Hotline: 0865.961.566

Object đi với giới từ gì? Cách dùng object chuẩn nhất

Chắc hẳn bạn đã bắt gặp danh từ “Object” trong cấu trúc ngữ pháp, bài tập hay giao tiếp thường ngày để chỉ một vật hay một đối tượng nào đó. Vậy bạn đã hiểu hết ý nghĩa của “Object”, nắm bắt được tất cả các cấu trúc hay “Object đi với giới từ gì hay chưa? Nếu bạn vẫn còn mơ hồ với các nội dung này, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé!

1. “Object” là gì?

Object là gì?
Object là gì?

1.1 Khi “Object” là danh từ

Trong tiếng Anh, chúng ta thường đề cập đến “Object” với vai trò là danh từ dùng để chỉ đến một sự vật (không bao gồm sinh vật sống), sự việc cụ thể có thể cảm nhận được bằng các giác quan (sờ, cầm, nắm,…). Trong một số tình huống, danh từ “object” được định nghĩa là mục tiêu, mục đích của chủ thể.

Ví dụ: Her favorite object in the art museum was a beautiful sculpture. (Đồ vật yêu thích của cô trong bảo tàng nghệ thuật là một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.)

– The object of the game is to reach the finish line before your opponents. (Mục tiêu của trò chơi là về đích trước đối thủ của bạn.)

1.2 Khi “Object” là động từ

“Object” đứng tại vị trí động từ trong câu mang ý nghĩa phản đối, chống đối, không thích.

Ví dụ:

– Mrs Yen strongly objected to the new policy and voiced her concerns at the meeting. (Cô Yến phản đối mạnh mẽ chính sách mới và bày tỏ quan ngại của mình tại cuộc họp.)

– The teacher encouraged students to object respectfully if they disagreed with a classmate’s opinion. (Giáo viên khuyến khích học sinh phản đối một cách tôn trọng nếu không đồng tình với ý kiến của bạn cùng lớp.)

2. “Object” đi với giới từ gì?

2.1 Danh từ “Object” kết hợp “of”

Giới từ “of” kết hợp với danh từ “Object” nhằm để chỉ về sự vật, sự việc mà chủ thể trong câu bộc lộ cảm xúc hoặc hướng chủ thể phải thực hiện hành động, đưa ra quyết định nào đó. Có hai cấu trúc cần lưu ý khi kết hợp giữa “Object” và “of”

  • Object + of + noun

Cấu trúc “S + object + of + noun” mang hàm ý đưa ra lý do, mục đích để thực hiện việc gì đó. 

Ví dụ:

– The fragile vase was the object of our concern as we moved it carefully to a safer spot. (Chiếc bình dễ vỡ là đối tượng khiến chúng tôi lo lắng khi chúng tôi cẩn thận di chuyển nó đến một nơi an toàn hơn.)

– The grand prize at the competition was the object of every contestant’s ambition. (Giải thưởng lớn tại cuộc thi là tham vọng của mỗi thí sinh.)

Đặc biệt, cấu trúc trên có thể biến thể thành “S + object + of + noun + be + to + V đề cập đến những mục tiêu mà chủ ngữ mong muốn đạt được khi thực hiện hành động.

Ví dụ:

– The primary object of the exercise is a set of challenging physical tasks to be completed. (Mục tiêu chính của bài tập là một tập hợp các nhiệm vụ thể chất đầy thử thách cần hoàn thành.)

– The central object of the meeting is a strategic plan to be formulated. (Mục tiêu trọng tâm của cuộc họp là một kế hoạch chiến lược cần được xây dựng.)

  • Object + of + Ving
Cách dùng object với giới từ of
Cách dùng object với giới từ of

Trong một số trường hợp, “With the Object + of” theo sau là động từ nguyên mẫu thêm “-ing”. Cấu trúc ngữ pháp này cũng chỉ đến chủ thể thực hiện hành động với mục tiêu gì.

Ví dụ:

– With the object of reducing energy consumption, the company implemented a new lighting system. (Với mục tiêu giảm tiêu thụ năng lượng, công ty đã triển khai một hệ thống chiếu sáng mới.)

– With the object of mastering a new language, I’ve been taking intensive language courses. (Với mục tiêu thông thạo một ngôn ngữ mới, tôi đã tham gia các khóa học ngôn ngữ chuyên sâu.)

2.2 Động từ “Object” kết hợp “to”

Khi kết hợp với “to”, “Object” đóng vai trò là một động từ trong câu. Có hai cấu trúc liên quan đến “Object to”:

  • Object + to +noun

Theo sau “Object + to” là một danh từ hoặc một cụm danh từ nhằm biểu đạt sự phản đối về sự việc hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ: They object to the construction of the new highway through the wildlife sanctuary (Họ phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới xuyên qua khu bảo tồn động vật hoang dã.)

  • Object + to + Ving
Cách dùng object với giới từ to
Cách dùng object với giới từ to

– Để phản đối về một hành động cụ thể, chúng ta vận dụng cấu trúc “Object + to + Ving”

Ví dụ: Many people object to smoking in public places. (Nhiều người phản đối việc hút thuốc ở nơi công cộng.)

– Bên cạnh đó, bạn có thể thêm tân ngữ O vào cấu trúc để chỉ rõ phản đối ai thực hiện hành động nào đó.

Ví dụ: She objects to him speaking loudly on the phone late at night. (Cô phản đối việc anh nói to trên điện thoại vào đêm khuya.)

– Nếu muốn tỏ rõ thái độ hoặc nhấn mạnh sự phản đối, bạn có thể kết hợp thêm trạng từ chỉ mức độ “mạnh mẽ”, “cực kỳ” như: strongly, drastically, resolutely, unwaveringly,…

Ví dụ: The environmentalists strongly object to logging in the old-growth forest. (Các nhà bảo vệ môi trường phản đối mạnh mẽ việc khai thác gỗ ở khu rừng già.)

The team determinedly objects to cheating in any form during competitions. (Đội thi kiên quyết phản đối gian lận dưới mọi hình thức trong quá trình thi đấu.)

>>> Xem thêm bài viết: Protect đi với giới từ gì?

3. Bài tập vận dụng và đáp án

  1. The painting is a beautiful __________ art.
  2. I am looking forward __________ our family reunion.
  3. The purpose __________ this meeting is to discuss the budget.
  4. She expressed her objection __________ the new policy.
  5. The key __________ success is hard work and dedication.
  6. The book on the shelf is a classic __________ literature.
  7. We should be open __________ different perspectives.
  8. Their wedding is a celebration __________ love.
  9. He strongly objects __________ the proposed changes.
  10. The solution __________ the problem was finally found.

Đáp án

  1. of
  2. to
  3. of
  4. to
  5. to
  6. of
  7. to
  8. of
  9. to
  10. to

4. Các thành ngữ và cụm từ với “Object” phổ biến

Ngoài việc tiếp cận chủ đề “Object đi với giới từ gì?”, chúng ta cần tìm hiểu thêm một số thành ngữ liên quan đến “Object” hỗ trợ việc vận dụng từ ngữ được linh hoạt, nhạy bén hơn.

Các cụm từ liên quan tới object

  • Archaeological object: Đối tượng khảo cổ.

Ví dụ: The archaeological object unearthed at the site dates back to ancient Mesopotamia. (Đối tượng khảo cổ học khai quật tại di tích có nguồn gốc từ thời cổ đại Mesopotamia.)

  • Stellar object: Thiên thạch

Ví dụ: Astronomers observed a stellar object in the night sky, shining brightly with intense luminosity. (Nhà thiên văn học quan sát một thiên thạch lớn trên bầu trời đêm, tỏa sáng mạnh mẽ với độ sáng cao.)

  • Celestial object: Vật thể thiên văn

Ví dụ: The night sky was filled with celestial objects like stars and planets. (Bầu trời đêm được phủ kín các vật thể thiên văn như sao và hành tinh.)

  • Inanimate object: Vật thể vô tri

Ví dụ: The artist transformed an ordinary inanimate object, a discarded bicycle wheel, into a captivating piece of modern art. (Nghệ sĩ đã biến một vật thể vô tri như bánh xe xe đạp cũ thành một tác phẩm nghệ thuật hiện đại hấp dẫn.)

Các thành ngữ liên quan đến object

  • Defeat the object: ngăn chặn mục đích, mục tiêu không thành hiện thực

Ví dụ: If you’re trying to reduce stress, working long hours without breaks defeats the object. (Nếu bạn đang cố gắng giảm bớt căng thẳng, làm việc nhiều giờ không nghỉ sẽ không đạt được mục đích.)

Studying diligently for an exam but not getting enough sleep the night before defeats the object of your preparation. (Chăm chỉ ôn thi nhưng không ngủ đủ giấc vào đêm trước đó sẽ làm mất đi mục tiêu ôn thi của bạn.)

  • Be no object: Không thành vấn đề

Ví dụ: For their anniversary, she wanted to buy him the finest watch, and price was no object. (Nhân ngày kỷ niệm của họ, cô muốn mua cho anh chiếc đồng hồ đẹp nhất và giá cả không thành vấn đề.)

Ví dụ: When planning their dream vacation, cost was no object, so they booked first-class flights and a luxury hotel. (When planning their dream vacation, cost was no object, so they booked first-class flights and a luxury hotel.)

  • Be the object of someone’s affection: trở thành người mà ai đó yêu thích.

Ví dụ: Lisa has been the object of David’s affection since they first met in college. (Lisa đã là đối tượng được David yêu mến kể từ lần đầu họ gặp nhau ở trường đại học.)

– The little puppy quickly became the object of their children’s affection, bringing joy to the family. (Chú chó con nhanh chóng trở thành đối tượng được các con yêu quý, mang lại niềm vui cho gia đình.)

Bài viết đã mang đến cho bạn những cái nhìn khách quan, đầy đủ về chủ đề “Object đi với giới từ gì?” cũng như cách sử dụng các cụm từ và thành ngữ với object trong tiếng Anh. PEP hy vọng những thông tin bổ ích trên sẽ giúp bạn có thêm kiến thức về từ vựng và ngữ pháp để áp dụng trong bài tập và giao tiếp một cách tự tin hơn.

>>> Bài viết liên quan: Married đi với giới từ gì?

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top