Hotline: 0865.961.566

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày thông dụng nhất

Bạn đã biết cách nói lời hỏi thăm thể hiện sự quan tâm của chúng ta đối với người xung quanh bằng tiếng Anh chưa? Hãy cùng Anh ngữ Quốc tế PEP bỏ túi ngay kiến thức về những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày nhé.

Mục đích khi sử dụng các câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

Ta có thể sử dụng những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày khi:

  • Gặp lại ai đó sau một thời gian xa cách
  • Người quen hoặc người thân của người quen bị ốm 
  • Gặp gỡ khách hàng, đối tác, cấp trên, đồng nghiệp,…
  • Làm quen bạn mới

Các câu hỏi và trả lời về cuộc sống hàng ngày thông dụng nhất

Hãy cùng tìm hiểu một số câu hỏi, câu trả lời bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày theo các chủ đề thông dụng nhất nhé.

1. Những câu hỏi, câu trả lời về sức khỏe

  • What’s up? – Có gì mới không?
  • How have you been? – Dạo này bạn thế nào?
  • How’s life? – Cuộc sống bạn thế nào?
  • How are you doing? – Bạn dạo này thế nào?
  • How are you keeping? – Bạn dạo này sống thế nào?
  • How are you feeling? – Dạo này bạn cảm thấy ra sao?
  • How’s it going? – Mọi chuyện dạo này với bạn thế nào?
  • Are you doing okay? – Bạn ổn chứ?
  • How was your weekend? – Cuối tuần vừa rồi của bạn thế nào?
  • How’s your family doing? – Gia đình bạn dạo này thế nào?
  • Are you well? – Bạn khoẻ không?
  • What are you up to these days? – Những ngày gần đây bạn có việc gì mới không?
  • How’s life treating you? – Cuộc sống của bạn dạo này thế nào?
  • What’s the news? – Có tin tức gì không?
  • Any news? – Có tin tức gì không?
  • Is there anything you want to talk about? – Có chuyện gì bạn muốn kể không?
  • I hope everything’s okay? – Tôi hy vọng là mọi thứ đều ổn với bạn chứ?
  • How are you getting on? – Bạn sống thế nào?
  • How are things? – Mọi thứ thế nào rồi?
  • Alright? – Ổn chứ?
  • Howdy? – Bạn thế nào rồi?
  • Been busy lately? – Dạo này bận rộn phải không?
  • How are you today? – Hôm nay bạn thế nào?
  • How are you feeling? – Bạn đang cảm thấy thế nào?
  • What’s the matter? – Có chuyện gì vậy?
  • Have you felt any better? – Bạn đã cảm thấy tốt hơn chút nào chưa?
  • Are you feeling okay? – Bạn thấy ổn chứ?
  • Do you need any help? – Bạn có cần tôi giúp đỡ gì không?
  • How’s your health now? – Sức khỏe bạn bây giờ ra sao rồi?
  • How do you feel? – Bạn cảm thấy thế nào?
  • I’m fine, thank you. – Tôi khoẻ. Cảm ơn bạn.
  • I’m doing fine, thank you. – Tôi ổn, cảm ơn bạn.
  • I’m doing okay, thank you. – Tôi ổn, cảm ơn bạn.
  • I’m great. Thanks for asking! – Tôi khoẻ. Cảm ơn vì đã hỏi thăm!

>>> Bài viết liên quan: Tìm hiểu các mùa trong năm bằng tiếng Anh

2. Những câu hỏi, câu trả lời về công việc

Những câu hỏi tiếng Anh về công việc
Những câu hỏi tiếng Anh về công việc
  • What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
  • What is your job? (Bạn làm công việc gì?)
  • What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
  • What do you do for a living? (Bạn kiếm sống bằng nghề gì?)
  • What is your career? (Công việc của bạn là gì?)
  • What is your profession? Nghề chính của bạn là gì?
  • Can I ask about your occupation? (Tôi có thể hỏi về nghề nghiệp của bạn không?)
  • Would you mind if I ask what do you do for a living? (Bạn có phiền không khi tôi hỏi bạn làm nghề gì?)
  • Please let me know about your job? (Cho tôi xin phép được biết nghề nghiệp của bạn?)
  • I am a/an + job (Tôi là …) Ví dụ:  I am a cashier / engineer / doctor / teacher / accountant / personal assistant / worker /  office worker / programmer… (Tôi là nhân viên thu ngân / kỹ sư / bác sĩ / giáo viên / kế toán / thư ký / công nhân / nhân viên văn phòng / lập trình viên…)
  • I work as a/an + job (Tôi làm nghề…) Ví dụ: I work as a fire policeman / nurse / farmer… (Tôi làm nghề công an phòng cháy chữa cháy / y tá / nông dân…)
  • I work for + place of work (Tôi làm việc cho…) Ví dụ: I work for the lawyer office / garment company / an IT company… (Tôi làm việc cho văn phòng luật / công ty may / công ty công nghệ thông tin…)
  • I am looking for a job right now. (Tôi đang đi tìm việc.)

3. Những câu hỏi, câu trả lời về tình trạng hôn nhân

Những câu hỏi tiếng Anh về tình trạng hôn nhân
Những câu hỏi tiếng Anh về tình trạng hôn nhân
  • Do you have a boyfriend / girlfriend? – Bạn đã có bạn trai / bạn gái chưa vậy?
  • Are you married?: bạn đã lập gia đình chưa?
  • Are you single?: bạn chưa có gia đình hở?
  • Are you seeing anyone?: Bạn có đang hẹn hò ai không?
  • How long have you been married?: Bạn đã lập gia đình được bao lâu rồi nhỉ?
  • I am single. – Tôi độc thân.
  • I’m not seeing/dating anyone. – Tôi không đang hẹn hò ai cả.
  • I’m not ready for a serious relationship. – Tôi hiện chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc.
  • I’m going out with someone. – Tôi đang hẹn hò với một người.
  • I’m in a relationship. – Tôi đang ở trong một mối quan hệ.
  • I’m in an open relationship. – Tôi đang có một mối quan hệ không ràng buộc.
  • I have a boyfriend/girlfriend/lover/partner. – Tôi có bạn trai/bạn gái/người tình.
  • It’s complicated. – Rắc rối lắm.
  • I’m engaged. – Tôi đã đính hôn.
  • I have a hot fiancé/fiancée. – Tôi có một người vợ/chồng sắp cưới nóng bỏng.
  • I’m married with kids. – Tôi đã kết hôn và có con.
  • I have a husband/wife. – Tôi có chồng/vợ rồi.
  • I’m a married man. – Tôi là một người đàn ông đã có gia đình.
  • My wife and I, we’re separated. – Tôi và vợ tôi hiện đang ly thân.
  • I’m divorced. – Tôi đã ly hôn.
  • I’m a widow. – Tôi là một quả phụ.
  • I’m a widower. – Tôi góa vợ.
  • I am available. – Tôi chưa có người yêu.
  • I’m taken. – Tôi có người yêu rồi.
  • I’m still looking for the one. – Tôi vẫn đang đi tìm một nửa của mình.
  • I’m still not over my ex. – Tôi vẫn chưa quên người yêu cũ.

4. Những câu hỏi, câu trả lời về gia đình

  • Could you tell me about your family? – Bạn có thể chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?
  • How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu thành viên?
  • There are five of us in my family. – Có năm người trong gia đình tôi.
  • Have you got any kids? – Bạn có đứa con nào không?
  • Do you have any children? Bạn có con không?
  • Yes, I’ve got a boy and a girl. – Có, mình có một đứa con trai và một đứa con gái.
  • I don’t have any children. – Tôi không có đứa con nào
  • What are your parents’ names? – Tên của bố mẹ bạn là gì?
  • What do your parents / father / mother do? – Bố mẹ của bạn làm nghề gì?
  • What are your parents’ occupations? – Nghề nghiệp của bố mẹ bạn là gì?
  • My mother is a dentist. My father is a veterinarian…. –  Mẹ tôi là nha sỹ. Bố tôi là bác sỹ thú y…
  • Do you have any brothers or sisters? – Bạn có người anh chị em nào không?
  • I don’t have any siblings. – Tôi không có người anh chị em nào.
  • I am the only child. – Tôi là con một.
  • I have two brothers and one sister. – Tôi có hai anh/em trai và một chị/em gái.
  • What’s your brother’s name? – Tên anh trai của bạn là gì?
  • What’s your sister’s name? – Em gái của bạn tên gì?
  • Are you an only child? – Bạn là con một à?
  • How old is your brother? – Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
  • How old is your sister? – Em gái bạn bao nhiêu tuổi?
  • Do you get along with your siblings? – Bạn có hòa thuận với anh chị em của mình không?
  • Do you get along with your parents? – Bạn có hòa thuận với bố mẹ không?
  • Do you ever fight with your siblings? – Bạn có bao giờ đánh nhau với anh chị em của mình không?
  • Who’s the youngest person in your family? – Ai là người nhỏ tuổi nhất trong gia đình bạn?
  • Who’s the oldest person in your family? – Ai là người lớn tuổi nhất trong gia đình bạn?
  • Who is the funniest person in your family? – Ai là người hài hước nhất trong gia đình bạn?
  • Who are you most like in your family? – Bạn giống ai nhất trong gia đình mình?
  • Are your grandparents still alive? – Ông bà bạn đều còn sống cả chứ?
  • My grandparents are still alive. – Ông bà tôi vẫn còn sống.
  • How often do you see your grandparents? – Bạn có thường xuyên gặp ông bà của mình không?
  • How often do you see your cousins? – Bạn có thường xuyên gặp anh em họ của mình không?
  • Do you have any pets? – Bạn có nuôi con gì không?
  • Do you have any nieces or nephews? – Bạn có cháu gái hay cháu trai nào không?
  • Do you see your extended family a lot? – Bạn có thường xuyên gặp cả đại gia đình của mình không?
  • Who does the cooking in your family? – Ai nấu ăn trong gia đình bạn?
  • Do you still live with your parents? – Bạn vẫn sống với cha mẹ của bạn chứ?
  • Do your parents trust you? – Bố mẹ bạn có tin tưởng bạn không?
  • What’s the best thing about your mom or dad? – Điều tốt nhất về bố hoặc mẹ của bạn là gì?
  • Are your parents strict? – Bố mẹ bạn có nghiêm khắc không?
  • Are your parents flexible? – Bố mẹ bạn có thoải mái không?
  • Are your parents overprotective? – Bố mẹ bạn có bảo bọc quá mức không?
  • Who is more overprotective? Your mom or your dad? – Ai là người bảo bọc quá mức? Mẹ bạn hay bố bạn?

5. Những câu hỏi, câu trả lời về sở thích, thói quen

Những câu hỏi tiếng Anh về sở thích, thói quen
Những câu hỏi tiếng Anh về sở thích, thói quen
  • What is your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
  • When did you start it? (Bạn thích nó từ khi nào?)
  • How do you enjoy it? (Bạn thích nó theo cách nào?)
  • Why do you like/enjoy it? (Tại sao bạn thích làm cái đó?)
  • What do you like doing? (Bạn thích làm việc gì?)
  • What sort of hobbies do you have? (Sở thích của bạn thuộc thể loại nào?)
  • What do you do in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
  • Have you got any favorite bands? (Bạn có thích ban nhạc nào không?)
  • What sort of music do you listen to? (Bạn thích nghe nhạc thuộc thể loại nào?)
  • Do you play any sports? (Bạn có chơi thể thao không?)
  • Which team do you support? (Bạn ủng hộ đội nào nhỉ?)
  • I have good taste in… (Tôi có năng khiếu về…)
  • I quite like cooking/ playing chess/ yoga. (Tôi khá thích nấu ăn/ chơi cờ/ tập yoga)
  • I’m mad about / I like the / I have passion for the theatre/ the cinema/ going out/ clubbing … (Tôi thích việc đi nhà hát/ rạp chiếu bóng/ đi ra ngoài/ tới các câu lạc bộ… một cách điên cuồng)
  • I really like swimming/ dancing. (Tôi thực sự rất thích bơi lội và nhảy múa)
  • Music is one of my joys. (Âm nhạc là một trong những niềm đam mê lớn của tôi)
  • I enjoy traveling. (Tôi thích việc đi du lịch)
  • Do you play any instruments? (Bạn có chơi loại nhạc cụ nào không?)
  • My hobbies are bird-watching/ playing sports, etc. (Sở thích của tôi là ngắm chim/ chơi môn thể thao….)
  • When I have some spare time / In my free time / When I have the time, I… (Khi tôi có khoảng gian rảnh rỗi tôi thường …)
  • I relax by watching TV / listening to music… (Tôi thư giãn thông qua việc xem TV / nghe nhạc…)
  • I started when …(I was young/ I was a child/ I was ten years old…) (Tôi đã bắt đầu nó khi… Tôi còn trẻ/ tôi còn là một đứa bé/ tôi lên 10…)
  • Firstly, I …, then I … (Đầu tiên, tôi…, sau đó tôi….)
  • I would never stop…, I don’t know… (Tôi sẽ không bao giờ dừng lại…, tôi không biết….)
  • I’m not interested in football. (Tôi không thích bóng đá)
  • I hate shopping. (Tôi rất ghét mua sắm)
  • I don’t like pubs/noisy bars/nightclubs. (Tôi không thích những quán bar ồn ào/ câu lạc bộ đêm.)
  • I can’t stand…. (Tôi không thể thích nổi cái gì đó…)

6. Những câu hỏi, câu trả lời về sở thích du lịch, trải nghiệm

Những câu hỏi tiếng Anh về sở thích và trải nghiệm
Những câu hỏi tiếng Anh về sở thích và trải nghiệm
  • Do you like traveling? – Bạn có thích du lịch không
  • How often do you travel? – Bạn có thường xuyên đi du lịch không?
  • Where did you travel last time? – Lần trước bạn đi du lịch ở đâu?
  • How did you travel? – Bạn đi du lịch bằng cách nào?
  • Where did you stay? – Bạn đã nghỉ ở đâu?
  • What places did you visit? – Những nơi bạn đã đến thăm?
  • What did you do there? – Bạn đã làm gì ở đó?
  • Did you have a good journey? – Chuyến đi của anh tốt đẹp chứ?
  • What do you think about the trip you took yesterday? – Bạn nghĩ thế nào về chuyến đi hôm qua?
  • Are there any interesting attractions there? – Ở đó có điểm tham quan nào thú vị không?
  • Would you please tell me some interesting places nearby? – Bạn giới thiệu cho tôi những danh lam thắng cảnh ở đây được không?
  • Would you mind briefing us on the tour? – Bạn vui lòng tóm tắt cho chúng tôi về chuyến tham quan được không?
  • How much is the fare? – Giá vé bao nhiêu?
  • How much is the admission fee? – Vé vào cửa hết bao nhiêu tiền?
  • What is Ninh Binh famous for? – Ninh Bình nổi tiếng về cái gì?
  • What are special products here? – Ở đây có đặc sản gì?
  • I’d like to buy some souvenirs. – Tôi muốn mua một ít đồ lưu niệm
  • Some day you must go there for sightseeing. – Khi nào rảnh bạn nên tới đó tham quan
  • The scenery is splendid. We’ve enjoyed it very much. – Phong cảnh rất tuyệt. Chúng tôi rất thích nó.
  • You offered very good service for my group. Thanks a lot. – Bạn đã phục vụ đoàn chúng tôi rất tốt. Cảm ơn bạn rất nhiều.

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức về những câu hỏi, câu trả lời tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn học và thực hành tiếng Anh được tốt hơn.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top