Hotline: 0865.961.566

Tổng hợp phrasal verb lớp 9 quan trọng và cách ghi nhớ

Trong tiếng Anh, thay vì sử dụng một động từ lặp đi lặp lại nhiều lần chúng ta có thể thay thế động từ đó bằng một Phrasal Verb (cụm động từ) có nghĩa tương đương. Chẳng hạn như chúng ta có thể thay thế các động từ begin hoặc start (bắt đầu) bằng Set off, thay thế động từ postpone (trì hoãn) bằng cụm động từ Put off,…

Trong các bài kiềm tra ở lớp 9 hoặc quan trọng hơn là bài thi tiếng Anh vào 10, các bạn học sinh đều sẽ bắt gặp dạng bài về điền cụm động từ để hoàn thành câu. Bài viết này sẽ giúp các bạn học sinh lớp 9 có cái nhìn tổng quan về cụm động từ và tổng hợp đầy đủ nhất các cụm động từ các bạn nên sử dụng.

Tác dụng của cụm động từ trong tiếng Anh

Phrasal Verb hay các cụm động từ là một sự kết hợp đặc biệt giữa một động từ và một trạng từ hoặc giới từ. Đôi khi cả hai yếu tố này cùng nhau tạo thành một cụm động từ có nghĩa hoàn toàn khác với động từ gốc.

Phần lớn các cụm động từ tiếng Anh thường gặp được sử dụng để thay thế cho các từ ngữ cùng nghĩa, nhưng mang lại cảm giác thông tục hơn và gần gũi hơn. Chúng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong các tình huống thân mật với bạn bè và người thân.

Phrasal verb là gì?
Phrasal verb là gì?

Kiến thức về cụm động từ ở lớp 9 là kiến thức nền tảng, cực kỳ quan trọng đối với các bạn học sinh. Sau đây là những tác dụng chính trong việc sử dụng cụm động từ:

  1. Sử dụng cụm động từ trong tiếng Anh khi viết thân mật là một cách để tạo sự gần gũi và thân thiện. Nó giúp chúng ta truyền đạt ý kiến và tình cảm một cách tự nhiên và dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng các phrasal verb này phải phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng nghe.
  2. Biểu đạt ý nghĩa đa dạng: Cùng một động từ gốc, khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau, sẽ tạo ra những ý nghĩa hoàn toàn mới, giúp người nói diễn đạt ý tưởng một cách phong phú hơn.
  3. Làm phong phú vốn từ vựng:

    • Thay thế các từ đơn điệu: Thay vì chỉ sử dụng các động từ đơn lẻ, việc sử dụng phrasal verb giúp cho câu văn trở nên đa dạng và tránh sự lặp lại.
    • Biểu đạt ý nghĩa cụ thể hơn: Nhiều phrasal verb có ý nghĩa rất cụ thể và khó có thể thay thế bằng một từ đơn.
  4. Hiểu văn hóa người bản xứ: Nhiều phrasal verb mang đậm dấu ấn văn hóa của người bản xứ. Việc hiểu và sử dụng thành thạo phrasal verb giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa tiếng Anh.

  5. Cải thiện kỹ năng viết:

    • Làm cho bài viết sinh động: Phrasal verb giúp cho bài viết trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
    • Biểu đạt ý tưởng chính xác: Việc lựa chọn phrasal verb phù hợp sẽ giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả.

Ví dụ:

  • Turn off”: Tắt (máy, đèn)

Ví dụ: Please turn off the lights when you leave the room. (Hãy tắt đèn khi bạn ra khỏi phòng.)

  • “Take off”: Cởi (quần áo) hoặc cất cánh (máy bay)

Ví dụ: She took off her jacket and hung it on the hook. (Cô ấy cởi áo khoác và treo nó lên móc.)

  • “Get up”: Thức dậy hoặc ngồi dậy từ vị trí nằm

Ví dụ: I usually get up at 7 am every morning. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)

Sau khi các bạn đã tìm hiểu tổng quan về Phrasal verb hãy cùng tìm hiểu một số phrasal verb lớp 9 thông dụng qua các thông tin tiếp theo nhé!

Tổng hợp phrasal verb (cụm động từ) lớp 9 đầy đủ nhất

Tổng hợp phrasal verb lớp 9
Tổng hợp phrasal verb lớp 9
Phrasal verb Ý nghĩa Phrasal verb Ý nghĩa
Beat one’s self up tự trách mình Let Sb down làm ai đó thất vọng
Break down bị hư Look after sb chăm sóc ai đó
Break in đột nhập vào nhà Look around nhìn xung quanh
Break up with sb chia tay người yêu, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó Look at st nhìn cái gì đó
Bring s.th up đề cập chuyện gì đó Look down on sb khinh thường ai đó
Bring sb up nuôi nấng (con cái) Look for sb/sth tìm kiếm ai đó/ cái gì đó
Call for st cần cái gì đó Look forward to st/Look forward to doing st mong mỏi tới sự kiện nào đó
Carry out thực hiện (kế hoạch) Look into st nghiên cứu cái gì đó, xem xét cái gì đó
Catch up with sb theo kịp ai đó Look st up tra nghĩa của cái từ gì đó
Check in làm thủ tục vào khách sạn Look up to sb kính trọng, ngưỡng mộ ai đó
Check out làm thủ tục ra khách sạn Make sth up chế ra, bịa đặt ra cái gì đó
Check st out tìm hiểu, khám phá cái gì đó Make up one’s mind quyết định
Clean st up

Close down

lau chùi

đóng cửa (phá sản)

Move on to st chuyển tiếp sang cái gì đó
Come across as có vẻ (chủ ngữ là người) Pick sth up đón ai đó
Come off tróc ra, sút ra Pick sth up lượm cái gì đó lên
Come up against s.th đối mặt với cái gì đó Put sb down hạ thấp ai đó
Come up with nghĩ ra Put sb off làm ai đó mất hứng, không vui
Cook up a story bịa đặt ra 1 câu chuyện Put sth off trì hoãn việc gì đó
Cool down làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại Put sth on mặc cái gì đó vào
Count on sb tin cậy vào người nào đó Put sth away cất cái gì đó đi
Cut down on st cắt giảm cái gì đó Put up with sb/ st

Pass down

chịu đựng ai đó/ cái gì đó

Truyền lại

Cut off cắt lìa, cắt trợ giúp tài chính Run into sb/ sth vô tình gặp được ai đó/ cái gì
Do away with st bỏ cái gì đó đi không sử dụng cái gì đó Run out of st hết cái gì đó
Deal with st Giải quyết cái gì Set up

Set off

Thành lập

Khởi hành

Do without st chấp nhận không có cái gì đó Set sb up gài tội ai đó
Dress up chấp nhận không có cái gì đó Settle down ổn định cuộc sống tại một chỗ nào đó
Dress up ăn mặc đẹp Show off khoe khoang
Drop by ghé qua Show up xuất hiện
Drop sb off thả ai xuống xe Slow down chậm lại
End up = wind up có kết cục Speed up tăng tốc
Face up with st

Figure out

Đối mặt với cái gì

suy ra

Stand for viết tắt cho chữ gì đó
Find out tìm ra Take away (take sth away from sb) lấy đi cái gì đó của ai đó
Get along/get along with sb: hợp nhau/hợp với ai Take off cất cánh (chủ ngữ là máy bay)
Get off xuống xe Take sth off cởi cái gì đó
Get on with sb hòa hợp, thuận với ai đó Take up bắt đầu làm một hoạt động mới
Get rid of st bỏ cái gì đó Tell sb off la rầy ai đó
Give up st từ bỏ cái gì đó Turn around quay đầu lại
Go around đi vòng vòng Turn down vặn nhỏ lại
Go down giảm, đi xuống Turn sth/sb down từ chối cái gì/ai đó
Go off nổ (súng, bom), reo (chuông) Warm up khởi động
Go up tăng, đi lên Wear out mòn, làm mòn
Help sb out giúp đỡ ai đó Work out tập thể dục, có kết quả tốt đẹp
Keep on doing st tiếp tục làm gì đó Work sth out suy ra được cái gì đó
Keep up sth hãy tiếp tục phát huy

30 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh cần nhớ

30 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh
30 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh

Sau đây là một số phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh các bạn cần nhớ:

  1. Look after: Chăm sóc, trông nom
  2. Give up: Từ bỏ
  3. Take off: Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay), thành công nhanh chóng
  4. Put off: Trì hoãn
  5. Get along (with): Hòa hợp, sống hòa thuận (với ai đó)
  6. Setup: Thiết lập, thành lập
  7. Bring up: Nuôi dưỡng, đề cập
  8. Turn on: Bật (đèn, máy móc)
  9. Break down: Hỏng, gặp trục trặc
  10. Look for: Tìm kiếm
  11. Pick up: Nhặt lên, đón (ai đó), học (thêm)
  12. Hang out: Chơi, trò chuyện
  13. Get over: Vượt qua, khắc phục
  14. Go on: Tiếp tục, xảy ra
  15. Bring back: Mang trở lại
  16. Show up: Xuất hiện
  17. Run out (of): Hết (cạn kiệt)
  18. Make up: Bỏ qua, tạo ra, trang điểm
  19. Take care (of): Chăm sóc, lo lắng
  20. Fill in: Điền vào
  21. Check out: Kiểm tra, thanh toán và rời khỏi
  22. Break up: Chia tay, tan rã
  23. Look forward to: Mong đợi
  24. Turn off: Tắt (đèn, máy móc)
  25. Get in: Lên (xe, máy bay)
  26. Stand up: Đứng lên
  27. Call off: Hủy bỏ
  28. Find out: Tìm hiểu, khám phá
  29. Put on: Mặc, đeo
  30. Hang up: Treo lên (điện thoại)

Gợi ý cách ghi nhớ cụm động từ một cách dễ dàng

Câu hỏi được đặt ra ngay lúc này đó chính là: Với rất nhiều các cụm động từ như vậy thì làm sao có thể ghi nhớ được chúng? PEP sẽ giúp bạn tìm được câu trả lời ngay sau đây:

Học cụm động từ theo chủ đề

  • Hãy liên kết các cụm động từ có cùng chủ đề: Ví dụ: khi học cụm động từ “get up” và “get dressed”, bạn có thể học cùng các động từ khác có nghĩa liên quan như “to work”, “get home”, “have a shower”.
  • Tạo các câu ví dụ: Áp dụng các cụm động từ vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Khi hiểu rồi thì bạn sẽ có thể ghi nhớ rất lâu.

Hiểu “phrasal verbs” trong ngữ cảnh

  • Đặt câu ví dụ: Tìm hiểu các câu ví dụ trong từ điển hoặc trên mạng để hiểu rõ nghĩa của cụm động từ trong từng ngữ cảnh.
  • Xem phim, nghe nhạc: Quan sát cách người bản xứ sử dụng phrasal verb trong cuộc sống thực tế. Đây là cách tốt để các bạn hiểu hơn về văn hóa của họ.

Nhóm “phrasal verbs” theo tiểu từ

Phân loại: Nhóm các cụm động từ có cùng tiểu từ lại với nhau. Ví dụ: nhóm các cụm động từ có tiểu từ “up” như: get up, wake up, look up,… Đây là cách được khá nhiều người sử dụng vì việc so sánh các cụm động từ có cùng tiểu từ sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt nghĩa của chúng.

Chia nhóm các cụm động từ

  • Tạo các nhóm nhỏ: Chia các cụm động từ thành các nhóm nhỏ theo mức độ quen thuộc hoặc theo chủ đề.
  • Học tập dần dần: Tập trung vào việc học một nhóm nhỏ trước khi chuyển sang nhóm khác.

Kể các câu chuyện với cụm động từ

Hình dung các tình huống trong câu chuyện để ghi nhớ sâu hơn. Bước tiếp theo là sử dụng các cụm động từ mà bạn muốn học để dùng cho câu chuyện đó.

Ghi nhớ cụm động từ bằng phương pháp Flashcards

Flashcards: Tự làm các thẻ ghi nhớ với một mặt là cụm động từ và mặt còn lại là nghĩa và ví dụ. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc học từ vựng, cấu trúc câu và phrasal verb. Các bạn có thể học ở mọi nơi với các thẻ ghi nhớ này.

Kiến thức bổ sung: Phân loại phrasal verb trong tiếng Anh

1. Dựa vào tính chất tách rời của tân ngữ

  • Phrasal verb tách rời (Separable phrasal verbs): Tân ngữ có thể đặt trước hoặc sau tiểu từ.

Ví dụ: turn up the music hoặc turn the music up.

  • Phrasal verb không tách rời (Inseparable phrasal verbs): Tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ.

Ví dụ: look after your health.

  • Phrasal verb bán tách rời (Partially separable phrasal verbs): Tân ngữ có thể đứng trước hoặc sau tiểu từ, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đứng trước tiểu từ.

Ví dụ: I turned it up (không thể nói I turned up it).

2. Dựa vào loại tiểu từ

  • Phrasal verb với giới từ (Prepositional phrasal verbs): Tiểu từ là giới từ.

Ví dụ: look after, believe in.

  • Phrasal verb với trạng từ (Adverbial phrasal verbs): Tiểu từ là trạng từ.

Ví dụ: turn up, carry on.

3. Dựa vào chức năng ngữ pháp

  • Phrasal verb làm động từ: Thường dùng để diễn tả hành động.

Ví dụ: turn on, switch off.

  • Phrasal verb làm tính từ: Thường dùng để miêu tả.

Ví dụ: fed up (chán ngán), worn out (mệt mỏi).

  • Phrasal verb làm danh từ: Ít gặp hơn, thường được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể.

Ví dụ: break-in (vụ đột nhập), fallout (hậu quả).

Bài tập vận dụng về phrasal verb lớp 9

Bài tập vận dụng về phrasal verb lớp 9
Bài tập vận dụng về phrasal verb lớp 9

Bài tập 1: Hãy chọn phrasal verb thích hợp để hoàn thành mỗi câu sau:

  1. Could you please ________ the radio? It’s too loud.
  2. Don’t forget to ________ your shoes when you enter the house.
  3. I need to ________ this assignment before tomorrow morning.
  4. He ________ his glasses and looked carefully at the painting.
  5. The party was so loud that the neighbors called the police to ________ it ________.
  6. My sister always ________ her room is clean and organized.
  7. I have to ________ this document and send it to my boss.
  8. The teacher asked the students to ________ their hands and wait quietly.
  9. The children ________ their toys and went to bed.
  10. The chef ________ the recipe and added some extra spices.
  11. We need to ________ the TV because the show is about to start.
  12. The dog ________ the bone and buried it in the garden.
  13. Can you ________ the lights? It’s too dark here.
  14. She ________ her favorite song and started singing along.
  15. The teacher asked the students to ________ their books and turn to page 10.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. turn down
  2. take off
  3. hand in
  4. put on
  5. break up
  6. keeps
  7. fill out
  8. raise
  9. picked up
  10. followed
  11. turn on
  12. dug up
  13. turn off
  14. played
  15. open

Qua bài viết này chắc hẳn các bạn đã thấy được tầm quan trọng của phrasal verb trong tiếng Anh rồi phải không nào. Đặc biệt là đối với các bạn học sinh lớp 9, các bạn hãy sử dụng và thực hành thật nhiều với các cụm động từ nhé!

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang