Trong tiếng Anh, thay vì sử dụng một động từ lặp đi lặp lại nhiều lần chúng ta có thể thay thế động từ đó bằng một Phrasal Verb (cụm động từ) có nghĩa tương đương. Chẳng hạn như chúng ta có thể thay thế các động từ begin hoặc start (bắt đầu) bằng Set off, thay thế động từ postpone (trì hoãn) bằng cụm động từ Put off,…
Trong các bài kiềm tra ở lớp 9 hoặc quan trọng hơn là bài thi tiếng Anh vào 10, các bạn học sinh đều sẽ bắt gặp dạng bài về điền cụm động từ để hoàn thành câu. Bài viết này sẽ giúp các bạn học sinh lớp 9 có cái nhìn tổng quan về cụm động từ và tổng hợp đầy đủ nhất các cụm động từ các bạn nên sử dụng.
Nội dung bài viết
ToggleTác dụng của cụm động từ trong tiếng Anh
Phrasal Verb hay các cụm động từ là một sự kết hợp đặc biệt giữa một động từ và một trạng từ hoặc giới từ. Đôi khi cả hai yếu tố này cùng nhau tạo thành một cụm động từ có nghĩa hoàn toàn khác với động từ gốc.
Phần lớn các cụm động từ tiếng Anh thường gặp được sử dụng để thay thế cho các từ ngữ cùng nghĩa, nhưng mang lại cảm giác thông tục hơn và gần gũi hơn. Chúng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong các tình huống thân mật với bạn bè và người thân.

Kiến thức về cụm động từ ở lớp 9 là kiến thức nền tảng, cực kỳ quan trọng đối với các bạn học sinh. Sau đây là những tác dụng chính trong việc sử dụng cụm động từ:
- Sử dụng cụm động từ trong tiếng Anh khi viết thân mật là một cách để tạo sự gần gũi và thân thiện. Nó giúp chúng ta truyền đạt ý kiến và tình cảm một cách tự nhiên và dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng các phrasal verb này phải phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng nghe.
- Biểu đạt ý nghĩa đa dạng: Cùng một động từ gốc, khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau, sẽ tạo ra những ý nghĩa hoàn toàn mới, giúp người nói diễn đạt ý tưởng một cách phong phú hơn.
-
Làm phong phú vốn từ vựng:
- Thay thế các từ đơn điệu: Thay vì chỉ sử dụng các động từ đơn lẻ, việc sử dụng phrasal verb giúp cho câu văn trở nên đa dạng và tránh sự lặp lại.
- Biểu đạt ý nghĩa cụ thể hơn: Nhiều phrasal verb có ý nghĩa rất cụ thể và khó có thể thay thế bằng một từ đơn.
-
Hiểu văn hóa người bản xứ: Nhiều phrasal verb mang đậm dấu ấn văn hóa của người bản xứ. Việc hiểu và sử dụng thành thạo phrasal verb giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa tiếng Anh.
-
Cải thiện kỹ năng viết:
- Làm cho bài viết sinh động: Phrasal verb giúp cho bài viết trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
- Biểu đạt ý tưởng chính xác: Việc lựa chọn phrasal verb phù hợp sẽ giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả.
Ví dụ:
- Turn off”: Tắt (máy, đèn)
Ví dụ: Please turn off the lights when you leave the room. (Hãy tắt đèn khi bạn ra khỏi phòng.)
- “Take off”: Cởi (quần áo) hoặc cất cánh (máy bay)
Ví dụ: She took off her jacket and hung it on the hook. (Cô ấy cởi áo khoác và treo nó lên móc.)
- “Get up”: Thức dậy hoặc ngồi dậy từ vị trí nằm
Ví dụ: I usually get up at 7 am every morning. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
Sau khi các bạn đã tìm hiểu tổng quan về Phrasal verb hãy cùng tìm hiểu một số phrasal verb lớp 9 thông dụng qua các thông tin tiếp theo nhé!
Tổng hợp phrasal verb (cụm động từ) lớp 9 đầy đủ nhất

| Phrasal verb | Ý nghĩa | Phrasal verb | Ý nghĩa |
| Beat one’s self up | tự trách mình | Let Sb down | làm ai đó thất vọng |
| Break down | bị hư | Look after sb | chăm sóc ai đó |
| Break in | đột nhập vào nhà | Look around | nhìn xung quanh |
| Break up with sb | chia tay người yêu, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó | Look at st | nhìn cái gì đó |
| Bring s.th up | đề cập chuyện gì đó | Look down on sb | khinh thường ai đó |
| Bring sb up | nuôi nấng (con cái) | Look for sb/sth | tìm kiếm ai đó/ cái gì đó |
| Call for st | cần cái gì đó | Look forward to st/Look forward to doing st | mong mỏi tới sự kiện nào đó |
| Carry out | thực hiện (kế hoạch) | Look into st | nghiên cứu cái gì đó, xem xét cái gì đó |
| Catch up with sb | theo kịp ai đó | Look st up | tra nghĩa của cái từ gì đó |
| Check in | làm thủ tục vào khách sạn | Look up to sb | kính trọng, ngưỡng mộ ai đó |
| Check out | làm thủ tục ra khách sạn | Make sth up | chế ra, bịa đặt ra cái gì đó |
| Check st out | tìm hiểu, khám phá cái gì đó | Make up one’s mind | quyết định |
| Clean st up
Close down |
lau chùi
đóng cửa (phá sản) |
Move on to st | chuyển tiếp sang cái gì đó |
| Come across as | có vẻ (chủ ngữ là người) | Pick sth up | đón ai đó |
| Come off | tróc ra, sút ra | Pick sth up | lượm cái gì đó lên |
| Come up against s.th | đối mặt với cái gì đó | Put sb down | hạ thấp ai đó |
| Come up with | nghĩ ra | Put sb off | làm ai đó mất hứng, không vui |
| Cook up a story | bịa đặt ra 1 câu chuyện | Put sth off | trì hoãn việc gì đó |
| Cool down | làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại | Put sth on | mặc cái gì đó vào |
| Count on sb | tin cậy vào người nào đó | Put sth away | cất cái gì đó đi |
| Cut down on st | cắt giảm cái gì đó | Put up with sb/ st
Pass down |
chịu đựng ai đó/ cái gì đó
Truyền lại |
| Cut off | cắt lìa, cắt trợ giúp tài chính | Run into sb/ sth | vô tình gặp được ai đó/ cái gì |
| Do away with st | bỏ cái gì đó đi không sử dụng cái gì đó | Run out of st | hết cái gì đó |
| Deal with st | Giải quyết cái gì | Set up
Set off |
Thành lập
Khởi hành |
| Do without st | chấp nhận không có cái gì đó | Set sb up | gài tội ai đó |
| Dress up | chấp nhận không có cái gì đó | Settle down | ổn định cuộc sống tại một chỗ nào đó |
| Dress up | ăn mặc đẹp | Show off | khoe khoang |
| Drop by | ghé qua | Show up | xuất hiện |
| Drop sb off | thả ai xuống xe | Slow down | chậm lại |
| End up = wind up | có kết cục | Speed up | tăng tốc |
| Face up with st
Figure out |
Đối mặt với cái gì
suy ra |
Stand for | viết tắt cho chữ gì đó |
| Find out | tìm ra | Take away (take sth away from sb) | lấy đi cái gì đó của ai đó |
| Get along/get along with sb: | hợp nhau/hợp với ai | Take off | cất cánh (chủ ngữ là máy bay) |
| Get off | xuống xe | Take sth off | cởi cái gì đó |
| Get on with sb | hòa hợp, thuận với ai đó | Take up | bắt đầu làm một hoạt động mới |
| Get rid of st | bỏ cái gì đó | Tell sb off | la rầy ai đó |
| Give up st | từ bỏ cái gì đó | Turn around | quay đầu lại |
| Go around | đi vòng vòng | Turn down | vặn nhỏ lại |
| Go down | giảm, đi xuống | Turn sth/sb down | từ chối cái gì/ai đó |
| Go off | nổ (súng, bom), reo (chuông) | Warm up | khởi động |
| Go up | tăng, đi lên | Wear out | mòn, làm mòn |
| Help sb out | giúp đỡ ai đó | Work out | tập thể dục, có kết quả tốt đẹp |
| Keep on doing st | tiếp tục làm gì đó | Work sth out | suy ra được cái gì đó |
| Keep up sth | hãy tiếp tục phát huy | ||
30 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh cần nhớ

Sau đây là một số phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh các bạn cần nhớ:
- Look after: Chăm sóc, trông nom
- Give up: Từ bỏ
- Take off: Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay), thành công nhanh chóng
- Put off: Trì hoãn
- Get along (with): Hòa hợp, sống hòa thuận (với ai đó)
- Setup: Thiết lập, thành lập
- Bring up: Nuôi dưỡng, đề cập
- Turn on: Bật (đèn, máy móc)
- Break down: Hỏng, gặp trục trặc
- Look for: Tìm kiếm
- Pick up: Nhặt lên, đón (ai đó), học (thêm)
- Hang out: Chơi, trò chuyện
- Get over: Vượt qua, khắc phục
- Go on: Tiếp tục, xảy ra
- Bring back: Mang trở lại
- Show up: Xuất hiện
- Run out (of): Hết (cạn kiệt)
- Make up: Bỏ qua, tạo ra, trang điểm
- Take care (of): Chăm sóc, lo lắng
- Fill in: Điền vào
- Check out: Kiểm tra, thanh toán và rời khỏi
- Break up: Chia tay, tan rã
- Look forward to: Mong đợi
- Turn off: Tắt (đèn, máy móc)
- Get in: Lên (xe, máy bay)
- Stand up: Đứng lên
- Call off: Hủy bỏ
- Find out: Tìm hiểu, khám phá
- Put on: Mặc, đeo
- Hang up: Treo lên (điện thoại)
Gợi ý cách ghi nhớ cụm động từ một cách dễ dàng
Câu hỏi được đặt ra ngay lúc này đó chính là: Với rất nhiều các cụm động từ như vậy thì làm sao có thể ghi nhớ được chúng? PEP sẽ giúp bạn tìm được câu trả lời ngay sau đây:
Học cụm động từ theo chủ đề
- Hãy liên kết các cụm động từ có cùng chủ đề: Ví dụ: khi học cụm động từ “get up” và “get dressed”, bạn có thể học cùng các động từ khác có nghĩa liên quan như “to work”, “get home”, “have a shower”.
- Tạo các câu ví dụ: Áp dụng các cụm động từ vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Khi hiểu rồi thì bạn sẽ có thể ghi nhớ rất lâu.
Hiểu “phrasal verbs” trong ngữ cảnh
- Đặt câu ví dụ: Tìm hiểu các câu ví dụ trong từ điển hoặc trên mạng để hiểu rõ nghĩa của cụm động từ trong từng ngữ cảnh.
- Xem phim, nghe nhạc: Quan sát cách người bản xứ sử dụng phrasal verb trong cuộc sống thực tế. Đây là cách tốt để các bạn hiểu hơn về văn hóa của họ.
Nhóm “phrasal verbs” theo tiểu từ
Phân loại: Nhóm các cụm động từ có cùng tiểu từ lại với nhau. Ví dụ: nhóm các cụm động từ có tiểu từ “up” như: get up, wake up, look up,… Đây là cách được khá nhiều người sử dụng vì việc so sánh các cụm động từ có cùng tiểu từ sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt nghĩa của chúng.
Chia nhóm các cụm động từ
- Tạo các nhóm nhỏ: Chia các cụm động từ thành các nhóm nhỏ theo mức độ quen thuộc hoặc theo chủ đề.
- Học tập dần dần: Tập trung vào việc học một nhóm nhỏ trước khi chuyển sang nhóm khác.
Kể các câu chuyện với cụm động từ
Hình dung các tình huống trong câu chuyện để ghi nhớ sâu hơn. Bước tiếp theo là sử dụng các cụm động từ mà bạn muốn học để dùng cho câu chuyện đó.
Ghi nhớ cụm động từ bằng phương pháp Flashcards
Flashcards: Tự làm các thẻ ghi nhớ với một mặt là cụm động từ và mặt còn lại là nghĩa và ví dụ. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc học từ vựng, cấu trúc câu và phrasal verb. Các bạn có thể học ở mọi nơi với các thẻ ghi nhớ này.
Kiến thức bổ sung: Phân loại phrasal verb trong tiếng Anh
1. Dựa vào tính chất tách rời của tân ngữ
- Phrasal verb tách rời (Separable phrasal verbs): Tân ngữ có thể đặt trước hoặc sau tiểu từ.
Ví dụ: turn up the music hoặc turn the music up.
- Phrasal verb không tách rời (Inseparable phrasal verbs): Tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ.
Ví dụ: look after your health.
- Phrasal verb bán tách rời (Partially separable phrasal verbs): Tân ngữ có thể đứng trước hoặc sau tiểu từ, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đứng trước tiểu từ.
Ví dụ: I turned it up (không thể nói I turned up it).
2. Dựa vào loại tiểu từ
- Phrasal verb với giới từ (Prepositional phrasal verbs): Tiểu từ là giới từ.
Ví dụ: look after, believe in.
- Phrasal verb với trạng từ (Adverbial phrasal verbs): Tiểu từ là trạng từ.
Ví dụ: turn up, carry on.
3. Dựa vào chức năng ngữ pháp
- Phrasal verb làm động từ: Thường dùng để diễn tả hành động.
Ví dụ: turn on, switch off.
- Phrasal verb làm tính từ: Thường dùng để miêu tả.
Ví dụ: fed up (chán ngán), worn out (mệt mỏi).
- Phrasal verb làm danh từ: Ít gặp hơn, thường được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể.
Ví dụ: break-in (vụ đột nhập), fallout (hậu quả).
Bài tập vận dụng về phrasal verb lớp 9

Bài tập 1: Hãy chọn phrasal verb thích hợp để hoàn thành mỗi câu sau:
- Could you please ________ the radio? It’s too loud.
- Don’t forget to ________ your shoes when you enter the house.
- I need to ________ this assignment before tomorrow morning.
- He ________ his glasses and looked carefully at the painting.
- The party was so loud that the neighbors called the police to ________ it ________.
- My sister always ________ her room is clean and organized.
- I have to ________ this document and send it to my boss.
- The teacher asked the students to ________ their hands and wait quietly.
- The children ________ their toys and went to bed.
- The chef ________ the recipe and added some extra spices.
- We need to ________ the TV because the show is about to start.
- The dog ________ the bone and buried it in the garden.
- Can you ________ the lights? It’s too dark here.
- She ________ her favorite song and started singing along.
- The teacher asked the students to ________ their books and turn to page 10.
Đáp án
Bài tập 1:
- turn down
- take off
- hand in
- put on
- break up
- keeps
- fill out
- raise
- picked up
- followed
- turn on
- dug up
- turn off
- played
- open
Qua bài viết này chắc hẳn các bạn đã thấy được tầm quan trọng của phrasal verb trong tiếng Anh rồi phải không nào. Đặc biệt là đối với các bạn học sinh lớp 9, các bạn hãy sử dụng và thực hành thật nhiều với các cụm động từ nhé!


