Hotline: 0865.961.566

Bảng tiền tố (prefix) & hậu tố (suffix) thường dùng trong tiếng Anh

Home / Blog / Kiến thức chung / Bảng tiền tố (prefix) & hậu tố (suffix) thường dùng trong tiếng Anh

Khi nhắc đến tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh, không ít người học tiếng Anh cho rằng đây là một phần kiến thức khá khó, dễ bị mất điểm khi đi thi. Để giúp các bạn học tiếng Anh cảm thấy “dễ thở” hơn khi gặp dạng bài này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ với bạn cách sử dụng tiền tố và hậu tố chi tiết nhất, cùng theo dõi nhé!

Tiền tố trong tiếng Anh là gì – Prefix là gì?

Tiền tố hay còn được gọi là prefix, là một chữ cái hoặc nhóm chữ được thêm vào đầu của một từ gốc và có khả năng thay đổi nghĩa của từ đó. 

Ví dụ:

  • Over + work = Overwork: làm việc ngoài giờ
  • Un + health = Unhealthy: không khỏe mạnh
  • Dis + agree = Disagree: không đồng ý. 
Tiền tố trong tiếng Anh là gì
Tiền tố trong tiếng Anh là gì

Các tiền tố thường gặp trong tiếng Anh 

Sau khi đã hiểu rõ khái niệm về prefix, hãy cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu các tiền tố được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. 

Tiền tố Nghĩa của tiền tố Ví dụ
Dis- không, mang nghĩa ngược lại discomfort (không thoải mái), dislike (không thích), discover (phát hiện), dishonest (không trung thực), disadvantage (điều bất lợi)
De- giảm xuống decrease (giảm xuống, hạ xuống)
Over- quá lên overexploitation (khai thác quá mức), overwork (làm việc quá sức), overjoyed (quá vui)
Un- không, mang nghĩa ngược lại. 

Thường đi với các từ như: happy, healthy, comfortable, usual, able, reliable, necessary, believable, real, employment,….

Unhappy (không vui vẻ), unbelievable (không tin tưởng được)
Pre- trước đó preschool (trường mầm non)
Mis- sai, lầm miscommunication (thông tin sai lệch), misinterpret (giải thích sai), misunderstand (hiểu lầm)
Re- lại, một lần nữa, được dùng phổ biến với động từ. redo (làm lại), recall (nhớ lại), return (quay lại)
Im- không, mang nghĩa ngược lại.  

Thường đi với các từ bắt đầu bằng “p”

impossible (không thể nào), impolite (không lịch sự)
Ir- không, mang nghĩa ngược lại.

Thường đi với các từ bắt đầu bằng “r”

irrelevant (không liên quan)
In-  không, mang nghĩa ngược lại. invisible (không nhìn thấy), independent (không độc lập), inexperience (không có kinh nghiệm)
Non- không, mang nghĩa ngược lại nonsmoke (không hút thuốc), nonprofit (tổ chức phi lợi nhuận), nonexistent (không tồn tại), nonsense (vô lý)
Anti- chống lại Antibiotic (kháng sinh)
Auto- tự động Automobile (ô tô)
Co- đồng, cùng Coexist (cùng tồn tại), Cooperation (sự hợp tác)
Ex- trước đây Ex-president (cựu tổng thống)
Extra- hơn Extraordinary (khác thường), Extracurricular (ngoại khóa)
Fore- trước Forecast (dự đoán)
Homo- giống nhau, như nhau Homograph (từ giống cách ghi nhưng khác nghĩa)
Hyper- quá Hypersensitive (quá nhạy cảm), Hyperactive (quá hiếu động)
Inter- giữa Interact (tiếp xúc)
Macro- rộng Macromolecule (đại phân tử), Macroeconomics (kinh tế vĩ mô)
Micro- nhỏ Microscope (kính hiển vi), Microbiology (vi trùng học)
Mid- giữa Midway (giữa đường), Midsummer (giữa hè)
Mono- số ít, chỉ một Monolingual (người nói 1 thứ tiếng), monolingual (người nói 1 thứ tiếng)
Semi- một nửa Semicircle (hình bán nguyệt), semi-final (bán kết)
Super- ở trên Supernatural (siêu nhiên), superstar (siêu sao)
Tri- ba Tripod (giá 3 chân), Triangle (hình tam giác)
Under- dưới Underwater (dưới nước), underdeveloped (kém phát triển)
Uni- một Unicycle (xe đạp 1 bánh), universal (phổ thông, phổ biến)
Self- tự, cho bản thân Self-control (tự chủ), self-appointed (tự bổ nhiệm)

>>> Bài viết liên quan: Hậu tố danh từ trong tiếng Anh

Hậu tố trong tiếng Anh là gì – Suffix là gì?

Hậu tố trong tiếng Anh hay còn được gọi là suffix, là một chữ cái hoặc một nhóm chữ được thêm vào cuối của một từ để thực hiện chức năng ngữ pháp của câu.

For example:

  • Extrem + ity = extremity: làm việc ngoài giờ
  • Sing + er = singer: ca sĩ
  • Agree + ment = Agreement: sự chấp thuận

Lưu ý: Cả tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh không phải là một từ, cũng không có ý nghĩa khi đứng riêng biệt. Do đó, tùy thuộc vào nghĩa gốc và các thành phần được thêm vào là tiền tố hoặc hậu tố mà nghĩa của từ gốc có thể khác đi. 

>>> CẬP NHẬT THÊM: Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh trong so sánh hơn, hơn nhất

Hậu tố trong tiếng Anh là gì (Suffix là gì?)
Hậu tố trong tiếng Anh là gì (Suffix là gì?), vai trò của hậu tố?

Các hậu tố thường gặp trong tiếng Anh 

Thông thường, mỗi loại từ sẽ đi kèm với một hậu tố khác nhau. Dưới đây là một số hậu tố trong tiếng Anh thường được sử dụng phổ biến, cùng theo dõi và bỏ túi nhé!

Từ loại Hậu tố Ý nghĩa  Ví dụ
Danh từ -ment tình trạng statement (tuyên bố), argument – sự tranh luận, engagement (đính ước)
-tion trạng thái position (địa vị), fabrication (sự bịa đặt), 
-al hành động hoặc quá trình criminal (tội phạm), arrival (đến), trial (thử)
-age số lượng, phạm vi marriage (kết hôn), coverage (phủ sóng), 
-ance, -ence chất lượng, trạng thái performance (biểu diễn), tolerance (lòng khoan dung),
-ism niềm tin, học thuyết consumerism (chủ nghĩa tiêu dùng), capitalism (chủ nghĩa tư bản)., buddhism (đạo Do thái).
-ity, -ty chất lượng của equality (bình đẳng, công bằng), royalty (quyền tác giả), validity (hiệu lực)
Động từ -ate trở thành differentiate (phân biệt), domesticate (thuần hóa), create (tạo ra), collaborate (kết hợp)
-en trở thành sharpen (gọt cho sắc), loosen (làm lỏng), strengthen (làm mạnh), sadden (làm cho buồn bã), 
-ify, -fy trở thành classify (phân loại), falsify (giả mạo), simplify (làm đơn giản)
-ise, -ize trở thành modernise/ modernize (hiện đại hóa), industrialise/ industrialize (công nghiệp hóa), publicise (công khai), synthesise (tổng hợp)
Tính từ -able, -iable có khả năng edible (ăn được), understandable (có thể hiểu được), doable khả thi) 
-al có tính chất, dạng thức của herbal (thảo dược), thermal (nhiệt)
-ish có tính chất của childish (có tính chất của trẻ con), selfish (ích kỷ), sheepish (bối rối)
-ful nhiều, đủ đầy careful (cẩn thận), delightful (thú vị), 
-less ít, thiếu cái gì careless (thiếu cẩn thận, bất cẩn). harmless (vô hại)
-ous, – ious liên quan tới tính cách, tính chất generous (hào phóng), jealous (ghen tị), religious (thuộc tín ngưỡng)
-ic, -ical có tính chất, dạng thức của .methodical (có phương pháp), Historic (mang tính lịch sử)
-ive có bản chất của attentive (chú ý), informative ( giàu thông tin)
Trạng từ -ly liên quan đến chất lượng slowly (chậm rãi), carefully (cẩn thận), 
-ward, -wards phương hướng afterwards (sau đó), Towards (về hướng)
-wise có liên quan tới clockwise (theo

chiều kim đồng hồ), Likewise (tương tự), otherwise (nếu không thì)

Bài tập vận dụng về tiền tố và hậu tố

Bài tập vận dụng về tiền tố và hậu tố
Bài tập vận dụng về tiền tố và hậu tố

Để hiểu rõ hơn về prefix, suffix và vận dụng vào các bài thi môn tiếng Anh, cùng Anh ngữ Quốc tế thực hành một vài bài tập dưới đây nhé!

Bài 1: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. Lisa is a …… (curiosity) girl. She is always asking questions. 
  2. All students have done the final exam ….. (easy)
  3. Keep …… (silence)! This is a public place and do not speak loudly.
  4. When you alone, time passes …… (slow)
  5. How …….. (beauty) these dresses are!

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống.

  1. ……… is a good career. My son wants to become a …….. (teach)
  1. Teacher/ teaching
  2. Teaching/ teacher
  3. Teacher/ teacher
  1. Swimming is very good for our ……. (healthy)
  1. health
  2. healthiness
  3. healthier
  1. Don’t worry about his ….. (complain)
  1. complains
  2. compilation
  3. complaint
  1. Anna wants to make a new dress but she doesn’t have a …….. (sew) machine. 
  1. sewing
  2. sewance
  3. sewing
  1. Jack will have David repair their electric …… (cook)
  1. cooking
  2. cooker
  3. cookery

Bài 3: Sửa những lỗi sai trong đoạn văn dưới đây.

Jack and his friend went to see a rock concert in town last night. The band sang and has performanced a few songs well. They don’t normal hang out together due to their busily work schedules. There were in total 15 performs at the concert. The singers were famous for their exoticism styles.

>>> CẬP NHẬT THÊM: Hardly là gì? Cấu trúc Hardly trong tiếng Anh

Đáp án tham khảo

Bài 1:

  1. curious
  2. easily
  3. silent
  4. slowly
  5. beautiful

Bài 2:

  1. B
  2. A
  3. C
  4. A
  5. B

Bài 3:

  1. pefomanced => peformed
  2. normal => normally
  3. busily => busy
  4. performs => performances
  5. exoticism => exotic

Trên đây là tất tần tật thông tin liên quan đến tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh. Mong rằng bài chia sẻ này của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp ích cho các bạn học tiếng Anh và đang ôn tập cho các kỳ thi quan trọng. Để tìm hiểu kỹ lưỡng hơn về các chủ điểm ngữ pháp khác đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top