thể đặt ngón tay vào cổ họng và luyện âm /r/. Tương tự như âm thanh, âm vô thanh phát ra bằng hơi từ miệng mà không qua cổ họng, do đó không gây ra rung. Bạn có thể đặt tay lên cổ họng và phát âm /k/. Bạn sẽ không cảm nhận được rung động, chỉ nghe thấy âm thanh yên tĩnh như tiếng thổi hoặc gió.
Các âm trong bảng chữ cái  Các phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh bao gồm: /b/, /d/, /g/, /δ/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ng/, /l/, /r/, /y/, /w/, /v/ và /z/. Các từ là vô thanh trong tiếng anh /p/, /k/, /f/, /t/ , /s/, /θ/, /ʃ/, /tʃ/, /h/
Ví dụ – /b/: bird (chim), table (bàn), rib (xương sườn)

– /d/: dog (chó), bed (giường), red (màu đỏ)

– /g/: go (đi), bag (túi), egg (trứng)

– /δ/ (thường được viết là “th” trong tiếng Anh): this (này), weather (thời tiết), there (ở đó)

– /ʒ/: measure (đo lường), vision (tầm nhìn), pleasure (niềm vui)

– /dʒ/: judge (thẩm phán), bridge (cầu), edge (cạnh)

– /m/: man (người đàn ông), room (phòng), time (thời gian)

– /n/: nose (mũi), sun (mặt trời), run (chạy)

– /ŋ/: sing (hát), bring (mang lại), lông (dài)

– /l/: like (thích), love (yêu), will (sẽ)

– /p/: park, sport, cup, jump

– /k/: cat, sky, back, lock

– /f/: fish, leaf, coffee, knife

– /t/: table, hat, cat, get

– /s/: sun, mouse, glass, bus

– /θ/: think, math, bath, tooth

– /ʃ/: shoe, fish, sure, wish

– /tʃ/: chat, watch, church, match

– /h/: house, hat, help, hot

Để học cách phát âm đúng trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa âm hữu thanh và âm vô thanh là rất quan trọng. Hãy quan sát và luyện tập để phát âm chính xác nhé!

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với từ còn lại.

  1. A. worked            B. stopped              C. forced                 D. wanted
  2. A. kissed             B. helped                C. forced                 D. raised
  3. A. confused         B. faced             C. cried                  D. defined
  4. A. devoted          B. suggested           C. provided              D. wished
  5. A. catched           B. crashed              C. occupied             D. coughed
  6. A. agreed            B. missed                C. liked                    D. watched
  7. A. measured       B. pleased               C. distinguished      D. managed
  8. A. wounded         B. routed                 C. wasted                D. risked
  9. A. imprisoned      B. pointed               C. shouted              D. surrounded
  10. A. failed             B.reached               C. absored              D. solved

Bài 2: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với từ còn lại.

  1. A. invited             B. attended             C. celebrated          D. displayed
  2. A. removed         B. washed               C. hoped                 D. missed
  3. A. looked             B. laughed              C. moved                D. stepped
  4. A. wanted            B. parked                C. stopped              D. watched
  5. A. laughed           B. passed                C. suggested          D. placed
  6. A. believed          B. prepared             C. involved              D. liked
  7. A. lifted                B. lasted                  C. happened           D. decided
  8. A. collected         B. changed             C. formed                D. viewed
  9. A. walked            B. entertained         C. reached              D. looked
  10. A. admired        B. looked                 C. missed                D. hoped
  11. A. filled              B. cleaned               C. ploughed            D. watched
  12. A. visited           B. decided               C. engaged             D. disappointed
  13. A. kissed           B. stopped              C. laughed              D. closed
  14. A. reformed       B. appointed           C. stayed                 D. installed
  15. A. fitted             B. educated            C. locked                 D. intended

Đáp án

Bài tập 1:

  1. A. worked      B. stopped         C. forced            D. wanted

/ ˈwɜːkt /                    / stɒpt /                   / fɔːst /                          / ˈwɒntɪd /

Đáp án: D

  1. A. kissed        B. helped           C. forced            D. raised

/ kɪst /                / helpt /             / fɔːst /               / reɪzd /

Đáp án: D

  1. A. confused   B. faced             C. cried              D. defined

/ kənˈfjuːzd /      / feɪst /               / kraɪd /             / dɪˈfaɪnd /

Đáp án: B

  1. A. devoted     B. suggested      C. provided        D. wished

/ dɪˈvəʊtɪd /        / səˈdʒestɪd /     / prəˈvaɪdɪd /      / wɪʃt /

Đáp án: D

  1. A. catched      B. crashed          C. occupied        D. coughed

/ kætʃt /              / kræʃt /             / ˈɒkjʊpaɪd /       / kɒft /

Đáp án: C

  1. A. agreed       B. missed           C. liked              D. watched

/ əˈɡriːd /            / mɪst /              / ˈlaɪkt /              / wɒtʃt /

Đáp án: A

  1. A. measured   B. pleased          C. distinguished D. managed

/ ˈmeʒə(r)d /       / pliːzd /            / dɪˈstɪŋɡwɪʃt /    / ˈmænɪdʒd /

Đáp án: C

  1. A. wounded   B. routed            C. wasted           D. risked

/ ˈwuːndɪd /        / ˈruːtɪd /           / ˈweɪstɪd /          / rɪskt /

Đáp án: D

  1. A. imprisoned B. pointed         C. shouted         D. surrounded

/ ɪmˈprɪzn̩d /       / ˈpɔɪntɪd /          / ˈʃaʊtɪd /           / səˈraʊndɪd /

Đáp án: A

  1. A. failed       B.reached          C. absored         D. solved

/ feɪld /               / riːtʃt /               / absored /          / sɒlvd /

Đáp án: B

Bài tập 2:

  1. A. invited       B. attended         C. celebrated     D. displayed

/ ɪnˈvaɪtɪd /         / əˈtendɪd /         / ˈselɪbreɪtɪd /    / dɪˈspleɪd /

Đáp án: D

  1. A. removed    B. washed          C. hoped           D. missed

/ rɪˈmuːvd /        / wɒʃt /               / həʊpt /            / mɪst /

Đáp án: A

  1. A. looked       B. laughed         C. moved           D. stepped

/ ˈlʊkt /              / lɑːft /               / muːvd /           / stept /

Đáp án: C

  1. A. wanted      B. parked           C. stopped         D. watched

/ ˈwɒntɪd /          / pɑːkt /             / stɒpt /              / wɒtʃt /

Đáp án: A

5 A. laughed      B. passed           C. suggested      D. placed

/ lɑːft /               / pɑːst /             / səˈdʒestɪd /      / ˈpleɪst /

Đáp án: C

  1. A. believed    B. prepared        C. involved       D. liked

/ bɪˈliːvd /             / prɪˈpeə(r)d /   / ɪnˈvɒlvd /         / ˈlaɪkt /

Đáp án: D

  1. A. lifted         B. lasted            C. happened      D. decided

/ ˈlɪftɪd /             / ˈlɑːstɪd /           / ˈhæpənd /         / dɪˈsaɪdɪd /

Đáp án: C

  1. A. collected   B. changed         C. formed          D. viewed

/ kəˈlektɪd /        / tʃeɪndʒd /         / ˈfɔːmd /           / vjuːd /

Đáp án: A

  1. A. walked      B. entertained     C. reached         D. looked

/ ˈwɔːkt /            / ˌentəˈteɪnd /     / riːtʃt /              / ˈlʊkt /

Đáp án: B

  1. A. admired   B. looked           C. missed           D. hoped

/ ədˈmaɪə(r)d /    / ˈlʊkt /              / mɪst /               / həʊpt /

Đáp án: A

  1. A. filled       B. cleaned          C. ploughed       D. watched

/ fɪld /                 / kliːnd /            / plaʊd /            / wɒtʃt /

Đáp án: D

  1. A. visited     B. decided         C. engaged         D. disappointed

/ ˈvɪzɪtɪd /           / dɪˈsaɪdɪd /       / ɪnˈɡeɪdʒd /      / ˌdɪsəˈpoɪntɪd /

Đáp án: C

  1. A. kissed      B. stopped         C. laughed         D. closed

/ kɪst /                / stɒpt /             / lɑːft /               / kləʊzd /

Đáp án: D

  1. A. reformed B. appointed     C. stayed            D. installed

/ rɪˈfɔːmd /         / əˈpɔɪntɪd /        / steɪd /              / ɪnˈstɔːld /

Đáp án: B

  1. A. fitted       B. educated        C. locked           D. intended

/ ˈfɪtɪd /              / ˈedʒʊkeɪtɪd /   / lɒkt /               / ɪnˈtendɪd /

Đáp án: C

Vừa rồi, Anh ngữ quốc tế PEP đã cùng bạn đi tìm hiểu những thông tin chi tiết về chủ đề cách phát âm ed trong tiếng Anh. Hy vọng, bài viết trên sẽ giúp ích được cho bạn trong quá trình ôn luyện bài thi. Cuối cùng, chúc bạn đạt được kết quả thật cao trong bài thi tiếng Anh sắp tới. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top