Hotline: 0865.961.566

Tổng hợp phrasal verb lớp 9 (cụm động từ) và bài tập vận dụng

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 9 / Tổng hợp phrasal verb lớp 9 (cụm động từ) và bài tập vận dụng

Trong kỳ thi chuyển cấp lớp 10, kiến thức lớp 9 chính là “chìa khóa” cho sự thành công này. Đặc biệt, môn tiếng Anh đòi hỏi các bạn cần có sự am hiểu về ngữ pháp và từ vựng. Một dạng bài thường xuất hiện trong kỳ thi là bài tập về cụm động từ (điển hình như bài tập trắc nghiệm phrasal verb lớp 9). Hãy cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP tổng hợp các phrasal verb lớp 9 thường gặp trong bài viết sau.

Phrasal verb là gì?

Phrasal Verb hay các cụm động từ là một sự kết hợp đặc biệt giữa một động từ và một trạng từ hoặc giới từ. Đôi khi cả hai yếu tố này cùng nhau tạo thành một cụm động từ có nghĩa hoàn toàn khác với động từ gốc.

Phần lớn các cụm động từ tiếng anh thường gặp được sử dụng để thay thế cho các từ ngữ cùng nghĩa, nhưng mang lại cảm giác thông tục hơn và gần gũi hơn. Chúng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong các tình huống thân mật với bạn bè và người thân.

Sử dụng cụm động từ trong tiếng anh khi viết thân mật là một cách để tạo sự gần gũi và thân thiện. Nó giúp chúng ta truyền đạt ý kiến và tình cảm một cách tự nhiên và dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng các phrasal verb này phải phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng nghe.

Phrasal verb là gì?
Phrasal verb là gì?

Ví dụ:

  • Turn off”: Tắt (máy, đèn)

Ví dụ: Please turn off the lights when you leave the room. (Hãy tắt đèn khi bạn ra khỏi phòng.)

  • “Take off”: Cởi (quần áo) hoặc cất cánh (máy bay)

Ví dụ: She took off her jacket and hung it on the hook. (Cô ấy cởi áo khoác và treo nó lên móc.)

  • “Get up”: Thức dậy hoặc ngồi dậy từ vị trí nằm

Ví dụ: I usually get up at 7 am every morning. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)

Sau khi các bạn đã tìm hiểu khái niệm về Phrasal verb hãy cùng tìm hiểu một số phrasal verb lớp 9 thông dụng qua các thông tin tiếp theo nhé!

>>> Cập Nhật Thêm: Equal là gì? Equal đi với giới từ gì?

Tổng hợp phrasal verb lớp 9 đầy đủ nhất

Tổng hợp phrasal verb lớp 9
Tổng hợp phrasal verb lớp 9

Sau đây là bảng phrasal verb lớp 9 – sách mới bạn đọc cần ghi nhớ:

Phrasal verb Ý nghĩa Phrasal verb Ý nghĩa
Beat one’s self up tự trách mình Let Sb down làm ai đó thất vọng
Break down bị hư Look after sb chăm sóc ai đó
Break in đột nhập vào nhà Look around nhìn xung quanh
Break up with sb chia tay người yêu, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó Look at st nhìn cái gì đó
Bring s.th up đề cập chuyện gì đó Look down on sb khinh thường ai đó
Bring sb up nuôi nấng (con cái) Look for sb/sth tìm kiếm ai đó/ cái gì đó
Call for st cần cái gì đó Look forward to st/Look forward to doing st mong mỏi tới sự kiện nào đó
Carry out thực hiện (kế hoạch) Look into st nghiên cứu cái gì đó, xem xét cái gì đó
Catch up with sb theo kịp ai đó Look st up tra nghĩa của cái từ gì đó
Check in làm thủ tục vào khách sạn Look up to sb kính trọng, ngưỡng mộ ai đó
Check out làm thủ tục ra khách sạn Make sth up chế ra, bịa đặt ra cái gì đó
Check st out tìm hiểu, khám phá cái gì đó Make up one’s mind quyết định
Clean st up

Close down

lau chùi

đóng cửa (phá sản)

Move on to st chuyển tiếp sang cái gì đó
Come across as có vẻ (chủ ngữ là người) Pick sth up đón ai đó
Come off tróc ra, sút ra Pick sth up lượm cái gì đó lên
Come up against s.th đối mặt với cái gì đó Put sb down hạ thấp ai đó
Come up with nghĩ ra Put sb off làm ai đó mất hứng, không vui
Cook up a story bịa đặt ra 1 câu chuyện Put sth off trì hoãn việc gì đó
Cool down làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại Put sth on mặc cái gì đó vào
Count on sb tin cậy vào người nào đó Put sth away cất cái gì đó đi
Cut down on st cắt giảm cái gì đó Put up with sb/ st

Pass down

chịu đựng ai đó/ cái gì đó

Truyền lại

Cut off cắt lìa, cắt trợ giúp tài chính Run into sb/ sth vô tình gặp được ai đó/ cái gì
Do away with st bỏ cái gì đó đi không sử dụng cái gì đó Run out of st hết cái gì đó
Deal with st Giải quyết cái gì Set up

Set off

Thành lập

Khởi hành

Do without st chấp nhận không có cái gì đó Set sb up gài tội ai đó
Dress up chấp nhận không có cái gì đó Settle down ổn định cuộc sống tại một chỗ nào đó
Dress up ăn mặc đẹp Show off khoe khoang
Drop by ghé qua Show up xuất hiện
Drop sb off thả ai xuống xe Slow down chậm lại
End up = wind up có kết cục Speed up tăng tốc
Face up with st

Figure out

Đối mặt với cái gì

suy ra

Stand for viết tắt cho chữ gì đó
Find out tìm ra Take away (take sth away from sb) lấy đi cái gì đó của ai đó
Get along/get along with sb: hợp nhau/hợp với ai Take off cất cánh (chủ ngữ là máy bay)
Get off xuống xe Take sth off cởi cái gì đó
Get on with sb hòa hợp, thuận với ai đó Take up bắt đầu làm một hoạt động mới
Get rid of st bỏ cái gì đó Tell sb off la rầy ai đó
Give up st từ bỏ cái gì đó Turn around quay đầu lại
Go around đi vòng vòng Turn down vặn nhỏ lại
Go down giảm, đi xuống Turn sth/sb down từ chối cái gì/ai đó
Go off nổ (súng, bom), reo (chuông) Warm up khởi động
Go up tăng, đi lên Wear out mòn, làm mòn
Help sb out giúp đỡ ai đó Work out tập thể dục, có kết quả tốt đẹp
Keep on doing st tiếp tục làm gì đó Work sth out suy ra được cái gì đó
Keep up sth hãy tiếp tục phát huy

Phân loại phrasal verb trong tiếng Anh

Phân loại theo ngữ pháp, phrasal verbs (cụm động từ) chia thành hai loại chính đó chính là:

  • Intransitive phrasal verbs (có nghĩa là cụm động từ là nội động từ): Những cụm động từ này không có tân ngữ đằng sau.

Ví dụ:

– The party went on all night, with people dancing and singing. (Bữa tiệc kéo dài suốt đêm, với mọi người nhảy múa và hát hò.)

– The fireworks lit up the sky, creating a spectacular display. (Pháo hoa làm sáng bầu trời, tạo nên một màn trình diễn ngoạn mục.)

  • Transitive phrasal verbs (có nghĩa là cụm động từ là ngoại động từ): Những cụm động từ này sẽ có tân ngữ đi kèm phía sau.

Ví dụ:

– They ran into each other at the grocery store unexpectedly. (Họ tình cờ gặp nhau tại cửa hàng tạp hóa.)

– She broke up with her boyfriend after a long argument. (Cô ấy chia tay bạn trai sau một cuộc tranh cãi dài.)

  • Bên cạnh đó có thể xảy ra 2 trường hợp đối với những cụm động từ là ngoại động từ, cụ thể:

Trường hợp 1: Phrasal Verb có thể bị phân tách nghĩa là tân ngữ có thể đứng vào giữa hoặc sau cụm động từ.

Ví dụ: Take off (động từ kết hợp với giới từ):

He took off his glasses. (Anh ta cởi kính ra.)

He took his glasses off. (Anh ta cởi kính ra.)

Trường hợp 2: Phrasal Verb không bị phân tách có nghĩa là những cụm động từ này không thể tách rời, xem như một cụm cố định và tân ngữ phải đứng sau Phrasal Verb.

Ví dụ: Look after (chăm sóc):

She looks after her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai của mình.)

>>> Cập Nhật Thêm: Cấu trúc và bài tập câu ước trong tiếng Anh lớp 9

Bài tập vận dụng về phrasal verb lớp 9

Bài tập vận dụng về phrasal verb lớp 9
Bài tập vận dụng về phrasal verb lớp 9

Bài tập 1: Hãy chọn phrasal verb thích hợp để hoàn thành mỗi câu sau:

  1. Could you please ________ the radio? It’s too loud.
  2. Don’t forget to ________ your shoes when you enter the house.
  3. I need to ________ this assignment before tomorrow morning.
  4. He ________ his glasses and looked carefully at the painting.
  5. The party was so loud that the neighbors called the police to ________ it ________.

Bài tập 2: Hãy điền vào chỗ trống bằng phrasal verb thích hợp:

  1. My sister always ________ her room is clean and organized.
  2. I have to ________ this document and send it to my boss.
  3. The teacher asked the students to ________ their hands and wait quietly.
  4. The children ________ their toys and went to bed.
  5. The chef ________ the recipe and added some extra spices.

Bài tập 3: Hãy chọn phrasal verb thích hợp để hoàn thành mỗi câu sau:

  1. We need to ________ the TV because the show is about to start.
  2. The dog ________ the bone and buried it in the garden.
  3. Can you ________ the lights? It’s too dark here.
  4. She ________ her favorite song and started singing along.
  5. The teacher asked the students to ________ their books and turn to page 10.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. turn down
  2. take off
  3. hand in
  4. put on
  5. break up

Bài tập 2:

  1. keeps
  2. fill out
  3. raise
  4. picked up
  5. followed

Bài tập 3:

  1. turn on
  2. dug up
  3. turn off
  4. played
  5. open

30 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh

30 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh
30 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh

Sau đây là một số phrasal verb thông dụng trong chương trình tiếng Anh lớp 9 bạn có thể tham khảo:

  1. Look after: Chăm sóc, trông nom
  2. Give up: Từ bỏ
  3. Take off: Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay), thành công nhanh chóng
  4. Put off: Trì hoãn
  5. Get along (with): Hòa hợp, sống hòa thuận (với ai đó)
  6. Setup: Thiết lập, thành lập
  7. Bring up: Nuôi dưỡng, đề cập
  8. Turn on: Bật (đèn, máy móc)
  9. Break down: Hỏng, gặp trục trặc
  10. Look for: Tìm kiếm
  11. Pick up: Nhặt lên, đón (ai đó), học (thêm)
  12. Hang out: Chơi, trò chuyện
  13. Get over: Vượt qua, khắc phục
  14. Go on: Tiếp tục, xảy ra
  15. Bring back: Mang trở lại
  16. Show up: Xuất hiện
  17. Run out (of): Hết (cạn kiệt)
  18. Make up: Bỏ qua, tạo ra, trang điểm
  19. Take care (of): Chăm sóc, lo lắng
  20. Fill in: Điền vào
  21. Check out: Kiểm tra, thanh toán và rời khỏi
  22. Break up: Chia tay, tan rã
  23. Look forward to: Mong đợi
  24. Turn off: Tắt (đèn, máy móc)
  25. Get in: Lên (xe, máy bay)
  26. Stand up: Đứng lên
  27. Call off: Hủy bỏ
  28. Find out: Tìm hiểu, khám phá
  29. Put on: Mặc, đeo
  30. Hang up: Treo lên (điện thoại)

Tổng hợp phrasal verb lớp 9 (cụm động từ) và bài tập vận dụng đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin phía trên. Hy vọng rằng các kiến thức về cụm động từ này có thể giúp bạn hoàn thành tốt các bài tập vận dụng, nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top