Hotline: 0865.961.566

Cấu trúc nhờ ai đó làm gì trong tiếng Anh & bài tập 2023

Home / Blog / Kiến thức chung / Cấu trúc nhờ ai đó làm gì trong tiếng Anh & bài tập 2023

Trong cuộc sống hằng ngày, chắc hẳn ai trong chúng ta đều cần sự giúp đỡ và cần nhờ vả từ người khác để hoàn thành một công việc nào đó. Vậy bạn học đã biết sử dụng cấu trúc nhờ ai đó làm gì bằng tiếng Anh hay chưa? Nếu còn đang băn khoăn hãy để trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp chi tiết cho bạn!

Cấu trúc nhờ ai đó làm gì được dùng khi nào?

Cấu trúc nhờ ai đó làm gì trong tiếng anh được dùng để tả một hành động mà người nói không muốn hoặc không thể thực hiện, và muốn nhờ người khác làm hộ, cụ thể là trong các trường hợp sau: 

Được dùng để thể hiện sự nhờ vả 

Khi bạn muốn nhờ ai đó làm một công việc giúp mình, chúng ta thường sử dụng cấu trúc nhờ vả “have” hoặc “get”. Cách sử dụng này có mục đích muốn tập trung vào quá trình hoặc hành động hơn là người thực hiện công việc đó.

Ví dụ: 

  • I’m having my house cleaned before the party. (Tôi đang nhờ người dọn nhà trước buổi tiệc.)
  • She got her car repaired at the mechanic’s. (Cô ấy đã nhờ người sửa xe tại tiệm cơ khí.)
Cấu trúc nhờ ai đó làm gì được dùng khi nào?
Cấu trúc nhờ ai đó làm gì được dùng khi nào?

Được dùng để diễn tả lại việc gì xấu đã xảy ra

 Khi gặp phải tình huống không may, đặc biệt là khi ai đó bị ảnh hưởng tiêu cực bởi hành động của người khác, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “Have/ get something done”.

Ví dụ: 

  • I had my wallet stolen in the crowded market. (Tôi bị mất ví trong chợ đông đúc.)
  • She got her car vandalized while parked on the street. (Cô ấy đã bị xe bị phá hoại trong khi đậu trên đường.)

 >>> Cập Nhật Thêm: Anyway là gì? Phân biệt giữa anyway và though, anyway và any way

Cách sử dụng cấu trúc nhờ ai đó làm gì với have/ get

Cấu trúc nhờ ai đó làm gì với have/get
Cấu trúc nhờ ai đó làm gì với have/ get

Ở thể chủ động 

Công thức: S + have/ get + (sb) + V-inf + …

Cấu trúc “have/ get + (someone) + V-inf” trong thể chủ động được sử dụng để nhờ ai đó làm một việc gì đó cho chúng ta

Trong đó: 

  • Have someone do something (nhờ ai đó làm việc gì).
  • Get someone to do something (nhờ ai đó làm việc gì).

Ví dụ: 

  • I had my friend bake a cake for my birthday party. (Tôi đã nhờ bạn tôi nướng bánh cho buổi tiệc sinh nhật của tôi.)
  • She got her brother to fix the leaking faucet in the bathroom. (Cô ấy đã nhờ anh trai sửa vòi nước đang rò rỉ trong phòng tắm.)

Ở thể bị động 

Công thức cấu trúc nhờ vả ai đó trong tiếng anh bị động như sau: 

S + have/ get + sth + V-ed/PII + … + by sb.

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt việc có một cái gì đó được thực hiện bởi người khác.

Trong đó: 

  • Have something done (by someone). (có một cái gì đó được thực hiện bởi ai đó) 
  • Get something done (by someone). (có một cái gì đó được thực hiện bởi ai đó) 

Ví dụ: 

  • I had my car repaired by a mechanic. (Tôi đã nhờ một thợ sửa xe sửa chữa chiếc xe của tôi.)
  • She got her hair styled by a professional hairdresser. (Cô ấy đã nhờ một thợ làm tóc chuyên nghiệp tạo kiểu tóc cho cô ấy.)

Các cấu trúc nhờ vả khác trong tiếng Anh

Ngoài các cấu trúc được liệt kê phía trên, bạn có thể sử dụng một số cấu trúc nhờ ai đó làm gì khác sau đây: 

– Cấu trúc Make và Force: S + make/ force(s) + someone + V-inf: buộc ai đó làm một việc gì đó 

Ví dụ: The teacher forced the students to apologize for their behavior. (Giáo viên buộc học sinh phải xin lỗi vì hành vi của họ.)

– Cấu trúc Let, permit, allow (Thể hiện việc ai cho phép người khác làm điều gì đó.) 

  • S + let(s) + someone + V-inf
  • S + permit/ allow(s) + someone + to V-inf

Ví dụ:

They allowed us to park our car in their driveway. (Họ cho phép chúng tôi đỗ xe trên lối vào nhà họ.)

My parents let me go to the party. (Cha mẹ tôi cho phép tôi đi dự tiệc.)

– Cấu trúc nhờ vả với Help: S + help(s) someone + V-inf/ to V-inf

Ví dụ: Can you help me carry these bags? (Bạn có thể giúp tôi mang những túi này không?)

Các cấu trúc nhờ vả khác trong tiếng Anh
Các cấu trúc nhờ vả khác trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “have/ get” và động từ thích hợp.

  1. My car is dirty. I think I’ll _______________ it was washed at the car wash.
  2. I’m not good at fixing things. I’m going to _______________ my computer repaired by a professional.
  3. Sarah has a lot of work to do. She should _______________ her assignments done by tomorrow.
  4. The house needs to be painted. We should _______________ it painted before the rainy season starts.
  5. I can’t reach the top shelf. Can you _______________ that book for me?

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các cấu trúc “make”, “force”, “let”, “permit”, “allow” và “help”, và các động từ thích hợp.

  1. The teacher _______________ the students _______________ their homework before the deadline.
  2. My parents _______________ me _______________ them with the household chores.
  3. I don’t like cooking, so I _______________ my friend _______________ dinner for me.
  4. The boss _______________ his employees _______________ overtime to finish the project.
  5. The manager _______________ the team _______________ a break after working for several hours.

Đáp án 

Bài tập 1:

  1. My car is dirty. I think I’ll have it washed at the car wash.
  2. I’m not good at fixing things. I’m going to have/get my computer repaired by a professional.
  3. Sarah has a lot of work to do. She should have/get her assignments done by tomorrow.
  4. The house needs to be painted. We should have/get it painted before the rainy season starts.
  5. I can’t reach the top shelf. Can you get that book for me?

Bài tập 2:

  1. The teacher made the students do their homework before the deadline.
  2. My parents let me help them with the household chores.
  3. I don’t like cooking, so I had my friend cook dinner for me.
  4. The boss forced his employees to work overtime to finish the project.
  5. The manager allowed the team to take a break after working for several hours.

10 câu nhờ vả thông dụng nhất trong tiếng Anh

  • Can you assist me, please? – Bạn có thể hỗ trợ tôi được không?
  • May I request a favor from you? – Tôi có thể nhờ bạn một việc được không?
  • Would it be possible for you to do me a favor? – Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
  • Would you be willing to show me how to…? – Bạn có thể chỉ cho tôi cách làm…?
  • Would you mind turning off the light, please? – Bạn phiền tắt đèn được không?
  • Could you cook dinner tonight, please? – Bạn có thể nấu bữa tối hôm nay không?
  • Can you lend me a hand? – Bạn có thể giúp tôi một tay không?
  • Please assist me with… – Làm ơn giúp tôi với…
  • I’m facing a problem with… – Tôi gặp một vấn đề với…
  • I need your help regarding… – Tôi cần sự giúp đỡ của bạn về… 

> Cập Nhật Thêm: Tổng hợp phrasal verb lớp 9 (cụm động từ) và bài tập vận dụng

10 câu nhờ vả khác trong tiếng Anh
10 câu nhờ vả thông dụng nhất trong tiếng Anh

Đoạn hội thoại mẫu nhờ ai đó làm gì

Đoạn 1: 

Hội thoại mẫu sử dụng cấu trúc “Could you help me?”

A: Hi Sarah, I’m having trouble assembling this bookshelf. Could you help me?

B: Of course, John. I’d be happy to help. What do you need assistance with?

A: I’m not sure which screws go where. Could you take a look and guide me through the process?

B: Absolutely. Let’s take a look at the instructions together and figure it out.

( Dịch nghĩa:

A: Chào Sarah, tôi gặp khó khăn khi lắp ráp cái kệ sách này. Bạn có thể giúp tôi được không?

B: Tất nhiên, John. Tôi rất vui được giúp đỡ. Bạn cần giúp đỡ với việc gì?

A: Tôi không chắc vít nào dùng ở đâu. Bạn có thể nhìn và hướng dẫn tôi qua quá trình không?

B: Chắc chắn. Hãy cùng xem hướng dẫn và tìm hiểu cách lắp ráp cùng nhau.)

Đoạn 2: 

Hội thoại mẫu sử dụng cấu trúc “Can I ask you a favor?”

A: Hey Mark, can I ask you a favor?

B: Sure, what do you need?

A: I have to pick up my sister from the airport tomorrow, but I have a meeting at the same time. Can you give her a ride?

B: No problem at all. I’ll be happy to help. What time should I pick her up?

A: Her flight lands at 3 PM. If you could be there around that time, it would be great.

( Dịch nghĩa: 

A: Chào Mark, tôi có thể nhờ bạn một việc được không?

B: Chắc chắn, bạn cần gì?

A: Ngày mai tôi phải đón em gái tôi từ sân bay, nhưng cùng lúc đó tôi có một cuộc họp. Bạn có thể đưa cô ấy đi được không?

B: Không vấn đề gì cả. Tôi rất vui được giúp đỡ. Tôi nên đến đón cô ấy vào lúc mấy giờ?

A: Chuyến bay của cô ấy hạ cánh vào lúc 3 giờ chiều. Nếu bạn có thể đến đó vào khoảng thời gian đó, thì tuyệt vời.) 

Cấu trúc nhờ ai đó làm gì trong tiếng Anh & bài tập áp dụng đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP gửi tới bạn đọc qua bài viết trên đây. Mong rằng các bạn sẽ tiếp thu được các kiến thức hay, bổ ích để giúp cho quá trình học tiếng Anh của mình trở nên thuận tiện, dễ dàng hơn.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top