Hotline: 0865.961.566

Cấu trúc và bài tập câu ước trong tiếng Anh lớp 9

Câu ước trong tiếng anh lớp 9 là một chủ đề ngữ pháp quan trọng xuất hiện rất nhiều trong các đề thi vượt cấp. Vậy bạn đã biết được ý nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng câu ước như thế nào hay chưa? Nếu còn đang băn khoăn, hãy để trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp tới bạn học qua bài viết sau đây nhé!

Ý nghĩa của câu ước với Wish

Trong tiếng Anh, Wish là động từ khá quen thuộc thể hiện sự ước muốn, ao ước về một tình huống, sự việc hoặc điều gì đó mà người nói mong muốn nhưng thực tế không xảy ra hoặc không thể xảy ra. Câu ước trong tiếng Anh lớp 9 được sử dụng để diễn đạt sự tiếc nuối về điều đã xảy ra trong quá khứ, sự không hài lòng với tình hình hiện tại, hoặc mong muốn thay đổi tình huống trong tương lai.

Ví dụ: 

  • She wishes she had more free time. (Cô ấy ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.)
  • We wish it would stop raining. (Chúng tôi ước mưa dừng lại.)
Ý nghĩa của câu ước Wish
Ý nghĩa của câu ước Wish

Cấu trúc câu ước trong tiếng Anh lớp 9

Câu ước trong tiếng Anh lớp 9 ở hiện tại 

Câu điều ước tiếng anh lớp 9 với wish luôn tuân theo một quy tắc cụ thể: bắt đầu bằng một mệnh đề chủ ngữ + wish, sau đó là một mệnh đề diễn giải ý ước muốn. Hai mệnh đề này không thể thay đổi vị trí với nhau.

Câu ước có thể được dùng để biểu đạt mong muốn về một điều gì đó không có thật trong hiện tại, hoặc giả định một trạng thái ngược lại với thực tế. Cách sử dụng này tương tự như công thức của câu điều kiện loại 2.

Ngoài ra chúng ta có thể thay I wish thành If only.

Công thức: 

Ở thể khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + V-ed

Ở thể phủ định: S + wish(es) + (that) + S + not + V-ed

Cấu trúc If only: If only + (that) + S + (not) + V-ed

Ví dụ: 

  • I wish I had studied harder for the exam. (Tôi ước mình đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
  • She wishes she hadn’t eaten so much junk food last night. (Cô ấy ước cô ấy không ăn nhiều đồ ăn vặt vào tối qua.)
  • If only it hadn’t rained, we could have gone to the beach. (Giá mà không mưa, chúng ta đã có thể đi biển.)

>>> Cập Nhật Thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách mới theo từng Unit

Câu ước trong tiếng Anh lớp 9 ở tương lai 

Câu ước tiếng Anh lớp 9 cũng có thể được áp dụng để diễn đạt mong ước về một sự việc xảy ra hoặc một điều tốt đẹp trong tương lai. 

Công thức: 

Ở thể khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V 

Ở thể phủ định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + not + V

Cấu trúc If only: If only + S + would/could + (not) + V

Ví dụ: 

  • I wish he would call me tonight. (Tôi ước anh ấy sẽ gọi cho tôi tối nay.)
  • She wishes they wouldn’t argue all the time. (Cô ấy ước họ không tranh cãi suốt thời gian.)
  • If only he would listen to my advice. (Giá mà anh ấy sẽ lắng nghe lời khuyên của tôi.)
Cấu trúc câu ước trong tiếng Anh lớp 9
Cấu trúc câu ước trong tiếng Anh lớp 9

Câu ước trong tiếng Anh lớp 9 ở quá khứ

Trong tiếng Anh, câu ước với wish có thể được áp dụng để diễn đạt mong ước, thường là sự tiếc nuối về một sự việc không có thật trong quá khứ hoặc giả định một trạng thái ngược lại với quá khứ. Cách sử dụng này tương tự như cấu trúc câu điều kiện loại III.

Công thức: 

Ở thể khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + had + V3

Ở thể phủ định: S + wish(es) + (that) + S + had not + V3

Cấu trúc If only: If only + (that) + S + had (not) + V3

Ví dụ: 

  • I wish I had studied abroad when I had the chance. (Tôi ước mình đã du học khi có cơ hội.)
  • She wishes she hadn’t missed the bus this morning. (Cô ấy ước rằng cô ấy không bỏ lỡ xe buổi sáng nay.)
  • If only they had listened to my advice. (Giá mà họ đã lắng nghe lời khuyên của tôi.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Để củng cố các kiến thức ở phần trên bài viết, xin mời bạn cùng hoàn thành các bài tập sau đây:

Bài tập 1: Hãy hoàn thành các câu sau với cấu trúc câu ước phù hợp:

  1. I wish I ____________ (have) more free time to pursue my hobbies.
  2. If only she ____________ (not lose) her phone, she wouldn’t be so upset.
  3. We wish we ____________ (live) closer to the beach so we could go swimming every day.
  4. If only it ____________ (stop) raining, we could have a picnic in the park.
  5. He wishes he ____________ (be) taller so he could reach the top shelf.

Bài tập 2: Hãy viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc câu ước:

  1. It was a mistake not to bring an umbrella. (I wish…)
  2. They didn’t invite me to the party. (I wish…)
  3. He didn’t study hard for the test. (He wishes…)
  4. She lost her wallet on the way home. (She wishes…)
  5. We can’t travel because of the pandemic. (We wish…)

Bài tập 3: Hãy sắp xếp các từ/cụm từ sau để tạo thành câu ước đúng:

  1. wishes / that / she / she / could / play / the guitar
  2. had / I / studied / harder / wish / I / for / the exam
  3. rain / stop / wish / it / would / it / would
  4. they / travel / the world / wish / could
  5. haven’t / eaten / so / much / wish / I / junk food

Đáp án 

Bài tập 1:

  1. I wish I had more free time to pursue my hobbies.
  2. If only she hadn’t lost her phone, she wouldn’t be so upset.
  3. We wish we lived closer to the beach so we could go swimming every day.
  4. If only it would stop raining, we could have a picnic in the park.
  5. He wishes he were taller so he could reach the top shelf.

Bài tập 2:

  1. I wish I had brought an umbrella.
  2. I wish they had invited me to the party.
  3. He wishes he had studied hard for the test.
  4. She wishes she hadn’t lost her wallet on the way home.
  5. We wish we could travel because of the pandemic.

Bài tập 3:

  1. She wishes she could play the guitar.
  2. I wish I had studied harder for the exam.
  3. I wish it would stop raining.
  4. They wish they could travel the world.
  5. I wish I hadn’t eaten so much junk food.

>>> Xem Thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 sách mới theo từng Unit đầy đủ nhất

Bài tập câu ước tiếng Anh lớp 9 & đáp án
Bài tập câu ước tiếng Anh lớp 9 & đáp án

Các cấu trúc khác của Wish trong tiếng Anh

Ngoài các cấu trúc được liệt kê phía trên, câu ước trong tiếng anh còn có một số dạng khác như sau: 

  • Wish + to + V infi

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt mong ước, ao ước về một hành động hoặc tình huống trong tương lai. Thông thường, cấu trúc này ám chỉ một mong muốn cá nhân và thường được sử dụng để diễn tả sự không hài lòng, nuối tiếc về điều gì đó không có thật hoặc khó xảy ra. Tuy nhiên cấu trúc này không sử dụng với thì HTHT 

Ví dụ: 

  • I wish to travel around the world someday. (Tôi ước một ngày nào đó được du lịch quanh thế giới.)
  • He wishes to become a famous actor in the future. (Anh ấy ước trở thành một diễn viên nổi tiếng trong tương lai.)
  • Wish + object + to V infi 

Cách dùng của cấu trúc này tương tự như cấu trúc trên. Sau đây là một số ví dụ: 

  • I wish my parents would allow me to travel alone. (Tôi ước bố mẹ cho phép tôi tự đi du lịch một mình.)
  • She wishes her boss would give her more challenging assignments. (Cô ấy ước sếp của mình giao cho cô ấy nhiều nhiệm vụ thử thách hơn.)
Các cấu trúc khác của Wish trong tiếng Anh
Các cấu trúc khác của Wish trong tiếng Anh

Bài tập câu ước tổng hợp & đáp án

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc câu ước phù hợp:

  1. I wish I ____________ (have) enough money to travel the world.
  2. If only she ____________ (not quit) her job, she wouldn’t be struggling financially.
  3. We wish we ____________ (live) in a bigger house with a garden.
  4. If only it ____________ (stop) raining, we could go for a picnic.
  5. He wishes he ____________ (be) fluent in French.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc câu ước:

  1. She didn’t pass the exam. (She wishes…)
  2. They can’t attend the party. (They wish…)
  3. He doesn’t have a car. (He wishes…)
  4. We missed the train. (We wish…)
  5. It’s too hot to go outside. (I wish…) 

Bài tập 3: Sắp xếp các từ/cụm từ sau để tạo thành câu ước đúng:

  1. wishes / that / she / she / could / play / the piano
  2. had / I / more time / wish / I / to read books
  3. it / would / not / rain / wish / I / every day
  4. they / to the concert / wish / could / go
  5. had / worked / I / harder / wish / I / for the exam

Đáp án 

Bài tập 1: 

  1. I wish I had enough money to travel the world.
  2. If only she hadn’t quit her job, she wouldn’t be struggling financially.
  3. We wish we lived in a bigger house with a garden.
  4. If only it would stop raining, we could go for a picnic.
  5. He wishes he were fluent in French.

Bài tập 2: 

  1. She wishes she had passed the exam.
  2. They wish they could attend the party.
  3. He wishes he had a car.
  4. We wish we hadn’t missed the train.
  5. I wish it weren’t too hot to go outside.

Bài tập 3: 

  1. She wishes she could play the piano.
  2. I wish I had more time to read books.
  3. I wish it would not rain every day.
  4. They wish they could go to the concert.
  5. I wish I had worked harder for the exam.

Cấu trúc và bài tập câu ước trong tiếng Anh lớp 9 đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin phía trên. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn sẽ có thêm các kiến thức để làm tốt phần ngữ pháp về chủ đề này. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top