Hotline: 0865.961.566

Trọng tâm viết lại câu trong tiếng Anh lớp 9 và bài tập

 Viết lại câu trong tiếng Anh lớp 9 là dạng bài tập khá phổ biến trong các bài kiểm tra dành cho khối lớp này. Dạng bài tập này yêu cầu các bạn học sinh nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh để có thể đạt điểm số cao khi làm bài thi. Bài viết dưới đây Anh ngữ PEP sẽ giúp các bạn hệ thống lại kiến thức về dạng bài tập này.

Nội dung bài viết

Các cấu trúc viết lại câu quan trọng trong tiếng Anh lớp 9

Các cấu trúc viết lại câu quan trọng trong tiếng Anh lớp 9

Một số cấu trúc viết lại câu trong tiếng Anh lớp 9 mà bạn cần ghi nhớ để áp dụng như sau:

Cấu trúc viết lại câu với “too to” – “Enough”

Bạn có thể dùng cấu trúc “too to” thay thế cho cấu trúc “enough” khi viết lại câu như sau:

S + V + too + Adj. + to V ⇔ not + Adj. + enough + to V

Ví dụ: Mai is too thin to wear that dress.

↔ Mai is not fat enough to wear that dress. (Mai quá gầy để có thể mặc vừa cái váy kia)

Cấu trúc viết lại câu với Since, As, Because, Due to

Sử dụng các từ, cụm từ chỉ nguyên nhân Since, As, Because + S + V + …

⇔ Because of, Due to, As a result of + Noun/ V-ing

Ví dụ: Because it’s raining now, we can’t go to soccer.

↔ Because of the rain, we can’t go to soccer. (Bởi vì trời mưa, nên chúng tôi không thể đi đá bóng)

Cấu trúc viết lại câu với Although, Though, Inspite of, Despite

Cấu trúc viết lại câu trong tiếng anh lớp 9 có các từ, cụm từ chỉ sự trái ngược Although/ Though + S + V + …

⇔ Despite/ In spite of + Noun/ V-ing

Ví dụ: Although it was very noisy, we continued to read books.

↔ In spite of the noise, we continued to read books. (Mặc dù rất ồn ào, nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục đọc sách)

Bài viết cùng chủ đề: 3 dạng bài tập viết lại câu mệnh đề quan hệ thường gặp và đáp án

Cấu trúc viết lại câu với So that và Such that

Cấu trúc “so that và such that” thay thế với cấu trúc “too to”

so + Adj + that hoặc such + noun + that ⇔ too + Adj (for somebody) + to V

Ví dụ: These sandals are so small that he can’t wear it.

↔ These sandals are too small for him to wear. (Mấy đôi dép này quá bé so với chân của anh ta)

Cấu trúc viết lại câu với Find

Viết lại câu với cấu trúc find something adj:

To V + be + Adj/ Noun ⇔ S + find + it + Adj/ Noun + to V

Ví dụ: To live in the countryside could be hard for him.

↔ He finds it hard to live in the countryside. (Anh ấy cảm thấy sống ở vùng quê là việc khá khó khăn)

Cấu trúc viết lại câu với So + Adj/ Adv

Viết lại câu sử dụng cấu trúc “so that và such that” đi với tính từ hoặc danh từ:

S + be/ V + so + Adj/ Adv. + that … ⇔ It + be + such + Noun + that

Ví dụ: This comedy is so boring that no one wants to see it.

↔ It is such a boring comedy that no one wants to see it.

(Cái phim hài này chán tới nỗi không ai muốn xem)

Cấu trúc viết lại câu tiếng Anh với So, Because

Viết lại câu điều kiện tương đương:

Câu gốc Câu viết lại Ví dụ
mệnh đề 1 + so + mệnh đề 2 If + mệnh đề 1, mệnh đề 2 Janet didn’t bring an umbrella, so she got wet.

↔ If Janet had brought an umbrella, she wouldn’t have got wet

mệnh đề 1 + because + mệnh đề 2 If + mệnh đề 2, mệnh đề 1 I can’t go out because I don’t have car

↔ If I had car, I could go out

Cấu trúc viết lại câu trong tiếng anh với Unless & If not

Cấu trúc chuyển đổi câu “If not” sang “unless”: If … not ⇔ Unless

Ví dụ: If it doesn’t rain, we can go out.

↔ Unless it rains, we can go out.

(Nếu trời không mưa, chúng ta có thể đi chơi)

Cấu trúc viết lại câu khi chuyển từ hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn

Cấu trúc viết lại câu khi chuyển từ hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn

Chuyển từ thì hiện tại hoàn thành sang thì quá khứ đơn:

S + have/has + V3/-ed ⇔ It has been + [thời gian] + since + S + V2/-ed + …

Ví dụ: Tuan and Mai have been married for 5 years.

↔ It’s been 5 years since Tuân and Mai were married. (Đã 5 năm kể từ thời điểm Tuấn và Mai kết hôn)

Cấu trúc viết lại câu với câu ước

Cấu trúc viết lại câu trong tiếng anh lớp 9 đối với câu điều ước

  Cấu trúc  Ví dụ
Câu ước ở tương lai wish + someone + would + bare infinitive He won’t come back here.

↔ I wish he would come back here.

(Tôi ước anh ấy sẽ quay lại đây)

Câu ước ở hiện tại wish + someone + V2/-ed I don’t have many assets

↔ I wish I could have many assets.

(Tôi ước gì tôi có nhiều tài sản)

Câu ước ở quá khứ wish + someone + had + V3/-ed I didn’t say that I love her.

↔ I wish I had said that I loved her.

(Tôi ước gì mình có thể nói rằng tôi yêu cô ấy)

Cấu trúc viết lại câu chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành 

Chuyển câu thì quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

S + V2/-ed + …⇔ S + have/has + been + V-ing + since/for + …

Ví dụ: Mai started playing piano since he was six.

↔ Mai has been playing piano since he was six.

(Mai đã chơi piano từ khi cậu ấy lên 6 tuổi)

Cấu trúc viết lại câu với cấu trúc It takes

Cấu trúc it takes time:

S + V + … + [thời gian]⇔ It takes/took + someone + [thời gian] + to V

Ví dụ: Lan walks to school in 20 minutes.

↔ It takes Lan 20 minutes to walk to school. (Lan mất 20 phút để đi bộ tới trường)

Cấu trúc viết lại câu với cấu trúc It Was Not Until

Cấu trúc it was not until … that: 

S + didn’t + V (bare) + …. until …⇔ It was not until + … + that + …

Ví dụ: Nam didn’t go home until he finishes his homeworks.

↔ It was not until Nam finished his homeworks that he went home.

(Nam hoàn thành xong bài tập thì cậu mới về nhà)

Cấu trúc viết lại câu chuyển thì hiện tại hoàn thành (phủ định) sang quá khứ đơn

Chuyển đổi câu thì hiện tại hoàn thành phủ định sang thì quá khứ đơn:

S + have/has + NOT + V3/-ed + since/for …

⇔ S + last + V2/-ed + when + S + V

The last time + S + V + was …

Ví dụ:

  • I haven’t met Mai since we left school.

↔ The last time I met Mai was when we left school.

(Lần cuối cùng tôi gặp Mai là khi chúng tôi ra trường)

Cấu trúc viết lại câu so sánh hơn, so sánh nhất

Cấu trúc viết lại câu so sánh hơn, so sánh nhất

  • Chuyển đổi câu so sánh hơn thành so sánh nhất 

Ví dụ: In my opinion, Australia is the most beautiful country.

↔ In my opinion, no other place on earth can be more beautiful than Australia.

(Australia là đất nước xinh đẹp nhất theo quan điểm của tôi)

  • Chuyển đổi câu so sánh bằng sang so sánh hơn 

Ví dụ: My cake isn’t as big as her cake.

↔ Her cake is bigger than my cake.

(Bánh của tôi không to bằng bánh của cô ta)

Cấu trúc viết lại câu với Began & Started

Viết lại câu trong tiếng anh lớp 9 từ cấu trúc started/ began sang thì hiện tại hoàn thành:

S + began/ started + V-ing/to V  + [thời gian] ago

⇔ S + have/ has + V3/-ed hoặc been + V-ing + since/for …

Ví dụ: She began to learn English 5 years ago.

↔ She has learned English for 5 years. (Cô ấy học tiếng Anh từ 5 năm trước)

Cấu trúc viết lại câu “This is the first time”

This is the first time + S + have/has + V3/-ed

⇔ S + have/has + never (not) + V3/-ed + before

Ví dụ: This is the first time I have watched this movies.

↔ I have never watched this movies before.

(Tôi chưa từng xem bộ phim này trước đây)

Cấu trúc viết lại câu dùng “ It’s time/ it’s high time/ it’s about time” 

S + should/ought to/had better + V …

⇔ It’s (high/about) time + S + V2/-ed …

Ví dụ: You‘d better go to bed.

↔ It‘s (high/about) time you went to bed.

(Đã đến lúc con đi ngủ.)

Viết lại câu dùng cấu trúc “hardly when và no sooner than”

Hardly + had + S + V3/-ed when + S + V3/-ed

⇔ No sooner + had + S + V3/-ed than + S + V3/-ed

Ví dụ:

As soon as I go home, she showed up.

↔ Hardly had I gone home when she showed up.

(Ngay sau khi tôi về nhà thì cô ta xuất hiện)

Viết lại câu dùng cấu trúc “hardly when và no sooner than”

Cấu trúc viết lại câu tường thuật dạng bị động 

Câu chủ động Câu bị động Ví dụ
People say + S + V + … It be said that + S + V People say that he drinks a lot of beer.

↔ It is said that he drinks a lot of beer.

S + be said to + V hoặc to have V3/-ed People say that he drinks a lot of beer.

↔ He is said to drink a lot of beer.

Viết lại câu dùng cấu trúc “prefer và would rather”

S +  prefer + doing st to doing st

⇔ S + would rather + do st than do st

Ví dụ: I prefer sleeping to hanging out with him.

↔ I would rather sleep than hang out with him.

(Tôi thích ngủ còn hơn đi chơi với anh ta)

Các cấu trúc viết lại câu khác thường gặp

Một số cấu trúc viết lại câu trong tiếng anh lớp 9 thường gặp khác như sau:

Cấu trúc “used to” & “accustomed to”

S + be accustomed to + V-ing/N ⇔ S + be used to + V-ing/N

Ví dụ: My sister was accustomed to sleeping late.

↔ My sister was used to sleeping late.

(Chị gái tôi đã quen với việc ngủ muộn)

Viết lại câu dùng cấu trúc “to infinitive” & “because”

S + V + because + S + V ⇔ S + V + to V

Ví dụ: She studies hard because she wants to get good grades.

↔ She studies hard to get good grades.

(Cô ấy học hành chăm chỉ vì muốn đạt điểm cao)

Viết lại câu sử dụng cấu trúc cảm thán How và What

S + be/V + adj/adv ⇔ How + adj/adv + S + be/V

Ví dụ: He runs quickly.

↔ How quickly he runs!

(Anh ấy chạy nhanh quá)

Viết lại câu trong tiếng Anh lớp 9 với cấu trúc “would prefer và would rather”

S + would prefer + sb + to V⇔ S + would rather + sb + V2/-ed 

Ví dụ: I would prefer you not to stay up late.

↔ I would rather you not stayed up late.

(Tôi không thích bạn thức khuya)

Những lỗi sai học sinh thường gặp khi viết lại câu

Những lỗi sai học sinh thường gặp khi viết lại câu
Những lỗi sai học sinh thường gặp khi viết lại câu

Khi thực hiện viết lại câu trong tiếng Anh lớp 9 thì các bạn học sinh dễ gặp phải các lỗi sai như: 

  • Chưa phân biệt đại từ làm chủ ngữ và tân ngữ.
  • Dùng ngôn ngữ informal trong câu viết
  • Sử dụng sai mạo từ xác định “the” và mạo từ không xác định “a/an”.
  •  Chia sai dạng động từ bổ ngữ, sử dụng thừa giới từ
  • Sử dụng thiếu động từ to be, chia sai tính từ đuôi –ed và –ing
  • Nhầm lẫn giữa các homophones, viết hoa không đúng chỗ
  • Hay nhầm lẫn which/that trong mệnh đề quan hệ

Bài tập viết lại câu lớp 9 chương trình mới và đáp án 

Bài 1: Viết lại câu trong tiếng anh lớp 9 với ý nghĩa tương đương

  1. My mother bought me a nice hat.

A nice hat ___________________________________________

  1. They say that the company is in trouble.

The company ___________________________________________

  1. You can darken your skin by sunbathing.

If you _____________________________________________

  1. “Would you mind waiting 5 minutes ?”

We __________________________________________________

  1. “Where’s the best place to buy a teddy bear?”

I asked her ___________________________________

Đáp án bài 1:

  1. A nice hat was bought for me by my mother.
  2. The company is said to be in difficulty.
  3. If you sunbathe, you can darken your skin.
  4. We were asked to wait for 5 minutes
  5. I asked her Where was the best place to buy a teddy bear.

Bài tập 2: Viết lại câu với nghĩa tương tự

  1. I regret buying so many clothes.

I wish I ________________________________________________

  1. What’s the height of the mountain?

How _________________________________________________

  1. I don’t feel as tired after a flight journey as I do after a train journey.

I feel more ___________________________________________

  1. Cars are faster than motorbikes.

Motorbikes _______________________________________

  1. She turned off the light, then she went out.

Turning __________________________________________

Đáp án bài 2:

  1. I wish I hadn’t buying so many clothes
  2. How high is the mountain?
  3. I feel more tired after a flight than after a train journey.
  4. Motorbikes aren’t as fast as buses.
  5. Turning off the light, she went out.

Bài tập 3: Bài tập viết lại câu giữ nguyên nghĩa ban đầu

  1. I can’t go to school on time because it rains so heavily 
  2. I often played soccer when I was a child 
  3. We discuss about environmental protection issues 
  4. It appears that it is sunny.
  5. She has an interest in practicing yoga in her free time 

Đáp án bài 3:

  1. I can’t go to school on time because of heavy rain.
  2. I am used to playing soccer when I was a child.
  3. We have a discussion about environmental protection issues.
  4. It is likely that it is sunny.
  5. She is interested in practicing yoga in her free time.

Bài tập 4: Bài tập viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa

  1. My mother used to play badminton when she was young.

=> My mother doesn’t…………………………………….

  1. “Let’s go fishing”.

=> He suggests…………………………………… …

  1. Tom gave me a shirt on my birthday.

=> I was……………………………………….. ……………

  1. “Would you like carrot juice?”

=> He………………………………………… ……………

  1. I last saw Tung when I was in Da Nang City.

=> I haven’t seen……………………………………….

Đáp án bài 4

  1. My mother doesn’t play badminton anymore.
  2. He suggests going fishing.
  3. I was given a shirt on my birthday.
  4. He invited me for carrot juice.
  5. I haven’t seen Tung since I was in Da Nang City.

Bài tập 5: Rewrite the following sentences 

  • I can’t go to work on time because it raining
  • The environment would not collect the rubbish 
  • We watched a film on animals.  
  • The bus was late because of the traffic congestion.  
  • The company gate was opened by a guard.  

Đáp án bài 5

  • I can’t go to work on time because of rain.
  • The environment refused to collect the rubbish.
  • We watched a film about animals.
  • Because of the traffic congestion, the bus was late.
  • A guard opened the company gate.

Trên đây là những cấu trúc viết lại câu trong tiếng anh lớp 9 mà học sinh có thể áp dụng trong các bài kiểm tra. Để có thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích khác, bạn hãy đăng ký các khóa đào tạo Anh ngữ tại trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top