Hotline: 0865.961.566

Cách hỏi, nói và viết về thời gian rảnh rỗi trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, giao tiếp về thời gian rảnh rỗi là một trong những chủ đề phổ biến nhất. Giao tiếp về chủ đề này sẽ giúp cả hai bên hiểu rõ về tính cách, sở thích và thói quen của nhau. Bài viết dưới đây của trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ hơn về chủ đề này.

Tổng hợp các từ vựng chủ đề free time

Từ vựng về thời gian rảnh rỗi
Các chủ đề từ vựng tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi

Từ vựng về thời gian rảnh rỗi (vocabulary about free time)

  • free time/ spare time: thời gian rảnh
  • pastime: hoạt động giải trí
  • passion: niềm đam mê
  • leisure: giải trí
  • to have a bit of spare time: có một chút ít thời gian rảnh 
  • to make the most of your free time: tận dụng tối đa thời gian rảnh
  • to make time for yourself: dành thời gian rảnh cho chính mình
  • to schedule your free time: lên kế hoạch đối với thời gian rảnh 
  • to be put in better use: được sử dụng tốt hơn
  • free time activities: hoạt động trong thời gian rảnh rỗi
  • to set aside your free time: dành khoảng thời gian cho bản thân
  • fascinating: thú vị, lôi cuốn
  • time consuming: tốn thời gian
Các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi
Các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi
  • read a book: đọc sách
  • to go for a walk: đi dạo
  • to take a bath: đi tắm
  • to paint your nails: đi sơn móng tay
  • to go shopping for a new outfit: đi mua 1 bộ đồ mới
  • to call an old friend: gọi cho người bạn cũ
  • to play a musical instrument: chơi 1 loại nhạc cụ
  • Hanging out with friend: đi chơi với bạn
  • Relax with my family: nghỉ ngơi với gia đình
  • Going shopping: đi mua sắm
  • Taking photos: chụp ảnh
  • Painting: vẽ
  • Writing stories: viết truyện
  • Writing blog: viết nhật ký
  • Going swimming: đi bơi
  • Going jogging: chạy bộ, đi bộ  
  • Going climbing: leo núi
  • Doing boxing: đấm bốc

>> Bài viết liên quan: Các mùa trong năm bằng tiếng Anh

Cấu trúc hỏi đáp về thời gian rảnh bằng tiếng Anh

Mẫu câu hỏi đáp về thời gian rảnh rỗi
Mẫu câu hỏi đáp về thời gian rảnh rỗi

– Cấu trúc 1:  What + do/ does + Subject + do in “one’s” free time? (Người nào đó làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)

Trả lời: Subject + Verb. (Chủ ngữ + động từ)

Ví dụ: What do you do in your free time? I read books in my free time. (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh? Tôi đọc những cuốn sách vào thời gian rảnh rỗi của mình)

Các lưu ý khi sử dụng động từ ”Play, Do, Go” trong câu:

  • Sử dụng “Play” được kết hợp khi chơi các trò chơi với bóng, bàn cờ, trò chơi đối kháng. Ví dụ như play football, play badminton…
  • “Do” kết hợp các trò chơi không dùng bóng, không chơi theo đội nhóm. Ví dụ như do karate, do puzzle…
  • Dùng “Go” kết hợp các hoạt động kết thúc bằng đuôi ”-ing”. Ví dụ như go swimming, go fishing…

– Cấu trúc 2: What kind of spare time activities do you prefer? (Loại hoạt động nào mà bạn thích hơn khi rảnh rỗi?).

Trả lời: When I get the time, I… (Khi có thời gian, tôi…)

– Cấu trúc 3: What sort of activity do you do in your free? (Bạn làm loại hoạt động nào trong thời gian rảnh rỗi?)

Trả lời: If I’m not working, I… (Nếu tôi không làm việc, tôi…)

– Cấu trúc 4: What do you often do in your spare time/ free time? (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?)

Trả lời: In my free time, I… (Thời gian rảnh, tôi…)

>>> Xem thêm: Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

Đoạn văn tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi (paragraph about free time)

Bố cục bài viết

Phần 1: Phần mở đầu sẽ giới thiệu về thời gian rảnh rỗi

Phần 2: Nội dung chính bao gồm các ý chính như sau:

  • Thời gian rảnh của bạn là khi nào?
  • Bạn sẽ thường làm gì vào khoảng thời gian này?
  • Bạn thích làm gì nhất trong các việc đó?
  • Bạn tận hưởng khoảng thời gian này cùng ai?

Phần 3: Cảm nhận về khoảng thời gian rảnh rỗi của chính bạn.

Ví dụ đoạn văn ngắn về thời gian rảnh (Sample conversation about free time)

Hội thoại về thời gian rảnh rỗi
Hội thoại về thời gian rảnh

Đoạn mẫu 1:

“As a student, I savor my one day off each week – Sunday. I cherish this day by sleeping in a bit later than usual and starting my morning with a small exercise. Breakfast is simple, but once it’s done, it’s time to get productive. Cleaning the house is on the agenda, and I also make sure to nurture my balcony flowers. Whether shopping with friends or cozying up with a psychology book, I use this time to slow down and appreciate life. It’s different for everyone, but for me, a day of rest is the perfect way to prep for a productive new week ahead.”

Dịch nghĩa:

“Là một sinh viên, tôi tận hưởng một ngày nghỉ mỗi tuần – Chủ nhật. Tôi trân trọng ngày này bằng cách ngủ muộn hơn bình thường một chút và bắt đầu buổi sáng bằng một bài tập nhỏ. Bữa sáng rất đơn giản, nhưng sau khi hoàn thành, đã đến lúc làm việc hiệu quả. Việc dọn dẹp nhà cửa luôn nằm trong chương trình nghị sự và tôi cũng đảm bảo chăm sóc những bông hoa ban công của mình. Cho dù đi mua sắm với bạn bè hay đọc một cuốn sách tâm lý, tôi sử dụng thời gian này để sống chậm lại và trân trọng cuộc sống. Mỗi người mỗi khác, nhưng đối với tôi, một ngày nghỉ ngơi là cách hoàn hảo để chuẩn bị cho một tuần mới hiệu quả phía trước.”

Đoạn mẫu 2:

“John is a 25-year-old man who works at a technology company. After a long day of work, he often spends his free time relaxing and having fun. He enjoys reading, watching movies, and playing sports.

On the weekends, John usually spends time at home reading or watching movies. He likes to read science fiction and history books. He also enjoys action and comedy movies.

In addition, John also enjoys playing sports. He plays soccer and basketball with friends on the weekends. He also enjoys going for walks and riding his bike to stay in shape.

John’s free time helps him relax and relieve stress after a long day of work. It also helps him develop his hobbies and passions.”

Dịch nghĩa:

“John là một chàng trai trẻ 25 tuổi, hiện đang làm việc tại một công ty công nghệ. Sau những giờ làm việc căng thẳng, John thường dành thời gian rảnh để thư giãn và giải trí. Anh ấy thích đọc sách, xem phim và chơi thể thao.

Vào những ngày cuối tuần, John thường dành thời gian ở nhà đọc sách hoặc xem phim. Anh ấy thích đọc những cuốn sách về khoa học viễn tưởng và lịch sử. Anh ấy cũng thích xem những bộ phim hành động và hài hước.

Ngoài ra, John còn thích chơi thể thao. Anh ấy chơi bóng đá và bóng rổ với bạn bè vào cuối tuần. Anh ấy cũng thích đi dạo và đạp xe để rèn luyện sức khỏe.

Thời gian rảnh rỗi giúp John thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc. Nó cũng giúp anh ấy phát triển các sở thích và đam mê của mình.”

Cách viết, hỏi cũng như nói về thời gian rảnh rỗi bằng tiếng Anh đã được PEP English giới thiệu ở trên. Hy vọng bạn sẽ có những giây phút học tiếng anh thú vị cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP.

Xem thêm: https://pep.edu.vn/cach-hoi-gia-tien-trong-tieng-anh-pho-bien-nhat/

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top