Hotline: 0865.961.566

Phân loại, cách sử dụng các trạng từ chỉ thời gian (adverbs of time) trong tiếng Anh

Home / Blog / Kiến thức chung / Phân loại, cách sử dụng các trạng từ chỉ thời gian (adverbs of time) trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time) là những trạng từ được dùng để bổ sung ý nghĩa về thời gian cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác. Chúng thường được sử dụng để xác định khi nào một hành động hoặc trạng thái xảy ra. Ở bài viết này, Anh ngữ PEP sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cách sử dụng các loại trạng từ chỉ thời gian tới bạn đọc, hãy cùng theo dõi!

Trạng từ chỉ thời gian là gì?

Trạng từ chỉ thời gian (hay còn gọi là Adverbs of time) là loại trạng từ bổ sung thông tin về thời gian diễn ra của hành động hoặc trạng thái được nói đến trong câu. Chúng thường được đặt ở đầu câu, đứng sau động từ to be hoặc sau chủ ngữ.

Thành phần ngữ pháp này sẽ cung cấp cho người đọc một trong những thông tin dưới đây:

  • Thời điểm: Cung cấp thông tin về khi nào một hành động xảy ra
  • Thời gian: Cung cấp thông tin về hành động diễn ra trong bao lâu
  • Tần suất: Cung cấp thông tin về hành động diễn ra thường xuyên thế nào

Ví dụ: 

He’s been lying in his bed since he was sick. (Cậu ấy đã nằm trên giường từ ngày cậu ấy bị ốm).

She stayed in the house all day. (Cô ấy ở nhà cả ngày).

He never looks at his mother the same way as before. (Anh ấy không bao giờ nhìn mẹ mình như trước nữa.)

Vị trí của chúng trong câu phụ thuộc vào thứ tự của thông tin mà nó truyền tải. Nếu trong câu có nhiều trạng từ chỉ thời gian cùng lúc, thứ tự xuất hiện của chúng sẽ như sau:

  • 1: thời gian
  • 2: tần suất
  • 3: thời điểm

Ví dụ:

  • 1 + 2: I work (1) for eight hours (2) from Monday to Friday.
  • 2 + 3: The magazine has been published (2) every Saturday (3) since last year.
  • 1 + 3: I will work abroad (1) for three months starting (3) from this June.
  • 1 + 2 + 3: She worked in a non government office (1) for two days (2) every two weeks (3) last year.

Từ nối được dùng khi ta muốn thêm các thông tin về so sánh, tương phản, mối quan hệ nhân quả, ví dụ… vào câu văn, bài nói của mình.

Từ nối có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu nhưng ở đầu mỗi ý để đánh dấu một sự chuyển tiếp. Khi sử dụng từ nối, bạn cần có sự phân cách với các ý chính bằng dấu “,” hoặc dấu ‘;”. Đôi khi từ nối cũng đứng ở cuối câu, khi đó chúng sẽ được theo sau bởi một dấu “.”

>>> CẬP NHẬT THÊM: Phân biệt 2 động từ Raise và Rise trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ thời gian là gì?
Trạng từ chỉ thời gian là gì?

Cách đặt câu hỏi và trả lời với trạng từ chỉ thời gian

Để hỏi về trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, ta thường dùng 2 từ để hỏi sau: “When” và “How long”. 

Cấu trúc: When/ How long + trợ động từ + S + V + …?

Ví dụ:

  • When are you going? 2 hours more. (Khi nào bạn sẽ đi? 2h nữa tôi đi.)
  • How long are you going to be in the bathroom? Just 10 minutes more. (Bạn sẽ ở trong phòng tắm bao lâu? Chỉ 10 phút nữa thôi.)

Phân loại, cách sử dụng trạng từ chỉ thời gian

Tùy thuộc vào ý nghĩa và tác dụng của từng loại adverbs of time trong câu, chúng có thể được chia thành 4 nhóm như sau:

1. Trạng từ thời gian chỉ thời điểm

Loại trạng từ này cho ta biết thêm thông tin khi nào hành động diễn ra, thường nằm ở cuối câu. Một số trạng từ thời gian chỉ thời điểm thông dụng:

Trạng từ thời gian chỉ thời điểm Dịch nghĩa Cách dùng Ví dụ
Afterwards sau đó Để chỉ những sự việc diễn ra ngay sau khi một sự việc gì đó được nhắc đến We had tea and pastries, and afterwards we sat in the garden for a while.

(Chúng tôi uống trà và ăn bánh ngọt, và sau đó chúng tôi ngồi trong vườn một lúc.)

Eventually cuối cùng Dùng để chỉ những sự việc cuối cùng cũng xảy ra sau khi bỏ ra rất nhiều cố gắng, sức lực Although he had been ill for a long time, it was still a shock when he eventually died.

(Mặc dù anh ấy đã bệnh trong một thời gian dài, nhưng nó vẫn là một cú sốc khi anh ấy cuối cùng cũng qua đời.)

Lately gần đây Trạng từ này dùng để chỉ những sự việc xảy ra trước thời điểm nói không lâu I haven’t been feeling so well lately.

(Gần đây tôi không được khỏe lắm.)

Now bây giờ Dùng để chỉ những sự việc xảy ra ngay tại thời điểm nói He used to be a teacher, but now he works in showbiz.

(Anh ấy từng là một giáo viên, nhưng bây giờ anh ấy làm việc trong ngành xuất bản.)

Recently gần đây Trạng từ này dùng để chỉ những sự việc xảy ra trước thời điểm nói không lâu We just recently moved to Cheras.

(Chúng tôi vừa mới chuyển đến Cheras.)

Soon Ngay, sớm Dùng để chỉ những sự việc có thể sẽ xảy ra trong tương lai gần, sau thời điểm nói  She will soon be here.

(Cô ấy sẽ sớm đến đây.)

Then sau đó Dùng để chỉ những sự việc xảy ra tiếp theo cái gì đã nhắc tới trước đó. Let me finish my things first, then we will start discussing.

(Hãy để tôi hoàn thành công việc của mình trước, sau đó chúng ta sẽ bắt đầu thảo luận.)

Today hôm nay Dùng để chỉ những sự việc xảy ra trong ngày được nói đến He is going to call you at some point today.

(Anh ấy sẽ gọi cho bạn vào một lúc nào đó hôm nay.)

Tomorrow ngày mai Dùng để chỉ những sự việc xảy ra trong ngày tiếp theo ngày được nói I’m having dinner with my friends tomorrow.

(Tôi sẽ ăn tối với bạn của tôi vào ngày mai.)

At once lập tức Dùng để chỉ những sự việc xảy ra ngay lập tức You have to call him at once.

(Bạn phải gọi cho anh ta ngay lập tức.)

Till đến Dùng để chỉ những sự việc xảy ra liên tục cho tới một mốc thời gian nào đó We waited till 8PM for you.

(Chúng tôi đã đợi bạn tới 8h tối.)

Before trước Dùng để chỉ những sự việc xảy ra trước một cột mốc nào đó You should always wash your hands before eating and after going to the toilet.

(Bạn nên luôn luôn rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.)

Immediately ngay tức khắc, ngay khi Dùng để chỉ những sự việc xảy ra ngay lập tức mà không cần chờ hay suy nghĩ We really ought to leave immediately.

(Chúng ta thực sự nên rời đi ngay lập tức.)

Lưu ý: Vị trí của trạng từ chỉ thời điểm trong câu có thể ở đầu câu, giữa câu hoặc cả cuối câu. Ở mỗi vị trí, chúng sẽ nhấn mạnh những yếu tố thời gian khác nhau. Ví dụ:

  • Later my nephew ate some porridge. (Đặt đầu câu nhằm nhấn mạnh rằng thời gian là thông tin quan trọng.)
  • My nephew later ate some porridge. (Câu văn mang tính trang trọng, thường dùng trong tường thuật.)
  • My nephew ate some porridge later. (Câu văn không hàm ý nhấn mạnh thông tin nào).
Phân loại, cách sử dụng trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
Phân loại, cách sử dụng trạng từ thời gian trong tiếng Anh

2. Trạng từ thời gian chứa thông tin về khoảng thời gian “bao lâu”

Loại trạng từ này cho ta biết thông tin về việc khoảng thời gian diễn ra hành động, và thường nằm ở cuối câu. Một số trạng từ thời gian chỉ khoảng thời gian phổ biến như sau:

Trạng từ thời gian  Cách dùng Ví dụ
For Đi cùng một khoảng thời gian, Dùng để chỉ khoảng thời gian trong bao lâu I stayed in Kuala Lumpur for three weeks.

(Tôi ở lại Kuala Lumpur trong ba tuần.)

All day Dùng để chỉ việc gì diễn ra trong cả ngày It has been raining all day.

(Trời mưa cả ngày.)

Since Đi cùng một thời điểm, mang nghĩa là “từ lúc nào” I have not seen you since last year.

(Tôi đã không nhìn thấy bạn kể từ năm ngoái.)

Ever since Dùng để chỉ việc gì diễn ra kể từ một mốc thời gian nào đó đã được nhắc tới từ trước trong câu The world hasn’t witnessed a more exciting discovery ever since.

(Kể từ đó đến nay chưa có khám phá nào thú vị hơn thế.)

Lưu ý: Các trạng từ thời gian since, ever since, for được dùng với các thì hoàn thành (perfect tenses).

3. Trạng từ thời gian chỉ tần suất

Đây là các trạng từ cho chúng ta biết thêm thông tin về mức độ thường xuyên, thể hiện tần suất của một hành động. Vị trí của chúng ở trong câu đó là đứng trước động từ chính, sau các trợ động từ như be, have, may, & must

Một số trạng từ chỉ thời gian về tần suất phổ biến:

  • Ofter (thường xuyên). Ví dụ: I often run in the morning. (Tôi thường chạy bộ buổi sáng.)
  • Never (không bao giờ). Ví dụ: I must never drink milk tea because I am lactose intolerant. (Tôi không bao giờ được uống trà sữa vì tôi không dung nạp được chất lac-tô-zơ).
  • Always (luôn luôn). Ví dụ: It is always cold in this building. (Tòa nhà này lúc nào cũng lạnh.)
  • Sometimes (thỉnh thoảng). Ví dụ: I sometimes get up very late in the morning. (Đôi khi tôi dậy rất muộn.)
  • Seldom (ít khi). Ví dụ: Now that we have a baby, we seldom get the chance to go out for dinner (Bây giờ chúng tôi có em bé, chúng tôi hiếm khi có cơ hội đi ăn tối bên ngoài.)
  • Rarely (hiếm khi). Ví dụ: We rarely see each other now. (Giờ đây chúng tôi hiếm khi gặp nhau.)
  • Generally (thường). Ví dụ: The baby generally wakes up three times during the night. (Em bé thường thức dậy ba lần trong đêm.)
  • Occasionally (có tính thời điểm). Ví dụ: I see him occasionally in town. (Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy trong thị trấn.)
  • Monthly (hàng tháng). Ví dụ: Most of these people are paid monthly. (Hầu hết những người này đều được trả lương hàng tháng.)
  • Weekly (hàng tuần). Ví dụ: The fire alarm is tested weekly. (Hệ thống báo cháy được kiểm tra hàng tuần.)
  • Every + thời gian (mỗi…). Ví dụ: Computers can perform millions of calculations every second. (Máy tính có thể thực hiện hàng triệu phép tính mỗi giây.)
  • Số lần + times (bao nhiêu lần). Ví dụ: They go swimming three or four times a week. (Họ đi bơi ba hoặc bốn lần một tuần.)

Lưu ý: Khi động từ chính là to be, trong trường hợp đó trạng từ đi theo động từ chính.

Ví dụ: I am seldom late. (Tôi rất ít khi đến muộn.)

Nhiều trạng từ tần suất có thể được đặt ở đầu hoặc cuối câu, một số thì không thể. Với tùy loại trạng từ tần suất thì vị trí đầu câu hoặc cuối câu có thể khiến trạng từ mang ý nghĩa mạnh hơn.

Trạng từ Vị trí mạnh Ví trí yếu
frequently I visit France frequently. I frequently visit France.
often Often, I jog in the morning. I often jog in the morning.
regularly I come to this museum regularly. I regularly come to this museum.
sometimes I get up very early sometimes. I sometimes get up very early.
usually I enjoy being with children usually. I usually enjoy being with children.

4. Trạng từ chỉ thời gian về tiến độ, trạng thái của sự việc

Loại trạng từ chỉ thời gian này bao gồm các từ sau: Yet, still, already

Yet (chưa) là trạng từ được sử dụng trong câu hỏi và câu phủ định để chỉ rằng một điều gì đó đã không xảy ra hoặc có thể không xảy ra nhưng dự kiến sẽ xảy ra. Yet thường được đặt ở cuối câu hoặc sau not.

Ví dụ:

  • Have you finished your work yet? (Bạn đã làm xong việc chưa? – Câu hỏi lấy thông tin.)
  • No, not yet. (Tôi chưa. – Câu trả lời mang tính phủ định.)
  • Haven’t you finished yet? (Bạn vẫn chưa xong việc à? – Biểu lộ sự ngạc nhiên)

Still (vẫn) thể hiện sự liên tục. Trong các câu phủ định, Still được đặt trước động từ chính và sau các trợ động từ như be, have, might, will… Nếu động từ chính là to be, thì still đứng sau động từ. Trong câu hỏi, still đi trước động từ chính. 

Ví dụ:

  • She is still waiting for you. (Cô ấy vẫn đang đợi bạn.)
  • Ane might still want some. (Ane có thể vẫn muốn thêm.) 
  • Do you still work for the university? (Bạn vẫn làm việc cho trường đại học chứ?)

Trạng từ Already (đã … rồi) diễn tả một hành động gì đó diễn ra sớm hơn dự tính.

Ví dụ: I have just finished dinner but I am already hungry. (Tôi vừa mới ăn tối xong nhưng tôi đã đói rồi.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Apart from là gì? Phân biệt giữa apart from với besize, except

Trạng từ chỉ thời gian về tiến độ, trạng thái của sự việc
Trạng từ chỉ thời gian về tiến độ, trạng thái của sự việc

Bài tập vận dụng về trạng từ chỉ thời gian

Bài tập: Lựa chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

1. He bought this book _______.

A. yesterday

B. Today

C. Tomorrow

2. _____ is a rainy day.
A. Since

B. For

C. Today

3. I may eat something later, but I’m not hungry _____.
A. now

B. yesterday

C.  still

4. I had dinner _____ coming here.
A. After

B. Before

C. Then

5. I have been studying at this school _____ 4 years.
A. since

B. As

C. for

6. He _____ doesn’t eat anything.
A. Still

B. Yet

C. for

7. He’s been dead _____ 7 years.
A. since

B. at

C. for

8. He has been studying abroad since_____ 2020.
A. Then

B. for

C. since

9. The air conditioner has been turned on _____ the whole day.
A. in

B. for

C. still

10. The plane began to turn to the left almost _____ after takeoff.

A. immediately

B. since

C. Later

Đáp án

1. A

2. C

3. A

4. B

5. C

6. A

7. C

8. C

9. B

10. A

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức về cách dùng chi tiết của các loại trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh. Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, hãy liên hệ ngay trung tâm để được tư vấn cụ thể nhé.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top