Hotline: 0865.961.566

200+ những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E

Từ vựng luôn là một chủ đề “khó nhằn” trong tiếng Anh, bởi chúng rất đa dạng và phong phú. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e thường xuất hiện khá phổ biến ở các đề thi hoặc trong giao tiếp. Nếu bạn muốn tìm hiểu và ghi nhớ các từ vựng này thì đừng bỏ lỡ bài viết dưới đây của Anh ngữ Quốc tế PEP nhé!

Tổng hợp các từ vựng bắt đầu bằng chữ E được sử dụng nhiều nhất

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E được sử dụng nhiều nhất

1. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e: đồ ăn, thức uống.

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
egg /eɡ/ trứng My son had scrambled eggs for breakfast this morning. (Con trai tôi đã ăn trứng chiên sáng nay.)
espresso /eˈspresˌō/ cà phê espresso Jack ordered an espresso after his meal. (Jack đặt một cốc cà phê espresso sau bữa ăn.)
edamame /ˈedəˌmäːmā/ đậu nành Lisa and I shared a plate of edamame as an appetizer. (Lisa và tôi đã chia nhau một đĩa đậu nành như một món khai vị.)
earl grey tea /ˈərlē ɡreɪ tē/ trà earl grey Elsa likes to drink earl grey tea in the morning. (Elsa thích uống trà earl grey vào buổi sáng.)
eggplant /ˈeɡ.plɑːnt/ cà tím The eggplant Parmesan was not delicious. (Cà tím Parmesan không ngon.)
Enchiladas /ˌen.tʃɪˈlɑː.də/ bánh enchilada My mom ordered chicken enchiladas for lunch. (Mẹ của tôi đặt món bánh enchilada gà cho bữa trưa.)
eggnog /ˈeɡ.nɒɡ/ sữa trứng Eggnog is a popular drink in the USA. (Sữa trứng là một thức uống phổ biến tại Hoa Kỳ.)
English muffin  /ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈmʌf.ɪn/ bánh mì nướng kiểu Anh David toasted an English muffin and spread some butter on it for breakfast. (David đã nướng bánh mì nướng kiểu Anh và bôi một ít bơ lên đó để làm món ăn sáng.)
Egg rolls   /eɡ rōls/ trứng cuộn Egg rolls that my daddy cooks are delicious. (Món trứng cuộn do bố tôi làm rất ngon.)
empanadas /ˌem.pəˈnɑː.də/ món ăn gồm bánh xèo nhân thịt cá, hoặc rau củ The empanadas at Van Ha restaurant are extremely good. (Những chiếc bánh xèo nhân thịt hoặc có rau củ quả ở nhà hàng Van Ha cực kỳ ngon.)

2. Các từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ e chủ đề đồ vật

>>> CẬP NHẬT THÊM: Cấu trúc chủ ngữ giả trong tiếng Anh: Lý thuyết và bài tập

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
earphone /ˈirfōn/ tai nghe Jack uses earphones to listen to the news while he is working. (Jack dùng tai nghe để nghe tin tức khi đang làm việc.)
elevator /ˈeləˌvādər/ thang máy Taking the elevator to the fourth floor. (Đi thang máy lên tầng 4.)
envelope /ˈenvəˌlōp/ phong bì Please, put the letter in the envelope. (Vui lòng đặt thư vào phong bì.)
eraser /əˈrāsər/ cục tẩy Can I borrow your eraser? (Tôi có thể mượn cục tẩy của bạn được không?)
extension card /ˌikˈsten(t)SH(ə)n  kärd/ dây điện The boss needs an extension card to plug in his phone. (Giám đốc cần một dây diện nữa để cắm sạc điện thoại.) 
espresso machine /eˈspresˌō məˈSHēn/ máy pha cà phê Espressco The company’s espresso machine makes delicious coffee. (Máy pha cà phê espresso của công ty làm ra những cốc cà phê ngon tuyệt.) 
ethernet cable /ˈiː.θə.net ˈkābəl/ cáp mạng Ethernet David, please connect my computer to the internet with an Ethernet cable. (David, làm ơn kết nối máy tính của tôi với internet bằng cáp mạng Ethernet.)
exercise bike /ˈeksərˌsīz bīk/ xe đạp tập thể dục Lisa usually rides the exercise bike for 15 minutes every morning. (Lisa thường đạp xe đạp tập thể dục trong vòng 15 phút mỗi buổi sáng.)
eyeglasses /ˈaɪˌɡlɑː.sɪz/ kính đeo mắt My grandfather needs to wear his eyeglasses to read newspapers. (Ông nội tôi cần đeo kính để đọc báo.)
Egg beater /eg ˈbēdər/ máy đánh trứng I use an egg beater to make cake batter. (Tôi dùng máy đánh trứng để làm bột bánh.)
electric fan /əˈlektrik fan/ quạt điện Can you turn on the electric fan? (Bạn có thể bật quạt lên được không?)
electric guitar /əˈlektrik ɡəˈtär/ đàn guitar điện She plays electric guitar in a rock band. (Cô ấy chơi đàn guitar điện trong ban nhạc rock.)
electric kettle /əˈlektrik k ˈkedl/ ấm nước siêu tốc I boiled water in the electric kettle to make some coffee. (Tôi đun sôi nước trong ấm siêu tốc để pha cà phê.)
espresso cup /eˈspresˌō kəp/  cốc espresso Henry sipped the espresso from his tiny cup. (Henry nhấp nhanh cốc espresso của anh ấy.)
e-book reader /ˈiːbʊk ˈriː.dər/ máy đọc sách điện tử I usually download the books onto my ebook reader to read on the go. (Tôi thường tải sách xuống máy sách điện tử của tôi để đọc khi đi ra ngoài.)

3. Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ e chủ đề động vật

Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ e chủ đề động vật
Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ e chủ đề động vật
Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ Ví dụ
elephant /ˈeləfənt/ con voi Many people said that elephants were the largest land animals in the world. (Nhiều người cho rằng con voi là động vật trên cạn lớn nhất.)
eagle /ˈēɡəl/ đại bàng The black eagle soared high in the sky. (Đại bàng đen vút cao lên bầu trời.)
emu /ˈēm(y)o͞o/ chim đà điểu úc Emu are found only in Australia. (Chim đà điểu Úc được tìm thấy ở Úc.)
elk /elk/ hươu đực Bắc Mỹ The elk is also known as the wapiti. (Hươu đực Bắc Mỹ còn được gọi là wapiti.)
eel /ēl/ con lươn Eels are found in fresh and saltwater. (Con lươn được tìm thấy ở nước ngọt và nước mặn.)
earthworm /ˈərTHˌwərm/ sâu đất Earthworm casts were negatively related to soil temperatures. (Phân giun đất có liên quan tiêu cực đến nhiệt độ đất) 
Egret /ˈiː.ɡrət/ Diệc, con cò The wetland is an important habitat for egrets. (Vùng đất ngập nước là môi trường sống quan trọng của cò.)
Echidna /ekˈɪd.nə/ con nhím Platypus and echidna are the only extant monotreme species. (Thú mỏ vịt và thú lông nhím là những loài đơn huyệt duy nhất còn tồn tại.)
Eastern chipmunk /ˈēstərn ˈCHipˌməNGk/ sóc chuột đông The eastern chipmunk is a striped rodent found in eastern North America. (Sóc chuột đông là một loài có sọc được tìm thấy ở phía đông Bắc Mỹ.)
Emperor penguin /ˌem.pər.ə ˈpeŋ.ɡwɪn/ chim cánh cụt hoàng đế Jack made a trip to Antarctica to photograph Emperor penguins. (Jack đã thực hiện một chuyến đi đến Nam Cực để chụp ảnh chim cánh cụt Hoàng đế.)
European bison /ˌjʊə.rəˈpiː.ən ˈbīs(ə)n/ Bò rừng châu Âu The European bison is a large mammal native to Europe. (Bò rừng châu Âu là một loài động vật có vú lớn sống ở châu Âu.)
Emerald tree boa /ˈem.ə.rəld triː ˈbəʊ.ə/  Rắn lục xanh The emerald tree boa is found in the rainforests of South America. (Rắn xanh cây ngọc được tìm thấy ở rừng mưa của Nam Mỹ.)

>>> Xem thêm bài viết cùng chủ đề:

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X

4. Những từ tiếng anh bắt đầu từ chữ e: chủ đề lễ hội

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
Easter /ˈiː.stər/ Lễ Phục Sinh I am going to my grandfather for Easter. (Tôi sẽ đến với ông tôi vào lễ Phục sinh.)
Eve /iːv/ đêm giao thừa My mom usually decorates our house with flowers and lights on the eve of the festival. (Mẹ tôi thường trang trí nhà của chúng tôi với hoa và đèn vào đêm giao thừa.)
embellish /ɪmˈbel.ɪʃ/ màu sắc sặc sỡ Embellish the wreath with ribbons, glitter, and berries. (Tô điểm cho vòng hoa bằng ruy băng, lấp lánh và quả mọng.)
entertainment /ˌen(t)ərˈtānmənt/ sự giải trí There’s not much in the way of entertainment in this town – just the cinema and a couple of pubs. (Không có nhiều cách giải trí trong thị trấn này – chỉ có rạp chiếu phim và một vài quán rượu.)
exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ buổi triển lãm The photographs will be on exhibition until the end of the week.(Các bức ảnh sẽ được triển lãm cho đến cuối tuần.)
enthusiasm /ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/ sự nhiệt tình One of the good things about teaching young children is their enthusiasm. (Một trong những điều tốt khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của chúng.)
extravaganza /ɪkˌstræv.əˈɡæn.zə/ sự kiện hoành tráng Her four-hour extravaganzas and unamplified drums demanded frequent changes of drummers. (Những bản nhạc hoành tráng kéo dài 4 giờ và những tiếng trống không được cải tiến của cô ấy đòi hỏi những người đánh trống phải thay đổi thường xuyên.)
excitement /ɪkˈsaɪt.mənt/ cảm giác hào hứng If you want excitement, you should try parachuting. (Nếu muốn phấn khích, bạn nên thử nhảy dù.)
ethnic /ˈeθ.nɪk/ thuộc về dân tộc They are the third largest ethnic group in Kenya. (Họ là nhóm dân tộc lớn thứ ba ở Kenya.)
entry /ˈen.tri/ lối ra vào Lisa can’t go down that street – there’s a “No entry” sign.(Lisa không thể đi xuống con phố đó – có biển báo “Cấm vào”.)
energetic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/ nhiều năng lượng He’s very energetic, isn’t he, for a man of his age? (Anh ấy rất năng động, phải không, đối với một người đàn ông ở độ tuổi của anh ấy?)
Eggnog /ˈeɡ.nɒɡ/ cocktail trứng sữa Eggnog is the greatest drink for him. (Cocktail trứng sữa là món đồ uống tuyệt nhất đối với anh ấy.)
Elf /elf/ chú lùn Elf is a small person in popular stories. (Chú lùn là một người nhỏ bé trong những câu chuyện phổ biến.)

5. Các từ tiếng anh bắt đầu từ chữ e về giáo dục

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ giáo dục As a child he received  most of his education at home. (Khi còn nhỏ, anh ấy được giáo dục phần lớn ở nhà.)
examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ kì thi My son has an important examination. (Con trai tôi có một kỳ thi quan trọng vào ngày mai). 
extracurricular /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ ngoại khóa David’s extracurricular activities include listening to music, playing badminton. (Các hoạt động ngoại khóa của David bao gồm nghe nhạc, chơi cầu lông.)
enrollment  /ɪnˈroʊl/ đăng ký học My enrollment process is very difficult. (Quá trình đăng ký học của tôi rất khó khăn.)
essay /ˈes.eɪ/ bài luận Anna has to write an essay about her favorite sport. (Anna phải viết một bài luận về môn thể thao yêu thích của cô ấy.)
examination room /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən ruːm/ phòng thi Students can’t bring any electronic devices into the examination room. (Thí sinh không được mang bất kỳ thiết bị điện tử nào vào phòng thi.)
elementary school /el.ɪˈmen.tər.i ˌskuːl/ trường tiểu học My daughter is in elementary school. (Con gái tôi đang học tiểu học.)
entrance exam /ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ kì thi đầu vào Henry has to take an entrance exam to get into the university. (Henry phải thi đầu vào để vào đại học.)
e-learning /ˈiːˌlɜː.nɪŋ/ học trực tuyến Many students are doing e-learning now. (Hiện đang có rất nhiều học sinh đang học trực tuyến.)
english language /ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ ngôn ngữ anh English language skills are  necessary for communication in today’s world. (Kỹ năng tiếng anh rất cần thiết để giao tiếp trong thế giới ngày nay.)
examination paper /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən ˈpeɪ.pər/ đề thi You should read the instructions carefully before you start answering the examination paper. (Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu làm đề thi.)
education system /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən ˈsɪs.təm/ hệ thống giáo dục The education system in the USA is undergoing reforms. (Hệ thống giáo dục ở Mỹ đang trải qua cải cách.)
entrance requirements /ˈen.trəns ɪɡ rɪˈkwaɪə.mənt/  yêu cầu đầu vào The entrance requirements for this program aren’t high. (Yêu cầu đầu vào cho chương trình này không cao.)
education level /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən ˈlev.əl/  trình độ giáo dục Jack’s education level is very impressive. (Trình độ giáo dục của Jack rất ấn tượng.)
education institution /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/  cơ sở giáo dục New York has many educational institutions, including universities and colleges. (New York  có rất nhiều cơ sở giáo dục, bao gồm đại học và cao đẳng.)

6. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là danh từ

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là danh từ
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là danh từ
Từ vựng Nghĩa của từ Ví dụ
education giáo dục My son’s very fortunate to have had such a good education. (Con trai tôi rất may mắn đã có một nền giáo dục tốt như vậy)
earthquake động đất The contrast between earthquakes and hurricanes is starkly illustrated by differences in the venues that occur. (Sự tương phản giữa động đất và bão được minh họa rõ ràng bởi sự khác biệt về địa điểm xảy ra.)
energy  năng lượng Since Lisa started eating more healthily she’s got so much more energy. (Kể từ khi Lisa bắt đầu ăn uống lành mạnh hơn, cô ấy có nhiều năng lượng hơn.)
environment môi trường People need to protect and take care of the environment. (Con người cần chăm sóc, bảo vệ môi trường.)
ecosystem hệ sinh thái Pollution can have disastrous effects on the delicately balanced ecosystem.(Ô nhiễm có thể gây ra những tác động tai hại đối với hệ sinh thái cân bằng tinh vi.)
entrepreneur doanh nhân He was one of the entrepreneurs of the 80s who made their money in property. (Ông là một trong những doanh nhân của thập niên 80 kiếm tiền từ bất động sản.)
examination kỳ thi Jack has an important examination next month. (Jack có một kỳ thi quan trọng vào tuần sau.)
exhibition buổi triển lãm There’s a new exhibition of sculpture at the city gallery. (Có một cuộc triển lãm điêu khắc mới tại phòng trưng bày thành phố.)
entertainment giải trí There’s not much in the way of entertainment in this town – just the cinema and a couple of pubs. (Không có nhiều cách giải trí trong thị trấn này – chỉ có rạp chiếu phim và một vài quán rượu.)
employment việc làm How long have you been looking for employment? (Bạn đã tìm kiếm việc làm bao lâu rồi?)
expertise chuyên môn  I have considerable expertise in French history. (Tôi có chuyên môn đáng kể về lịch sử Pháp.)
estimation ước tính  In his estimation a lot of other banks are going to have the same problem. (Theo ước tính của anh ấy, rất nhiều ngân hàng khác sẽ gặp vấn đề tương tự.)
expense chi phí Buying a bigger house has proved to be well worth the expense. (Mua một ngôi nhà lớn hơn đã được chứng minh là rất đáng giá.)

7. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là động từ

>>> CẬP NHẬT THÊM: Câu điều kiện loại 1: Cấu trúc, cách dùng, các dạng bài tập

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
eat ăn He eats apples every morning. (Anh ấy ăn táo mỗi buổi sáng.)
eat out ăn ngoài I decided to eat out at a luxury restaurant to celebrate my anniversary. (Tôi quyết định đi ăn ngoài tại nhà hàng sang trọng để kỷ niệm ngày cưới.)
earn thu được, kiếm được I earn a lot of money from my job. (Tôi kiếm được nhiều tiền từ công việc của mình.)
edit chỉnh sửa Henry edited the article carefully before publishing it. (Henry chỉnh sửa bài viết cẩn thận trước khi đăng tải.)
educate giáo dục The teacher’s aim is to educate students in various subjects. (Mục đích của giáo viên là giáo dục học sinh trong các môn học khác nhau.)
employ tuyển dụng David’s company employs over 1000 new people. (Công ty của David tuyển dụng hơn 1000 người mới.)
enable cho phép, làm cho có thể It is wrong to enable or support any addict to become re-addicted to any drug. (Việc cho phép hoặc hỗ trợ bất kỳ người nghiện nào tái nghiện bất kỳ loại thuốc nào là sai.)
encourage khuyến khích The teacher always encourages me to do my best. (Giáo viên luôn khuyến khích tôi làm tốt nhất có thể.)
end kết thúc The film ended at 7 pm. (Bộ phim kết thúc lúc 7 giờ tối.)
enjoy tận hưởng I enjoy playing piano with my teacher. (Tôi thích chơi đàn với giáo viên của tôi.) 
entertain giải trí The restaurant hired a magician to entertain the children. (Nhà hàng đã thuê một ảo thuật gia để giải trí cho bọn trẻ.)
escape trốn thoát Jay escapes from the jail. (Jay đã trốn khỏi nhà tù.)
estimate ước tính Government estimates a long-term 50 percent increase in rail fares. (Chính phủ ước tính giá vé đường sắt sẽ tăng 50% trong dài hạn.)
evaluate đánh giá The boss evaluated the staff’s performance on the report. (Sếp đánh giá thành tích của nhân viên trên bản báo cáo.)
examine kiểm tra Doctor John examined the patient and prescribed some medication. (Bác sĩ John đã khám bệnh và kê đơn thuốc cho bệnh nhân.)
expand mở rộng Henry’s company plans to expand its business in Japan. (Công ty của Henry có dự định mở rộng kinh doanh tại Nhật Bản.)
exercise tập luyện thể dục I usually exercise to stay fit and healthy. (Tôi thường xuyên tập thể dục để giữ dáng và khỏe mạnh.)
explore khai thác My team decided to explore this mountain on foot. (Nhóm của tôi đã quyết định khám phá ngọn núi này bằng chính đôi chân của mình.)

8. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là tính từ

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là tính từ
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là tính từ
Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
easy dễ dàng The task today is so easy to complete. (Nhiệm vụ hôm nay rất dễ để hoàn thành.)
eager háo hức My daughter was eager to open her birthday gift. (Con gái tôi rất háo hức mở quà sinh nhật của mình.)
elderly lớn tuổi The elderly man needed help carrying his luggage. (Người đàn ông lớn tuổi cần giúp đỡ để mang hành lý của ông ấy.)
energetic năng động Lisa was so energetic that she was running around the school yard. (Lisa năng động quá đến mức chạy nhảy khắp sân trường.)
enormous to lớn The tiger’s so enormous in size. (Con hổ có kích thước quá lớn.)
excellent xuất sắc I did an excellent job on this project. (Dự án này tôi đã làm rất xuất sắc.)
expensive đắt đỏ The boss’s car was too expensive for me to buy. (Chiếc xe hơi của giám đốc quá đắt đỏ để tôi có thể mua được.)
extravagant phung phí She had an extravagant lifestyle and spent money on expensive bags. (Cô ấy có lối sống phung phí, tiêu tiền vào những chiếc túi đắt đỏ.)
emotional cảm động The film’s so emotional that I was crying. (Bộ phim rất cảm động đến nỗi tôi đã khóc.)
endless vô tận The road seems to be endless. (Con đường dường như dài vô tận.)
exciting thú vị Snowboarding is an exciting experience. (Chơi trượt tuyết là một trải nghiệm thật thú vị.)
exotic độc đáo, kỳ lạ The tropical birds had colorful feathers and exotic. (Những chú chim nhiệt đới có bộ lông đầy màu sắc và rất kỳ lạ.)
exquisite tinh tế, tuyệt vời This food was exquisite and tasted amazing. (Món ăn này rất tinh tế và có hương vị tuyệt vời.)
eclectic đa năng, đa dạng My taste in music was eclectic. (Gu âm nhạc của tôi rất đa dạng.)
educational mang tính giáo dục Educational games make learning fun for children. (Trò chơi giáo dục làm cho việc học thú vị cho trẻ em.)

9. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E là trạng từ

Từ vựng Nghĩa của từ Ví dụ
easily một cách dễ dàng I passed my driving test easily. (Tôi đã vượt qua kỳ thi lái xe cách dễ dàng.)
early sớm My mom woke up early to prepare breakfast. (Mẹ tôi dậy sớm để chuẩn bị bữa sáng.)
eastward hướng về phía đông The caravan is moving eastward towards the coast. (Đoàn lữ hành đang di chuyển về hướng đông tới bờ biển.)
everywhere khắp nơi There were mosquitos everywhere in the garden. (Cả khu vườn có rất nhiều muỗi ở khắp nơi.)
evenly đều đặn The baker spread the butter evenly over the cake. (Thợ làm bánh dải bơ đều lên bánh.)
eventually cuối cùng Eventually, my parents arrived at our destination. (Cuối cùng, bố mẹ tôi đã đến địa điểm.)
exactly chính xác I knew exactly how to use this microwave oven. (Tôi biết chính xác cách sử dụng chiếc lò vi sóng này.)
excessively quá mức Jack was drinking excessively. (Jack uống say quá mức.)
especially đặc biệt là My grandmother likes all fruits, especially apples. (Bà tôi thích tất cả các loại trái cây, đặc biệt là táo.)
energetically một cách năng động At the party, Anna sings energetically for hours. (Tại bữa tiệc, Anna hát một cách hăng say.)
elsewhere nới khác I want to travel elsewhere for my vacation. (Tôi muốn du lịch ở nơi khác trong kỳ nghỉ của mình.)
evermore mãi mãi My love for my boyfriend will last evermore. (Tình yêu mà tôi dành cho bạn trai sẽ kéo dài mãi mãi.)
extremely cực kỳ The weather’s extremely cold last year. (Thời tiết rất lạnh vào năm ngoái.)

Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất

Những từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ e khá là đa dạng và phong phú. Do đó, để ghi nhớ được những từ này, bạn có thể tham khảo và áp dụng các phương pháp dưới đây.

1. Điểm danh các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ e

Với những chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP, bạn sẽ không mất thời gian tìm kiếm, tổng hợp. Để đạt điểm tối đa trong các bài thi THPT Quốc Gia, IELTS, TOEIC, TOEFL và thành thạo trong giao tiếp tiếng Anh, đừng quên luyện tập và ghi nhớ các từ vựng bắt đầu bằng chữ e trên đây nhé.

2. Học cách phát âm của từng từ

Nói là một trong những kỹ năng không thể thiếu trong tiếng Anh, bởi chỉ khi bạn phát âm đúng thì người nghe mới có thể hiểu được mục đích và thông điệp mà bạn muốn truyền tải. Chính vì vậy, khi học bất kỳ từ vựng nào, bắt buộc chúng ta cần phải học chuẩn chỉnh phát âm của từ đó, rồi mới đến bước học viết, học nghĩa của từ. 

3. Dùng từ vựng vào trong câu

Khi đã học thuộc phát âm, nghĩa của từ, bạn nên áp dụng ngay vào thực hành bằng cách nói hoặc viết thành câu văn, đoạn văn. Ví dụ như trong các cuộc hội thoại giao tiếp thường ngày, bạn có thể thêm vào các từ vựng mình đã học hoặc viết thành các đoạn văn.

4. Học từ vựng qua hình ảnh, video

Bên cạnh việc học từ vựng theo cách truyền thống, hiện nay, có rất nhiều phương pháp học từ mới trong tiếng Anh. Cụ thể, thay vì viết đi viết lại nhiều lần một cách tẻ nhạt và nhàm chán, bạn có thể học từ vựng thông qua hình ảnh, video sinh động, gần gũi. Bằng cách này chúng ta sẽ kích thích tư duy và giúp ghi nhớ từ mới cách nhanh chóng, hiệu quả.

Như vậy, qua những chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP, ắt hẳn chúng ta đã biết được những từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ e. Mong rằng bài viết này sẽ hữu ích với các bạn đang học tiếng Anh hoặc có mong muốn mở rộng vốn từ của mình. Đừng quên theo dõi Anh Ngữ Quốc tế PEP để học thêm nhiều từ vựng ở các chủ đề khác nhau nữa nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top