Khi nhắc đến tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh, không ít người học tiếng Anh cho rằng đây là một phần kiến thức khá khó, dễ bị mất điểm khi đi thi. Để giúp các bạn học tiếng Anh cảm thấy “dễ thở” hơn khi gặp dạng bài này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ với bạn cách sử dụng tiền tố và hậu tố chi tiết nhất, cùng theo dõi nhé!
Nội dung bài viết
ToggleTiền tố trong tiếng Anh là gì – Prefix là gì?
Tiền tố hay còn được gọi là prefix, là một chữ cái hoặc nhóm chữ được thêm vào đầu của một từ gốc và có khả năng thay đổi nghĩa của từ đó.
Ví dụ:
- Over + work = Overwork: làm việc ngoài giờ
- Un + health = Unhealthy: không khỏe mạnh
- Dis + agree = Disagree: không đồng ý.

Các tiền tố thường gặp trong tiếng Anh
Sau khi đã hiểu rõ khái niệm về prefix, hãy cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu các tiền tố được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.
| Tiền tố | Nghĩa của tiền tố | Ví dụ |
| Dis- | không, mang nghĩa ngược lại | discomfort (không thoải mái), dislike (không thích), discover (phát hiện), dishonest (không trung thực), disadvantage (điều bất lợi) |
| De- | giảm xuống | decrease (giảm xuống, hạ xuống) |
| Over- | quá lên | overexploitation (khai thác quá mức), overwork (làm việc quá sức), overjoyed (quá vui) |
| Un- | không, mang nghĩa ngược lại.
Thường đi với các từ như: happy, healthy, comfortable, usual, able, reliable, necessary, believable, real, employment,…. |
Unhappy (không vui vẻ), unbelievable (không tin tưởng được) |
| Pre- | trước đó | preschool (trường mầm non) |
| Mis- | sai, lầm | miscommunication (thông tin sai lệch), misinterpret (giải thích sai), misunderstand (hiểu lầm) |
| Re- | lại, một lần nữa, được dùng phổ biến với động từ. | redo (làm lại), recall (nhớ lại), return (quay lại) |
| Im- | không, mang nghĩa ngược lại.
Thường đi với các từ bắt đầu bằng “p” |
impossible (không thể nào), impolite (không lịch sự) |
| Ir- | không, mang nghĩa ngược lại.
Thường đi với các từ bắt đầu bằng “r” |
irrelevant (không liên quan) |
| In- | không, mang nghĩa ngược lại. | invisible (không nhìn thấy), independent (không độc lập), inexperience (không có kinh nghiệm) |
| Non- | không, mang nghĩa ngược lại | nonsmoke (không hút thuốc), nonprofit (tổ chức phi lợi nhuận), nonexistent (không tồn tại), nonsense (vô lý) |
| Anti- | chống lại | Antibiotic (kháng sinh) |
| Auto- | tự động | Automobile (ô tô) |
| Co- | đồng, cùng | Coexist (cùng tồn tại), Cooperation (sự hợp tác) |
| Ex- | trước đây | Ex-president (cựu tổng thống) |
| Extra- | hơn | Extraordinary (khác thường), Extracurricular (ngoại khóa) |
| Fore- | trước | Forecast (dự đoán) |
| Homo- | giống nhau, như nhau | Homograph (từ giống cách ghi nhưng khác nghĩa) |
| Hyper- | quá | Hypersensitive (quá nhạy cảm), Hyperactive (quá hiếu động) |
| Inter- | giữa | Interact (tiếp xúc) |
| Macro- | rộng | Macromolecule (đại phân tử), Macroeconomics (kinh tế vĩ mô) |
| Micro- | nhỏ | Microscope (kính hiển vi), Microbiology (vi trùng học) |
| Mid- | giữa | Midway (giữa đường), Midsummer (giữa hè) |
| Mono- | số ít, chỉ một | Monolingual (người nói 1 thứ tiếng), monolingual (người nói 1 thứ tiếng) |
| Semi- | một nửa | Semicircle (hình bán nguyệt), semi-final (bán kết) |
| Super- | ở trên | Supernatural (siêu nhiên), superstar (siêu sao) |
| Tri- | ba | Tripod (giá 3 chân), Triangle (hình tam giác) |
| Under- | dưới | Underwater (dưới nước), underdeveloped (kém phát triển) |
| Uni- | một | Unicycle (xe đạp 1 bánh), universal (phổ thông, phổ biến) |
| Self- | tự, cho bản thân | Self-control (tự chủ), self-appointed (tự bổ nhiệm) |
>>> Bài viết liên quan: Hậu tố danh từ trong tiếng Anh
Hậu tố trong tiếng Anh là gì – Suffix là gì?
Hậu tố trong tiếng Anh hay còn được gọi là suffix, là một chữ cái hoặc một nhóm chữ được thêm vào cuối của một từ để thực hiện chức năng ngữ pháp của câu.
For example:
- Extrem + ity = extremity: làm việc ngoài giờ
- Sing + er = singer: ca sĩ
- Agree + ment = Agreement: sự chấp thuận
Lưu ý: Cả tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh không phải là một từ, cũng không có ý nghĩa khi đứng riêng biệt. Do đó, tùy thuộc vào nghĩa gốc và các thành phần được thêm vào là tiền tố hoặc hậu tố mà nghĩa của từ gốc có thể khác đi.
>>> CẬP NHẬT THÊM: Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh trong so sánh hơn, hơn nhất

Các hậu tố thường gặp trong tiếng Anh
Thông thường, mỗi loại từ sẽ đi kèm với một hậu tố khác nhau. Dưới đây là một số hậu tố trong tiếng Anh thường được sử dụng phổ biến, cùng theo dõi và bỏ túi nhé!
| Từ loại | Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Danh từ | -ment | tình trạng | statement (tuyên bố), argument – sự tranh luận, engagement (đính ước) |
| -tion | trạng thái | position (địa vị), fabrication (sự bịa đặt), | |
| -al | hành động hoặc quá trình | criminal (tội phạm), arrival (đến), trial (thử) | |
| -age | số lượng, phạm vi | marriage (kết hôn), coverage (phủ sóng), | |
| -ance, -ence | chất lượng, trạng thái | performance (biểu diễn), tolerance (lòng khoan dung), | |
| -ism | niềm tin, học thuyết | consumerism (chủ nghĩa tiêu dùng), capitalism (chủ nghĩa tư bản)., buddhism (đạo Do thái). | |
| -ity, -ty | chất lượng của | equality (bình đẳng, công bằng), royalty (quyền tác giả), validity (hiệu lực) | |
| Động từ | -ate | trở thành | differentiate (phân biệt), domesticate (thuần hóa), create (tạo ra), collaborate (kết hợp) |
| -en | trở thành | sharpen (gọt cho sắc), loosen (làm lỏng), strengthen (làm mạnh), sadden (làm cho buồn bã), | |
| -ify, -fy | trở thành | classify (phân loại), falsify (giả mạo), simplify (làm đơn giản) | |
| -ise, -ize | trở thành | modernise/ modernize (hiện đại hóa), industrialise/ industrialize (công nghiệp hóa), publicise (công khai), synthesise (tổng hợp) | |
| Tính từ | -able, -iable | có khả năng | edible (ăn được), understandable (có thể hiểu được), doable khả thi) |
| -al | có tính chất, dạng thức của | herbal (thảo dược), thermal (nhiệt) | |
| -ish | có tính chất của | childish (có tính chất của trẻ con), selfish (ích kỷ), sheepish (bối rối) | |
| -ful | nhiều, đủ đầy | careful (cẩn thận), delightful (thú vị), | |
| -less | ít, thiếu cái gì | careless (thiếu cẩn thận, bất cẩn). harmless (vô hại) | |
| -ous, – ious | liên quan tới tính cách, tính chất | generous (hào phóng), jealous (ghen tị), religious (thuộc tín ngưỡng) | |
| -ic, -ical | có tính chất, dạng thức của | .methodical (có phương pháp), Historic (mang tính lịch sử) | |
| -ive | có bản chất của | attentive (chú ý), informative ( giàu thông tin) | |
| Trạng từ | -ly | liên quan đến chất lượng | slowly (chậm rãi), carefully (cẩn thận), |
| -ward, -wards | phương hướng | afterwards (sau đó), Towards (về hướng) | |
| -wise | có liên quan tới | clockwise (theo
chiều kim đồng hồ), Likewise (tương tự), otherwise (nếu không thì) |
Bài tập vận dụng về tiền tố và hậu tố

Để hiểu rõ hơn về prefix, suffix và vận dụng vào các bài thi môn tiếng Anh, cùng Anh ngữ Quốc tế thực hành một vài bài tập dưới đây nhé!
Bài 1: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc
- Lisa is a …… (curiosity) girl. She is always asking questions.
- All students have done the final exam ….. (easy)
- Keep …… (silence)! This is a public place and do not speak loudly.
- When you alone, time passes …… (slow)
- How …….. (beauty) these dresses are!
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống.
- ……… is a good career. My son wants to become a …….. (teach)
- Teacher/ teaching
- Teaching/ teacher
- Teacher/ teacher
- Swimming is very good for our ……. (healthy)
- health
- healthiness
- healthier
- Don’t worry about his ….. (complain)
- complains
- compilation
- complaint
- Anna wants to make a new dress but she doesn’t have a …….. (sew) machine.
- sewing
- sewance
- sewing
- Jack will have David repair their electric …… (cook)
- cooking
- cooker
- cookery
Bài 3: Sửa những lỗi sai trong đoạn văn dưới đây.
Jack and his friend went to see a rock concert in town last night. The band sang and has performanced a few songs well. They don’t normal hang out together due to their busily work schedules. There were in total 15 performs at the concert. The singers were famous for their exoticism styles.
>>> CẬP NHẬT THÊM: Hardly là gì? Cấu trúc Hardly trong tiếng Anh
Đáp án tham khảo
Bài 1:
- curious
- easily
- silent
- slowly
- beautiful
Bài 2:
- B
- A
- C
- A
- B
Bài 3:
- pefomanced => peformed
- normal => normally
- busily => busy
- performs => performances
- exoticism => exotic
Trên đây là tất tần tật thông tin liên quan đến tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh. Mong rằng bài chia sẻ này của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp ích cho các bạn học tiếng Anh và đang ôn tập cho các kỳ thi quan trọng. Để tìm hiểu kỹ lưỡng hơn về các chủ điểm ngữ pháp khác đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP bạn nhé!


