Hotline: 0865.961.566

Give đi với giới từ gì? Cách sử dụng Give trong tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, các bạn chắc hẳn đã bắt gặp động từ Give đi với rất nhiều giới từ khác nhau. Khi đi kèm với các giới từ khác nhau Give sẽ đóng vai trò là một cụm động từ với rất nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Nhằm giúp bạn học hiểu hơn chủ đề Give đi với giới từ gì, trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP xin được giải đáp cụ thể như sau.

Give là gì?

“Give” là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “cho, tặng, đưa, cung cấp”. Nó thể hiện hành động chuyển giao, trao đổi hoặc cung cấp một vật, một lợi ích, hoặc cho người khác. Give có thể kết hợp với rất nhiều các giới từ khác nhau để tạo ra các ý nghĩa vô cùng thú vị. 

Ví dụ: They gave their old clothes to the charity. (Họ đã cho quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.)

– I’m going to give a presentation at the conference tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ có một bài thuyết trình tại hội nghị.)

– The teacher gave us a difficult assignment to complete. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập khó để hoàn thành.

give là gì?
Give là gì?

Cách sử dụng & các cấu trúc với Give trong tiếng Anh

Hãy cùng PEP đến với các cấu trúc Give thường sử dụng trong tiếng Anh như sau:

  • Cấu trúc cần ghi nhớ S + (give) + sb for sth: được sử dụng để trả cho ai đó một khoản tiền để đạt được một mục đích nhất định. 

Ví dụ: My parents gave me $500 for my college tuition. (Bố mẹ đã trả cho tôi 500 đô la để đóng học phí đại học.)

– The company gave its employees a bonus for their outstanding performance. (Công ty đã trả thưởng cho nhân viên vì thành tích xuất sắc của họ.)

  • Give được sử dụng để cung cấp thông tin, kiến thức hoặc ý kiến. 

Ví dụ: Can you give me some advice on how to study effectively? (Bạn có thể cho tôi một số lời khuyên về cách học hiệu quả không?)

– The professor gave a lecture on quantum physics. (Giáo sư đã đưa ra một bài giảng về vật lý hạt nhân.)

  • Give được sử dụng để tạo ra hiệu ứng hặc kết quả. 

Ví dụ: 

– The medicine gave her relief from the pain. (Loại thuốc đó đã giúp cô ấy giảm đau.)

– The new policy gave rise to a lot of controversy. (Chính sách mới đã gây ra nhiều tranh cãi.)

>>> Cập Nhật Thêm: Benefit đi với giới từ gì? Cách sử dụng benefit trong tiếng Anh

Cách sử dụng - Các cấu trúc Give trong tiếng Anh
Cách sử dụng – Các cấu trúc Give trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Hoàn thành các câu sau đây bằng cách chia động từ Give thích hợp: 

  1. He always __________ his sister rides to school.
  2. Last night, I __________ her a beautiful necklace for her birthday.
  3. At that time, she was__________a presentation to the board of directors. 
  4. Tomorrow, we will __________ a surprise party for our friend’s birthday. 
  5. They are __________ their time volunteering at the local shelter.

Đáp án

  1. gives 2. Gave 3. Giving 4. Give 5. Giving

Give đi với giới từ gì?

Give đi với giới từ gì
Give đi với giới từ gì? Cách sử dụng Give trong tiếng Anh

1. Give + giới từ in

– Được sử dụng để chỉ việc nhượng bộ, đầu hàng, chấp nhận thất bại.

 Ví dụ: He finally gave in to their demands. (Anh ấy cuối cùng đã nhượng bộ đối với yêu cầu của họ.)

– Dùng để chỉ việc giao bài tập về nhà.

Ví dụ: The teacher gave us a math assignment to complete and hand in by Friday. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập toán để hoàn thành và nộp vào thứ Sáu.)

– Đề ra hoặc đệ trình một điều gì đó để đưa ra xem xét hay phê duyệt.

Ví dụ:  Please give in your proposal by the end of the week for us to review. (Xin hãy đệ trình đề xuất của bạn vào cuối tuần để chúng tôi xem xét.)

2. Give back

Được sử dụng để trả, lại đồ hoặc một vật nào đó bạn đã mượn hoặc đánh mất

Ví dụ: I need to give back the book I borrowed from the library last week. (Tôi cần trả lại cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện tuần trước.)

Don’t forget to give back my pen when you’re done using it. (Đừng quên trả lại bút của tôi khi bạn đã sử dụng xong.)

3. Give away

– Được sử dụng khi vô ý nói ra một bí mật.

Ví dụ: I can’t believe I gave away the surprise party by accident. (Tôi không thể tin được là tôi đã lỡ nói ra bí mật về buổi tiệc bất ngờ.)

– Ban phát, phân chia một thứ gì đó một cách miễn phí mà không mong đợi nhận lại. 

Ví dụ: The company decided to give away free samples of their new product to customers. (Công ty quyết định phát miễn phí mẫu sản phẩm mới cho khách hàng.)

4. Give to

Give khi đi kèm với giới từ “to” sẽ dùng để chỉ đối tượng hoặc người nhận. 

Ví dụ: Give the book to me. (Cho tôi cuốn sách.)

– The company gave a donation of $10,000 to the local hospital. (Công ty đã đóng góp 10.000 đô la cho bệnh viện địa phương.)

5. Give for

Give đi kèm với giới từ “for” dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. 

Ví dụ: I gave money for charity. (Tôi đưa tiền cho từ thiện.)

– He gave his time and effort for the project. (Anh ấy dành thời gian và nỗ lực cho dự án.)

6. Give up

Động từ give khi đi kèm với giới từ “up” sẽ diễn tả việc từ bỏ hoặc từ chối. 

Ví dụ: Don’t give up on your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)

>>> Cập Nhật Thêm: Choose to V hay Ving? Cách sử dụng choose trong tiếng Anh

Give đi với giới từ gì
Give đi với giới từ gì?

Give đi với giới từ nào? đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin trên. Để củng cố thêm các kiến thức về chủ đề này, mời bạn đọc cùng rèn luyện bài tập được chúng tôi tổng hợp sau đây.

Bài tập vận dụng và đáp án

Hoàn thành các câu sau đây sử dụng giới từ thích hợp điền vào chỗ trống:

  1. He gave __ his seat on the bus to the elderly lady.
  2. The company gave a bonus __ its employees for their hard work. 
  3. The applicants were instructed to give  __  their portfolios for the job application.
  4. I need to give  __  the tools I borrowed from my friend for the home improvement project.
  5. The company gave __ free samples of their new product at the trade show.
  6. They gave the keys __ the new house to the new owners.
  7. My friend unintentionally gave __ our secret plan during the conversation.
  8. He finally gave __ the money he owed me after months of delay.
  9. Don’t forget to give __ your completed questionnaire to the receptionist before leaving.
  10. After numerous attempts, he gave __ trying to convince her to change her mind.

Đáp án tham khảo

1. up

2. to

3. in

4. back

5. away

6. to

7. away

8. back

9.  in

10. up

Give đi với giới từ gì? cũng như cách sử dụng Give trong tiếng Anh đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP chia sẻ qua các thông tin trong bài viết trên. Mong rằng bạn đọc sẽ bỏ túi được những kiến thức cần thiết để học tập tốt nhất chủ đề ngữ pháp này và đạt điểm số cao trong các kỳ thi.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top