Hotline: 0865.961.566

Aware đi với giới từ gì? Phân biệt giữa aware of và familiar with 

Trong tiếng Anh, tính từ “aware” có nghĩa là nhận thức, hiểu biết. Đây là một tính từ được sử dụng phổ biến cả trong văn viết và giao tiếp với tần suất sử dụng khoảng 1,5 triệu lần mỗi năm. Vậy bạn đã biết aware đi với giới từ gì hay chưa? Bài viết dưới đây của Anh Ngữ Quốc Tế Pep sẽ giúp bạn đọc có thêm những kiến thức hữu ích về chủ đề này.

Aware là gì?

Trong tiếng Anh, “aware” là một tính từ có phiên âm là /əˈwer/ (theo Anh-Mỹ) và phiên âm /əˈweər/ (theo Anh-Anh) với các ý nghĩa như sau:

  • Biết hoặc nhận ra một điều gì đó
  • Biết rằng có thứ gì đó tồn tại hay có kinh nghiệm về một thứ cụ thể nào đó
  • Có sở thích đặc biệt, trải nghiệm về điều gì đó, biết điều gì đang xảy ra vào thời điểm hiện tại
  • Quan tâm và biết về điều gì đó, cho rằng điều đó là quan trọng

Ví dụ:

  • She is aware of the risks associated with a marketing plan.(Cô ấy nhận thức được những rủi ro liên quan kế hoạch marketing.)
  • Are you aware of the new company bonus policy? (Bạn đã nhận ra chính sách tiền thưởng mới của công ty chưa?)
  • I wasn’t aware that you were still on the project. (Tôi không có ý thức được rằng bạn vẫn đang tham gia dự án đó.)
Aware là gì?
Aware là gì?

Các Word Family của aware 

  • Awareness (n): sự nhận thức, sự hiểu biết

The awareness of climate change is growing. (Sự nhận thức về biến đổi khí hậu đang ngày càng tăng lên.)

  • Unaware (adj): không biết, không hay

He is unaware of the danger. (Anh ấy không nhận thức được nguy hiểm.)

  • Awarely (adv): một cách có nhận thức, một cách có hiểu biết

He was awarely aware of the situation. (Anh ấy nhận thức một cách rõ ràng về tình hình.)

>>> Cập Nhật Thêm: Bored đi với giới từ gì? Phân biệt giữa bored và get bored?

Aware đi với giới từ gì?

Có nhiều giới từ khác nhau có thể kết hợp sử dụng với tính từ aware tùy theo ngữ cảnh, cụ thể như sau: 

1. Aware of

Cấu trúc: Aware of + Noun/ Noun phrase/ Gerund: diễn tả sự nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó.

Ví dụ: 

  • She is aware of the importance of education in her success. (Cô ấy nhận thức được sự quan trọng của giáo dục đối với việc thành công của mình.)
  • He is aware of the consequences of his actions on the job. (Anh ấy nhận thức được hậu quả của hành động của mình đối với công việc.)
  • They are aware of the benefits of eating scientifically, healthily. (Họ nhận thức được lợi ích của việc ăn uống khoa học, lành mạnh.)

2. Aware about

Cấu trúc: Aware about + Noun/ Noun phrase/ Gerund: cấu trúc này diễn tả sự nhận thức hoặc hiểu biết về một chủ đề, vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • She is aware about the current financial situation. (Cô ấy nhận thức về tình hình tài chính hiện tại.)
  • They are aware about the impact of facebook on their mental health. (Họ nhận thức về tác động của facebook đối với sức khỏe tâm lý.)
  • He is aware about the advantages of learning English. (Anh ấy nhận thức về những lợi ích của học tiếng Anh.)
Aware đi với giới từ gì?
Aware đi với giới từ gì?

Ngoài hai trường hợp trên thì tính từ aware cũng có thể kết hợp với giới từ “to” để chỉ sự nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó mà người nói muốn nhấn mạnh.

Ví dụ: He was aware to the fact that she was lying. (Anh ấy nhận thức được sự thật rằng cô ấy đang nói dối.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng cho các câu sau đây:

1.We’re just making the public … the issue

A. aware of

B. know

C. is aware of

D. is familiar

2. They are ……. the fact that a solution must be found possible before things get worse.

A. understand

B. aware about

C. familiar in

D. cognizant

3. Before he ……. the circumstances, we should solve the problem.

A. familiar

B. aware of

C. is aware of

D. is familiar

4. No sooner had I been ……. causing an accident, I fainted.

A. aware of

B. aware about

C. familiar with

D. know

5. Are you aware ….. falling in love with such a promiscuous person?

A. about

B. at

C. in

D. of

Đáp án 

  1. A
  2. B
  3. C
  4. A
  5. D

2 cấu trúc với Aware trong tiếng Anh

Ngoài việc hiểu rõ aware đi với giới từ gì thì bạn cũng nên biết các cấu trúc của aware trong tiếng Anh. Cụ thể, aware thường được dùng với hai nghĩa như sau:

  • Hiểu biết, nhận ra điều gì đó.
  • Quan tâm và biết về điều gì đó, cho rằng điều đó là quan trọng.
Cấu trúc của Aware trong tiếng Anh
Cấu trúc của Aware trong tiếng Anh

Cấu trúc Aware với nghĩa hiểu biết hoặc nhận ra điều gì đó

Cấu trúc: 

  • Aware that + S + V (mệnh đề): nhận ra
  • Aware of + Danh từ/ Ving: nhận ra điều gì đó

Ví dụ:

  • She is aware that she needs to study harder to get good grades. (Cô ấy nhận ra rằng cần phải học chăm chỉ hơn để đạt điểm cao.)
  • They are aware that their actions have serious consequences. (Họ nhận ra rằng hành động của họ đem lại hậu quả nghiêm trọng.)
  • She is aware of the importance of healthy eating. (Cô ấy nhận ra tầm quan trọng của việc ăn uống khoa học cho sức khỏe của mình.)
  • They are aware of the risks involved in the upcoming plan. (Họ nhận ra những rủi ro liên quan đến kế shoachj sắp đến.)
Cấu trúc Aware trong tiếng anh
Cấu trúc Aware với nghĩa hiểu biết hoặc nhận ra điều gì đó

Aware với nghĩa quan tâm về điều gì đó và nghĩ rằng điều đó quan trọng 

Cấu trúc: Trạng từ + aware

Ví dụ:

  • She is socially aware and participates in community service projects. (Cô ấy nhận thức về vấn đề xã hội và tham gia dự án phục vụ cộng đồng.)
  • She is a self-aware individual who constantly reflects on her actions. (Cô ấy là một người tự nhận thức, luôn suy ngẫm về hành động của mình.)
  • She became fully aware of her mistakes and is correcting them. (Cô ấy hoàn toàn nhận ra sai lầm của mình và đang sửa chữa chúng.)

>>> Cập Nhật Thêm: Concern đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Các cụm từ đi với Aware trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với aware và từ liên quan thường dùng như sau: 

  • Brand-aware (/ˌbrænd.əˈwer/): nhận biết thương hiệu, tên công ty và sản phẩm

Ví dụ: Due to successful advertisement of brands, customers are getting increasingly brand-aware.

(Do các nhãn hàng quảng cáo thành công, khách hàng ngày càng nhận biết thương hiệu tốt hơn.)

  • Self-aware (/ˌself.əˈwer/): tự nhận thức, hiểu rất rõ về bản thân

Ví dụ: She will definitely be self-aware enough that she needs our financial support.

(Cô ấy chắc chắn sẽ đủ tự nhận thức để biết bản thân cần sự hỗ trợ tài chính của chúng ta.)

  • Unaware (/ˌʌn.əˈwer/): không biết, không nhận thức được hay không nhận ra điều gì đó

Ví dụ: They were totally unaware of that serious environmental pollution problem.

(Họ hoàn toàn không biết về vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng đó.)

  • Conscious (/ˈkɑːn.ʃəs/): nhận thức, biết được

Ví dụ: He reassured everyone that he was conscious enough to know what to do in this situation.

(Anh ấy trấn an mọi người rằng anh đủ tỉnh táo để biết cần phải làm gì trong tình huống này.)

  • Understand (/ˌʌn.dɚˈstænd/)

Ý nghĩa: hiểu, biết ý nghĩa điều gì đó mà ai đó nói, biết làm thế nào để một cái gì đó xảy ra.

Ví dụ: Jane explained her plan repetitively, but people still didn’t understand.

(Jane đã lặp đi lặp lại việc giải thích kế hoạch của mình, nhưng mọi người vẫn không hiểu.)

Phân biệt giữa aware of và familiar with

  • Aware of sử dụng với ý nghĩa là có nhận thức về một điều gì đó, thứ gì đó đang xảy ra xung quanh.
  • Familiar with sử dụng để diễn tả sự thân thuộc với điều gì, thứ gì đó xung quanh.

Ví dụ:

  • Leaving the meeting in silence, Mai made others not able to be aware of her absence. (Rời khỏi cuộc họp một cách im lặng, Mai khiến người khác không thể nhận thức được sự vắng mặt của cô.)
  • Chloe does two jobs simultaneously, and her husband is now familiar with her being busy all the time. (Chloe làm hai công việc cùng một lúc, và giờ đây chồng cô đã quen với việc cô luôn bận rộn.)
Phân biệt giữa aware of và familiar with
Phân biệt giữa aware of và familiar with

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aware trong tiếng Anh

Một số các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aware để bạn tham khảo và áp dụng phù hợp như sau:

Từ đồng nghĩa với aware

  • Conscious: mang ý nghĩa nhận thức
  • Mindful: mang ý nghĩa chú ý, tỉnh táo
  • Informed: mang ý nghĩa được thông tin, biết
  • Cognizant: mang ý nghĩa nhận thức, hiểu biết
  • Attentive: mang ý nghĩa chăm chú, tập trung
  • Alert: mang ý nghĩa cảnh giác
  • Perceptive: mang ý nghĩa sắc bén, nhạy bén
  • Observant: mang ý nghĩa quan sát, tinh ý
  • Knowledgeable: mang ý nghĩa có kiến thức
  • Acquainted: mang ý nghĩa quen thuộc

Từ trái nghĩa

  • Unaware: mang ý nghĩa không nhận thức, không biết
  • Ignorant: mang ý nghĩa không hiểu biết, không thông thạo
  • Oblivious: mang ý nghĩa lãng quên, không nhớ
  • Clueless: mang ý nghĩa mơ hồ, không biết gì
  • Uninformed: mang ý nghĩa không được thông tin, không biết

Aware đi với giới từ gì đã được chúng tôi giải đáp chi tiết qua nội dung bài viết ở trên. Hy vọng những kiến thức này giúp bạn sử dụng từ “aware” chính xác và hiệu quả. Để nâng cao kỹ năng tiếng anh, bạn hãy đăng ký các khóa học chất lượng cao tại trung tâm Anh Ngữ Quốc Tế PEP.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top